Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975372 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán năm 2020 của sự nghiệp Tiểu học (Kinh phí không thường xuyên ) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 14:19:00 đến ngày 2020-12-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 460,444,069 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO LÓT GẠCH NỀN LỐI ĐI | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 6,8333 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 2,2778 | m3 |
| 3 | Xây gạch 8x8x19 không nung, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 2,1259 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 26,5741 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm (Theo ĐG 541/2018/QĐ-UBND) | Đáp ứng Chương V | 0,3602 | 100m |
| 6 | Cung cấp đá 0x4 san lấp công trình | Đáp ứng Chương V | 7,942 | m3 |
| 7 | Đắp đá nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng Chương V | 7,942 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 144,4 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 144,4 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch tazzaro 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng Chương V | 144,4 | m2 |
| B | CẢI TẠO NỀN GẠCH TRONG PHÒNG HỌC 1, 4, 5, PHÒNG HỌP, TIN GỌC ANH VĂN | |||
| 1 | Dọn dep máy tính, bàn ghế sang phòng bên cạnh tạm thời lấy mặt bằng thi công | Đáp ứng Chương V | 10 | công |
| 2 | Phá dỡ Nền gạch cũ | Đáp ứng Chương V | 324,8005 | m2 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng Chương V | 57,498 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 312,94 | m2 |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống (lớp gạch vỡ phế thải dày khoảng 10 cm sau khi đục vỡ) | Đáp ứng Chương V | 32,48 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 0,3248 | 100m3 |
| 7 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | Đáp ứng Chương V | 12,6024 | 10m2 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng Chương V | 324,8 | m2 |
| C | CẢI TẠO KHU WC | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch cũ | Đáp ứng Chương V | 115,635 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Đáp ứng Chương V | 11,5635 | m3 |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống, lớp phế thải dày 10cm | Đáp ứng Chương V | 19,2725 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 5 | Vệ sinh nề sàn bê tông tầng 2,3 trước khi chông thấm (tầng 2,3) | Đáp ứng Chương V | 77,09 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 77,09 | m2 |
| 7 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Đáp ứng Chương V | 77,09 | m2 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình (đắp cát lấp ống cho sàn âm) cát dày 10cm | Đáp ứng Chương V | 7,709 | m3 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 115,635 | m2 |
| 10 | Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | Đáp ứng Chương V | 7,709 | 10m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | Đáp ứng Chương V | 115,635 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Đáp ứng Chương V | 12 | cái |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Đáp ứng Chương V | 1,4 | m2 |
| 14 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu, chân inox, bộ xả, vòi rửa) | Đáp ứng Chương V | 12 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đáp ứng Chương V | 21 | cái |
| 16 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Đáp ứng Chương V | 27 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt máng tiểu inox 304 kích thước 300x40x40 | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cửa nhôm hệ 700 kính cường lực 8ly (đã bao gồm ổ khóa tay nắm, chốt trong) | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm (Theo ĐG 541/2018/QĐ-UBND) | Đáp ứng Chương V | 0,9 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm (Theo ĐG 541/2018/QĐ-UBND) | Đáp ứng Chương V | 0,9 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm (Theo ĐG 541/2018/QĐ-UBND) | Đáp ứng Chương V | 0,2 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm (Theo ĐG 541/2018/QĐ-UBND) | Đáp ứng Chương V | 0,4 | 100m |
| 23 | Lắp đặt co 90 | Đáp ứng Chương V | 15 | cái |
| 24 | Lắp đặt co 60 | Đáp ứng Chương V | 9 | cái |
| 25 | Lắp đặt nối 90 | Đáp ứng Chương V | 9 | cái |
| 26 | Lắp đặt nối 60 | Đáp ứng Chương V | 9 | cái |
| 27 | Lắp đặt Nối 27 | Đáp ứng Chương V | 33 | cái |
| 28 | Lắp đặt lơi 27 | Đáp ứng Chương V | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt co răng ngoài 27 | Đáp ứng Chương V | 9 | cái |
| 30 | Lắp đặt co răng trong 27 | Đáp ứng Chương V | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt khóa nước d34 | Đáp ứng Chương V | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt bít 34 | Đáp ứng Chương V | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt T 34 | Đáp ứng Chương V | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt T 34-27 | Đáp ứng Chương V | 6 | cái |
| 35 | keo dán ống | Đáp ứng Chương V | 3 | hộp |
| 36 | Vật tư phụ | Đáp ứng Chương V | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi