Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ gói thầu xây dựng và chi phí dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng 18 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ gói thầu xây dựng và chi phí dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173162 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số: 3902/QĐ-UBND ngày 25/12/2019 của UBND huyện Di Linh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 15:23:00 đến ngày 2020-12-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,579,385,949 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,800,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi dọn quang nền đường bằng máy ủi | Theo chương V | 173,532 | 100 m2 |
| 2 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi <=110CV đất cấp II | Theo chương V | 20,008 | 100 m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1,6m3, máy ủi<=110CV đất cấp II | Theo chương V | 108,109 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly <=300m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II | Theo chương V | 13,323 | 100 m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Theo chương V | 29,496 | 100 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II | Theo chương V | 94,786 | 100 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo chương V | 94,786 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <= 1,6m3, máy ủi <=110CV đất cấp III | Theo chương V | 29,247 | 100 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp III | Theo chương V | 29,247 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp III | Theo chương V | 29,247 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo chương V | 29,247 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Làm mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 20 cm | Theo chương V | 102,022 | 100 m2 |
| C | PHẦN MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Theo chương V | 1,459 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Theo chương V | 0,654 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II | Theo chương V | 0,706 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,706 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo chương V | 23,03 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chiều dày <=45 cm, chiều cao <=4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo chương V | 32,61 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài | Theo chương V | 3,23 | 100 m2 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo chương V | 9,71 | m3 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Theo chương V | 7,86 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,515 | 100 m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo chương V | 0,549 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤ 18mm | Theo chương V | 0,97 | tấn |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | Theo chương V | 126 | cái |
| D | PHẦN CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Theo chương V | 1,206 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Theo chương V | 0,764 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II | Theo chương V | 0,343 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,343 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo chương V | 4,09 | m3 |
| 6 | Trám mối nối cống bằng vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo chương V | 9,27 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo chương V | 51,28 | m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông ống cống vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo chương V | 4,31 | m3 |
| 9 | Ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,94 | 100 m2 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm | Theo chương V | 15 | đoạn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo chương V | 0,603 | tấn |
| 12 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60 cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo chương V | 7,51 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60 cm chiều cao <=2m vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo chương V | 19,01 | m3 |
| E | PHẦN MƯƠNG XÂY ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Theo chương V | 157,35 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Theo chương V | 6,294 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II | Theo chương V | 7,867 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo chương V | 7,867 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60 cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo chương V | 257,48 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60 cm chiều cao <=2m vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo chương V | 286,08 | m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo chương V | 64,36 | m3 |
| F | PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 đá 2x4 | Theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Đào đất hố móng trụ biển báo + Cọc tiêu | Theo chương V | 1,37 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cọc tiêu + Biển báo vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 | Theo chương V | 1,33 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II | Theo chương V | 0,014 | 100 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo chương V | 0,014 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12X0,12X1,025 m | Theo chương V | 8 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi