Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201177625-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hòa Bình
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20201177545
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đã được phân bổ tại Quyết định số 5947/QĐ-UBND ngày 12/11/2020 của UBND huyện Lệ Thủy
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 14:32:00 đến ngày 2020-12-03 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,997,630,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền, khuôn đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 6.100,1015 m3
2 Đắp nền, khuôn đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.064,9611 m3
3 Lu tăng cường nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.107,152 m3
4 Đào nền, khuôn đường máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110cv,đất C2 Mục II Chương V trong E-HSMT 3.975,7058 m3
5 Vét hữu cơ bằng máy đào <=1.25m3, máy ủi <=110cv,đất C1 Mục II Chương V trong E-HSMT 3.342,197 m3
6 Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ CLTB 5km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Mục II Chương V trong E-HSMT 3.342,197 m3
7 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 5km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Mục II Chương V trong E-HSMT 3.975,7058 m3
8 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mục II Chương V trong E-HSMT 4.768,2847 m2
C MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, đá 1x2 Mục II Chương V trong E-HSMT 1.447,5748 m3
2 Lót lớp bạt ni long 01 lớp Mục II Chương V trong E-HSMT 7.240,377 m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép khe co giản Mục II Chương V trong E-HSMT 3.176,304 kg
4 Làm móng đường CPĐD loại I , lớp trên Mục II Chương V trong E-HSMT 1.086,0565 m3
5 Ván khuôn mặt đường Mục II Chương V trong E-HSMT 862,218 m2
D AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn D70cm Mục II Chương V trong E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mục II Chương V trong E-HSMT 5 cái
3 Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C2 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,48 M3
E CỐNG THOÁT NƯỚC
F Cống hộp 0.75x0.75 (tuyến 3)
G Thân cống
1 Bê tông ống cống đá 1x2, M250 đúc sẵn Mục II Chương V trong E-HSMT 9,824 m3
2 Lắp đặt cống hộp đơn đoạn cống dài 1.0m Hộp (0.75x0.75) Mục II Chương V trong E-HSMT 32 1 đoạn cống
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 550,72 kg
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <18mm Mục II Chương V trong E-HSMT 1.532,48 kg
5 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Mục II Chương V trong E-HSMT 8,6722 m3
6 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,4689 m3
7 Nối cống hộp đơn = xảm vữa XM,kt 750x750mm Mục II Chương V trong E-HSMT 28 mối nối
8 Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp Mục II Chương V trong E-HSMT 89,92 m2
9 Ván khuôn ống cống Mục II Chương V trong E-HSMT 211,2 m2
H Thượng lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,9832 m3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Mục II Chương V trong E-HSMT 11,3408 m3
3 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,244 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,3146 m3
I Hạ lưu
1 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,9832 m3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Mục II Chương V trong E-HSMT 11,3408 m3
3 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Mục II Chương V trong E-HSMT 16,568 m3
4 Đá xếp khan không chít mạch mặt bằng Mục II Chương V trong E-HSMT 6,06 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,2842 m3
J Hạng mục khác
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C1 Mục II Chương V trong E-HSMT 145,9452 m3
2 Hỗn hợp đá dăm trộn cát thân cống (60% đá dăm, 40% cát) Mục II Chương V trong E-HSMT 42 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 48,6484 m3
4 Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ Mục II Chương V trong E-HSMT 33,3184 m2
5 Ván khuôn thép móng dài Mục II Chương V trong E-HSMT 75,36 m2
6 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 5km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Mục II Chương V trong E-HSMT 145,9452 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->