Gói thầu: Gói thầu số 09XLTB

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177408-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 09XLTB
Số hiệu KHLCNT 20201149822
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (nguồn vốn xổ số kiến thiết, ngân sách thành phố Tuy Hòa và các nguồn vốn hợp pháp khác)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 09:12:00 đến ngày 2020-12-03 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,987,388,863 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 2,681 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 26,216 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 VXM M50 Theo chương V (E-HSMT) 18,259 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 41,691 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,082 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 1,497 tấn
7 SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm Theo chương V (E-HSMT) 1,026 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột Theo chương V (E-HSMT) 1,315 100m2
9 Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 Theo chương V (E-HSMT) 26,575 m3
10 Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 11,58 m3
11 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Theo chương V (E-HSMT) 0,2 tấn
12 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Theo chương V (E-HSMT) 1,601 tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, giằng móng Theo chương V (E-HSMT) 1,209 100m2
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 2,192 100m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 1,824 100m3
16 Bê tông lót nền đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 29,616 m3
17 Bê tông nền đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 1,62 m3
18 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=6m, đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 6,732 m3
19 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 13,464 m3
20 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,578 tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,575 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 3,788 tấn
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 3,237 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 52,599 m3
25 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,336 tấn
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,827 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 2,01 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 4,831 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,247 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,521 tấn
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 6,237 100m2
32 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 76,24 m3
33 SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 8,229 tấn
34 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 7,399 100m2
35 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 6,798 m3
36 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,069 tấn
37 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,069 tấn
38 SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 0,502 tấn
39 SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,502 tấn
40 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn cầu thang bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,68 100m2
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 16,157 m3
42 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 1,078 tấn
43 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,773 tấn
44 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V (E-HSMT) 2,682 100m2
45 Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 155,957 m3
46 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 37,015 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=28m, vxm M75 Theo chương V (E-HSMT) 4,278 m3
48 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Theo chương V (E-HSMT) 36,32 m2
49 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 735,021 m2
50 Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 Theo chương V (E-HSMT) 1.228,223 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 206,93 m2
52 Trát xà dầm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 692,931 m2
53 Trát trần vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 652,78 m2
54 Trát gờ chỉ vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 353,3 m
55 Quét Sika chống thấm Theo chương V (E-HSMT) 193,73 m2
56 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm M75 Theo chương V (E-HSMT) 65,41 m2
57 Trát trước khi trát granito dày 2cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 86,145 m2
58 Láng granitô cầu thang Theo chương V (E-HSMT) 86,145 m2
59 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương Vĩnh Tường Theo chương V (E-HSMT) 81,12 m2
60 Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10x2,5mm Theo chương V (E-HSMT) 1,743 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 177,681 m2
62 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,45mm Theo chương V (E-HSMT) 3,77 100m2
63 Cung cấp và Lắp dựng cửa đi khung nhôm Theo chương V (E-HSMT) 125,7 m2
64 Cung cấp và Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Theo chương V (E-HSMT) 88,56 m2
65 Cung cấp và Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo chương V (E-HSMT) 14,88 m2
66 Cung cấp và lắp đặt bộ cùm khóa cửa đi theo thiết kế + khóa treo Theo chương V (E-HSMT) 17 bộ
67 Cung cấp và lắp đặt khóa tròn Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
68 Cung cấp và lắp đặt khóa treo + bát khóa Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
69 Cung cấp và Lắp dựng cửa lên mái bằng tôn Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
70 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V (E-HSMT) 109,536 m2
71 Gia công lan can Theo chương V (E-HSMT) 0,311 tấn
72 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V (E-HSMT) 33,094 m2
73 Sản suất và lắp dựng thang sắt lên mái Theo chương V (E-HSMT) 0,08 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 26,463 m2
75 Lát nền, sàn gạch Granite 60x60 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 658,811 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 80,7 m2
77 Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm Theo chương V (E-HSMT) 251,16 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 2.780,864 m2
79 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 807,661 m2
80 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V (E-HSMT) 1,265 100m
81 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V (E-HSMT) 0,07 100m
82 Cung cấp và Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 11 cái
83 Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác D100 Theo chương V (E-HSMT) 11 cái
84 Đắp Logo hình quyển sách theo thiết kế Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
B PHẦN ĐIỆN
1 Cung cấp và Lắp đặt bộ sứ - 2 sứ + thanh xà kẽm Theo chương V (E-HSMT) 1 bộ
2 Cung cấp và Kéo rải dây tiếp địa bằng cáp đồng trần đk 25mm2 dưới mương đất Theo chương V (E-HSMT) 18,5 m
3 Cung cấp và Kéo rải dây tiếp địa bằng cáp đồng trần đk 25mm2 theo tường Theo chương V (E-HSMT) 10 m
4 Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 16mm2 Theo chương V (E-HSMT) 85 m
5 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây <= 6,0mm2 Theo chương V (E-HSMT) 123 m
6 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 4,0mm2 Theo chương V (E-HSMT) 243 m
7 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 380 m
8 Cung cấp và Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1,5mm2 Theo chương V (E-HSMT) 2.124,8 m
9 Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm Theo chương V (E-HSMT) 950 m
10 Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm Theo chương V (E-HSMT) 100 m
11 Cung cấp và Lắp đặt cầu chì 5A Theo chương V (E-HSMT) 33 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-20A Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-75A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-30A Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V (E-HSMT) 112 cái
16 Cung cấp và Lắp đặt ổ cắm 3 chấu 1 phích cắm Theo chương V (E-HSMT) 34 cái
17 Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước <=0,2,25cm2 Theo chương V (E-HSMT) 42 hộp
18 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng (loại máng đơn 1 bóng 1,2m có chao phản quang và cần đèn) Theo chương V (E-HSMT) 72 bộ
19 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Theo chương V (E-HSMT) 6 bộ
20 Cung cấp và Lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng Theo chương V (E-HSMT) 12 bộ
21 Cung cấp và Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo chương V (E-HSMT) 18 bộ
22 Cung cấp và Lắp đặt quạt trần + volum điều khiển Theo chương V (E-HSMT) 34 cái
23 Cung cấp và Lắp đặt tủ điện phân tầng bằng nhựa Mica đặt automat âm tường Theo chương V (E-HSMT) 3 hộp
24 Cung cấp và Lắp đặt tủ điện tổng (tủ tole sơn tĩnh điện) Theo chương V (E-HSMT) 1 hộp
25 Cung cấp và Lắp đặt hộp âm + mặt nạ 6 lỗ âm tường Theo chương V (E-HSMT) 16 hộp
26 Cung cấp và Lắp đặt hộp âm + mặt nạ 3 lỗ âm tường Theo chương V (E-HSMT) 46 hộp
27 Cung cấp và Đóng cọc tiếp địa tủ điện (cọc có sẵn) L63x63x6 dài 2,5m Theo chương V (E-HSMT) 1 cọc
C PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 7,155 m3
2 Đắp đất móng đường cáp Theo chương V (E-HSMT) 7,155 m3
3 Đóng cọc chống sét (cọc có sẵn) Theo chương V (E-HSMT) 8 cọc
4 Cung cấp và Kéo rải dây cáp đồng trần đk 50mm2 dưới mương đất Theo chương V (E-HSMT) 30 m
5 Cung cấp và Kéo rải dây cáp đồng trần đk 50mm2 theo tường và mái nhà Theo chương V (E-HSMT) 41 m
6 Gia công cột bằng thép hình Theo chương V (E-HSMT) 0,018 tấn
7 Lắp dựng cột thép Theo chương V (E-HSMT) 0,018 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 0,925 m2
9 Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1,5m Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Theo chương V (E-HSMT) 2 hộp
11 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,41 100m
12 Cung cấp và Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đk27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 8 cái
D PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,15 100m
2 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,615 100m
3 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,425 100m
4 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
5 Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
6 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt Tể nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
8 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 18 cái
9 Cung cấp và Lắp đặt Tê giảm nhựa miệng bát đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 27 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt cút gai trong nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đường kính 42mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đường kính 34mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
13 Cung cấp và Lắp đặt van nhựa đường kính 27mm Theo chương V (E-HSMT) 30 cái
14 Cung cấp và Lắp đặt van đồng đường kính 25mm Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
15 Cung cấp và Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Theo chương V (E-HSMT) 1 bể
16 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,43 100m
17 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,61 100m
18 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,225 100m
19 Cung cấp và Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 15 cái
20 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
21 Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 12 cái
22 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 31 cái
23 Cung cấp và Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 4 cái
24 Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 16 cái
25 Cung cấp và Lắp đặt chậu xí xổm Theo chương V (E-HSMT) 12 bộ
26 Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo chương V (E-HSMT) 9 bộ
27 Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V (E-HSMT) 9 bộ
28 Cung cấp và Lắp đặt Lavabo + vòi + xi phong Theo chương V (E-HSMT) 12 bộ
29 Cung cấp và Lắp đặt phễu thu D150 Theo chương V (E-HSMT) 18 cái
E PHẦN HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 19,839 m3
2 Bê tông buy fi <=200cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 3,203 m3
3 SXLD tháo dỡ ván khuôn ống buy Theo chương V (E-HSMT) 0,641 100m2
4 Bê tông lót đáy buy đá 4x6 M100 Theo chương V (E-HSMT) 0,402 m3
5 Láng đáy buy có đánh mầu dày 3cm vữa M100 Theo chương V (E-HSMT) 4,02 m2
6 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Theo chương V (E-HSMT) 0,61 m3
7 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo chương V (E-HSMT) 0,021 tấn
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo chương V (E-HSMT) 0,014 100m2
9 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,025 100m
10 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 0,015 100m
11 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
12 Cung cấp và Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,045 100m3
F NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 0,187 m3
2 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 0,216 m3
3 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,029 100m2
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt k = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,043 m3
5 Bê tông nền đá 1x2 M250 Theo chương V (E-HSMT) 4,524 m3
6 Cung cấp và Lắp dựng cột thép Theo chương V (E-HSMT) 0,067 tấn
7 Cung cấp và Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo chương V (E-HSMT) 0,136 tấn
8 Cung cấp và Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V (E-HSMT) 0,207 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V (E-HSMT) 38,069 m2
10 Cung cấp và Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V (E-HSMT) 0,48 100m2
G PCCC+BỂ NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 1,68 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 1,68 m3
3 Cung cấp và Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 76mm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m Theo chương V (E-HSMT) 0,035 100m
4 Cung cấp và Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 60mm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m Theo chương V (E-HSMT) 0,115 100m
5 Cung cấp và lắp đặt tủ PCCC kích thước 400x600x220 vào tường Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
6 Cung cấp và lắp đặt van chữa cháy đk 50mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
7 Cung cấp và Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện 15HP Theo chương V (E-HSMT) 1 1 máy
8 Cung cấp và Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ nổ 15HP Theo chương V (E-HSMT) 1 1 máy
9 Cung cấp và Lắp đặt van khóa 01 chiều D50mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
10 Cung cấp và Lắp đặt co thép tráng kẽm đường kính 76mm Theo chương V (E-HSMT) 2 cái
11 Cung cấp và Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính 60mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
12 Cung cấp và Lắp đặt tê thép tráng kẽm đường kính 65/50mm Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
13 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 0,565 100m3
14 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 1,739 m3
15 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 2,362 m3
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng dài Theo chương V (E-HSMT) 0,024 100m2
17 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=6m, đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 5,317 m3
18 Ván khuôn tường bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,724 100m2
19 SXLD cốt thép móng + tường + sàn đường kính <=10mm, cao <=6m Theo chương V (E-HSMT) 1,382 tấn
20 Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 Theo chương V (E-HSMT) 1,89 m3
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m Theo chương V (E-HSMT) 0,153 100m2
22 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Theo chương V (E-HSMT) 0,092 m3
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Theo chương V (E-HSMT) 0,006 100m2
24 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Theo chương V (E-HSMT) 0,014 tấn
25 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
26 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 33,004 m2
27 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 40 m2
28 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 Theo chương V (E-HSMT) 13,44 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... Theo chương V (E-HSMT) 33,004 m2
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 Theo chương V (E-HSMT) 0,173 100m3
31 Cung cấp và lắp đặt bậc thang trong bể thép ống STK d21 Theo chương V (E-HSMT) 0,003 tấn
32 Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V (E-HSMT) 0,42 100m
33 Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
34 Cung cấp và Lắp đặt van mặt bích đường kính 34mm Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
35 Cung cấp và Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 4mm2 (cấp cho máy bơm điện chữa cháy) Theo chương V (E-HSMT) 20 m
36 Cung cấp và Lắp đặt aptomat 1P-20A Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
37 Cung cấp và Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm Theo chương V (E-HSMT) 20 m
38 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo chương V (E-HSMT) 1,664 m3
39 Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 Theo chương V (E-HSMT) 0,32 m3
40 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Theo chương V (E-HSMT) 1,512 m3
41 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo chương V (E-HSMT) 0,038 100m2
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế Theo chương V (E-HSMT) 0,588 m3
43 Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy loại bột ABC 4kg Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
44 Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy loại khí C02 5kg Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
45 Cung cấp và lắp đặt Kệ đôi để bình chữa cháy Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
46 Cung cấp và lắp đặt Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Theo chương V (E-HSMT) 6 cái
47 Cung cấp và lắp đặt Tủ tôn bảo vệ máy chữa cháy KT(1,9x1,0x0,7)m Theo chương V (E-HSMT) 1 cái
48 Cung cấp và lắp đặt Vòi PCCC DN50 + đầu nối áp lực 13 Bar Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
49 Cung cấp và lắp đặt Cung cấp và Lăng phun Ngàm B D50 Theo chương V (E-HSMT) 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->