Gói thầu: CPC-JICA-BĐ-W01: Thi công xây lắp đường dây trung áp huyện Tây Sơn và thị xã An Nhơn 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201118801-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án điện nông thôn miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-JICA-BĐ-W01: Thi công xây lắp đường dây trung áp huyện Tây Sơn và thị xã An Nhơn 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201112866 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | JICA |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-09 10:06:00 đến ngày 2020-12-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,227,712,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 320,000,000 VNĐ ((Ba trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP ĐI TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | ĐƯỜNG DÂY 22kV XÂY DỰNG MỚI: <br/>Lắp đặt Dây đồng bọc PVC mềm M(1x35)-600 V | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | m |
| 2 | Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/32)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.786 | m |
| 3 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-240/39 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11.796 | m |
| 4 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC185/29 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8.398 | m |
| 5 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-95/16 (sử dụng lại) bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 309 | m |
| 6 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-70/11 (sử dụng lại) bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 7 | Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Line Post | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 428 | Quả |
| 8 | Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme hoặc cách điện tương đương (Lực phá hủy 70 kN) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.025 | Chuỗi |
| 9 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 3 lỗ | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 10 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 3 lỗ | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 11 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 3 lỗ | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ cho dây trần | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp cho dây nhôm bọc lõi thép XLPE-ACSR 240/32 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 17 | Cung cấp Dây buộc cổ sứ, dây trần loại A-3,5 mm2, sợi dài 2m | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 267 | sợi |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc bổ sung cho vị trí thay cột đã có tiếp địa | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-5,4 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47 | Cột |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-9 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | Cột |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-6,5 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cột |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-8,5 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Cột |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-9,2 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Cột |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-11 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cột |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-16-190-9,2 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | Cột |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-16-190-11 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Cột |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-16-190-13 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cột |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-7,2 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cột |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt 10,7m | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Cột |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt 12,1m; CS-12,1(TC) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cột |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt 14,1m; CS-14,1(TC+CG) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Cột |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo và số thứ tự cột | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 125 | biển |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp không sứ phân cách | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp không sứ phân cách | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng nạnh cột BTLT; ĐTN-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt cột BTLT; ĐV-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đơn cột BTLT; ĐG-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đơn lệch cột BTLT; ĐGL-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc đơn nạnh cột BTLT; ĐGN-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT; XN-12(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi BTLT ngang tuyến; NĐN16-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo nạnh cột đôi BTLT ngang tuyến; NNĐN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi BTLT dọc tuyến; NĐD-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi BTLT dọc tuyến; NĐD16-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột sắt (đầu cột 510) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc cột sắt kiểu tam giác(đầu cột 510) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột hình II 2BTLT; XNII-16(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Thanh giằng cột hình II 2BTLT; TGII-16 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề góc cột đơn BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi cột BTLT < 16m; KTĐ-2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-4 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 122 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột(cọc-tia); LR-6 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 60 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-2T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | Móng |
| 61 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-3T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 62 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-3Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Móng |
| 63 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-4T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | Móng |
| 64 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-4Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | Móng |
| 65 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-5Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Móng |
| 66 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-3T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Móng |
| 67 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-3T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | Móng |
| 68 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-3T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Móng |
| 69 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-3Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 70 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-5Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 71 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-6T(2,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 72 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-5T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Móng |
| 73 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MS-6(2,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Móng |
| 74 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MS-7(2,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 75 | Cung cấp vật tư và đúc Móng cột sắt 10,7m; MS-6(2,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Móng |
| 76 | Cung cấp vật tư và đúc móng ; MS-8B(3,5) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Móng |
| 77 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MN15-5 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Móng |
| 78 | ĐƯỜNG DÂY 22kV CẢI TẠO: Lắp đặt Cầu chì tự rơi + dây chảy (Sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 79 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi + dây chảy + nắp chụp bảo vệ (loại cắt có tải) (sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt Dao cách ly 22 kV (bộ ba pha) (sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt Dao cắt có tải hở 22 kV (sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt Dao cách ly đơn pha 22 kV (sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt Chống sét van 22 kV (sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt Máy biến điện áp đo lường (sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt Máy biến dòng điện đo lường (sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt Dây đồng bọc XLPE-M(1x35)-12,7/24 KV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | m |
| 87 | Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/32)-12,7/24 KV bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36.643 | m |
| 88 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-240/39 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40.810 | m |
| 89 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC185/29 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19.156 | m |
| 90 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép AC-120/19 bao gồm nối ép dây, lắp dây lèo, ép lèo, khóa néo, buộc dây dẫn vào sứ,... (chưa bao gồm hao hụt và độ võng) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 91 | Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Line Post | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.922 | Quả |
| 92 | Lắp đặt Cách điện néo 22 kV loại polyme (sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Chuỗi |
| 93 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 3 lỗ; CCA-3.240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 240 | cái |
| 94 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 3 lỗ; CCA-3.185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | cái |
| 95 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 3 lỗ; CCA-3.120 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 96 | Cung cấp Kẹp cáp nhôm 3 lỗ; CCA-3.95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 97 | Cung cấp Kẹp cáp đồng nhôm 3 lỗ; CCM-A-3.185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-70 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A-35 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng một lỗ; ĐCM-35 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp; ĐCA-2.240(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | cái |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp; ĐCA-2.240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 240 | cái |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp; ĐCA-2.185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 186 | cái |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt nhôm hai lỗ + ốc siếc cáp; ĐCA-2.95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 109 | Cung cấp Dây buộc cổ sứ, dây trần loại A-3,5 mm2, sợi dài 2m | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.263 | sợi |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng), TĐN-1 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 267 | Bộ |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp mạch kép và NR trung thế ); TĐN-1a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | Bộ |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc bổ sung cho vị trí thay cột đã có tiếp địa; CTTĐG | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129 | Bộ |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt Cờ chỉ thị pha (pha A, B, C) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên vị trí cột rẽ nhánh | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | biển |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-5,4 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114 | Cột |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-7,2 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | Cột |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-9 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Cột |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-12-190-10 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Cột |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-6,5 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 148 | Cột |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-8,5 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | Cột |
| 121 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-9,2 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | Cột |
| 122 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-11 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Cột |
| 123 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-14-190-13 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | Cột |
| 124 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-16-190-9,2 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Cột |
| 125 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-16-190-11 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Cột |
| 126 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-18-190-11 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cột |
| 127 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT; PC.I-18-190-13 (bao gồm nối cột bê tông bằng mặt bích) (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cột |
| 128 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt 12,1m; CS-12,1 (kể cả biển cấm và đánh số STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cột |
| 129 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp không sứ phân cách; TK50-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 130 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp không sứ phân cách; TK50-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | bộ |
| 131 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp không sứ phân cách; TK50-14 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | bộ |
| 132 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp không sứ phân cách; TK50-16 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp không sứ phân cách; TK50-18 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 134 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp không sứ phân cách; TK50-20 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp có sứ phân cách; TKTP50-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 136 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp có sứ phân cách; TKTP50-14 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 137 | Cung cấp và lắp đặt Dây néo trung áp có sứ phân cách; TKTP50-20 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 138 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng; ĐT-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225 | bộ |
| 139 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng; ĐTL-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47 | bộ |
| 140 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng; ĐTL-7(B)a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 141 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch; ĐTL-10(B)a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 142 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt; ĐV-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | bộ |
| 143 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt; ĐVL-10(B)a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 144 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ vượt; ĐVC-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 145 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; ĐG-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | bộ |
| 146 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; ĐGL-7(B)a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 147 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; ĐGN-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 148 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; ĐGLC-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 149 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; ĐGL-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | bộ |
| 150 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; ĐGNC-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 151 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; ĐGLĐC-7(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hố |
| 152 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; ĐGNĐC-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hố |
| 153 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; ĐG-1L(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hố |
| 154 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; ĐG2-1N(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 155 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; ĐG2-2N(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hố |
| 156 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc; ĐG2-3N(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 157 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh; XRN-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 158 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ cầu chì; XRN2D-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 159 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | bộ |
| 160 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XN-10(B)a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 161 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XN-12(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 162 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XNL-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 163 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XNN-8(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 164 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NĐN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | Bộ |
| 165 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NĐN-10(B)a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 166 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NĐN-12(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 167 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NNĐN-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 168 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NĐD-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | Bộ |
| 169 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NĐD-12(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 170 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NNĐD-8(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 171 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NCS-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 172 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NLCS-10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 173 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; NCS-TG10(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 174 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XNCS-2P(a) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 175 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XNCS-2P(b) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 176 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XNCS-2P(c) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 177 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XNII-16(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 178 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo; XNII-25(B)a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 179 | Cung cấp và lắp đặt Thanh giằng cột hình II 2BTLT; TGII-16 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 180 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo trạm; NII-08(B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 181 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo trạm; NII-08(B)a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 182 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo trạm; NII-09(B)a | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 183 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề; CDT-95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 184 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề; CDG-95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 185 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề; CDG-115 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 186 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề; CDC-95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 187 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề; CDC-105 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 188 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề; CDGĐ-95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 189 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề; CDGĐ-105 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 190 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột; CĐC-15 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 191 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột; CĐCĐ-15 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 192 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ; XSĐ-LT(CĐC) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 193 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ, chống sét van; XSĐ+CSV-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 194 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ, chống sét van; XSĐ+CSV-1LT(1) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 195 | Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp chống sét van; TL-CSV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 196 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ đầu cáp ngầm; GĐĐCN-CS510 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 197 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ dao cách ly; GĐDCL-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 198 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ máy biến điện áp TU + biến dòng điện; XTU+TI-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 199 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp trụ đôi cột BTLT ≥ 16m; KTĐ-3 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 200 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột; LR-4 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49 | Bộ |
| 201 | Cung cấp vật tư và đúc móng gia cố; MGC | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 202 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-2T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116 | Móng |
| 203 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-2Ta(1,7) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Móng |
| 204 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-3T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Móng |
| 205 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-3T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105 | Móng |
| 206 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-3Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | Móng |
| 207 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-4T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | Móng |
| 208 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-4Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Móng |
| 209 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-5Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | Móng |
| 210 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-6Ta(2,7)(TC) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 211 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MT-5T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Móng |
| 212 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-3Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 213 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-4T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | Móng |
| 214 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-4Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Móng |
| 215 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-5T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Móng |
| 216 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-3T(1,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Móng |
| 217 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-3T(2,3) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Móng |
| 218 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MTĐ-5Ta(2,2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| 219 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MS-7(2,8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Móng |
| 220 | Cung cấp vật tư và đúc móng; MN15-5 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Móng |
| 221 | PHẦN THÁO RA ĐỂ LẮP LẠI: Cầu chì tự rơi + dây chảy (Sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 222 | Cầu chì tự rơi + dây chảy + nắp chụp bảo vệ (loại cắt có tải) (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 223 | Dao cách ly 22 kV (bộ ba pha) (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 224 | Dao cắt có tải hở 22 kV (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 225 | Dao cách ly đơn pha 22 kV (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 226 | Chống sét van 22 kV (nối đất)(sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 227 | Máy biến điện áp đo lường (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 228 | Máy biến dòng điện đo lường (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 229 | PHẦN THU HỒI VỀ KHO VÀ BÀN GIAO CHỦ TÀI SẢN: Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cầu chì tự rơi + dây chảy + nắp chụp bảo vệ | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 230 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cầu chì tự rơi + dây chảy + nắp chụp bảo vệ (loại cắt có tải) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 231 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dao cách ly đơn pha 22 kV-tháo | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 232 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây nhôm bọc XLPE-A(1x150)-12,7/24 KV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7.251 | m |
| 233 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây nhôm bọc XLPE-A(1x70)-12,7/24 KV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 249 | m |
| 234 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây nhôm lõi thép AC-185/29 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.114 | m |
| 235 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây nhôm lõi thép AC-120/19 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27.313 | m |
| 236 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây nhôm lõi thép AC-95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 49.944 | m |
| 237 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây nhôm lõi thép AC-70 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21.513 | m |
| 238 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây nhôm lõi thép AC-50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.493 | m |
| 239 | Tháo ra để lắp lại Dây nhôm lõi thép AC-95/16 (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 310 | m |
| 240 | Tháo ra để lắp lại Dây nhôm lõi thép AC-70/11 (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 241 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây chống sắt, dây thép TK-35 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.403 | m |
| 242 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cách điện sứ đứng 22 KV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.026 | Bát |
| 243 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cách điện đỡ(treo) 22 kV loại polyme | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 237 | Chuỗi |
| 244 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cách điện chuỗi néo; loại gốm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 652 | Chuỗi |
| 245 | Tháo ra để lắp lại Cách điện néo 22 kV (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Chuỗi |
| 246 | Tháo ra để lắp lại Giáp níu cho dây bọc tiết diện 240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 247 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 185 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | cái |
| 248 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 150 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | cái |
| 249 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 120 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 211 | cái |
| 250 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 228 | cái |
| 251 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 70 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | cái |
| 252 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Khóa néo cho dây 50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 253 | Tháo ra để lắp lại Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 150 (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 254 | Tháo ra để ắp lại Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 95 (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 255 | Tháo ra để lắp lại Khóa néo cho dây dẫn có tiết diện 70 (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 256 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Khóa đỡ cho dây dẫn có tiết diện 70 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 257 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cầu đấu dây dùng cho dây dẫn trần có tiết diện 120 (Kẹp Quai) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 258 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cầu đấu dây dùng cho dây dẫn trần có tiết diện 95 (Kẹp Quai) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 259 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Kẹp đấu chim dùng cho dây dẫn trần có tiết diện 50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 260 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Kẹp đấu chim dùng cho dây dẫn trần có tiết diện 35 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 261 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây dẫn trần có tiết diện 150 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 262 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây dẫn trần có tiết diện 120 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 138 | cái |
| 263 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây dẫn trần có tiết diện 95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 264 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Kẹp cáp nhôm 3 bu lông cho dây dẫn trần có tiết diện 70 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 265 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cột BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cột |
| 266 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cột BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | cột |
| 267 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cột BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cột |
| 268 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cột bê tông H | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 269 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Cột bê tông H | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 153 | cột |
| 270 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà đỡ thẳng cột BTLT; ĐT-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 170 | Bộ |
| 271 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT; ĐTL-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 272 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà đỡ vượt cột BTLT; ĐV-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | Bộ |
| 273 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà đỡ góc đơn cột BTLT; ĐG-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 274 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà rẽ nhánh cột đơn BTLT; XRN-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Bộ |
| 275 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà rẽ nhánh cột đơn BTLT; XPĐ-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 276 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà néo cột BTLT; XN-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | Bộ |
| 277 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà đỡ II cột ly tâm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 278 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà néo cột hình II 2BTLT; XNII-TA | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 279 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Chụp đầu cột BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | Bộ |
| 280 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Thanh lắp sứ đứng | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 281 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Giá đỡ đầu cáp ngầm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 282 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà sứ đứng | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 283 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà lắp chống sét van | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 284 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà dao cách ly | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 285 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà cầu chì | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 286 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà máy biến điện áp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 287 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Xà máy biến dòng điện | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 288 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây néo trung áp không sứ phân cách | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 289 | Tháo dỡ thu hồi bàn giao chủ tài sản Dây néo trung áp có sứ phân cách | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 143 | Bộ |
| B | CÁP NGẦM TRUNG ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van 18kV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm đơn pha XLPE/PVC/DATA-M(1x240) - 24kV bao gồm cố định cáp theo thiết kế | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 633 | Mét |
| 3 | Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/32)-12,7/24 KV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Mét |
| 4 | Lắp đặt Dây đồng bọc XLPE-M(1x35)-12,7/24 KV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Mét |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng bọc cách điện PVC (để nối tiếp địa vỏ đầu cáp ngầm và chống sét van) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 138 | Mét |
| 6 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm 1 pha ngoài trời loại ĐCN-1P-22-240(O) (sử dụng cho cáp XLPE/PVC/DATA-M(1x240) - 24kV) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Đầu cáp ngầm 1 pha trong nhà loại ĐCN-1P-22-240(I) (sử dụng cho cáp XLPE/PVC/DATA-M(1x240) - 24kV) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt Cách điện đứng 22 kV loại Line Post | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Quả |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm + ốc siết cáp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp ngầm + thép mồi F6 để kéo cáp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | Mét |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa chịu lực HĐPE Ø90/79.2 chiều dày 5.4mm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 488 | Mét |
| 13 | Cung cấp Ống nhựa PVC Ø27 chiều dày 1,7mm + co nối | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92 | Mét |
| 14 | Cung cấp Nắp bịt cho ống nhựa xoắn HĐPE Ø105/80 (bịt ống dự phòng) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 15 | Cung cấp Nút xu chống nước cho ống nhựa xoắn HĐPE Ø105/80 (ngăn nước tại hố ga và trên cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 16 | Thực hiện Phương pháp hàn nối đầu bằng nhiệt ống nhựa HDPE | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82 | Mối hàn |
| 17 | Cung cấp Đai thép buộc + Khóa đai | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bộ |
| 18 | Cung cấp Biển báo tuyến cáp ngầm; BT-CN | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + chống sét van cột sắt đầu cột 510; XSĐ+CSV-CS510(1) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm cột sắt trung áp; GĐĐCN-CS12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ đầu cáp ngầm cột sắt đầu cột 510; GĐĐCN-CS510 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 22 | Thực hiện Khoan ngang đường dây cáp ngầm (đường kính khoan >=D140) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 360 | Mét |
| 23 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Mương cáp chôn dưới vỉa hè | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | Mét |
| 24 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Mương cáp chôn dưới vỉa hè | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | Mét |
| 25 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Hố ga kéo cáp 2 xuất tuyến; EMH-2-22 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 26 | Cung cấp vật tư và lắp đặt Mốc cáp ngầm; MC-N | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 27 | Hoàn trả bó vỉa | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53 | m² |
| 28 | Đào và đắp đất tại các vị trí khoan cáp qua đường để sắp xếp cáp và phục vụ thi công | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m² |
| C | ĐƯỜNG DÂY 0,4kV XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cung cấp Khóa đỡ cáp voắn xoắn cho dây ABC-A(4x70); KT-3 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Sứ puli hạ thế; SO-0,4 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | Bát |
| 3 | Cung cấp Dây buộc cổ sứ hạ thế; A-2,5 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | Sợi |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung hạ áp kết hợp); TĐN-2 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc khóa treo dây cột ly tâm; TMK-LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ hạ thế kết hợp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Rắck néo cuối hạ thế đi kết hợp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 8 | Cung cấp Đai thép buộc cột đơn (cột từ 10m đến 14m) + khóa đai (loại chịu lực dài 2200mm); ĐT2-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42 | cái |
| D | THIẾT BỊ ĐÓNG CẮT PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Lắp đặt Dao cách ly có tải 24kV-27kV-630A + biến áp nguồn 24kV + bộ điều khiển; LBS-22 | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 2 | Lắp đặt Dao cách ly 22 kV (Dao cắt có tải); LBS-22 sử dụng lại | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp nguồn cho LBS; BAN 100VA-22/0,22 kV (Sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt Recloser REC-27kV-630A+ bộ điều khiển | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 5 | Lắp đặt Máy cắt Recloser 22 kV + biến áp nguồn + tủ bộ điều khiển (Sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | máy |
| 6 | Lắp đặt Dao cách ly 22 kV (bộ ba pha) (sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Lắp đặt Dao cách ly đơn pha căng trên đường dây 22 kV (sử dụng lại); LTD-22(*) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Chống sét van 18 kV ( Sử dụng lại ) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Chống sét van 22 kV (Nối đất ) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 24 kV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 11 | Cung cấp Dây chảy 1 K | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | Sợi |
| 12 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Line Post | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV (Sử dụng lại) | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Dây nhôm bọc có lõi thép XLPE-ACSR(1x240/32)-12,7/24 KV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 149 | m |
| 15 | Lắp đặt Dây XLPE-M (1x35) - 12,7/24 kV | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng mềm PVC M-35 nối đất, đấu nối CSV và vỏ thiết bị | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 804 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu-PVC/PVC M(2x6)- 0,6kV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | m |
| 18 | Cung cấp Ốc siết cáp | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng 01 lỗ; ĐC-M35 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm ; ĐC-M-A240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE Ø21 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 216 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm + bảng cấm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên thiết bị trong trạm | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ LBS trên 01 cột BTLT; GĐLBS-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ LBS trên 02 cột BTLTdọc tuyến; GĐLBS-2LTD | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt Giá đỡ LBS trên 01 cột BTLT; GĐLBS-1LT (*) (sử dụng lại)-lắp | Thiết bị A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ REC trên 01 cột BTLT; GĐREC-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ REC trên 02 cột BTLT dọc tuyến; GĐREC-2LTD | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + Chống sét van 01 cột BTLT; XSĐ+CSV-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + Chống sét van 01 cột BTLT; XSĐ+CSV-1LT(1) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + Chống sét van 01 cột BTLT; XSĐ+CSV-1LTa | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ + Chống sét van 02 cột BTLT dọc tuyến; XSĐ+CSV-2LTD | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì 2 pha trên 01 cột BTLT; XCC-2P-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì 2 pha trên 02 cột BTLT dọc tuyến; XCC-2P-2LTD | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp máy biến áp nguồn 01 cột BTLT; GLMBAN-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp máy biến áp nguồn 02 cột BTLT dọc tuyến; GLMBAN-2LTD | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Ghế thao tác trên 01 cột BTLT; GTT-1LT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Ghế thao tác trên 02 cột BTLT dọc tuyến; GTT-2LTD | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 39 | Cung cấp Đai thép buộc cột đơn (lắp cách đầu trụ 2,2m trở xuống) + khóa đai (loại không chịu lực dài 1500mm); ĐT1-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | Bộ |
| 40 | Cung cấp Đai thép buộc cột đôi (lắp cách đầu trụ 2,2m trở xuống) + khóa đai (loại không chịu lực dài 2400mm); ĐT1Đ-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa vị trí lắp thiết bị; LR-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | HT |
| 42 | THÁO RA VÀ LẮP LẠI LBS Tháo ra để lắp lại Dao cách ly có tải 24kV-22kV-630A + bộ điều khiển; LBS-22 (*) Sử dụng lại | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 43 | Tháo ra để lắp lại Sứ cách điện đứng 22 kV (Sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 44 | Tháo ra để lắp lại Chống sét van 22 kV (nối đất)(sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 45 | Tháo ra để lắp lại Dao cách ly đơn pha căng trên đường dây 22 kV (sử dụng lại); LTD-22(*) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 46 | Tháo ra để lắp lại Máy cắt Recloser 22 kV + biến áp nguồn + tủ bộ điều khiển (Sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 47 | Tháo ra để lắp lại Máy biến áp nguồn cho LBS; BAN 100VA-22/0,22 kV (Sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Tháo ra để lắp lại Dao cách ly 3 pha 24 kV + xà; DCL-22 (*) (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Tháo ra để lắp lại Giá đỡ LBS trên 01 cột BTLT; GĐLBS-1LT (*) (sử dụng lại) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi