Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201175018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201168175 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 16:06:00 đến ngày 2020-12-06 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,458,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc | |||
| 1 | Phá dỡ nhà trạm cũ, san gạt lu lèn lại nền toàn bộ khuôn viên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | ca |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,496 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,9036 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4305 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6948 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,115 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,1446 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3316 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,5344 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3168 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0363 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3679 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 56,0539 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,4481 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,3566 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0868 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7058 | tấn |
| 19 | Xây bao giằng móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,6 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6277 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3993 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8042 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8042 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,8733 | m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,7588 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5016 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0923 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4542 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,396 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3996 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1222 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8973 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,8442 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5355 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6884 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,66 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,126 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0797 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,946 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,086 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0103 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0916 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 45,6834 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,6647 | m3 |
| 46 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5037 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 217,5496 | m2 |
| 48 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 287,967 | m2 |
| 49 | Trát tường tu hồi xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,6139 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35,964 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 153,55 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25,884 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 477,481 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 243,4336 | m2 |
| 55 | Láng sê nô không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,4612 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,4612 | m2 |
| 57 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 50,28 | m |
| 58 | Đắp vữa trang trí lam chắn nắng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,792 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 106,0776 | m2 |
| 60 | Đắp chữ biển tên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5426 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 46,08 | 1m2 |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5426 | tấn |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3081 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc dày 0,4 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,4 | m |
| 66 | Ke chống bão | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 523,24 | cái |
| 67 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 68 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,196 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,12 | 1m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 71 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9398 | m3 |
| 73 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,7989 | m3 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,0324 | m2 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,099 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2679 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,1128 | m2 |
| 78 | Ốp bồn hoa gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,3891 | m2 |
| 79 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha 80A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 89 | Tủ điện tôn 300x200x180 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 90 | Tủ điện phòng âm tường nắp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 120 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 100 | m |
| 93 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2x4mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 250 | m |
| 95 | Đào rãnh đi dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,8 | m3 |
| 96 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cọc |
| 97 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 38 | m |
| 98 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,5 | m |
| 99 | Kẹp kiểm tra điện trở tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,7 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 101 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,058 | 100m3 |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 104 | Cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 105 | Đai giữ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 106 | Bảng nội quy tiêu lệnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt hộp chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bình |
| 109 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bình |
| 110 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 50 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,675 | m3 |
| 111 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,115 | m3 |
| 112 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 63,7305 | m2 |
| B | Nhà bếp + Phòng ăn | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,8592 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,8917 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,362 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6401 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,1275 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,0389 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1088 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1943 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4131 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1767 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0229 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2121 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,9929 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,3932 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,082 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,011 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0486 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3125 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,0594 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2371 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,185 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2707 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2707 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,1108 | m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,2071 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4013 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0684 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3087 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,0795 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1891 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,063 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5425 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,7316 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8089 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8439 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,517 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0987 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,063 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4488 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0544 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0082 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0725 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22,0238 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,0427 | m3 |
| 46 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,355 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 124,8158 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 131,478 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,019 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 80,89 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,616 | m2 |
| 52 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 33,588 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 227,269 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 148,4318 | m2 |
| 55 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,0916 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,0916 | m2 |
| 57 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35,68 | m |
| 58 | Đắp vữa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,84 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 51,5888 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,118 | m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3391 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28,8 | 1m2 |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3391 | tấn |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,666 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | m |
| 66 | Ke chống bão | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 266,4 | cái |
| 67 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,72 | m2 |
| 68 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,084 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,48 | 1m2 |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 71 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8316 | m3 |
| 73 | Xây tam cấp bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5903 | m3 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,396 | m2 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1015 | m3 |
| 76 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2359 | m3 |
| 77 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0078 | 100m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0266 | tấn |
| 79 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 80 | Trát trụ bếp dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,0022 | m2 |
| 81 | Lát đá mặt bàn bếp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,8324 | m2 |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 88 | Tủ điện tổng 250x350x150mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 80 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 140 | m |
| 96 | Lắp hộp nối dây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | hộp |
| 97 | Đào rãnh đi dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 98 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | m |
| 100 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | m |
| 101 | Kẹp kiểm tra điện trở tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 102 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,7 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 103 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,036 | 100m3 |
| 104 | Lắp đặt chậu đôi + vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 106 | Máy bơm nước 3m3/h | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 70m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 108 | Lắp đặt co nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt van phao D25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt van một chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 34mm, đoạn ống dài 70m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 113 | Co D90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 114 | Co D34mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 118 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 119 | Đai giữ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 120 | Bảng nội quy tiêu lệnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt hộp chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bình |
| 123 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bình |
| 124 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 50 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | m3 |
| 125 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,76 | m3 |
| 126 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28,3652 | m2 |
| C | Nhà kho | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,3682 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3932 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,4268 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,95 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,0734 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9258 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0307 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1991 | tấn |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9976 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1456 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1277 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1508 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1508 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,8371 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,284 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1168 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0409 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,252 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,4696 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5767 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,555 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3608 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0543 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0082 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0402 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4092 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0372 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0056 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0496 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,1398 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,7544 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 105,1588 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 84,608 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,512 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 57,67 | m2 |
| 36 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,86 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 152,79 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 105,1588 | m2 |
| 39 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,1516 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,1516 | m2 |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 29,68 | m |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 33,1408 | m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,199 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,896 | 1m2 |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,199 | tấn |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,441 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc dày 0,4 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,6 | m |
| 48 | Ke chống bão | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 176,4 | cái |
| 49 | Cửa cuốn kéo tay | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 50 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 51 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,056 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,32 | 1m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7744 | m3 |
| 55 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,009 | 100m3 |
| 56 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,684 | m3 |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 60 | Hộp điện tổng 250x350x150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 45 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 80 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 69 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 70 | Đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 71 | Đào rãnh đi dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 72 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cọc |
| 73 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | m |
| 74 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | m |
| 75 | Kẹp kiểm tra điện trở tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,7 m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 77 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,036 | 100m3 |
| 78 | Bảng nội quy tiêu lệnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt hộp chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bình |
| 81 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bình |
| 82 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 50 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,95 | m3 |
| 83 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Lenfos 50EC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,26 | m3 |
| 84 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,3888 | m2 |
| D | Nhà vệ sinh + bể nước | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,2109 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1174 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2095 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4219 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,618 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,0471 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0637 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0186 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1316 | tấn |
| 10 | Xây bao giằng móng bằng gạch khộng nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0627 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0776 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0246 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1281 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5478 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,497 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0452 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0151 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0868 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6502 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1813 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1629 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1089 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0239 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0018 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0098 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,2304 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6019 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 43,3898 | m2 |
| 29 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,0605 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,068 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,13 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,7665 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 43,3898 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,76 | m2 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,76 | m2 |
| 36 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,28 | m |
| 37 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,492 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,1938 | m2 |
| 39 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,515 | m2 |
| 40 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở lật, kính trắng dày 6,38 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6 | m2 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2408 | m3 |
| 42 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4644 | m3 |
| 43 | Lát bậc tam cấp gạch 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,914 | m2 |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 47 | Tủ điện tổng 200x250x150mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35 | m |
| 53 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 54 | Lắp đặt van phao, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Vòi khóa D32 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 56 | Vòi khóa D25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 30l | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 67 | Phông sàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 70m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1 | 100 m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 70m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,15 | 100 m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 70m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,03 | 100 m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 15mm, đoạn ống dài 70m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,03 | 100 m |
| 73 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | |
| 75 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt co nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt co nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt co nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32/25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn thu nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25/20 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32/25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25/20 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 89 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 42mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 93 | Co D110 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 94 | Co D90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 95 | Co D60 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 96 | Chếch D110 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 97 | Chếch D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 98 | Chếch D60/34 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 99 | Nút thông tắc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 101 | Cút D60 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 102 | Cầu chắn rác D60 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 104 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9922 | m3 |
| 105 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0893 | 100m3 |
| 106 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5512 | m3 |
| 107 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5512 | m3 |
| 108 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0094 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0269 | tấn |
| 110 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,3884 | m3 |
| 111 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,76 | m2 |
| 112 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,993 | m2 |
| 113 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,753 | m2 |
| 114 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,848 | m2 |
| 115 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,505 | m3 |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0326 | tấn |
| 118 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 119 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0331 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 122 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9699 | m3 |
| 123 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1773 | 100m3 |
| 124 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 125 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,459 | m3 |
| 126 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0469 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1513 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0694 | tấn |
| 129 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,8943 | m3 |
| 130 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2226 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0202 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0062 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0426 | tấn |
| 134 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,75 | m3 |
| 135 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 136 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0641 | tấn |
| 137 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| E | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,7648 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,288 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0074 | tấn |
| 6 | Khung móng 4M16x130x130 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 7 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9216 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0184 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0184 | 100m3 |
| 10 | Nilon lót tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 57,2 | m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,52 | m3 |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1662 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1662 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1355 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1355 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2719 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2719 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 37,0286 | m2 |
| 19 | Bu lông M16 L500 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32 | cái |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6159 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc dày 0,4 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,4 | m |
| 22 | Ke chống bão | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 246,36 | cái |
| F | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8424 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0758 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,585 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,1458 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0298 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8483 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5875 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng móng biển hiệu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,139 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng biển hiệu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0056 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng biển hiệu, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0092 | tấn |
| 13 | Xây tường bao móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7682 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0281 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0562 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0562 | 100m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,392 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0713 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0093 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0559 | tấn |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,3425 | m3 |
| 22 | Xây biển hiệu gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,3477 | m3 |
| 23 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32,6535 | m2 |
| 24 | Gia công cổng sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4205 | tấn |
| 25 | Lợp tôn chân cổng, dày 1,2 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,668 | 1m2 |
| 27 | Lắp đặt ray cổng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | công |
| 28 | Lắp dựng cổng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,87 | m2 |
| 29 | Bánh xe D200 và trục | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | Báng |
| 30 | Gia công lắp đặt lồng đèn và bóng trụ cổng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bóng |
| 31 | Gia công lắp đặt chữ inox mạ đồng biển hiệu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3437 | 100m3 |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,8189 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,652 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,168 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,02 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0296 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0132 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0857 | tấn |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1273 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2546 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2546 | 100m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9965 | m3 |
| 45 | Xây tường rào gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,2838 | m3 |
| 46 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27,72 | m2 |
| 47 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 48,825 | m2 |
| 48 | Đắp trang trí đầu cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13 | cột |
| 49 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,589 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 76,545 | m2 |
| 51 | Gia công hàng rào song sắt thép vuông 14x14 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36,27 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36,27 | 1m2 |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36,27 | m2 |
| 54 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3219 | 100m3 |
| 55 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,688 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,2 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 46,8 | m3 |
| 58 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27 | m3 |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,96 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,24 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0506 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3324 | tấn |
| 63 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4896 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9792 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9792 | 100m3 |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,7846 | m3 |
| 67 | Xây tường rào gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,415 | m3 |
| 68 | Xây tường rào gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,9676 | m3 |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,64 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,327 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2216 | tấn |
| 73 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 121,968 | m2 |
| 74 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 501,1752 | m2 |
| 75 | Đắp trang trí đầu cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 44 | cột |
| 76 | Trát vẩy tường , vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22,356 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 623,1432 | m2 |
| G | Hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7281 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,647 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4837 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,1284 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0254 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2082 | 100m2 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,5581 | m3 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,1608 | m3 |
| 9 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 109,104 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32,8524 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,7277 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3337 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4166 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 110 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1792 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3584 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III thêm 3km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3584 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,237 | m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,6082 | m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,256 | 100m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1796 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0054 | 100m2 |
| 23 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8022 | m3 |
| 24 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,6288 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,64 | m2 |
| 26 | Gối đỡ đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18 | cấu kiện |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18 | 1cấu kiện |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | 1 đoạn ống |
| 29 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9 | mối nối |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,048 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,006 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0076 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0948 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1896 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III thêm 3km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1896 | 100m3 |
| 38 | Đào mương đặt ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,6125 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 70m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,15 | 100 m |
| 40 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0392 | 100m3 |
| 41 | Lưới cảnh báo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 165 | m |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1031 | 100m3 |
| 43 | Lắp đặt cáp điện 2x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 55 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 109,6 | m |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,05 | m3 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 48 | Khung móng M24x675 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 49 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6-2,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | cọc |
| 50 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,5 | m |
| 51 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0038 | 100m3 |
| 52 | Cột đèn 7m + Bóng đèn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | 1 cột |
| 53 | Đào mương đặt ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,3 | m3 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 70m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4 | 100 m |
| 55 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9304 | 100m3 |
| 56 | Lưới cảnh báo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | m |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,025 | 100m3 |
| 58 | Van khóa D25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Lu lèn lại mặt nền sân | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | 100m2 |
| 60 | Rải nilon lót tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 600 | m2 |
| 61 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 84 | m3 |
| 62 | Cắt khe sân bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24 | 10m |
| 63 | Lát sân gạch terrazzo 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 600 | m2 |
| 64 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,32 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,32 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,32 | 100m3 |
| 67 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6 | 100m2 |
| 68 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,24 | 100m3 |
| 69 | Lớp nilong lót tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 160 | m2 |
| 70 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32 | m3 |
| 71 | Cắt khe sân bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,4 | 10m |
| 72 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,64 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,82 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,204 | m3 |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0188 | 100m3 |
| 76 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 43,71 | m2 |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0752 | m3 |
| 78 | Xây tường bồn hoa gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4573 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,568 | m2 |
| 80 | Ốp tường bồn hoa, gạch thẻ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,4832 | m2 |
| H | Thiết bị | |||
| 1 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ đồ văn phòng ( tủ sắt hòa phát TU118S) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Bàn ghế làm việc nhân viên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 4 | Giường gỗ xoan đào 1,6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Rèm cửa sổ nhà làm việc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 6 | Lioa 5 kw SH 5000ll thế hệ mới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Máy tính | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Tủ quần áo | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Tủ bếp nhôm kính vân gỗ trên dưới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,6 | m |
| 10 | Bàn ăn 6 ghế | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Bộ |
| I | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình trong thời gian thi công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi