Gói thầu: CPC-JICA-BĐ-W03: Thi công xây lắp đường dây trung áp huyện Vân Canh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121367-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án điện nông thôn miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-JICA-BĐ-W03: Thi công xây lắp đường dây trung áp huyện Vân Canh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112866 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | JICA |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 13:45:00 đến ngày 2020-12-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,222,788,162 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 228,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22kV XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi + dây chảy (Sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt Dao cách ly đường dây 22 KV (vật tư A cấp tồn kho) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | I. PHẦN ĐIỆN: Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/32)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32.556 | m |
| 4 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24.242 | m |
| 5 | Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Line Post | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 802 | Quả |
| 6 | Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 324 | Chuỗi |
| 7 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 3 lỗ; CCA-3.240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp; ĐCA-2.240(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp; ĐCA-2.240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Tạ chống rung; TCR-240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | cái |
| 13 | Cung cấp dây buộc cổ sứ, dây trần loại A-3,5 mm2 (2m/sợi) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 317 | sợi |
| 14 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng); TĐN-1 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76 | Bộ |
| 15 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế ); TĐN-1a(Đ) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 16 | II. PHẦN XÂY DỰNG: Cung cấp và lắp đặt cột BTLT; PC.I-14-190-9,2 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 163 | Cột |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT; PC.I-14-190-11 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | Cột |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT; PC.I-14-190-13 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Cột |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT; PC.I-16-190-9,2 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63 | Cột |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT; PC.I-16-190-11 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | Cột |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT; PC.I-16-190-13 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Cột |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT; PC.I-18-190-9,2 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cột |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT; PC.I-20-190-13 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Cột |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt cột sắt 14,1m; CS-14,1 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cột |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cột sắt 14,1m; CS-16,1 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cột |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp (không có sứ phân cách); TK70-14 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp (không có sứ phân cách); TK70-16 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp (không có sứ phân cách); TK70-20 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp (có sứ phân cách); TKTP70-16 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp (có sứ phân cách); TKTP70-20 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ; ĐT-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ; ĐTL-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 145 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ; ĐG-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ ; ĐGL-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ; XRN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NĐN16-12(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NĐD-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NĐD16-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NCS-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NLCS-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NCS-TG10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XNII-16(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XNII-25(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Thanh giằng; TGII-16 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Thanh giằng; TGII-25 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi cột BTLT < 16m; KTĐ-2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi cột BTLT ≥ 16m; KTĐ-3 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 48 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | Bộ |
| 49 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-6 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | Bộ |
| 50 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-4T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59 | Móng |
| 51 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-4Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 169 | Móng |
| 52 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-5T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | Móng |
| 53 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-5Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53 | Móng |
| 54 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-6Ta(2,7) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Móng |
| 55 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-5Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Móng |
| 56 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-6T(2,8)(TC) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 57 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MS-9(2,8)(TC) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 58 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MS-8B(3,5) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 59 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MN18-6 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 148 | Móng |
| B | ĐƯỜNG DÂY 22kV CẢI TẠO | |||
| 1 | I. THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 22kV CẢI TẠO:<br/>Lắp đặt Cầu chì tự rơi + dây chảy (Sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt Dao cách ly đường dây 22 KV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | II. PHẦN ĐIỆN: Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/32)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.122 | m |
| 4 | Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Line Post | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | Quả |
| 5 | Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | Chuỗi |
| 6 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 3 lỗ; CCA-3.240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp; ĐCA-2.240(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp;ĐCA-2.185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tạ chống rung; TCR-240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp dây buộc cổ sứ, A-3,5 mm2 (2m/sợi) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | sợi |
| 13 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng), TĐN-1 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 14 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế ), TĐN-1a(Đ) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | III. PHẦN XÂY DỰNG: Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-16-190-9,2 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Cột |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-16-190-13 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cột |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt 14,1m; CS-14,1(TC+CG) (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Cột |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đơn nạnh; ĐGN-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đôi lệch; ĐGLĐ16-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ cầu chì; XRCCD16-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NĐN16-12(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột sắt; NCS-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc lệch cột sắt; NLCS-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột sắt; NCS-TG10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp sứ đứng; TLSĐ-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hố |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi cột BTLT ≥ 16m; KTĐ-3 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 28 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 29 | Cung cấp vật tư và đúc Móng trụ BTLT; MT-4Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 30 | Cung cấp vật tư và đúc Móng trụ BTLT; MTĐ-4Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 31 | Cung cấp vật tư và đúc Móng trụ BTLT; MTĐ-6Ta(2,7) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 32 | Cung cấp vật tư và đúc Móng cột sắt 14m ; MS-8B(3,5) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Móng |
| C | ĐƯỜNG DÂY 22kV THÁO RA ĐỂ LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| 1 | I. THÁO RA ĐỂ LẮP LẠI:<br/>Tháo dỡ Cầu chì tự rơi + dây chảy (Sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 2 | II. THU HỒI VÀ BÀN GIAO CHỦ TÀI SẢN: Dây nhôm lõi thép AC-50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.053 | m |
| 3 | Cách điện sứ đứng 22 KV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | Bát |
| 4 | Cách điện chuỗi néo; loại gốm; CN-22 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | Chuỗi |
| 5 | Khóa néo cho dây 50; KN-50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 6 | Cầu đấu dây dùng cho dây dẫn trần có tiết diện 50 (Kẹp Quai) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Kẹp đấu chim dùng cho dây dẫn trần có tiết diện 50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông; CCA-3.185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông; CCA-3.50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Cột bê tông H | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 11 | Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ góc đơn cột BTLT; ĐG-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 13 | Xà rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 14 | Xà rẽ nhánh cột đơn BTLT; XPĐ-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột hình II 2BTLT; XNII-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 16 | Dây néo trung áp có sứ phân cách | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| D | THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | I. THIẾT BỊ XDM: <br/>Lắp đặt Dao cách ly có tải 24kV-27kV-630A + biến áp nguồn 24kV + bộ điều khiển; LBS-22 | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt Recloser REC-27kV-630A + biến áp nguồn 24kV + bộ điều khiển | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt Model 4G Router kết nối miniScada | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Mua và hòa mạng Sim 4G | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van 22 Kv | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24 kV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | II. PHẦN ĐIỆN: Cung cấp Dây chảy 1 K | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Sợi |
| 8 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Line Post | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/32)-12,7/24 KV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | m |
| 10 | Lắp đặt Dây XLPE-M (1x35) - 12,7/24 kV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu-PVC/PVC M(2x6)- 0,6kV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng mềm PVC M-35 nối đất, đấu nối CSV và vỏ thiết bị | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | m |
| 13 | Cung cấp Kẹp răng hạ thế hai bu lông; KR50-185/50-150 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp Ốc siết cáp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M6 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M35 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm một lỗ + ốc siếc cáp cho dây nhôm bọc lõi thép XLPE-ACSR 240/32 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE fi21 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm + bảng cấm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên thiết bị trong trạm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | III. PHẦN XÂY DỰNG: Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ LBS; GĐLBS-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ REC; GĐREC-CS510 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + Chống sét van; XSĐ+CSV-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + Chống sét van; XSĐ+CSV-CS510 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì 2 pha; XCC-2P-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì 2 pha; XCC-2P-CS510 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp máy biến áp nguồn; GLMBAN-CS510 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp máy biến áp nguồn; GLMBAN-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp Đai thép buộc cột đơn (lắp cách đầu trụ 2,2m trở xuống) + khóa đai (loại không chịu lực dài 1500mm); ĐT1-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lắp thiết bị; LR-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | HT |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi