Gói thầu: 01.XL: Nâng cấp đường giao thông từ cổng chào thôn Đan Khê đến nhà văn hóa thôn Phúc Thanh, xã Thạch Khê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Hà |
| Tên gói thầu | 01.XL: Nâng cấp đường giao thông từ cổng chào thôn Đan Khê đến nhà văn hóa thôn Phúc Thanh, xã Thạch Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179195 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và chủ đầu tư tự huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 14:03:00 đến ngày 2020-12-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,126,579,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường, mặt đường toàn tuyến | |||
| 1 | Đào nền đất C2 bằng NC 5% | Theo thiết kế | 2,31 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C2 bằng máy 95% | Theo thiết kế | 43,98 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đất C3 bằng NC 5% | Theo thiết kế | 6,62 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đất C3 bằng máy 95% | Theo thiết kế | 125,75 | m3 |
| 5 | Đào hữu cơ bằng NC 5% | Theo thiết kế | 0,62 | m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ bằng máy 95% | Theo thiết kế | 11,79 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất hữu cơ ra bãi thải 1Km | Theo thiết kế | 12,41 | m3 |
| 8 | Đắp đất K.95 nền đường bằng đầm cóc | Theo thiết kế | 34,61 | m3 |
| 9 | Đắp đất K.95 nền đường bằng máy (95%) | Theo thiết kế | 657,52 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đắp(19,58Km) | Theo thiết kế | 692,12 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp 3 ra bãi thải 1 Km | Theo thiết kế | 191,08 | m3 |
| 12 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép, 3,5cm | Theo thiết kế | 5.741,54 | m2 |
| 13 | Bê tông M250 mặt đường | Theo thiết kế | 48,62 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo thiết kế | 30,52 | m2 |
| 15 | Rải bạt nilong xác rắn | Theo thiết kế | 243,11 | m2 |
| 16 | Móng CPĐD loại 2 | Theo thiết kế | 36,47 | m3 |
| B | Cống bản tại chổ (B=0,75m) | |||
| 1 | Đào khuôn đất C3 bằng NC 5% | Theo thiết kế | 0,92 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất C3 bằng máy 95% | Theo thiết kế | 17,53 | m3 |
| 3 | Đắp đất K.95 nền đường bằng đầm cóc | Theo thiết kế | 6,15 | m3 |
| 4 | Đá hộc xây vữa XM M100 | Theo thiết kế | 9,15 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm vữa XM M75 | Theo thiết kế | 5,71 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | Theo thiết kế | 0,61 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250 | Theo thiết kế | 0,21 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D< 10 | Theo thiết kế | 11,67 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D< 18 | Theo thiết kế | 26,24 | kg |
| 10 | Cốt thép đỗ tại chỗ D < 10 | Theo thiết kế | 13,99 | kg |
| 11 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo thiết kế | 2,56 | m2 |
| 12 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Theo thiết kế | 3,39 | m2 |
| 13 | Đá dăm đệm 4x6 đệm móng | Theo thiết kế | 1,04 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn loại > 1T bằng cần cẩu | Theo thiết kế | 2 | ck |
| 15 | Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép | Theo thiết kế | 1,2 | m3 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tam giác cạnh 90cm làm mới | Theo thiết kế | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi