Gói thầu: Gói thầu số 3 Xây lắp các hạng mục đường giao thông, cấp thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201080469-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Thiết kế - Xây dựng - Thương mại Trường Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 Xây lắp các hạng mục đường giao thông, cấp thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201080423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và vốn khai thác quỹ đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 21:42:00 đến ngày 2020-12-01 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,358,712,472 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC3, MĐ ≤ 1,60m3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6,5479 | 100m3 |
| 2 | V/C đất đào đi đổ, ôtô 10T, CL ≤ 1Km, đất cấp 3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2,7455 | 100m3 |
| 3 | V/C đất đào TD để đắp, ôtô 10 tấn CL ≤ 500m, đất cấp 3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,8024 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,95 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,3649 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất sỏi đỏ đắp nền đường (tại mỏ) (2.6227*1,16) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,0423 | 100m3 |
| 6 | V/C 19Km sỏi đỏ đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 (2.6227*1,16) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,0423 | 100m3 |
| 7 | Đắp sỏi đỏ nền đường, máy đầm 16T, K=0,98 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2,6227 | 100m3 |
| 8 | Làm móng CP đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 2 - Lớp dưới | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2,0982 | 100m3 |
| 9 | Làm móng CP đá dăm (Dmax 37,5mm) loại 1 - Lớp trên | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,8359 | 100m3 |
| 10 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1,0 kg/m2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 13,1663 | 100m2 |
| 11 | Thảm mặt đường bêtông nhựa chặt 12,5mm dày 6cm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 13,1663 | 100m2 |
| 12 | V/C bêtông nhựa cự ly 4km, ô tô 12,0T | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 191,438 | tấn |
| 13 | V/C tiếp bêtông nhựa cự ly 9km, ô tô 12,0T | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 191,438 | tấn |
| 14 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 11,55 | m3 |
| 15 | Láng vữa dày 2cm, XM M100 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 192,5 | m2 |
| 16 | Bêtông bó vỉa đúc sẵn đá 1 x 2 M300 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 34,6749 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg bằng cầu cẩu | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 386 | Cái |
| 18 | GC lắp dựng ván khuôn thép border | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4,3927 | 100m2 |
| B | THOÁT NƯỚC - HỐ Ga | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC2 , M.đào ≤ 0,80m3 (49,26*0,9) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,4433 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 (49,26*0,1) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 4,9261 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,2105 | 100m3 |
| 4 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,936 | m3 |
| 5 | Bêtông hố ga đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 18,9839 | m3 |
| 6 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M250 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,6 | m3 |
| 7 | Bêtông border đá 1 x 2 M300 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,3344 | m3 |
| 8 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,8786 | 100m2 |
| 9 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,2054 | tấn |
| 11 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,3389 | tấn |
| 12 | Sản xuất vỏ bao che tấm đan bằng thép hình | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,2227 | tấn |
| 13 | Sản xuất lưới chắn rác thép (80x30x4)cm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,5466 | tấn |
| 14 | Cung cấp bulong M10x80 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 32 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D168 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,112 | 100m |
| 16 | Lắp đặt tấm cao su ngăn mùi NBR dày 0,5 cm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3,84 | m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg bằng cầu cẩu | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 32 | Cái |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC2 , M.đào ≤ 0,80m3 (306,45*0,9) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2,758 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 (306,45*0,1) | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 30,645 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,0394 | 100m3 |
| 4 | Bêtông móng đá 1 x 2 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 28,736 | m3 |
| 5 | Bêtông rãnh thoát nước đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 136,1591 | m3 |
| 6 | Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1 x 2 M250 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 22,152 | m3 |
| 7 | GC lắp dựng ván khuôn thép rãnh, kênh mương, mái taluy | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10,7524 | 100m2 |
| 8 | GC lắp dựng ván khuôn thép tấm đan | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,1768 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 10 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,462 | tấn |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép BTĐS tấm đan Ø ≤ 18 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,9389 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn TL >50kg bằng cầu cẩu | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 360 | Cái |
| 12 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D168 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,335 | 100m |
| 13 | Lắp nút bịt nhựa PVC D168 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 67 | cái |
| D | PHẦN CẤP NƯỚC TOÀN KHU | |||
| 1 | LĐ ống nhựa uPVC D60, dày 2,8mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5,37 | 100m |
| 2 | LĐ ống nhựa uPVC D168, dày 7,3mm | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,18 | 100m |
| 3 | Lắp đặt hộp van D150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt van gang D60 BB | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt BU PVC D60BE | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn PVC D76/60 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê PVC D76 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Tê PVC D60 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút PVC D60 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút PVC D60,135" | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt mối nối mềm D76 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp nút bịt nhựa PVC D60 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3 | cái |
| 13 | LĐ cút STK nối bằng pp măng sông D60 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt van gang D60 BB | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt BU gang D60BB | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt đoạn nối PVC D60, L=0,8m | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 3 | m |
| 17 | Thử áp lực đường ống gang D60 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5,28 | 100m |
| 18 | Khử trùng đường ống D60 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5,28 | 100m |
| 19 | Chi phí thử áp lực và xúc xả ống | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 5,97 | m3 |
| 20 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp 2 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 21,12 | m3 |
| 21 | Đào móng thi công, ĐC2, M.đào ≤ 0,80m3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,899 | 100m3 |
| 22 | Đào đất hố van, trụ đỡ, bục đỡ R>1, H>1 đất cấp 3 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,58 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, K=0,95 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,76 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,85 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,36 | 100m3 |
| 25 | Bêtông móng R≤250 đá 2 x 4 M150 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,36 | m3 |
| 26 | Bêtông hố van đá 1 x 2 M200 | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 1,4 | m3 |
| 27 | Sản xuất đai thép neo ống vào bục đở | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,01 | tấn |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt bulông M16x90 + Êcu | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 10,93 | cái |
| 29 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | Yêu cầu xây lắp tại Chương V | 0,02 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi