Gói thầu: Gói thầu số 4-NLT21: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201177131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4-NLT21: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 07:17:00 đến ngày 2020-12-07 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,353,517,635 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 | 3 | cái | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 (Dựng bằng máy) | 1 | cái | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 | 6 | cái | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 (Dựng bằng máy) | 2 | cái | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-9,2 | 2 | cái | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm PC.I-16-190-9,2 | 1 | cái | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm PC.I-16-190-9,2 (Dựng bằng máy) | 1 | cái | |
| 8 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-22-XT | 1 | bộ | |
| 9 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi X5F-22c-XT | 2 | bộ | |
| 10 | Bộ xà lệch dẫn lèo cột ly tâm đơn XL3F-22-XT | 1 | bộ | |
| 11 | Bộ xà đỡ dây cột ly tâm đơn X1F-35-XT | 2 | bộ | |
| 12 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-35 | 1 | bộ | |
| 13 | Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-22 | 1 | bộ | |
| 14 | Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-22 | 2 | bộ | |
| 15 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22 | 1 | bộ | |
| 16 | Bộ xà đỡ dây cột ly tâm đơn X1F-22-XT | 3 | bộ | |
| 17 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-35-XT | 1 | bộ | |
| 18 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi X5F-35c-XT | 2 | bộ | |
| 19 | Bộ xà lệch dẫn lèo cột ly tâm đơn XL3F-22 | 1 | bộ | |
| 20 | Bộ xà hãm cổng trên 2 cột ly tâm hình P XHCF-35 | 1 | bộ | |
| 21 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV | 1 | bộ | |
| 22 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV | 1 | bộ | |
| 23 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV | 1 | bộ | |
| 24 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV | 1 | bộ | |
| 25 | Thang sắt cột ly tâm cao 12m | 2 | bộ | |
| 26 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 12m GC2-12 | 4 | bộ | |
| 27 | Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 12 | bộ | |
| 28 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 | 15 | bộ | |
| 29 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 | 2 | bộ | |
| 30 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 12 | chuỗi | |
| 31 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 15 | chuỗi | |
| 32 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây bọc 50-120 | 6 | chuỗi | |
| 33 | Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm | 6 | quả | |
| 34 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm | 36 | quả | |
| 35 | Lắp sứ đứng PI-45 trên cột ly tâm | 6 | quả | |
| 36 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-35 trên cột ly tâm | 31 | quả | |
| 37 | Lắp đặt cầu chì cắt tải - 24kV | 1 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt cầu chì cắt tải - 35kV | 1 | bộ | |
| 39 | Rải căng dây dẫn AC-70/11 | 2,625 | km | |
| 40 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 12 | đầu | |
| 41 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A25-95 | 6 | bộ | |
| 42 | Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai nhôm) | 3 | cái | |
| 43 | Móc đấu hotline nhôm A-HLC-4/0 | 3 | cái | |
| 44 | Giáp níu dây trần tiết diện 120-120 | 6 | bộ | |
| 45 | Biển tên cầu chì cắt tải | 2 | cái | |
| 46 | Biển báo an toàn, biển số cột bằng tôn sơn phản quang | 12 | VT | |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp công suất 320kVA điện áp 35 hoặc 22/0,4kV lên cột hoặc trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 1 | Máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp công suất 400kVA điện áp 35 hoặc 22/0,4kV lên cột hoặc trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 1 | Máy | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ | 2 | tủ | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | 2 | bộ | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 | 4 | cái | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 thử nghiệm phá hủy | 1 | cái | |
| 7 | Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-22-XT | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-35-XT | 1 | bộ | |
| 9 | Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-22-XT | 1 | bộ | |
| 10 | Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-35-XT | 1 | bộ | |
| 11 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV trên 2 cột LT12-12 | 1 | bộ | |
| 12 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV trên 2 cột LT12-12 | 1 | bộ | |
| 13 | Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 12m | 2 | bộ | |
| 14 | Bộ xà đỡ trung gian 24kV | 2 | bộ | |
| 15 | Bộ xà đỡ sứ trung gian 35kV trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 16 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải và CSV 22kV TBA trên 2 cột LT12-12 | 1 | bộ | |
| 17 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải và CSV 35kV TBA trên 2 cột LT12-12 | 1 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 24kV trên 2 cột LT12-12 | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 35kV trên 2 cột LT12-12 | 1 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ tủ điện 0,4kV | 2 | bộ | |
| 21 | Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp trạm treo cột, một trụ | 3 | bộ | |
| 22 | Giá đỡ cáp ngầm trung thế mặt máy biến áp | 1 | bộ | |
| 23 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 | 4 | bộ | |
| 24 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 | 3 | bộ | |
| 25 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-3 | 2 | bộ | |
| 26 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-4 | 2 | bộ | |
| 27 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-5 | 2 | bộ | |
| 28 | Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | 2 | bộ | |
| 29 | Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 132 | m | |
| 30 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van | 26 | m | |
| 31 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 84 | m | |
| 32 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 49 | m | |
| 33 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 84 | m | |
| 34 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp | 12 | m | |
| 35 | Lắp đặt sứ đứng RE-24 trong trạm biến áp | 7 | quả | |
| 36 | Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-25 trong trạm biến áp | 15 | quả | |
| 37 | Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp | 7 | quả | |
| 38 | Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-35 trong trạm biến áp | 15 | quả | |
| 39 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 16 | quả | |
| 40 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 24kV | 4 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | 1 | bộ | |
| 42 | Hạ và lắp đặt lại chống sét van đến 35kV | 1 | bộ | |
| 43 | Hạ và lắp đặt lại giá đỡ cáp mặt máy biến áp, trọng lượng ≤ 25kg | 4 | bộ | |
| 44 | Tháo hạ MBA 320kVA-35/0,4kV trên bệ | 1 | máy | |
| 45 | Tháo hạ MBA 180kVA-22/0,4kV trên cột | 2 | máy | |
| 46 | Tháo hạ MBA 250kVA-22/0,4kV trên cột | 2 | máy | |
| 47 | Lắp đặt lại MBA 180kVA-(35)22/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 2 | máy | |
| 48 | Lắp đặt lại MBA 320kVA-22/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 1 | máy | |
| 49 | Lắp đặt lại MBA 250kVA-35(22)/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 2 | máy | |
| 50 | Hạ thu hồi cầu chì tự rơi, cầu chỉ cắt tải 24kV | 3 | bộ | |
| 51 | Hạ thu hồi dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXV-50/8 | 9 | m | |
| 52 | Hạ thu hồi thanh dẫn đồng D8 | 45 | m | |
| 53 | Tháo hạ, thu hồi bộ giá đỡ cáp mặt máy biến áp, trọng lượng ≤ 15kg | 2 | bộ | |
| 54 | Hạ và lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 | 25 | m | |
| 55 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | 5 | m | |
| 56 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 | 35 | m | |
| 57 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 24 | m | |
| 58 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95mm2 | 11 | m | |
| 59 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-3x185+1x120mm2 | 6 | m | |
| 60 | Ép đầu cốt đồng M-35 | 128 | đầu | |
| 61 | Ép đầu cốt đồng M-95 | 4 | đầu | |
| 62 | Ép đầu cốt đồng M-150 | 24 | đầu | |
| 63 | Ép đầu cốt đồng M-185 | 14 | đầu | |
| 64 | Ép đầu cốt đồng M-240 | 24 | đầu | |
| 65 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA | 60 | m | |
| 66 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D65/50 bảo vệ cáp mặt máy biến áp | 10 | m | |
| 67 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D105/80 bảo vệ cáp xuất tuyến hạ áp | 10 | m | |
| 68 | Lạt nhựa 450mm | 150 | cái | |
| 69 | Băng dính cách điện | 50 | Cuộn | |
| 70 | Đai thép, khóa đai cố định cáp, dây nối tiếp địa dọc cột | 30 | bộ | |
| 71 | Nắp chụp ty sứ cao thế MBA | 5 | cái | |
| 72 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | 5 | bộ | |
| 73 | Chụp bảo vệ chống sét van | 5 | bộ | |
| 74 | Chụp bảo vệ kẹp quai | 5 | bộ | |
| 75 | Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai đồng) | 15 | cái | |
| 76 | Móc đấu hotline đồng C-HLC-4/0 | 15 | cái | |
| 77 | Bóng chữa cháy tự động tủ phân phối | 2 | quả | |
| 78 | Biển báo tên trạm biến áp | 7 | cái | |
| 79 | Biển 5S trạm biến áp; dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì | 2 | hệ thống | |
| 80 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 81 | Bình xịt keo bọt chống chim chuột tủ 0,4kV | 5 | bình | |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | 3 | cái | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | 104 | cái | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3,5 | 2 | cái | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | 85 | cái | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | 2 | cái | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-4,3 | 24 | cái | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-5 | 1 | cái | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 thí nghiệm phá hủy | 2 | cái | |
| 9 | Bộ xà dây bọc X32PF | 1 | bộ | |
| 10 | Bộ xà dây bọc XL24PF | 3 | bộ | |
| 11 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | 2 | bộ | |
| 12 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | 2 | bộ | |
| 13 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 16 | quả | |
| 14 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | 680 | bộ | |
| 15 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | 2 | bộ | |
| 16 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | 6 | bộ | |
| 17 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 10m) | 2 | bộ | |
| 18 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 0,5461 | km | |
| 19 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 5,3304 | km | |
| 20 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 4,9554 | km | |
| 21 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 0,258 | km | |
| 22 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | 147 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | 437 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 3 pha loại Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 | 30 | m | |
| 25 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 (bổ sung dây ra sau công tơ) | 1.866 | m | |
| 26 | Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | 113 | hộp | |
| 27 | Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | 10 | hộp | |
| 28 | Hạ cột bê tông <=6,5m | 51 | cột | |
| 29 | Hạ cột bê tông <=8m | 28 | cột | |
| 30 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 114 | bộ | |
| 31 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 15 | bộ | |
| 32 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông ly tâm | 10 | bộ | |
| 33 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông ly tâm | 1 | bộ | |
| 34 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 37 | bộ | |
| 35 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 137 | bộ | |
| 36 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 5 | bộ | |
| 37 | Hạ và lắp đặt lại đèn chiếu sáng Halogen cũ | 29 | bộ | |
| 38 | Hạ và lắp đặt lại tủ tụ bù, tủ điều khiển chiếu sáng | 4 | tủ | |
| 39 | Hạ và lắp đặt lại hộp chia điện, hộp tiếp địa cũ | 36 | bộ | |
| 40 | Hạ thu hồi hộp chia điện cũ | 4 | bộ | |
| 41 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 3 | m | |
| 42 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 96 | m | |
| 43 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x10 mm2 | 159 | m | |
| 44 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | 411 | m | |
| 45 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 mm2 | 24 | m | |
| 46 | Hạ thu hồi dây dẫn XLPE4A50 xuống hộp chia điện | 12 | m | |
| 47 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 1 pha có tổng tiết diện <= 16mm2 | 1.555 | m | |
| 48 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 3 pha có tổng tiết diện <= 70mm2 | 12,5 | m | |
| 49 | Hạ thu hồi dây dẫn AV25 | 4,676 | km | |
| 50 | Hạ thu hồi dây dẫn A-35 | 0,037 | km | |
| 51 | Hạ thu hồi dây dẫn AV35 | 1,832 | km | |
| 52 | Hạ thu hồi dây dẫn A-50 | 0,111 | km | |
| 53 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | 0,338 | km | |
| 54 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | 1,014 | km | |
| 55 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-2A35 | 1,104 | km | |
| 56 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A35 | 0,162 | km | |
| 57 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | 0,457 | km | |
| 58 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 | 0,122 | km | |
| 59 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 0,176 | km | |
| 60 | Hạ và rải căng lại dây chiếu sáng loại đồng bọc 2x6mm2 | 1,744 | km | |
| 61 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 0,144 | km | |
| 62 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 cũ | 0,06 | km | |
| 63 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | 0,26 | km | |
| 64 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ | 0,12 | km | |
| 65 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 | 492 | đầu | |
| 66 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 | 48 | đầu | |
| 67 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | 8 | đầu | |
| 68 | Đánh lại số cột bằng biển số cột in sẵn | 173 | cái | |
| 69 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 3 | bộ | |
| 70 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 4 | bộ | |
| 71 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 661 | bộ | |
| 72 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 4 | bộ | |
| 73 | Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-95 | 478 | bộ | |
| 74 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | 1.422 | bộ | |
| 75 | Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ | 348 | bộ | |
| 76 | Hộp xịt RP7 | 5 | Hộp | |
| 77 | Sứ quả bàng | 113 | quả | |
| 78 | Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L=350mm | 1.881 | cái | |
| 79 | Dây thép buộc F2 | 5,5822 | kg | |
| 80 | Băng dính cách điện | 561 | cuộn | |
| D | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG CỘT, BỆ MÁY, RÃNH CÁP, RÃNH TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3 | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3 (Thi công bằng máy) | 1 | móng | |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-4 | 2 | móng | |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2b | 3 | móng | |
| 6 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2b (Thi công bằng máy) | 1 | móng | |
| 7 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 12 | bộ | |
| 8 | Móng cột trạm biến áp MT-T | 4 | cái | |
| 9 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | 2 | bộ | |
| 10 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B | 3 | móng | |
| 11 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-2 | 1 | móng | |
| 12 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 89 | móng | |
| 13 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 57 | móng | |
| 14 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-4B | 17 | móng | |
| 15 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-2B | 8 | móng | |
| 16 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 15 | móng | |
| 17 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-4B | 4 | móng | |
| 18 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 10 | bộ | |
| E | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | 1 | Trọn gói công trình | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi