Gói thầu: Nền và mặt đê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201178407-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Nền và mặt đê |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137207 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp của ngân sách Tỉnh quản lý và hỗ trợ cho Huyện năm 2020 (vốn thực hiện chính sách hỗ trợ để bảo vệ và phát triển đất trồng lúa năm 2020 theo Nghị định 35/2015/NĐ-CP của Chính Phủ) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 11:06:00 đến ngày 2020-12-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,276,866,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NỀN VÀ MẶT ĐÊ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo Mục II Chương V HSMT | 90 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,9 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,9 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 5T | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,9 | 100m3/1km |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 28,4045 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II Chương V HSMT | 27,4132 | 100m3 |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Theo Mục II Chương V HSMT | 42,9243 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo Mục II Chương V HSMT | 35,1839 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Mục II Chương V HSMT | 7,0368 | 100m3 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 46,9119 | 100m2 |
| 11 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 3,6kg/m2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 46,9119 | 100m2 |
| 12 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 78,064 | 100m |
| 13 | Cung cấp cừ tràm | Theo Mục II Chương V HSMT | 9.061 | m |
| 14 | Cung cấp thép buộc D6 | Theo Mục II Chương V HSMT | 62,1156 | kg |
| 15 | Cung cấp mủ sọc chắn đất | Theo Mục II Chương V HSMT | 139,4 | m2 |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cái |
| 18 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,6178 | 1m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,8042 | m3 |
| 20 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo Mục II Chương V HSMT | 20 | cái |
| 21 | Cung cấp trụ và biển báo tam giác | Theo Mục II Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 22 | Cung cấp trụ và biển báo tròn | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | bộ |
| B | HẠNG MỤC 2: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Mục II Chương V HSMT | 20 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 4,3325 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,7958 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,7301 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 9,456 | 100m |
| 6 | Cung cấp cừ tràm đê quay | Theo Mục II Chương V HSMT | 9,81 | m |
| 7 | Cung cấp thép buộc D6 | Theo Mục II Chương V HSMT | 174,936 | kg |
| 8 | Cung cấp mủ sọc chắn đất | Theo Mục II Chương V HSMT | 141,75 | m2 |
| 9 | Cung cấp lưới B40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 141,75 | m2 |
| 10 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 63,3105 | 100m |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,8036 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 17,774 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3891 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,7372 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0274 | tấn |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 21,4668 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,8805 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,5452 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1726 | tấn |
| 20 | Gia công, thép khe phai (thép hình) | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,225 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0462 | tấn |
| 22 | Cung cấp phai gỗ cống | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,276 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤1000mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1000mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 25 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | mối nối |
| 26 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,3312 | 1m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,1814 | m3 |
| 28 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo Mục II Chương V HSMT | 26 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi