Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177363-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÀNH PHỐ BẮC KẠN
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201151276
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 11:03:00 đến ngày 2020-12-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,156,821,390 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: SAN NỀN
1 Đào đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 49,3574 100m3
2 Đào đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 21,1532 100m3
3 Vận chuyển đổ thải, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 73,664 100m3
4 Vận chuyển đổ thải, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 31,5704 100m3
B HẠNG MỤC 2: NHÀ LỚP HỌC 04 PHÒNG VÀ KHU VỆ SINH
1 Phá dỡ bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 40,92 m3
2 Đào móng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,4651 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 18,1164 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 23,2376 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4617 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,8061 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,197 tấn
8 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,8021 100m2
9 Bê tông dầm móng, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 16,8422 m3
10 Ván khuôn dầm móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,5311 100m2
11 Cốt thép dầm móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,9838 tấn
12 Cốt thép dầm móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,2704 tấn
13 Cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,3519 tấn
14 Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 34,8869 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,4004 100m3
16 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 25,7914 m3
17 Lót cát nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4,9652 m3
18 Vận chuyển đổ thải, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4953 100m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,2493 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,9851 tấn
21 Ván khuôn cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,9719 100m2
22 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12,9888 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2,5008 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,7072 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,7041 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,5255 tấn
27 Bê tông dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 23,0551 m3
28 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5,5261 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7,7725 tấn
30 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 62,8267 m3
31 Ván khuôn lanh tô, ô văng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,6173 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,2778 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,231 tấn
34 Bê tông lanh tô, ô văng, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,6679 m3
35 Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2,6723 m3
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,2365 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1064 tấn
38 Ván khuôn cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,3025 100m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 115,1525 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu, chiều dày <=11cm, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 13,3243 m3
41 Bê tông bệ tiểu đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,857 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 17,9754 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4,0222 m3
44 Xây bậc tam cấp bằng gạch xi măng cốt liệu, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,9049 m3
45 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 335,647 m2
46 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 787,54 m2
47 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 472,1036 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 185,293 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 231,192 m2
50 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 60,5147 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 335,647 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1.656,1238 m2
53 Ốp gạch tường nhà WC, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 349,956 m2
54 Ốp gạch thẻ vào chân tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5,3955 m2
55 Lát đá bậc cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 20,7418 m2
56 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 19,0485 m2
57 Lát nền nhà lớp học, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 462,255 m2
58 Lát nền nhà WC, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 81,1546 m2
59 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 83,5392 m2
60 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 44,8834 m2
61 Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm (Đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công lắp đặt) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 57,88 m2
62 Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm (Đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công lắp đặt) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 44,16 m2
63 Khóa cửa đi đa điểm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 26 bộ
64 Khóa cửa sổ đơn điểm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 18 bộ
65 Sản xuất vách kính cố định nhôm hệ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10,336 m2
66 Gia công hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,5222 tấn
67 Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 22,1837 1m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 22,1837 m2
69 Sản xuất thép hộp lan can Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4567 tấn
70 Lắp dựng thép hộp lan can Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4567 tấn
71 Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 42,7078 1m2
72 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,3973 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,3973 tấn
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,3933 100m2
75 Tấm úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 69,78 md
76 Sen hoa sắt hộp cầu thang + lan can chiếu nghỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6,966 1m2
77 Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6,966 1m2
78 Lắp dựng xen hoa cầu thang + lan can chiếu nghỉ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6,966 m2
79 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7,52 m
80 Gia công và lắt dựng nắp tôn thăm mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Cái
81 SX trụ thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
82 Bê tông thang leo tay đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0634 m3
83 Sản xuất, lắp dựng sắt thang leo tay D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0299 tấn
84 Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,7623 1m2
85 Bê tông nền bục giảng, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,5469 m3
86 Xây tường bục giảng bằng gạch xi măng cốt liệu, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4303 m3
87 Ốp gạch chân bục giảng, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,912 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5,809 100m2
89 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 21,2962 m3
90 Bê tông lót móng rãnh thoát nước, M100, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4,6296 m3
91 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4,5974 m3
92 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 56,584 m2
93 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,8483 m3
94 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,143 100m2
95 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,2224 tấn
96 Lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 92 cái
97 Bê tông hè rãnh, M150, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,9196 m3
98 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 bể
99 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 bộ
100 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 bộ
101 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
102 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,45 100m
104 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10 cái
105 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 32 cái
106 Lắp đặt tê PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
107 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 16 cái
108 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
109 Lắp đặt côn thu PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
110 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
112 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 bộ
113 Máy bơm chìm Q= 5m3/h, h= 25m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,8 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,2 100m
116 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 16 cái
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 cái
118 Sản xuất, lắp đặt chếch PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
119 Sản xuất, lắp đặt chếch PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
120 Sản xuất, lắp đặt tê PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10 cái
121 Sản xuất, lắp đặt tê PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
122 Van phao điện D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
123 Ga sàn D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
124 Quả cầu chắn rác inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 quả
125 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 48 cái
126 Đào móng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9,636 100m3
127 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,6424 m3
128 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0142 100m2
129 Bê tông bể nước, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,816 m3
130 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0349 tấn
131 Xây bể chứa bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2,5003 m3
132 Láng bể tự hoại có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 17,6754 m2
133 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0298 100m2
134 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0412 tấn
135 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,544 m3
136 Lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
137 Lắp đặt đèn lốp cầu thuỷ tinh mờ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10 bộ
138 Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 24 bộ
139 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 bộ
140 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 20 bộ
141 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 18 cái
142 Quạt thông gió gắn tường 350CMH Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
143 Quạt thông gió gắn trần 200CMH Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 cái
144 Điều hoà treo tường 1 chiều DAIKIN INVERTER 18.000 BTU (hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
145 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 máy
146 Nối mềm 150mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 m
147 Ống ga D6.4mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 m
148 Ống ga D12.7mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 m
149 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 32 cái
150 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 20 cái
151 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
152 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10 cái
153 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0 cái
154 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 380V-30Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
155 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 380V-50Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 380V-80Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
157 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 380V-100Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
158 Lắp đặt triết áp quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 18 cái
159 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 30 cái
160 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10 cái
161 Tủ điện sơn tĩnh điện tầng 1+ tầng 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2 tủ
162 Tủ điện sơn tĩnh điện tổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 tủ
163 Tủ điện sơn tĩnh điện các phòng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 tủ
164 Ổn áp Lioa 7.5KVA DRII (50V-250V) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
165 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 450 m
166 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 400 m
167 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 80 m
168 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 25 m
169 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 15 m
170 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 20 m
171 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10 m
172 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 100 m
173 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 50 m
174 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 630 m
175 Băng dính điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 20 cuộn
176 Đào móng rãnh chống sét, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 17,72 m3
177 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1772 100m3
178 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
179 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 cái
180 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10 cọc
181 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10 cọc
182 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 58,9 m
183 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 44,5 m
184 Kẹp nối đất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2 bộ
185 Lắp đặt máng chìm bảo vệ cáp, đường kính 28mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 30 m
186 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 40 m
187 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 50 m
188 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 40x60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 45 m
189 Lắp đặt ổ cắm mạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 32 cái
190 Đầu nối mạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 32 cái
191 Dây mạng LAN loại cáp UTP CAT 5E Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 350 m
192 Tủ RACK 10U Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
193 Đầu chia mạng TP-LINK 48 Port 10/100/1000Mbps PoE TL-SG2452P (hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
C HẠNG MỤC 3: BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,3799 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,024 m3
3 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,2968 100m2
4 Bê tông bể nước, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9,8 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,9171 tấn
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,3216 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng bể nước, bê tông M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,6336 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,122 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1681 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,8654 tấn
11 Xây bể nước bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 14,7499 m3
12 Láng bể nước có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 82,7768 m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0096 tấn
14 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,172 m3
15 Lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,5772 100m3
17 Vận chuyển đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,8219 100m3
D HẠNG MỤC 4: NHÀ ĐỂ MÁY BƠM
1 Đào móng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4,452 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,636 m3
3 Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2,2968 m3
4 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,264 m3
5 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0152 100m3
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0259 tấn
7 Ván khuôn giằng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,024 100m2
8 Đắp đất nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0116 100m3
9 Lót cát nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,3864 m3
10 Bê tông nền nhà, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,7728 m3
11 Xây tường nhà để máy bơm bằng gạch xi măng cốt liệu, chiều dày ≤33cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5,8872 m3
12 Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,264 m3
13 Ván khuôn giằng tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0284 100m2
14 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0259 tấn
15 Bê tông dầm mái, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,528 m3
16 Ván khuôn dầm mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,048 100m2
17 Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0133 tấn
18 Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1093 tấn
19 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,7808 m3
20 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1686 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1881 tấn
22 Xây bo mái, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,26 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 42,7208 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 27,564 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 16,88 m
26 Xây tường bậc tam cấp, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0639 m3
27 Trát tường bậc tam cấp, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,729 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4,8 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 16,8564 m2
30 Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn 6,38mm (Đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và công lắp đặt) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2,76 m2
31 Khóa cửa đi đa điểm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
32 Sản xuất, lắp dựng cửa chớp kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
33 Gia công hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0062 tấn
34 Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,48 1m2
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,48 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 49,2204 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 42,7208 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 16,6464 m2
39 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
40 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 30 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7 m
E HẠNG MỤC 5: KÈ ĐÁ
1 Đào móng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,2048 100m3
2 Đắp cát nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,204 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 19,264 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 26,9664 m3
5 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1619 m3
6 Ván khuôn giằng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0147 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0114 tấn
8 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,2962 m3
9 Xây tường rào bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,4399 m3
10 Trát tường rào, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 28,4351 m2
11 Sơn tường rào không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 28,4351 m2
12 Bê tông tường lan can, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,3678 m3
13 Ván khuôn tường lan can Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0334 100m2
14 Lắp dựng cốt thép tường lan can, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0256 tấn
15 Xây tường lan can bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,6272 m3
16 Trát tường lan can, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 37,6244 m2
17 Sơn tường lan can không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 37,6244 m2
F HẠNG MỤC 6: NHÀ BẾP
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 44,0009 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4501 m3
3 Tháo dỡ trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 106,4446 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 20,28 m2
5 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 204,5804 m2
6 Tháo dỡ xà gồ, điện, vì kèo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7 công
7 Phá dỡ nền gạch Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 107,8482 m2
8 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10,7848 m3
9 Vận chuyển phế thải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 60,2498 m3
10 Đào móng, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,6595 100m3
11 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8,9528 m3
12 Ván khuôn móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,5791 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0317 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,76 tấn
15 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12,4716 m3
16 Ván khuôn dầm, giằng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,7843 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1343 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,3394 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8,6275 m3
20 Xây móng bằng gạch xi măng cốt liệu, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12,1565 m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,7577 100m3
22 Ván khuôn cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,5214 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0604 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,6153 tấn
25 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,3396 m3
26 Ván khuôn xà dầm mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,6681 100m2
27 Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1577 tấn
28 Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,3557 tấn
29 Bê tông dầm mái, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5,5728 m3
30 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,4783 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,0059 tấn
32 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 16,1484 m3
33 Ván khuôn lanh tô, ô văng, lam chắn nắng, bàn bếp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,3801 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lam chắn nắng, bàn bếp, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1942 tấn
35 Bê tông lanh tô, ô văng, lam chắn nắng, bàn bếp, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,3117 m3
36 Ván khuôn giằng tường thu hồi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0967 100m2
37 Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0879 tấn
38 Bê tông giằng tường thu hồi, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,0634 m3
39 Bê tông lót mặt đường dốc, M100, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,676 m3
40 Xây bậc tam cấp, đường dốc, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,6004 m3
41 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 19,8124 m2
42 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 28,06 m
43 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,17 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,17 m2
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0582 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0387 tấn
47 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,705 m3
48 Lắp đặt tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 30 cái
49 Xây tường nhà bếp bằng gạch xi măng cốt liệu, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 36,6083 m3
50 Xây tường nhà bếp bằng gạch xi măng cốt liệu, chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6,667 m3
51 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0482 tấn
52 Lắp cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0482 tấn
53 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0514 tấn
54 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,0514 tấn
55 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4693 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,4693 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,8457 100m2
58 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 41,62 m
59 Cửa đi, nhôm hệ, panô nhôm kết hợp kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm đầy đủ phụ kiện như tay nắm, chốt, gioăng EDPM, keo Silicon chịu nước và công lắp đặt) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 19,55 m2
60 Cửa sổ, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm đầy đủ phụ kiện như tay nắm, chốt, gioăng EDPM, keo Silicon chịu nước và công lắp đặt) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9 m2
61 Khóa cửa đi đa điểm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 bộ
62 Khóa cửa sổ đơn điểm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 bộ
63 Gia công hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,1367 tấn
64 Sơn sắt thép, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5,8018 1m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 159,2397 m2
67 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 126,2874 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8,712 m2
69 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 98,536 m2
70 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 112,6352 m2
71 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10,0684 m2
72 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 52,48 m
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 101,68 m
74 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 26,0636 m2
75 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 26,0636 m2
76 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 294,241 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 221,239 m2
78 Ốp gạch vào tường nhà bếp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 176,7435 m2
79 Bê tông nền nhà, M100, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 14,4597 m3
80 Lát nền nhà bếp, vữa xi măng mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 117,4422 m2
81 Lát gạch sân rửa (Cotto chống trơn hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 34,68 m2
82 Tủ điện tổng, lắp âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9 bộ
88 Lắp đặt đèn sát trần D320-18w Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
90 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
91 Lắp đặt ô cắm ba Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 21 cái
92 Mặt công tắc loại 1 lỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
93 Mặt công tắc loại 2 lỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
94 Mặt ổ cắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 21 cái
95 Đế âm tường cho công tắc và ổ cắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 28 cái
96 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
97 Lắp đặt quạt treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 100 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 120 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 370 m
101 Lắp đặt dây đơn (E)1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 80 m
102 Lắp đặt dây đơn (E)1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 80 m
103 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 370 m
104 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 120 m
105 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10 cọc
106 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 20 m
107 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 45 m
108 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 15 m
109 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
110 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
111 Quả hồ lô gắn kim chống sét tráng men Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
112 Đào rãnh chống sét, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 m3
113 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,08 100m3
114 Bật đỡ dây d=8mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 Cái
115 Nón tôn chống dột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
116 Mối nối KT điện trở nối đất chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2 Mối
117 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,7 100 m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,08 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,04 100m
120 Lắp đặt ống nhựa uPVC-D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,04 100m
121 Lắp đặt ống nhựa uPVC-D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,15 100m
122 Lắp đặt van PPR-D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt cút nhựa HDPE-D25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
124 Lắp đặt côn thu PPR-32-20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt tê nhựa uPVC-D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt tê nhựa PPR-D32-32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt tê nhựa PPR-D20-20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7 cái
128 Lắp đặt cút nhựa uPVC-D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
129 Lắp đặt cút nhựa uPVC-D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5 cái
130 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
131 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9 cái
132 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7 cái
133 Lắp đặt ống nhựa uPVC-D34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,02 100m
134 Lắp đặt cút uPVC-D34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 cái
135 Lắp đặt côn thu uPVC-D76/34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
136 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 bể
137 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
138 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 cái
139 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
141 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 2 cái
142 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
143 Máy lọc nước RO 9 lõi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 bộ
144 Cầu chắn rác bằng inox D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,18 100m
146 Lắp đặt côn nhựa PVC D110/90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
147 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90, 135độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 8 cái
148 Lắp đặt cút nhựa PVC D90, 90độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 cái
149 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 20 cái
G CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh 5% x giá trị (A+B+C+D+E+F) 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->