Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201173563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và phát triển xây dựng Phú Cường |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ 1 tỷ đồng; ngân sách xã 2,5 tỷ đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 22:45:00 đến ngày 2020-12-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,031,683,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 772,47 | m3 |
| 2 | Bù vênh bằng cát vàng | Chi tiết theo chương V | 67,03 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Chi tiết theo chương V | 7,664 | 100m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 17,447 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 3,979 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 17,625 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 5,027 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 4,662 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 76,059 | m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 14,451 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 37,519 | m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 7,129 | 100m3 |
| 13 | Mua vật liệu đắp | Chi tiết theo chương V | 2.298,07 | m3 |
| 14 | Cắt khe co | Chi tiết theo chương V | 81,35 | 10m |
| 15 | Matit chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,29 | m3 |
| 16 | Gỗ đệm | Chi tiết theo chương V | 0,19 | m3 |
| B | TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 27,01 | m3 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,449 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 2,253 | tấn |
| 4 | Ván khuôn, giằng đỉnh kè | Chi tiết theo chương V | 1,8 | 100m2 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 225,05 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 297,07 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chi tiết theo chương V | 49,51 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 309,444 | 100m |
| 9 | Đổ bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 1,23 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông, đường kính <= 10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,136 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Chi tiết theo chương V | 0,189 | 100m2 |
| 12 | Sơn cọc tiêu (sơn đỏ phản quang) | Chi tiết theo chương V | 4,21 | m2 |
| 13 | Sơn cọc tiêu (sơn trắng) | Chi tiết theo chương V | 17,6 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Chi tiết theo chương V | 51 | cái |
| 15 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 1,38 | m3 |
| 16 | Mua biển báo (bao gồm cả cột) | Chi tiết theo chương V | 4 | bộ |
| 17 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 0,41 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 12,592 | 100m3 |
| C | Nối thêm 1 đốt cống D800 tại lý trình Km0+291,03 và Km0+501,69 | |||
| 1 | Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,442 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chi tiết theo chương V | 0,111 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông ống cống, đường kính <= 10mm | Chi tiết theo chương V | 0,035 | tấn |
| 4 | Lắp đặt ống cống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chi tiết theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Chi tiết theo chương V | 2 | mối nối |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 0,806 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chi tiết theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chi tiết theo chương V | 0,232 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi