Gói thầu: Bảo dưỡng Nhà làm việc Công an phường Bồng Sơn thuộc Công an thị xã Hoài Nhơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201176548-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng Nhà làm việc Công an phường Bồng Sơn thuộc Công an thị xã Hoài Nhơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201107995 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 17:43:00 đến ngày 2020-12-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 200,610,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO DƯỠNG NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2,772 | 100m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 40% Khối lượng) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 21,168 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 21,168 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 21,88 | m2 |
| 5 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 21,88 | m2 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 43,76 | m2 |
| 7 | Bắn keo silicol vào đầu các ốc vit mái tôn (Nhân công bậc 3,0-0/7 Nhóm 1) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3 | công |
| 8 | Chai keo silicol | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 5 | chai |
| 9 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 10 | Hút Hầm cầu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3 | xe |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3,38 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 12,5 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 21,175 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2,5 | m3 |
| 18 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2,5 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 65 | m2 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2,5 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 12,5 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 21,175 | m2 |
| 23 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,06 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 36 | SXLD cửa đi, cửa sổ khung nhôm tĩnh điện hệ 1000 kính trắng dày 5 ly, loại nhôm KAL (bao gồm phụ kiện khóa, móc, lề....) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3,38 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 41,475 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (bằng diện tích cạo) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 41,475 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 40 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6,39 | m2 |
| 43 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 12,5 | m2 |
| 44 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2,5 | m3 |
| 45 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 21,175 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 12,5 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 21,175 | m2 |
| 48 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,08 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,12 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt van xả đồng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 63 | SXLD cửa đi, cửa sổ khung nhôm tĩnh điện hệ 1000 kính trắng dày 5 ly, loại nhôm KAL (bao gồm phụ kiện khóa, móc, lề....) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6,39 | m2 |
| 64 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 91,175 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (bằng diện tích cạo) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 91,175 | m2 |
| 66 | Tháo dỡ trần nhựa khu WC (Tầng 1 + Tầng 2) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 25 | m2 |
| 67 | Lắp đặt trần thạch cao khu WC (Tầng 1 + Tầng 2) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 25 | m2 |
| 68 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6,6837 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0668 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6,684 | m3 |
| 71 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 30,44 | m2 |
| 72 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 65,84 | m2 |
| 73 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (bằng diện tích cạo) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 65,84 | m2 |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kính | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 12,24 | m2 |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 569,84 | m2 |
| 76 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 56,984 | m2 |
| 77 | Lưới đóng nẹp vào tường các vị trí tường bị nứt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 7 | cuộn |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 56,984 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 56,984 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 569,84 | m2 |
| 81 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,26 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0586 | tấn |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,0648 | m3 |
| 85 | Lát đá granit đen Xuân Lãnh Phú Yên mặt kệ bếp các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3,905 | m2 |
| 86 | Tháo dỡ, vệ sinh lắp đặt thiết bị điện (Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3 | Công |
| 87 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 18 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi