Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177951-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Hưng Phát 79 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172930 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo quy định; Ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 14:22:00 đến ngày 2020-12-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,215,452,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Kênh và Đường | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo Bản vẽ trong HSMT | 911,18 | m3 |
| 2 | Cát đen lót đáy | Theo Bản vẽ trong HSMT | 1,9809 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 7,1898 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 38,1518 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 5,3425 | 100m3 |
| 6 | Đất đắp mua ngoài | Theo Bản vẽ trong HSMT | 4.225,46 | m3 |
| 7 | Đắp đất đập bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,4 | 100m3 |
| 8 | Đào phá đập, máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,4 | 100m3 |
| 9 | Bơm nước lòng kênh | Theo Bản vẽ trong HSMT | 5 | ca |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 11,669 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 11,669 | 100m3 |
| 12 | Ni lon lót đáy kênh | Theo Bản vẽ trong HSMT | 2.401,95 | m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy kênh, đá 1x2, rộng <=250cm, mác 200 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 399,1 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 78,49 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy kênh | Theo Bản vẽ trong HSMT | 4,808 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng kênh | Theo Bản vẽ trong HSMT | 7,933 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, ở độ cao <=4m | Theo Bản vẽ trong HSMT | 4,8226 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 645,91 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 5.921,03 | m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa | Theo Bản vẽ trong HSMT | 122,21 | m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 200 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 124,8 | m3 |
| 22 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Bản vẽ trong HSMT | 6,5 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,936 | 100m2 |
| 24 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,75 | 100m3 |
| 25 | Đắp nền đường máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 2,26 | 100m3 |
| 26 | Đá lẫn đất | Theo Bản vẽ trong HSMT | 2,94 | 100m3 |
| B | Cống tả C19+18 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,3337 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,2225 | 100m3 |
| 3 | BT100# lót móng | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,7 | m3 |
| 4 | BT200# móng dày 30cm | Theo Bản vẽ trong HSMT | 2,48 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 1,35 | m3 |
| 6 | BTCT200# cột dàn van | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,03 | m3 |
| 7 | BTCT200# dầm dàn van | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,03 | m3 |
| 8 | BTCT200# cánh cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,03 | m3 |
| 9 | BTCT200# khớp nối ống cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,11 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đáy cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 7,25 | m2 |
| 12 | Ván khuôn cột dàn van | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,007 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn dầm dàn van+khớp nối | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 14 | Thép cột dàn van D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0013 | tấn |
| 15 | Thép cột dàn van 10<D<=18 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0092 | tấn |
| 16 | Thép dầm dàn van D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0008 | tấn |
| 17 | Thép dầm dàn van 10<D<18 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0068 | tấn |
| 18 | Thép cánh cống D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0023 | tấn |
| 19 | Thép khớp nối ống cống D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0106 | tấn |
| 20 | Thép L80x50x5 cánh cống; thép mã đeo dày 8mm | Theo Bản vẽ trong HSMT | 17,55 | kg |
| 21 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 3,52 | 100m |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | Theo Bản vẽ trong HSMT | 1 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo Bản vẽ trong HSMT | 1 | m3 |
| 24 | Ống cống D400 HL93 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 7 | 0.0 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg, Lắp đặt ống cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 7 | cái |
| 26 | Máy đóng mở V1 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Bu lông M18x350 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Bu lông M12x150 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 2 | bộ |
| C | Cống Hữu C1+02; C10+8; C10+17; Cống bờ tả C25+19; C33+21 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 1,1405 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,7603 | 100m3 |
| 3 | BT100# lót móng | Theo Bản vẽ trong HSMT | 2,82 | m3 |
| 4 | BT200# móng dày 30cm | Theo Bản vẽ trong HSMT | 10,32 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 6,75 | m3 |
| 6 | BTCT200# cột dàn van | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,135 | m3 |
| 7 | BTCT200# dầm dàn van | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,167 | m3 |
| 8 | BTCT200# cánh cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,132 | m3 |
| 9 | BTCT200# khớp nối ống cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,38 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đáy cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,38 | 100m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 36,24 | m2 |
| 12 | Ván khuôn cột dàn van | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn dầm dàn van+khớp nối | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 14 | Thép cột dàn van D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0065 | tấn |
| 15 | Thép cột dàn van 10<D<=18 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0462 | tấn |
| 16 | Thép dầm dàn van D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,004 | tấn |
| 17 | Thép dầm dàn van 10<D<18 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,034 | tấn |
| 18 | Thép cánh cống D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0115 | tấn |
| 19 | Thép khớp nối ống cống D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0354 | tấn |
| 20 | Thép L80x50x5 cánh cống; thép mã đeo dày 8mm | Theo Bản vẽ trong HSMT | 87,72 | kg |
| 21 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 14,12 | 100m |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | Theo Bản vẽ trong HSMT | 5 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo Bản vẽ trong HSMT | 5 | m3 |
| 24 | Ống cống D400 HL93 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 25 | 0.0 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg, Lắp đặt ống cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 25 | cái |
| 26 | Máy đóng mở V1 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 5 | bộ |
| 27 | Bu lông M18x350 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 10 | bộ |
| 28 | Bu lông M12x150 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 10 | bộ |
| D | Cống Hữu C19+23; C20+9; C27+1; C33+2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,49 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,3267 | 100m3 |
| 3 | BT100# lót móng | Theo Bản vẽ trong HSMT | 1,7 | m3 |
| 4 | BT200# móng dày 30cm | Theo Bản vẽ trong HSMT | 6,58 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 5,4 | m3 |
| 6 | BTCT200# cột dàn van | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,11 | m3 |
| 7 | BTCT200# dầm dàn van | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,13 | m3 |
| 8 | BTCT200# cánh cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,11 | m3 |
| 9 | BTCT200# khớp nối ống cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,15 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đáy cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 29 | m2 |
| 12 | Ván khuôn cột dàn van | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,29 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn dầm dàn van+khớp nối | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,37 | 100m2 |
| 14 | Thép cột dàn van D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0052 | tấn |
| 15 | Thép cột dàn van 10<D<=18 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,037 | tấn |
| 16 | Thép dầm dàn van D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0032 | tấn |
| 17 | Thép dầm dàn van 10<D<18 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0272 | tấn |
| 18 | Thép cánh cống D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0092 | tấn |
| 19 | Thép khớp nối ống cống D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0142 | tấn |
| 20 | Thép L80x50x5 cánh cống; thép mã đeo dày 8mm | Theo Bản vẽ trong HSMT | 70,18 | kg |
| 21 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 8,5 | 100m |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | Theo Bản vẽ trong HSMT | 4 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Theo Bản vẽ trong HSMT | 4 | m3 |
| 24 | Ống cống D400 HL93 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 12 | 0.0 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=250 kg, Lắp đặt ống cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 12 | cái |
| 26 | Máy đóng mở V1 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Bu lông M18x350 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 8 | bộ |
| 28 | Bu lông M12x150 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 8 | bộ |
| E | Tấm đan C38+9 | |||
| 1 | BTCT200# bản mặt | Theo Bản vẽ trong HSMT | 1,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản mặt | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,121 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt tấm đan, ĐK <=10mm | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,1133 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt tấm đan, ĐK >10mm | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,1467 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | Theo Bản vẽ trong HSMT | 2 | m3 |
| F | Tấm đan C10+14; C20+4; C35+01; C36+3 | |||
| 1 | BTCT200# bản mặt | Theo Bản vẽ trong HSMT | 3,74 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bản mặt | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,273 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt tấm đan, ĐK <=10mm | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,2458 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bản mặt tấm đan, ĐK >10mm | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,3107 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | Theo Bản vẽ trong HSMT | 2 | m3 |
| G | Cống đầu kênh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,3071 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,2047 | 100m3 |
| 3 | BT100# lót móng | Theo Bản vẽ trong HSMT | 1,07 | m3 |
| 4 | BT200# móng dày 30cm | Theo Bản vẽ trong HSMT | 3,81 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 2,25 | m3 |
| 6 | BTCT200# cột DV | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,12 | m3 |
| 7 | BTCT200# dầm, giằng | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,63 | m3 |
| 8 | BTCT200# cánh cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,13 | m3 |
| 9 | BTCT200# sàn | Theo Bản vẽ trong HSMT | 1,06 | m3 |
| 10 | Ván khuôn đáy cống | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,076 | 100m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 17,22 | m2 |
| 12 | Ván khuôn cột dàn van | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn dầm dàn van+giằng tường | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,062 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn sàn | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,065 | 100m2 |
| 15 | Thép cột dàn van D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0025 | tấn |
| 16 | Thép cột dàn van 10<D<=18 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0174 | tấn |
| 17 | Thép dầm dàn van D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0326 | tấn |
| 18 | Thép dầm dàn van 10<D<18 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0138 | tấn |
| 19 | Thép cánh cống D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0155 | tấn |
| 20 | Thép trần cống D<=10 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0563 | tấn |
| 21 | Thép trần cống 10< D<=18 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,0705 | tấn |
| 22 | Thép L80x50x5 cánh cống; thép mã đeo dày 8mm | Theo Bản vẽ trong HSMT | 35,97 | kg |
| 23 | Máy đóng mở V1 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Đắp đất đập tạm bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,5625 | 100m3 |
| 25 | Đào phá đập tạm, máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 0,5625 | 100m3 |
| 26 | Mua đất đắp đập | Theo Bản vẽ trong HSMT | 60,19 | m3 |
| 27 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax <=6 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 4,67 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 | Theo Bản vẽ trong HSMT | 14,01 | m3 |
| 29 | Bơm nước | Theo Bản vẽ trong HSMT | 3 | ca |
| 30 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | Theo Bản vẽ trong HSMT | 5,37 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi