Gói thầu: Gói thầu số 01.XL. Nhà hiệu bộ 3 tầng và các hạng mục phụ trợ, trường mầm non Hà Huy Tập

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201175865-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hà Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL. Nhà hiệu bộ 3 tầng và các hạng mục phụ trợ, trường mầm non Hà Huy Tập
Số hiệu KHLCNT 20201130671
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố bố trí theo kế hoạch vốn hàng năm; các nguồn: tăng thu ngân sách, tiết kiệm chi và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 14:41:00 đến ngày 2020-12-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,716,827,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà hiệu bộ 3 tầng Phần kiến trúc
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6936 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,2634 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,024 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2557 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,9043 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,7697 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0288 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0999 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,056 100m2
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6455 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6032 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1276 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0662 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5625 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0771 tấn
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9971 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3176 100m3
18 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,0659 m3
19 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,7393 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,9892 m2
21 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,9356 m2
22 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,4871 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5021 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,7208 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,8758 m3
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,7964 m3
27 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4954 m3
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5586 m3
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5533 100m2
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5238 100m2
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,466 100m2
32 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6678 100m2
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,757 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4408 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0279 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1451 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0284 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4105 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,001 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8871 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5285 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4141 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,583 tấn
44 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,262 m2
45 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,0846 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,6377 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2436 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5322 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5095 m3
51 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0686 tấn
52 Gia công giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0577 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0686 tấn
54 Lắp dựng giằng thép đinh tán Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0577 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9937 100m2
56 Ke chống bão md xà gồ 3 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V 981 cái
57 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,6092 m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,4755 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 959,5872 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 645,848 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 577,1984 m2
62 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 814,7208 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,7776 m2
64 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,49 m
65 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,49 m
66 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,9848 m2
67 Lát nền, sàn gạch GRANIT KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 637,0998 m2
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,088 m2
69 Khò màng chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,0822 m2
70 Lát nền, sàn gạch GRANIT KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,5731 m2
71 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 351,14 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,4755 m2
73 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 959,5872 m2
74 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.268,5448 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.228,132 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,4755 m2
77 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,422 tấn
78 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,566 m2
79 Sơn tĩnh điện lan can , lam Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,566 m2
80 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x14cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6 m
81 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6 m
82 Lcan cầu thang thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6 m2
83 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6 m2
84 Trụ cầu thang INOC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Hoa sắt cửa thép hộp mạ kẽm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,01 m2
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,01 m2
87 Cửa đi 2 cánh thanh nhôm Việt pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,74 m2
88 Cửa sổ cánh thanh nhôm Việt pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,24 m2
89 Cửa sổ lật cánh thanh nhôm Việt pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 m2
90 Vách kính lật cánh thanh nhôm Việt pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,83 m2
91 Vách ngăn COMPACT HPL chịu nước dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,13 m2
92 Vách ngăn tiểu dạng treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
93 Khung INOC bàn đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
94 Khung INOC bàn đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
95 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8664 m2
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,544 1m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2158 100m2
B Bể tự hoại
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1575 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7502 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8694 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1305 m3
5 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6229 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8334 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,585 m3
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1cấu kiện
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0616 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0404 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0258 100m2
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,552 m2
13 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,092 m2
14 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6654 m2
15 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6191 m2
C Phần điện nước
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
3 Lắp đặt hộp điện tổng 600*800*200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
4 Lắp đặt hộp điện phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 hộp
5 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
12 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
21 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
25 Lắp đặt dây đơn 1*2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.150 m
26 Lắp đặt dây đơn 1*1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.382 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.600 m
30 Thanh cái đồng 20*5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m
31 Máy chiếu PANASONIC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
32 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 máy
33 Điều hòa treo tường 18000BTU PANASONIC Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
34 Điều hòa treo tường 10000BTU PANASONIC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
35 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
36 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
37 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4 m
38 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
39 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m3
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m3
41 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
42 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
43 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
44 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
45 Bật đỡ trên mái 15*3 dài 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 cái
46 Giá đỡ trên tường fi 8 dài 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
47 Kẹp nối dây kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
48 Bu lông đai ốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
49 Đồng lá: Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m3
52 SILICON Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 tuýp
53 Bình bột cứu hỏa PCCC MFZ4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Bình
54 Bình bọt cứu hỏa PCCC khí CO2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bình
55 Hộp chứa bình bọt C.H Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Hộp
56 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bảng
57 Lắp đặt đèn e xit Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m
63 Nối góc PVC 45 d90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
64 Đai giữ ống d90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 cái
65 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
68 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
69 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100 m
70 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
71 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 cái
73 Rắc co D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
75 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
76 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
80 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
81 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
83 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
84 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
85 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
86 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
87 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
88 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
89 Van khóa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
90 Van khóa D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
91 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
92 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
93 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
94 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
95 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
96 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
97 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
98 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
99 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
100 Lắp đặt xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
102 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
104 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
105 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
106 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
107 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
108 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
109 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
110 Van phao tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
111 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
112 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
D Nhà xe, mái che
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1521 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8774 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0724 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7427 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2591 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0098 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0864 100m2
9 Gia công cột bằng thép ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1775 tấn
10 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4247 tấn
11 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6022 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0489 100m2
13 Ke chống bão md xà gồ 3 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V 333 cái
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,99 1m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,4942 m2
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6352 m3
17 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2372 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7663 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7851 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,296 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0376 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 tấn
24 Gia công cột bằng thép ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1626 tấn
25 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0567 tấn
26 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0567 tấn
27 Bạt lợp mái che tự động và phụ kiện kèm theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 221 m2
28 Bu long D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
29 Bu long D22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
30 Mô tơ+ dây tời điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,7996 1m2
32 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
34 Lắp đặt dây đơn 1*1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
E Sân lát gạch
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,68 m3
2 Lát gạch TEZARO 400*400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 314 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->