Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201176398-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201174627
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện, ngân sách Thành phố hỗ trợ theo Nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/12/2018 của Hội đồng nhân dân Thành phố Hà Nội; phần còn lại từ nguồn ngân sách xã và nguồn XHH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 17:23:00 đến ngày 2020-12-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,106,256,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá 114,05 m3
2 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm 1,3751 100m
3 Đào khuôn đường 53,39 m3
4 Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 167,39 m3
5 Vận chuyển 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại 167,39 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m 167,39 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m 167,39 m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,4381 100m3
9 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 20 cm, mác 250 209,95 m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2876 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,089 100m3
12 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0178 100m3
13 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 20 cm, mác 250 11,87 m3
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá 72,04 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 78,46 m3
3 Trát tường rãnh, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 457,76 m2
4 Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 19,31 m3
5 Ván khuôn mũ mố rãnh 2,6546 100m2
6 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 150 41,8 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng 0,905 100m2
8 Đá đệm móng, loại đá 4x6 33,87 m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 175,54 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 1,7554 100m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,2941 100m3
12 Vận chuyển 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại 293,71 m3
13 Vận chuyển 80m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại 293,71 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m 293,71 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1500m 293,71 m3
16 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 23,74 m3
17 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10mm 2,5717 tấn
18 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D>10mm 1,504 tấn
19 Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan 1,2284 100m2
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 1,7833 cái
21 Lắp dựng tấm đan 314 cái
C VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Xúc vật liệu lên xe vận chuyển 7,5179 100m3
2 Vận chuyển cát, đá các loại, cự ly 1km đầu 751,79 m3
3 Vận chuyển cát, đá tiếp 1500m tiếp theo 751,79 m3
4 Vận chuyển cát các loại, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm 221,23 m3
5 Vận chuyển cát các loại, cự ly vận chuyển 80m tiếp theo 221,23 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm 530,56 m3
7 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, cự ly vận chuyển 80m tiếp theo 530,56 m3
8 Vận chuyển gạch trong phạm vi 1000m 67,8797 m3
9 Vận chuyển gạch tiếp 1500m 67,8797 m3
10 Bốc gạch xây các loại 43,153 1000v
11 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm 43,153 1000v
12 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại, cự ly vận chuyển 80m tiếp theo 43,153 1000v
13 Vận chuyển xi măng trong phạm vi 1000m 89,0987 m3
14 Vận chuyển xi măng tiếp 89,0987 m3
15 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại 133,648 tấn
16 Vận chuyển Xi măng bao, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm 133,648 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->