Gói thầu: gói thầu số 1 - thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177421-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn thiết kế và xây dựng Phúc Đình
Tên gói thầu gói thầu số 1 - thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201175752
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 09:16:00 đến ngày 2020-12-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,556,038,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đài tưởng niệm
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo hồ sơ thiết kế 12,0218 m3
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ thiết kế 120,7395 m2
3 Tháo dỡ đá ốp chi tiết CT1 Theo hồ sơ thiết kế 78,526 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo hồ sơ thiết kế 99,8332 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo hồ sơ thiết kế 432,62 m2
6 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 20,564 10m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo hồ sơ thiết kế 34,5476 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 0,6752 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 7km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,6752 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,7645 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 51,438 m3
12 Lát nền đá xanh kích thước đá 300x300x30 Theo hồ sơ thiết kế 539,86 m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 0,784 m3
14 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 94,7914 m2
15 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 65,956 m2
16 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 53,088 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 5,53 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế 0,2765 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,5849 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 25,438 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ thiết kế 1,2719 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế 5,0277 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 38,157 m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,177 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,3539 100m3
26 Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 0,3539 100m3
27 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 7,2731 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 1,345 m3
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế 0,0413 100m2
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 2,4911 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 3,8064 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ thiết kế 0,0878 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế 0,0198 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế 0,1091 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 1,448 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế 2,4244 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,0485 100m3
38 Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 0,0485 100m3
39 Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên các kết cấu đá khắc Theo hồ sơ thiết kế 65,4058 m2
40 Tu bổ, phục hồi Tường, bộ phận xây dựng bằng đá xanh hình đa giác dày <=30cm Theo hồ sơ thiết kế 8,9371 m3
41 Tu bổ, phục hồi Cột, trụ, Bộ phận xây dựng bằng đá xanh hình đa giác dày <= 30cm Theo hồ sơ thiết kế 4,1094 m3
42 Mua sen đá đầu trụ Theo hồ sơ thiết kế 30 Cái
43 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo hồ sơ thiết kế 173,8428 m2
44 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Theo hồ sơ thiết kế 29,1282 m2
45 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế 46,86 m2
46 Tháo dỡ sen đá hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
47 Tháo dỡ chi tiết mái+ hệ thống điện Theo hồ sơ thiết kế 1 Thành phẩm
48 Tháo dỡ dòng chữ '' Tổ quốc ghi công'' hiện trạng + ngôi sao vàng Theo hồ sơ thiết kế 1 Toàn bộ
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,0609 100m3
50 Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 0,0609 100m3
51 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 29,1282 m2
52 Gia công + lắp đặt chi tiết góc mái Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
53 Gia công + lắp dựng chi tiết riềm mái Theo hồ sơ thiết kế 1 toàn bộ
54 Gia công + lắp dựng sen đá trang trí Theo hồ sơ thiết kế 8 cái
55 Ốp đá đỏ + đen ấn độ vào tường Theo hồ sơ thiết kế 195,4708 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 46,86 m2
57 Gia công + lắp đặt 04 dòng chữ "TỔ QUỐC GHI CÔNG' chiều cao chữ trung bình 50cm bằng Inox mạ đồng Theo hồ sơ thiết kế 52 Chữ
58 Gia công + lắp dựng 03 ngôi sao vàng bằng inox mạ đồng Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
59 Ốp đá xanh tự nhiên vào tường kích thước 150x400x50mm Theo hồ sơ thiết kế 125,7795 m2
60 Khắc rõ + sơn lại mặt bia ghi danh liệt sỹ Theo hồ sơ thiết kế 1 Thành phẩm
61 Vệ sinh lư hương cũ Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
62 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 71,8077 m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 13,4794 m3
64 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 17,4156 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 156,816 m2
66 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 55,9688 m2
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ thiết kế 0,6749 tấn
68 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế 0,3978 100m2
69 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 6,8107 m3
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg Theo hồ sơ thiết kế 187 cái
71 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,2406 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,4813 100m3
73 Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 0,4813 100m3
74 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế 17,899 m3
75 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ thiết kế 9,1226 m3
76 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế 0,5252 100m2
77 Tu bổ, phục hồi Tường, bộ phận xây dựng bằng đá xanh hình đa giác dày <=30cm Theo hồ sơ thiết kế 19,3852 m3
78 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,5952 100m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 19,84 m3
80 Lát nền, sàn đá xẻ tự nhiên 300x300x30 Theo hồ sơ thiết kế 198,4 m2
81 Xén lề cỏ nhung Theo hồ sơ thiết kế 2,2866 100m2/ lần
82 Trồng cây bóng mát cây cánh Theo hồ sơ thiết kế 0,1 100cây
83 Đào vận chuyển 10 cây tùng sang vị trí mới để trồng Theo hồ sơ thiết kế 10 cây
84 Trồng cây tùng di chuyển từ sân đài tưởng niệm sang vườn hoa hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế 0,1 100cây
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 7,904 m3
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 1,216 m3
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 5,472 m3
88 Bu lông m24x500 Theo hồ sơ thiết kế 76 cái
89 Cọc tiếp địa L63x63x1000 Theo hồ sơ thiết kế 19 cái
90 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Theo hồ sơ thiết kế 22,8 m
91 Lắp dựng cột đèn chùm 4 bóng bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 19 1 cột
92 Lắp đặt đèn cầu Theo hồ sơ thiết kế 76 1 bộ
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm Theo hồ sơ thiết kế 50 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm Theo hồ sơ thiết kế 150 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm Theo hồ sơ thiết kế 95 m
96 Cầu đấu 4p - 60A Theo hồ sơ thiết kế 19 bộ
97 Lưới báo cáp Theo hồ sơ thiết kế 150 m
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo hồ sơ thiết kế 150 m
99 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo hồ sơ thiết kế 19 cái
100 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo hồ sơ thiết kế 1 cái
101 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Theo hồ sơ thiết kế 30 m
102 Cọc tiếp địa Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
103 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo hồ sơ thiết kế 10 m
104 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 2,16 m3
105 Thép dẹt, phụ kiện định vị dây Theo hồ sơ thiết kế 30 cái
106 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế 0,7542 tấn
107 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Theo hồ sơ thiết kế 10,7088 m3
108 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 0,1071 100m3
109 Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 0,1071 100m3
110 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II hệ số 1.2 Theo hồ sơ thiết kế 0,4347 100m3
111 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế 3,0186 m3
112 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế 0,0702 100m2
113 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 8,1081 m3
114 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 9,0347 m3
115 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ thiết kế 0,2106 100m2
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế 0,0494 tấn
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ thiết kế 0,2635 tấn
118 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 3,4749 m3
119 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ thiết kế 14,49 m3
120 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế 0,2898 100m3
121 Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế 0,2898 100m3
122 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 3,4254 m3
123 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 0,6534 m3
124 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế 65,1228 m2
125 Gia công cửa sắt, hoa sắt tường rào Theo hồ sơ thiết kế 2,2389 tấn
126 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 71,8707 1m2
127 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ thiết kế 50,9139 m2
128 Lắp dựng cột thép các loại Theo hồ sơ thiết kế 1,104 tấn
129 Mua mũi giáo thép Theo hồ sơ thiết kế 144 cái
130 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 65,1228 m2
131 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo hồ sơ thiết kế 179,6816 m2
132 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 179,6816 m2
133 Vệ sinh tẩy rửa mộ đá Theo hồ sơ thiết kế 73 cái
134 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào mộ Theo hồ sơ thiết kế 93,0896 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->