Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 19:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201063823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 19:48:00 đến ngày 2020-12-05 19:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,075,564,561 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 3,0349 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0608 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,5629 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4069 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất C3 | Đáp ứng mục III Chương V | 465,9975 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 3,0349 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 5,6755 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 4,193 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 42,6528 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 42,6528 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục III Chương V | 6,2017 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Đáp ứng mục III Chương V | 184,8113 | 100tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Đáp ứng mục III Chương V | 49,8855 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Đáp ứng mục III Chương V | 99,771 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 9,9807 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp trụ biển báo L=2,4 m | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 11 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0351 | tấn |
| 12 | Cung cấp Bulon M20x500mm | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0018 | tấn |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 2,16 | 1m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,096 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,798 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0917 | 100m2 |
| 18 | Cung cấp biển báo tam giác | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | biển |
| 19 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0037 | tấn |
| 20 | Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 21 | Cung cấp Bulon M10x25mm | Đáp ứng mục III Chương V | 48 | cái |
| 22 | Thay thế biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | 1 cái |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 67 | m2 |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 67 | m2 |
| C | Hệ thống cấp thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 4,9324 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4797 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Đáp ứng mục III Chương V | 3,4318 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2519 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Đáp ứng mục III Chương V | 39,5061 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Đáp ứng mục III Chương V | 48,5145 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 15,5031 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Đáp ứng mục III Chương V | 117,224 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4293 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,4886 | tấn |
| 11 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6619 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng mục III Chương V | 5,9016 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4252 | 100m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 35,112 | 1m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 80 | 1cấu kiện |
| 16 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Đáp ứng mục III Chương V | 142 | cái |
| D | Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp cần đèn chữ S, chiều dài cần đèn ≤3,2m | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | 1 cần đèn |
| 2 | Lắp đèn led 110W ở độ cao ≤12m | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | 1 choá |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy (cột bê tông ghép) | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | 1 cột |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy (cột bê tông ghép) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 cột |
| 5 | Lắp dựng móng M8,5BT1 (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | móng |
| 6 | Lắp dựng móng M8,5BT2 (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | móng |
| 7 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | 1 bộ |
| 8 | Tiếp địa khoan giếng (tiếp địa tủ điều khiển) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 1 bộ |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 880 | m |
| 10 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,96 | 100m |
| 11 | Bu long 16x100 bắt cần đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 96 | cái |
| 12 | Lắp bulon mắt 16x250: (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp LV-ABC: (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 14 | Kẹp ngửng cáp LV-ABC: (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| 15 | Xà DT-800 trụ hạ thế đơn (dừng cáp): (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 16 | Lắp cầu chì đuôi cá | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 17 | Băng keo nhựa bọc mối nối | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cuộn |
| 18 | Kẹp rẽ nhánh IPC 35/95 (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 119 | cái |
| 19 | Lắp giá đỡ tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 bộ |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 1 tủ |
| 21 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt timer hẹn giờ loại PLC | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp bảng điện tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bảng |
| 25 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,12 | 100m |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 29 | Code kẹp ống: số tủ x 4 bộ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi