Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201150872-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 19:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201071826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 19:38:00 đến ngày 2020-12-05 19:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,520,814,069 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến đường | Đáp ứng mục III Chương V | 10,948 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 8,469 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,806 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,67 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 6,344 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 6,344 | 100m3/km |
| 7 | Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III Chương V | 416,26 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 5,764 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 26,613 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 26,613 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng mục III Chương V | 3,87 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 36km tiếp theo | Đáp ứng mục III Chương V | 3,87 | 100tấn |
| C | Phần gờ chặn | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gờ chặn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,415 | 100m2 |
| 2 | Bê tông gờ chặn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 44,15 | m3 |
| D | Phần ATGT | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển vuông 60x60cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển chữ nhật 30x50cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, L=2,55m (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, L=3,3m (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | m2 |
| E | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,321 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,78 | m3 |
| 3 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,75 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Đáp ứng mục III Chương V | 0,153 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,38 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm H30-HK80, đoạn ống dài 4m, đường kính D100 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 1 mối nối |
| 8 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,191 | 100m3 |
| F | Phần hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | trụ |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,2 | m3 |
| 4 | Lắp Cần đèn đơn 2m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cần |
| 5 | Lắp Bộ đèn Led 90W, độ cao <= 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | bộ |
| 6 | Lắp Xà DT-800 dừng cáp chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại HTCS nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 5,2 | 100m |
| 9 | Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2 | 100m |
| 10 | Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5 | 100m |
| 11 | Cầu chì hộp 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cái |
| 12 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 36 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 14 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 15 | Bulon móc 12x350 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cây |
| 16 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cây |
| 17 | Lắp giá đỡ tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m |
| 20 | Co ống PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 21 | Đánh số trụ chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cột |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,056 | 10 tấn |
| 23 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,119 | 10 m3 |
| 24 | Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,195 | 10 m3 |
| 25 | Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,12 | 10 tấn |
| 26 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,48 | 10 tấn |
| G | Phần di dời: Phần tháo dỡ - lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,636 | km |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,324 | km |
| 5 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,19 | km |
| 6 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 7 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 8 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 9 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | cái |
| 10 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | trụ |
| 11 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,636 | km |
| 12 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,318 | km |
| 13 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,19 | km |
| 14 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 15 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại: AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 16 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 17 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | vị trí |
| 18 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 19 | cái |
| 19 | Cần đèn chiếu sáng 4m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cần |
| 20 | Đèn Sodium 250W | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| H | Phần hạ thế trên không xây dựng mới | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m ghép đối – không ứng lực trước | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 2 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Bulon 16x350 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cây |
| 6 | Bulon 16x450 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cây |
| 7 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi