Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177801-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Di dân, tái định cư thủy điện Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201177147
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách trung ương cấp cho dự án di dân, tái định cư thuỷ điện Tuyên Quang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 14:30:00 đến ngày 2020-12-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,008,056,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,120,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu một trăm hai mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng băng, bằng máy 80%, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 (Hệ số mở mái 1,1) Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,5739 100m3
2 Đào móng băng, thủ công 20%, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 (Hệ số mở mái 1,1) Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 39,45 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 34,65 m3
4 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 7,0369 m3
5 Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 88,3152 m3
6 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 59,2723 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3,8693 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 9,6235 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,0303 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,4927 tấn
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,4299 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 7,5394 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,2664 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,2825 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,5442 100m2
16 Xây móng gạch gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5,7027 m3
17 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 77,07 m3
18 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 13,0332 m3
19 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3376 m3
20 Xây móng gạch gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 12,9201 m3
21 Lát đá bậc tam cấp, mặt lan can Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 48,6621 m2
22 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 19,665 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 6,555 m3
24 Xây móng gạch gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 6,6 m3
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 28,75 m2
26 Trát tường rãnh, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 57,5 m2
27 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,8508 100m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 4,3654 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 55,89 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 55,89 m2
B KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 75,0412 m3
2 Xây tường thẳng gạch gạch không nung, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,1328 m3
3 Xây cột, trụ gạch gạch không nung, cao <=4m, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,512 m3
4 Xây tường thẳng gạch gạch không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 61,8557 m3
5 Xây tường thẳng gạch gạch không nung, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 25,4506 m3
6 Xây tường thẳng gạch gạch không nung, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 10,2894 m3
7 Xây cột, trụ gạch gạch không nung, cao <=16m, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,9675 m3
8 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 7,6 m2
9 Xây lan can cầu thang, cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,5865 m3
10 Lát đá bậc cầu thang Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 37,908 m2
11 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3,402 m2
12 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6lỗcm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 196,1076 m2
13 Lát gạch lá nem 20x20cm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 47,1848 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 299,8932 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 255,764 m2
16 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ. Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 6,9055 m3
17 Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 25,7039 10m2
18 Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,3156 tấn
19 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 37,108 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 314,1392 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1.563,269 m2
22 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 116,88 m
23 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 161,4 m
24 Đắp múi nổi ô 300x300 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
25 Đắp biểu tượng trường Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
26 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5,031 m2
27 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 6,804 m2
28 Lan can thép hộp, tay vịn inox, ống DD60+DD20 (Mua sẵn) Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 18,9 m
29 Trụ + quả cầu inox D100 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 CK
30 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 20,048 m2
31 Lan can thép hộp (Đặt mua sẵn) Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 57,28 m
32 Ống nhựa thoát nước hiên tầng 1+2: D=27, L=250: 10 ống, L=350: 8 ống Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 18 Ống
33 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 100m
34 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 40mm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
35 Cút nhựa D110-90 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
36 Đai Inox A1000 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
37 Colie + Vit nở Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 144 bộ
38 Keo dán Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
39 Phễu thu bằng nhựa Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
40 Cầu chắn rác Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
41 Tôn che mũ khe lún + Lỗ lên sàn mái dày 2 ly và 1 ly Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,048 m2
42 Thang lên mái (Nhôm, L=3+3) Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 64,32 m2
44 Cửa sắt hộp Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 64,32 m2
45 Sản xuất cửa song sắt Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 40,32 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 40,32 m2
47 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 7,9209 m2
48 Vách khuôn nhôm liên doanh Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 7,1984 m2
49 Cửa khuôn nhôm đài loan Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,7225 m2
50 Khoá Việt Tiệp + Chốt khoá sơn tĩnh điện: Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
51 Con sơn gỗ Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 24 ck
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,35mm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3,9038 100m2
53 Tôn úp nóc + xối theo mái dày 0,35mm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 85 m
54 Vít bắn tôn Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1.756,71 cái
55 Quét vôi 3 nước trắng Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 27,828 m2
56 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1.563,269 m2
57 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 314,1392 m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 6,5725 100m2
59 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3,0273 100m2
60 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3,904 100m2
61 Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 12,7126 10m2
62 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vật liệu phụ các loại Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5 tấn
C PHẦN KẾT CẤU
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 32,1812 m3
2 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 63,644 m2
3 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5,2909 m3
4 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,1201 100m2
5 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,7357 100m2
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,6815 tấn
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 88,9269 m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 28,2568 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,9534 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,4077 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,9893 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,8479 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,6722 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,2087 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,8379 tấn
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 310,1967 m2
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 73,3386 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 6,9786 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 6,3103 tấn
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3621 tấn
22 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 703,2214 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 390,6928 m2
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5,0111 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,9122 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3368 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,1623 tấn
28 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 106,4792 m2
29 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5,6842 m3
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,6802 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,2232 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,2933 tấn
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 71,811 m2
34 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,7142 m3
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,193 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,2311 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 165 cái
38 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,0442 tấn
39 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,0442 tấn
40 Bu lông D16 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
41 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,9081 tấn
42 Bu lông M12 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 220 cái
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,9081 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 121,3 m2
45 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 535,06 m
46 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 149,16 m
47 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 263,8312 m2
48 Quét vôi 3 nước trắng Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1.085,2277 m2
D PHẦN ĐIỆN
1 Cáp đồng ngầm CU/XLPE/PVC/DASTA/PVC - 2x16mm2 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
2 Cáp đồng ngầm CU/XLPE/PVC/DASTA/PVC - 2x10mm2 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
3 Dây đôi lõi mềm dẹt lõi đồng bọc PVC 2x6mm2 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
4 Dây đôi lõi mềm dẹt lõi đồng bọc PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
5 Dây đôi lõi mềm dẹt lõi đồng bọc PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 850 m
6 Lắp đặt các automat loại LG 2*80A Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt các automat loại LG 2*30A Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
8 Lắp đặt các automat loại LG 2*10A, Mặt đôi Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt các automat loại LG 2*16A, Mặt đôi Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
10 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
11 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
12 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
13 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 64 bộ
14 Lắp đặt quạt trần VINAWIN 80W Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
15 Lắp đặt quạt treo tường D450 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
16 Hạt công tắc 1 chiều ROMAN R5801C Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 44 hạt
17 Hạt công tắc 2 chiều ROMAN R5801C Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 hạt
18 Mặt công tắc 1 lỗ R6801C Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
19 Mặt công tắc 2 lỗ R6802C Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 11 hộp
20 Mặt ổ cắm đơn 2 chấu R6810C Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
21 Mặt ổ cắm đôi 2 chấu R6820C Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
22 Mặt 2 lỗ, 1 ổ cắm R6812C Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
23 Đế âm đơn bắt bảng điện Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 43 đế
24 Đế âm đôi Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 đế
25 Đế nhựa âm lắp ATOMAT Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
26 Lắp đặt hộp nối 100x100x80 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
27 Lắp đặt hộp nối 150x150x80 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
28 Dây thép D4 treo cáp Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3 kg
29 Xà đón điện Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
30 Sứ bướm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
31 Gíp đồng A25 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
32 Đầu cốt M6 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
33 Đầu cốt M10 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
34 Móc treo quạt trần Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
35 Băng dính Nano Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 15 cuộn
36 Đinh vít M4*40 + nở D4 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 100 bộ
37 Đinh vít M5*50 + nở D4 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 200 bộ
38 Công tơ EMIC 1 pha 10-50A Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
39 Hộp công tơ COMPUZZIT Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
40 Giá treo hộp công tơ (đủ bộ) Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
E CHỐNG SÉT
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 17,55 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 17,55 m3
3 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
5 Ống Sứ trang trí kim thu Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
6 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 490 m
7 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm + thép dẹt Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 47 m
8 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 10 cọc
9 Bật đỡ thép D8 L300 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
10 Roăng cao su đệm kim Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
11 Bình cứu hỏa Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
12 Hộp để bình cứu hỏa Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Gia công bộ kẹp kiểm tra tiếp địa Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
14 Sơn chống rỉ Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 10 kg
15 Que hàn E42 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 10 kg
16 Đinh vít + nở Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
F Sân bê tông
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,825 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,825 100m3
3 Lớp ni lông chống mất nước Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 825 m2
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 24,75 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 49,5 m3
6 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,1116 100m2
7 Cắt mạch sân bằng máy cắt bê tông Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 5 ca
G BỒN HOA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,5658 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,5219 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3914 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,2554 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 22,7408 m2
6 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x300mm Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 13,4208 m2
H CỔNG - HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3733 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,1824 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 3,965 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,0315 100m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1,323 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 27,894 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 7,7144 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3613 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3613 100m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 7,8679 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 12,3495 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2,684 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,1839 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,244 100m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 100,186 m2
16 Trát + kẻ vẽ trang cột trụ ( khoán gọn - nhân công 4/7) Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 27 công
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 239,1724 m2
18 Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 230,24 m
19 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 362,3824 m2
20 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 0,3007 tấn
21 Hoa văn trang trí cổng chính bằng gang đúc Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
22 Quả chùy bằng gang đúc Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 62 quả
23 Mũi mác bằng gang đúc: Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 29 cái
24 Khóa cổng: Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
25 Sản xuất biển Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
26 Gia công hàng rào song sắt. Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 89,218 m2
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK đã phê duyệt và theo yêu cầu tại Chương V_Yêu cầu về kỹ thuật 89,218 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->