Gói thầu: CPC-JICA-BĐ-W02: Thi công xây lắp đường dây trung áp thị xã An Nhơn 2 và các huyện Tuy Phước, Phù Cát, Hoài Nhơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201121218-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án điện nông thôn miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-JICA-BĐ-W02: Thi công xây lắp đường dây trung áp thị xã An Nhơn 2 và các huyện Tuy Phước, Phù Cát, Hoài Nhơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112866 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | JICA |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 13:42:00 đến ngày 2020-12-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,859,421,148 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 480,000,000 VNĐ ((Bốn trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 22kV XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-AC(1x240/32)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 954 | m |
| 2 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC-240/39 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 979 | m |
| 3 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR.MZ-240/39 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.811 | m |
| 4 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR.MZ-185/29 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.144 | m |
| 5 | Lắp đặt cách điện đứng 22 kV loại Line Post | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | Quả |
| 6 | Lắp đặt cách điện đứng 22 kV loại Pin Post (chống nhiễm mặn ) kèm ty sứ | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 169 | Quả |
| 7 | Lắp đặt cách điện néo 22 kV loại polyme, lực căng 120KN kèm phụ kiện | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Chuỗi |
| 8 | Lắp đặt cách điện néo 22 kV loại polyme, lực căng 120KN kèm phụ kiện, khu vục nhiễm mặn | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111 | Chuỗi |
| 9 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 3 lỗ; CCA-3.240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siết cáp; ĐCA-2.240(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siết cáp; ĐCA-2.240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siết cáp; ĐCA-2.185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Tạ chống rung; TCR-185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 14 | Cung cấp dây buộc cổ sứ, dây trần loại A-3,5 mm2, sợi dài 2m | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 181 | sợi |
| 15 | Cung cấp vật tư và lắp đặt chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng); TĐN-1 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | Bộ |
| 16 | Cung cấp vật tư và lắp đặt chi tiết tiếp địa ngọn (trung hạ áp kết hợp); TĐN-2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT; PC.I-12-190-5,4 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Cột |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT; PC.I-12-190-7,2 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Cột |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT; PC.I-12-190-10 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | Cột |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt cột BTLT; PC.I-14-190-6,5 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cột |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-20-190-13 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cột |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cột sắt 10,7m (thi công thủ công) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Cột |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp không sứ phân cách; TKT70-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp không sứ phân cách; TKT70-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp không sứ phân cách; TKT70-20 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng lệch cột BTLT; ĐTL-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ vượt cột BTLT; ĐV-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đôi nạnh cột BTLT; ĐGNĐ-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột đơn BTLT; XN-8(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột đơn BTLT; XN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi BTLT dọc tuyến; NĐD-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cột đôi BTLT dọc tuyến; NNĐD-8(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột sắt (đầu cột 510) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột hình II 2BTLT; XNII-25(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-2(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột đôi dọc BTLT; XRNĐD-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Thanh giằng 2 cột BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối cột đơn BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề cuối cột đơn BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề góc cột đôi BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp sứ đứng cột ly tâm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi cột BTLT < 16m; KTĐ-2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 45 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | Bộ |
| 46 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 47 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-2T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Móng |
| 48 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng gia cố | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 49 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng giếng trụ BTLT; MG-2T(2,4) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Móng |
| 50 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-2Ta(1,7) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Móng |
| 51 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-3Ta(1,7) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 52 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-6T(2,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Móng |
| 53 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-3T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Móng |
| 54 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT đôi; MTĐ-2T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 55 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng giêng trụ BTLT đôi; MGĐ-3T(2,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Móng |
| 56 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng cột sắt 10,7 m; MS-6B(2,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Móng |
| 57 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng néo; MN18-6 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Móng |
| B | ĐƯỜNG DÂY 22kV CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi + dây chảy (Sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | cái |
| 2 | Lắp đặt Dao cách ly 22 kV (bộ ba pha) (sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Dao cắt có tải hở 22 kV (sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt Dao cách ly đơn pha 22 kV (sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van 22 kV (nối đất) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt Chống sét van 22 kV (nối đất)(sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt Máy biến áp nguồn cho LBS; BAN 100VA-22/0,22 kV (Sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cáp đồng mềm PVC/M-35 nối đất, đấu nối CSV và vỏ thiết bị | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp đồng bọc XLPE-12.7/24KV-M(1x35) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp ngầm đơn pha XLPE/PVC/DATA-M(1x240) - 24kV bao gồm cố định cáp theo thiết kế | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 456 | m |
| 11 | Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-AC(1x240/32)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24.313 | m |
| 12 | Lắp đặt dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-AC(1x185/24)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8.314 | m |
| 13 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-240/39 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66.421 | m |
| 14 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC185/29 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19.609 | m |
| 15 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-95/16 (sử dụng lại) bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.064 | m |
| 16 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR.MZ-240/32 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34.282 | m |
| 17 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR.MZ-185/29 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21.116 | m |
| 18 | Lắp đặt cách điện đứng 22 kV loại Line Post ; SĐ-22 | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.494 | Quả |
| 19 | Lắp đặt cách điện đứng 22 kV loại Pin Post kèm ty sứ; SĐ-22(P) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.235 | Quả |
| 20 | Lắp đặt cách điện đứng 22 kV (Sử dụng lại); SĐ-22 (*) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 151 | Quả |
| 21 | Lắp đặt cách điện néo 22 kV loại polyme, lực căng 120KN kèm phụ kiện; CN-22 | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 759 | Chuỗi |
| 22 | Lắp đặt cách điện néo 22 kV loại polyme, lực căng 120KN kèm phụ kiện; CN-22(P) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 396 | Chuỗi |
| 23 | Lắp đặt cách điện néo 22 kV loại polyme (sử dụng lại); CN-22 (*) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | Chuỗi |
| 24 | Lắp đặt đầu cáp ngầm 1 pha ngoài trời loại ĐCN-1P-22-240(O) (sử dụng cho cáp XLPE/PVC/DATA-M(1x240) - 24kV) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt đầu cáp ngầm 1 pha trong nhà loại ĐCN-1P-22-240(I) (sử dụng cho cáp XLPE/PVC/DATA-M(1x240) - 24kV) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 26 | Cung cấp khóa néo cho dây chống sét TK-50; KN-CS-50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp khóa đỡ cho dây chống sét TK-50; KĐ-CS-50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 28 | Cung cấp kẹp cáp nhôm 3 lỗ; CCA-3.240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 300 | cái |
| 29 | Cung cấp kẹp cáp nhôm 3 lỗ; CCA-3.185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 324 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-70 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-35 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-240(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-185(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng một lỗ; ĐCM-240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 1 lỗ (kèm 1 bulong); ĐCM-1.35 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng một lỗ; ĐCM-35 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 96 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siết cáp; ĐCA-2.240(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siết cáp; ĐCA-2.185(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siết cáp; ĐCA-2.240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 459 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siết cáp; ĐCA-2.185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 324 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siết cáp; ĐCA-2.120 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siết cáp; ĐCA-2.95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siết cáp; ĐCA-2.70 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt tạ chống rung; TCR-240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt tạ chống rung; TCR-185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 49 | Cung cấp dây buộc cổ sứ, dây trần loại A-3,5 mm2, sợi dài 2m | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.885 | sợi |
| 50 | Cung cấp bu lông đồng M14x50 + Ốc siết cáp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE fi21 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Mét |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 105/80+dây thép mồi | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 378 | Mét |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa cứng HDPE tròn trơn HDPE tròn trơn PVC F110 x 6.6 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Mét |
| 54 | Cung cấp đai thép buộc& khóa đai thép; ĐT1-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 55 | Cung cấp đai thép + Khóa đai; ĐT2-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 203 | cái |
| 56 | Cung cấp đai thép + Khóa đai đôi; ĐT2Đ-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 178 | cái |
| 57 | Cung cấp vật tư và lắp đặt chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng); TĐN-1 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 426 | Bộ |
| 58 | Cung cấp vật tư và lắp đặt chi tiết tiếp địa ngọn (trung hạ áp kết hợp); TĐN-2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 138 | Bộ |
| 59 | Cung cấp vật tư và lắp đặt chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế ); TĐN-1a(T) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-5,4 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 207 | Cột |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-7,2 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 428 | Cột |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-9 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | Cột |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-10 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 83 | Cột |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-6,5 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | Cột |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-8,5 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cột |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-11 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | Cột |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-13 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Cột |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-16-190-9,2 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cột |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-16-190-11 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Cột |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-16-190-13 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cột |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-20-190-13 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cột |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt 10,7m (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Cột |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt 12,1m; CS-12,1 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Cột |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp không sứ phân cách; TKT70-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74 | bộ |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp không sứ phân cách; TKT70-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | bộ |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp không sứ phân cách; TKT70-14 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | bộ |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp không sứ phân cách; TKT70-16 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | bộ |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt dây néo trung áp không sứ phân cách; TKT70-18 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp không sứ phân cách; TKT70-20 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp có sứ phân cách; TKTP70-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | bộ |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 597 | bộ |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng chữ Z cột BTLT; ĐTZ-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | bộ |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng lệch cột BTLT; ĐTL-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đơn lệch cột BTLT; ĐGL-7(B)2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT; ĐTN-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ vượt cột BTLT; ĐV-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | bộ |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đơn cột BTLT; ĐG-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | bộ |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đơn cột BTLT; ĐG-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | bộ |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đơn 2 pha cột BTLT; XĐG-2P(a,b,c) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đôi 2 pha cột BTLT; XĐGĐ-2P(a,b,c) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột sắt 2 pha cột BTLT; XNCS-2P(a,b,c) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đơn nạnh cột BTLT; ĐGN-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | bộ |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đơn nạnh cột BTLT; ĐGN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đôi cột BTLT; ĐGĐ-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đôi cột BTLT; ĐGĐ-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đôi nạnh cột BTLT; ĐGNĐ-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc đôi nạnh cột BTLT; ĐGNĐ-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột đơn BTLT; XN-8(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | bộ |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột đơn BTLT; XN-8(B2) (Lắp tầng dưới) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột đơn BTLT; XN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | bộ |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột đơn BTLT; XN-12(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt xà néo vuông cột đơn BTLT; XNV-1A(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN-8(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Bộ |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN-12(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt xà néo nạnh cột đôi BTLT ngang tuyến; NNĐN-8(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt xà néo nạnh cột đôi BTLT ngang tuyến; NNĐN-8(B2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt xà néo nạnh 1A cột đôi BTLT ngang tuyến; NNĐN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột đôi BTLT dọc tuyến; NĐD-8(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột đôi BTLT dọc tuyến; NĐD-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | Bộ |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột đôi BTLT dọc tuyến; NĐD-12(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt xà néo nạnh cột đôi BTLT dọc tuyến; NNĐD-8(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Bộ |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột sắt (đầu cột 510) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | Bộ |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột sắt (đầu cột 510) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột sắt (đầu cột 510) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột sắt (đầu cột 510) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc cột sắt 02 mạch | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng II cột ly tâm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ vượt II cột ly tâm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 121 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc II cột ly tâm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 122 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ góc II cột ly tâm trạm biến áp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 123 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột hình II 2BTLT; XNII-16(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 124 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột hình II 2BTLT; XNII-20(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 125 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột hình II 2BTLT; XNII-25(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 126 | Cung cấp và lắp đặt xà néo cột hình II 2BTLT; XNII-25(B)2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 127 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 128 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh cột đôi dọc BTLT; XRNĐD-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 129 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ cầu chì cột đơn BTLT; XRCC-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 130 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ cầu chì cột đôi dọc BTLT; XRCCĐD-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 131 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ cầu chì cột sắt; XRNCS-CC | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 132 | Cung cấp và lắp đặt thanh giằng; TG-16 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề thẳng; CDT-95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 134 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề góc; CDG-95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề cuối; CDC-95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62 | bộ |
| 136 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề góc; CDGĐ | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 137 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề đỡ dây chống sét; CDĐ-CS | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 138 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề đỡ dây chống sét; CDĐĐ-CS | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 139 | Cung cấp và lắp đặt cổ dề néo dây chống sét; CDN-CS | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 140 | Cung cấp và lắp đặt chụp đầu cột; CĐC-15 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | bộ |
| 141 | Cung cấp và lắp đặt Xà kẹp cần đèn đôi ngang cột chiếu sáng BTLT; XKCĐ-ĐD-CS | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 142 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ đầu cáp ngầm cột ly tâm; GĐĐCN-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 143 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi cột BTLT < 16m; KTĐ-2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 144 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi cột BTLT => 16m; KTĐ-3 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 145 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + Khóa đai; ĐTB-1 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 203 | bộ |
| 146 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + Khóa đai đôi; ĐTB-2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 178 | bộ |
| 147 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 351 | Bộ |
| 148 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 149 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Mương cáp nền đất; MC-NĐ | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | mét |
| 150 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-2T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 399 | Móng |
| 151 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-2Ta(1,7) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | Móng |
| 152 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-3T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | Móng |
| 153 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-3Ta(1,7) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Móng |
| 154 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-4T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Móng |
| 155 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-4Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Móng |
| 156 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-5T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 157 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-5Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Móng |
| 158 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT; MT-6Ta(2,7) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Móng |
| 159 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng gia cố | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | Móng |
| 160 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng giếng trụ BTLT; MG-2T(2,4) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 139 | Móng |
| 161 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng giếng trụ BTLT; MG-3T(2,4) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Móng |
| 162 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-2T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Móng |
| 163 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-3T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | Móng |
| 164 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-3Ta(1,7) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Móng |
| 165 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ cột BTLT đôi; MTĐ-5T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 166 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng giếng trụ cột BTLT đôi; MGĐ-3T(2,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Móng |
| 167 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT đôi; MTĐ-2Ta(1,7) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Móng |
| 168 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng trụ BTLT đôi; MTĐ-4T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 169 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng cột sắt 10,7 m; MS-6(2,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Móng |
| 170 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng cột sắt 12,1 m; MS-7(3,0) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Móng |
| 171 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng cột sắt 10,7 m; MS-6B(2,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Móng |
| 172 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Móng néo; MN18-6 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121 | Móng |
| C | ĐƯỜNG DÂY 22kV THÁO RA ĐỂ LẮP LẠI VÀ THU HỒI | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt lại Cầu chì tự rơi + dây chảy (Sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | cái |
| 2 | Tháo dỡ, lắp đặt lại Dao cách ly đơn pha 22 kV (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 3 | Tháo dỡ, lắp đặt lại Chống sét van 22 kV (nối đất)(sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 4 | Tháo dỡ, lắp đặt lại Máy biến áp nguồn cho LBS; BAN 100VA-22/0,22 kV (Sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây nhôm bọc XLPE-A(1x150)-12,7/24 KV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12.328 | m |
| 6 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51.471 | m |
| 7 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây nhôm lõi thép AC-95/16 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57.427 | m |
| 8 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây nhôm lõi thép AC-70/11 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19.141 | m |
| 9 | Tháo dỡ để lắp đặt lại Dây nhôm lõi thép AC-95/16 (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.064 | m |
| 10 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây nhôm lõi thép ACKII-50/8 (Chống nhiễm mặn) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.579 | m |
| 11 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây đồng M48 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18.178 | m |
| 12 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cách điện sứ đứng 22 KV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.166 | Bát |
| 13 | Tháo dỡ để lắp đặt lại Cách điện sứ đứng 22 KV (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | Bát |
| 14 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cách điện chuỗi néo; loại gốm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 922 | Chuỗi |
| 15 | Tháo dỡ để lắp đặt lại Cách điện néo 22 kV (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162 | Chuỗi |
| 16 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 150 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 340 | cái |
| 17 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 120 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 252 | cái |
| 18 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144 | cái |
| 19 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 70 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 20 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 144 | cái |
| 21 | Tháo dỡ để lắp đặt lại Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 120 (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 22 | Tháo dỡ để lắp đặt lại Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 95 (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | cái |
| 23 | Tháo dỡ để lắp đặt lại Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 70 (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | cái |
| 24 | Tháo dỡ để lắp đặt lại Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 50 (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 25 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây dẫn trần có tiết diện 150-tháo | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 26 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cột BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cột |
| 27 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cột BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 197 | cột |
| 28 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cột BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cột |
| 29 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cột bê tông H | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87 | cột |
| 30 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cột sắt 9,3m (thu hồi) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cột |
| 31 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà đỡ thẳng; ĐT-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 451 | Bộ |
| 32 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà đỡ góc; ĐG-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98 | Bộ |
| 33 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà đỡ vượt; ĐV-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | Bộ |
| 34 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà đỡ thảng; ĐTD-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 35 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà đỡ góc; ĐGD-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Bộ |
| 36 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà đỡ vượt; ĐVD-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Bộ |
| 37 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà néo; XN-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114 | Bộ |
| 38 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà néo; XND-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Bộ |
| 39 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà néo cột sắt BTLT; NCS-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Bộ |
| 40 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà đỡ thẳng Z; ĐTZ-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 41 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà néo hình pi; XNII-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 42 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà rẽ nhánh cầu chì; XRCC-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Bộ |
| 43 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản xà rẽ nhánh; XRN-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Bộ |
| 44 | Tháo dỡ để lắp đặt lại xà rẽ; XRN-22(*) (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 45 | Tháo dỡ để lắp đặt lại xà rẽ; XRCC-22(*) (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | Bộ |
| 46 | Tháo dỡ để lắp đặt lại xà rẽ; XRCCĐ-22(*) (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 47 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản chụp đầu cột; CĐC-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 48 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản cổ dề néo dây chống sét cột ly tâm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| D | ĐƯỜNG DÂY 0,4kV | |||
| 1 | Cung cấp vật tư và lắp đặt khóa néo; KN-ABC(4x120) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Cái |
| 2 | Cung cấp vật tư và lắp đặt khóa néo; KN-ABC(4x95) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 3 | Cung cấp vật tư và lắp đặt khóa đỡ; KĐ-ABC(4x120) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | Cái |
| 4 | Cung cấp vật tư và lắp đặt khóa đỡ; KĐ-ABC(4x95) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Cung cấp vật tư và lắp đặt kẹp răng hạ thế hai bu lông; KR-(35-120) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 268 | Cái |
| 6 | Cung cấp vật tư và lắp đặt kẹp cáp nhôm hạ thế 2 bulong; CCA-2.95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | Cái |
| 7 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Sứ puli hạ thế; SO-0,4 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 284 | Bát |
| 8 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Dây buộc cổ sứ, dây trần loại A-3,5 mm2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 353 | Sợi |
| 9 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Tấm móc khóa; TMK | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78 | Cái |
| 10 | Cung cấp vật tư và lắp đặt U siết cáp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 536 | Cái |
| 11 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Hộp công tơ 1 tháo dỡ sử dụng lại; HCT-1P | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 134 | cái |
| 12 | Cung cấp vật tư và lắp đặt cáp đồng bọc (2x6) sau công tơ sử dụng lại; CV-2x6 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.340 | m |
| 13 | Cung cấp vật tư và lắp đặt xà hạ thế đi kết hợp; ĐH-0,4a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 14 | Cung cấp vật tư và lắp đặt xà nạnh hạ thế đi kết hợp; ĐHN-0,4a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 15 | Cung cấp vật tư và lắp đặt xà nạnh hạ thế đi kết hợp; ĐHĐN-0,4a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp vật tư và lắp đặt xà néo đôi dọc hạ thế; NHĐD-4a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 17 | Cung cấp vật tư và lắp đặt xà rắc hạ thế; RĐ-0,4a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 18 | Cung cấp vật tư và lắp đặt xà néo đôi ngang hạ thế; NHĐN-4a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| E | ĐƯỜNG DÂY 0,4kV THÁO DỠ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Tháo dỡ để lắp đặt lại Sứ puli kèm ty sứ tháo dỡ sử dụng lai; SPL-0,4(*) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69 | Bát |
| 2 | Tháo dỡ để lắp đặt lại Xà hạ thế đi kết hợp tháo dỡ sử dụng lai ; ĐH-0,4a(*) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| F | THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cách ly có tải 24kV-27kV-630A + biến áp nguồn 24kV + bộ điều khiển; LBS-22 | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 2 | Lắp đặt Recloser REC-27kV-630A + biến áp nguồn 24kV + bộ điều khiển | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 3 | Lắp đặt Modem 4G | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 4 | Mua và hòa mạng SIM, thuê bao 12 tháng | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van 22 kV (Nối đất ) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24 kV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Line Post | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-AC(1x240/32)-12,7/24 KV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | m |
| 10 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-240/39 | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | m |
| 11 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép chống nhiễm măn ACSR.MZ-240/39 | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | m |
| 12 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép chống nhiễm măn ACSR.MZ-185/29 | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | m |
| 13 | Lắp đặt Dây XLPE-M (1x35) - 12,7/24 kV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63 | m |
| 14 | Cung cấp Dây buộc cổ sứ, dây trần loại A-3,5 mm2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | sợi |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu-PVC/PVC M(2x6)- 0,6kV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng mềm PVC/M-35 nối đất, đấu nối CSV và vỏ thiết bị | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 546 | m |
| 17 | Cung cấp Ốc siết cáp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| 18 | Cung cấp Nắp chụp đầu cực sư REC | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 19 | Cung cấp Nắp chụp đầu cực sư LBS | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 20 | Cung cấp Nắp chụp đầu chống sét van | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M35 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm ; ĐC-M-A240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm ; ĐC-M-A240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE fi21 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 126 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt bảng tên cáp ngầm, thiết bị | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 26 | Cung cấp đai thép buộc cột đơn (lắp cách đầu trụ 2,2m trở xuống) + khóa đai (loại không chịu lực dài 1500mm); ĐT1-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 27 | Cung cấp đai thép buộc cột đôi (lắp cách đầu trụ 2,2m trở xuống) + khóa đai (loại không chịu lực dài 2400mm); ĐT1Đ-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 28 | Cung cấp vật tư và lắp đặt giá lắp máy cắt Recloser trên cột đơn BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp vật tư và lắp đặt giá lắp dao cắt có tải LBS trên cột đơn BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 30 | Cung cấp vật tư và lắp đặt giá lắp máy biến dòng trên cột đơn BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp vật tư và lắp đặt xà sứ đỡ +chống sét van trên cột đơn BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 32 | Cung cấp vật tư và lắp đặt xà lắp cầu chì trên cột đơn BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 33 | Cung cấp vật tư và lắp đặt giá lắp dao cắt có tải LBS trên cột đôi 2BTLT dọc tuyến | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 34 | Cung cấp vật tư và lắp đặt xà lắp máy biến áp nguồn trên cột đơn BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 35 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ghế thao tác trên cột đơn 1BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 36 | Cung cấp vật tư và lắp đặt giá lắp máy cắt Recloser trên cột đôi 2BTLT dọc tuyến | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 37 | Cung cấp vật tư và lắp đặt xà sứ đỡ +chống sét van trên cột đôi 2BTLT dọc tuyến | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 38 | Cung cấp vật tư và lắp đặt xà lắp cầu chì trên cột đôi 2BTLT dọc tuyến | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 39 | Cung cấp vật tư và lắp đặt xà lắp máy biến áp nguồn trên cột đôi 2BTLT dọc tuyến | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 40 | Cung cấp vật tư và lắp đặt giá lắp dao cắt có tải LBS + máy biến áp nguồn trên cột sắt | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 41 | Cung cấp vật tư và lắp đặt ghế thao tác trên cột đôi 2BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 42 | THÁO RA VÀ LẮP LẠI : Tháo ra, lắp đặt lại Dao cách ly có tải 24kV-22kV-630A + bộ điều khiển; LBS-22 (*) Sử dụng lại | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 43 | Tháo ra, lắp đặt lại Recloser REC-27kV-630A + biến áp nguồn 24kV + bộ điều khiển (Sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 44 | Tháo ra, lắp đặt lại Máy biến áp nguồn cho LBS; BAN 100VA-22/0,22 kV (Sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 45 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dao cách ly 24 kV (Dao cách ly 1pha); LTD-22 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Cái |
| 46 | Tháo ra, lắp đặt lại Chống sét van 22 kV ( Sử dụng lại ) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Cái |
| 47 | Tháo ra, lắp đặt lại Máy biến dòng điện đo lường (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Tháo ra, lắp đặt lại Cầu chì tự rơi 24 kV ( Sử dụng lại ) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi