Gói thầu: Gói thầu số 09XLTB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09XLTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20201149822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (nguồn vốn xổ số kiến thiết, ngân sách thành phố Tuy Hòa và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 09:12:00 đến ngày 2020-12-03 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,987,388,863 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 2,681 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 26,216 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 VXM M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 18,259 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 41,691 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,082 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,497 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,026 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V (E-HSMT) | 1,315 | 100m2 |
| 9 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 26,575 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 11,58 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V (E-HSMT) | 0,2 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,601 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, giằng móng | Theo chương V (E-HSMT) | 1,209 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,192 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,824 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót nền đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 29,616 | m3 |
| 17 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,62 | m3 |
| 18 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,732 | m3 |
| 19 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 13,464 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,578 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,575 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 3,788 | tấn |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 3,237 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 52,599 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,336 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,827 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 2,01 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 4,831 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,247 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,521 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 6,237 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 76,24 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 8,229 | tấn |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 7,399 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 6,798 | m3 |
| 36 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,069 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,069 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,502 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,502 | tấn |
| 40 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn cầu thang bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,68 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 16,157 | m3 |
| 42 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,078 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,773 | tấn |
| 44 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V (E-HSMT) | 2,682 | 100m2 |
| 45 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 155,957 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 37,015 | m3 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=28m, vxm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,278 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 36,32 | m2 |
| 49 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 735,021 | m2 |
| 50 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1.228,223 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 206,93 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 692,931 | m2 |
| 53 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 652,78 | m2 |
| 54 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 353,3 | m |
| 55 | Quét Sika chống thấm | Theo chương V (E-HSMT) | 193,73 | m2 |
| 56 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 65,41 | m2 |
| 57 | Trát trước khi trát granito dày 2cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 86,145 | m2 |
| 58 | Láng granitô cầu thang | Theo chương V (E-HSMT) | 86,145 | m2 |
| 59 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương Vĩnh Tường | Theo chương V (E-HSMT) | 81,12 | m2 |
| 60 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,5mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1,743 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 177,681 | m2 |
| 62 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,45mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3,77 | 100m2 |
| 63 | Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Theo chương V (E-HSMT) | 125,7 | m2 |
| 64 | Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Theo chương V (E-HSMT) | 88,56 | m2 |
| 65 | Cung cấp và Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo chương V (E-HSMT) | 14,88 | m2 |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt bộ cùm khóa cửa đi theo thiết kế + khóa treo | Theo chương V (E-HSMT) | 17 | bộ |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt khóa tròn | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt khóa treo + bát khóa | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 69 | Cung cấp và Lắp dựng cửa lên mái bằng tôn | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V (E-HSMT) | 109,536 | m2 |
| 71 | Gia công lan can | Theo chương V (E-HSMT) | 0,311 | tấn |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V (E-HSMT) | 33,094 | m2 |
| 73 | Sản suất và lắp dựng thang sắt lên mái | Theo chương V (E-HSMT) | 0,08 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 26,463 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 658,811 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 80,7 | m2 |
| 77 | Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo chương V (E-HSMT) | 251,16 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 2.780,864 | m2 |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 807,661 | m2 |
| 80 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,265 | 100m |
| 81 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,07 | 100m |
| 82 | Cung cấp và Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 11 | cái |
| 83 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Theo chương V (E-HSMT) | 11 | cái |
| 84 | Đắp Logo hình quyển sách theo thiết kế | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt bộ sứ - 2 sứ + thanh xà kẽm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và Kéo rải dây tiếp địa bằng cáp đồng trần đk 25mm2 dưới mương đất | Theo chương V (E-HSMT) | 18,5 | m |
| 3 | Cung cấp và Kéo rải dây tiếp địa bằng cáp đồng trần đk 25mm2 theo tường | Theo chương V (E-HSMT) | 10 | m |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 16mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 85 | m |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 6,0mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 123 | m |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 4,0mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 243 | m |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 380 | m |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1,5mm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 2.124,8 | m |
| 9 | Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V (E-HSMT) | 950 | m |
| 10 | Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V (E-HSMT) | 100 | m |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V (E-HSMT) | 33 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-20A | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-75A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-30A | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V (E-HSMT) | 112 | cái |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm 3 chấu 1 phích cắm | Theo chương V (E-HSMT) | 34 | cái |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước <=0,2,25cm2 | Theo chương V (E-HSMT) | 42 | hộp |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (loại máng đơn 1 bóng 1,2m có chao phản quang và cần đèn) | Theo chương V (E-HSMT) | 72 | bộ |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | bộ |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | bộ |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | bộ |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt quạt trần + volum điều khiển | Theo chương V (E-HSMT) | 34 | cái |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt tủ điện phân tầng bằng nhựa Mica đặt automat âm tường | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | hộp |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt tủ điện tổng (tủ tole sơn tĩnh điện) | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | hộp |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt hộp âm + mặt nạ 6 lỗ âm tường | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | hộp |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt hộp âm + mặt nạ 3 lỗ âm tường | Theo chương V (E-HSMT) | 46 | hộp |
| 27 | Cung cấp và Đóng cọc tiếp địa tủ điện (cọc có sẵn) L63x63x6 dài 2,5m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cọc |
| C | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 7,155 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường cáp | Theo chương V (E-HSMT) | 7,155 | m3 |
| 3 | Đóng cọc chống sét (cọc có sẵn) | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cọc |
| 4 | Cung cấp và Kéo rải dây cáp đồng trần đk 50mm2 dưới mương đất | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | m |
| 5 | Cung cấp và Kéo rải dây cáp đồng trần đk 50mm2 theo tường và mái nhà | Theo chương V (E-HSMT) | 41 | m |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Theo chương V (E-HSMT) | 0,018 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,018 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 0,925 | m2 |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1,5m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | hộp |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,41 | 100m |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đk27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 8 | cái |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,15 | 100m |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,615 | 100m |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,425 | 100m |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt Tể nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | cái |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 27 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt cút gai trong nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đường kính 42mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đường kính 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đường kính 27mm | Theo chương V (E-HSMT) | 30 | cái |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt van đồng đường kính 25mm | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | bể |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,43 | 100m |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,61 | 100m |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,225 | 100m |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 15 | cái |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | cái |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 31 | cái |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 16 | cái |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt chậu xí xổm | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | bộ |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | bộ |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V (E-HSMT) | 9 | bộ |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt Lavabo + vòi + xi phong | Theo chương V (E-HSMT) | 12 | bộ |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D150 | Theo chương V (E-HSMT) | 18 | cái |
| E | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 19,839 | m3 |
| 2 | Bê tông buy fi <=200cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 3,203 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn ống buy | Theo chương V (E-HSMT) | 0,641 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót đáy buy đá 4x6 M100 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,402 | m3 |
| 5 | Láng đáy buy có đánh mầu dày 3cm vữa M100 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,02 | m2 |
| 6 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,61 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,021 | tấn |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo chương V (E-HSMT) | 0,014 | 100m2 |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,025 | 100m |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 0,015 | 100m |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,045 | 100m3 |
| F | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,187 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,216 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,029 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt k = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,043 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V (E-HSMT) | 4,524 | m3 |
| 6 | Cung cấp và Lắp dựng cột thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,067 | tấn |
| 7 | Cung cấp và Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,136 | tấn |
| 8 | Cung cấp và Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V (E-HSMT) | 0,207 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V (E-HSMT) | 38,069 | m2 |
| 10 | Cung cấp và Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V (E-HSMT) | 0,48 | 100m2 |
| G | PCCC+BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 1,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,68 | m3 |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 76mm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,035 | 100m |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 60mm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,115 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt tủ PCCC kích thước 400x600x220 vào tường | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt van chữa cháy đk 50mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện 15HP | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | 1 máy |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ nổ 15HP | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | 1 máy |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt van khóa 01 chiều D50mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt co thép tráng kẽm đường kính 76mm | Theo chương V (E-HSMT) | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính 60mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính 65/50mm | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 13 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 0,565 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,739 | m3 |
| 15 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 2,362 | m3 |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng dài | Theo chương V (E-HSMT) | 0,024 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=6m, đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 5,317 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,724 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép móng + tường + sàn đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo chương V (E-HSMT) | 1,382 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,89 | m3 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,153 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,092 | m3 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo chương V (E-HSMT) | 0,006 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V (E-HSMT) | 0,014 | tấn |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 26 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 33,004 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 40 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V (E-HSMT) | 13,44 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo chương V (E-HSMT) | 33,004 | m2 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,173 | 100m3 |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt bậc thang trong bể thép ống STK d21 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,003 | tấn |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V (E-HSMT) | 0,42 | 100m |
| 33 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt van mặt bích đường kính 34mm | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 4mm2 (cấp cho máy bơm điện chữa cháy) | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | m |
| 36 | Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-20A | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V (E-HSMT) | 20 | m |
| 38 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V (E-HSMT) | 1,664 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V (E-HSMT) | 0,32 | m3 |
| 40 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo chương V (E-HSMT) | 1,512 | m3 |
| 41 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo chương V (E-HSMT) | 0,038 | 100m2 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V (E-HSMT) | 0,588 | m3 |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy loại bột ABC 4kg | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy loại khí C02 5kg | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Kệ đôi để bình chữa cháy | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Tủ tôn bảo vệ máy chữa cháy KT(1,9x1,0x0,7)m | Theo chương V (E-HSMT) | 1 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Vòi PCCC DN50 + đầu nối áp lực 13 Bar | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Cung cấp và Lăng phun Ngàm B D50 | Theo chương V (E-HSMT) | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi