Gói thầu: Xây lắp - Nạo vét rạch Nhà Nuôi, phường Thạnh Xuân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201174892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp - Nạo vét rạch Nhà Nuôi, phường Thạnh Xuân |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154453 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 14:58:00 đến ngày 2020-12-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,957,013,856 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NẠO VÉT RẠCH | |||
| 1 | Phát quang bằng cơ giới | 41,048 | 100m2 | |
| 2 | Chặt cây đường kính ≤ 20cm | 30 | cây | |
| 3 | Đào gốc cây đường kính ≤ 20cm | 30 | gốc cây | |
| 4 | Chặt cây đường kính ≤ 30cm | 10 | cây | |
| 5 | Đào gốc cây đường kính ≤ 30cm | 10 | gốc cây | |
| 6 | Chặt cây đường kính ≤ 50cm | 2 | cây | |
| 7 | Đào gốc cây đường kính ≤ 50cm | 2 | gốc cây | |
| 8 | Bóc phong hóa bằng máy đào 0,4m3 đứng trên bờ | 1,422 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐI ĐỔ | |||
| 1 | Trung chuyển bùn đến bãi đổ tạm, cự ly trung bình <=300m | 32,897 | 100m3 | |
| 2 | Xúc bùn rác từ bãi tập kết lên xe bằng máy đào 1,25m3 | 32,897 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển bùn xử lý cự ly <=1000m bằng ô tô 12T | 32,897 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển bùn xử lý tiếp cự ly 4Km bằng ô tô 12T | 32,897 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển bùn xử lý tiếp cự ly 0,7Km bằng ô tô 12T | 32,897 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: GIA CỐ KÊNH | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | 0,997 | m3 | |
| 2 | Bê tông dầm xiên đá 1x2, mác 250 | 0,295 | m3 | |
| 3 | Cốt thép dầm d<=10 mm | 0,006 | tấn | |
| 4 | Cốt thép dầm d<=18 mm | 0,043 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn dầm | 0,03 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông bậc thang đá 1x2, M250 | 2,013 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn bậc thang | 0,05 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông tấm bê tông lục lăng, đá 1x2 M250 | 95,491 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm bê tông lục lăng | 12,628 | 100m2 | |
| 10 | Bốc xếp tấm bê tông lục lăng lên phương tiện trung chuyển | 238,728 | tấn | |
| 11 | Lắp đặt tấm bê tông lục lăng | 6.496 | cái | |
| 12 | Đá dăm đệm | 35,803 | m3 | |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật | 11,993 | 100m2 | |
| 14 | Đóng cọc tràm bằng thủ công | 1.123,9 | 100m | |
| 15 | Đào đất | 31,475 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất chọn lọc K=0,95 (đất mua) | 18,174 | 100m3 | |
| 17 | Cốt thép trụ lan can Þ<=10mm | 0,073 | tấn | |
| 18 | Sản xuất lan can | 11,506 | tấn | |
| 19 | Mạ kẽm | 11.505,962 | kg | |
| 20 | Lắp dựng lan can sắt | 436,9 | m2 | |
| 21 | Long đền | 2.073,68 | con | |
| 22 | Ê cu | 4.147,36 | con | |
| 23 | Bulong D12 | 1.555,26 | con | |
| 24 | Đóng cừ tràm | 570,505 | 100m | |
| 25 | Đắp cát phủ đầu cừ | 187,666 | m3 | |
| 26 | Beton lót đáy kênh đá 1x2 M150 | 93,833 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn bản đáy | 1,924 | 100m2 | |
| 28 | SXLD cốt thép bản đáy đường kính <=10mm | 6,533 | tấn | |
| 29 | SXLD cốt thép bản đáy đường kính <=18mm | 8,778 | tấn | |
| 30 | Beton bản đáy đá 1x2 M250 | 262,299 | m3 | |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường kênh | 9,385 | 100m2 | |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10 mm, chiều cao <= 6m | 2,803 | tấn | |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18 mm, chiều cao <= 6m | 9,034 | tấn | |
| 34 | Bê tông tường đá 1x2 M250 | 147,719 | m3 | |
| 35 | Mối nối KN92 | 100,341 | m | |
| 36 | Rải vải địa kỹ thuật | 1,939 | 100m2 | |
| 37 | Đá 4x6 chèn đá dăm làm lọc ngược | 14,54 | m3 | |
| 38 | Ống nhựa Pvc D42mm | 0,606 | 100m | |
| 39 | Đóng cọc tràm bằng thủ công | 159,401 | 100m | |
| 40 | Đắp cát lót | 26,217 | m3 | |
| 41 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | 26,217 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn bản đáy | 1,785 | 100m2 | |
| 43 | SXLD cốt thép bản đáy đường kính <=10mm | 1,239 | tấn | |
| 44 | Beton bản đáy đá 1x2 M250 | 43,695 | m3 | |
| 45 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường kênh | 6,169 | 100m2 | |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, Þ <=10 mm | 3,86 | tấn | |
| 47 | Bê tông tường đá 1x2 M250 | 61,174 | m3 | |
| 48 | Bao tải cát | 48,8 | m3 | |
| 49 | Thanh thải cát sau khi thi công | 0,488 | 100m3 | |
| 50 | Đào đất máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,994 | 100m3 | |
| 51 | Đắp cát K>=0,95 | 47,021 | 100m3 | |
| 52 | Đóng cừ tràm, đất C1 | 17,51 | 100m | |
| 53 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | 2,88 | m3 | |
| 54 | Thép móng D<=10mm | 0,272 | tấn | |
| 55 | Thép móng 10<D<=18mm | 1,247 | tấn | |
| 56 | Thép tường D<=10mm | 0,227 | tấn | |
| 57 | Thép tường 10<D<=18mm | 0,654 | tấn | |
| 58 | Thép đà hầm D<=10 | 0,054 | tấn | |
| 59 | Thép đà hầm 10<D<=18mm | 0,184 | tấn | |
| 60 | Thép hình nắp đan thép, đà hầm | 1,682 | tấn | |
| 61 | Lắp đặt nắp đan thép | 1,682 | tấn | |
| 62 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng | 0,115 | 100m2 | |
| 63 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường | 1,612 | 100m2 | |
| 64 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn khuôn hầm | 0,148 | 100m2 | |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 22,02 | m3 | |
| 66 | Bê tông khuôn hầm đá 1x2, M200 | 1,271 | m3 | |
| 67 | Lắp đặt tấm đan | 9 | cấu kiện | |
| 68 | Lắp đặt khuôn hầm | 9 | cái | |
| 69 | Đào đất máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,405 | 100m3 | |
| 70 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,205 | 100m3 | |
| 71 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ô tô 12T | 1,399 | 100m3 | |
| 72 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km bằng ô tô 12T | 1,399 | 100m3 | |
| 73 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0,7Km bằng ô tô 12T | 1,399 | 100m3 | |
| 74 | Đắp cát lót | 1,08 | m3 | |
| 75 | Cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | 0,027 | 100m3 | |
| 76 | Bê tông chèn móng cống M150, đá 1x2 | 8,37 | m3 | |
| 77 | Sản xuất cửa van phẳng | 1,968 | tấn | |
| 78 | Lắp đặt cửa van | 1,968 | tấn | |
| 79 | Ván khuôn móng cống | 0,252 | 100m2 | |
| 80 | Cống tròn BTCT D800 L=4m | 9 | đoạn ống | |
| 81 | Bao tải tẩm nhựa đường làm cửa van | 3,735 | m2 | |
| 82 | Gioăng cao su dày 1cm | 2,385 | m2 | |
| 83 | Bu lông M14, L=15cm | 72 | Bộ | |
| 84 | Bu lông M16, L=5cm | 18 | Bộ | |
| 85 | Đóng cừ tràm, đất C1 | 19,918 | 100m | |
| 86 | CPĐD loại 1 K95 | 2,634 | 100m3 | |
| 87 | Mặt đường BTXM đá 1x2 M300 dày 15cm | 8,28 | m3 | |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng<br/>(Khi tham dự thầu, nhà thầu phải chào chi phí dự phòng với giá trị là 474.143.517 đồng). | 1 | Gói thầu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi