Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180377-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương huyện bố trí và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 15:33:00 đến ngày 2020-12-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,582,987,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ, HẠ TẦNG KỸ THUẬT, NHÀ ĐÌNH CHỢ, NHÀ KHO + VỆ SINH | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | cây |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,3477 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,851 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu móng đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,7784 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 377,1526 | m2 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5451 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,545 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,8611 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,7471 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,747 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,747 | 100m3/1km |
| 12 | Đào móng cột điện bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 1m3 |
| 13 | Sản xuất cột bằng ống thép tròn mạ kẽm D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0297 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | tấn |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | m3 |
| 16 | Đai thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | thanh |
| 17 | Móc treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 18 | Khóa néo cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 20 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6884 | 100m3 |
| 21 | Rải nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8099 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,099 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,182 | 100m2 |
| 24 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,2272 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,76 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1728 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7035 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4019 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91 | cái |
| 30 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3292 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0235 | 100m3 |
| 32 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,3048 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4153 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1324 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3874 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2196 | 100m2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7007 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,8266 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,5925 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,201 | m2 |
| 41 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4422 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0097 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0532 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0517 | 100m2 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0688 | 100m3 |
| 46 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5899 | m3 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,4492 | m2 |
| 48 | Lát nền gạch gốm Hạ Long 400x400mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,9464 | m2 |
| 49 | Ốp tường vệ sinh gạch 250x400mm, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110,76 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,8705 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,786 | m2 |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3944 | tấn |
| 53 | Lợp tôn xốp chống nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8336 | 100m2 |
| 54 | Gia công hệ khung dàn trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1566 | tấn |
| 55 | Lợp trần tôn vân gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5151 | 100m2 |
| 56 | Bu lông nở sắt M12x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 57 | Sản xuất khuôn cửa thép sơn tĩnh điện ( khuôn hở) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,832 | md |
| 58 | Sản xuất khuôn cửa thép sơn tĩnh điện ( khuôn kín) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,916 | 0.0 |
| 59 | SXLD cửa đi thép sơn tĩnh điện kính trắng dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7033 | m2 |
| 60 | SXLD cửa sổ thép sơn tĩnh điện kính trắng dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,592 | m2 |
| 61 | SXLD cửa đi nhôm thường sơn tĩnh điện kính trắng mờ dày 5 ly ( đã bao gồm phụ kiện ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,82 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,762 | m2 |
| 63 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1414 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1757 | 1m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,592 | m2 |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 68 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 71 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106 | m |
| 76 | Tủ điện 200x300x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 78 | Lắp đặt két nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 79 | Xịt xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi chậu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 83 | Dây cấp nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 84 | Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 85 | Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính D20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 91 | Lắp đặt van khóa PVC - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn thu PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7 | 100 m |
| 102 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2844 | 100m3 |
| 103 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,875 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1875 | m3 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0688 | tấn |
| 107 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 108 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0844 | m3 |
| 109 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0127 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0043 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0099 | tấn |
| 112 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8542 | m3 |
| 113 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0719 | tấn |
| 114 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0451 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 116 | Xây bể bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4718 | m3 |
| 117 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,593 | m2 |
| 118 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,431 | m2 |
| 119 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,431 | m2 |
| 120 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5931 | 100m3 |
| 121 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,392 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1312 | 100m2 |
| 123 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,08 | m3 |
| 124 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0586 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8073 | tấn |
| 126 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4824 | 100m2 |
| 127 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2246 | 100m3 |
| 128 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2373 | 100m3 |
| 129 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,072 | m3 |
| 130 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,296 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4296 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1234 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7559 | tấn |
| 134 | Rải nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1864 | 100m2 |
| 135 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,864 | m3 |
| 136 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 641,44 | m2 |
| 137 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5212 | tấn |
| 138 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,521 | tấn |
| 139 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9104 | tấn |
| 140 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,91 | tấn |
| 141 | Gia công bán kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1611 | tấn |
| 142 | Lắp bán kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,161 | tấn |
| 143 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x50x15x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0173 | tấn |
| 144 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,017 | tấn |
| 145 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 486,886 | 1m2 |
| 146 | Gia công dầm mái thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3866 | tấn |
| 147 | Lắp dựng dầm thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,387 | tấn |
| 148 | Lợp mái tôn thường màu xanh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7011 | 100m2 |
| 149 | Gia công hệ khung dàn bằng sắt hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8835 | tấn |
| 150 | Lắp dựng khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,884 | tấn |
| 151 | Lợp vách che tường bằng tấm nhựa sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6136 | 100m2 |
| 152 | Gia công cửa sắt, hoa sắt hộp mạ kẽm 20x20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1001 | tấn |
| 153 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,28 | m2 |
| 154 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,568 | 1m2 |
| 155 | Bu lông neo M24 dài 750mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | bộ |
| 156 | Bu lông M20 dài 80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | bộ |
| 157 | Bu lông M20 dài 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | bộ |
| 158 | Bu lông M22 dài 80mm: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 248 | bộ |
| 159 | Bu lông M18 dài 80mm: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 176 | bộ |
| 160 | Bu lông M18 dài 6847mm: | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 161 | Gia công kết cấu thép bản mã, bản táp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,123 | tấn |
| 162 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,08 | 1m2 |
| 163 | Đào móng bồn cây thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6896 | 1m3 |
| 164 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6758 | m3 |
| 165 | Xây bồn cây bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3654 | m3 |
| 166 | Trát bồn cây dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,7184 | m2 |
| 167 | Sơn bồn cây không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3584 | m2 |
| 168 | Rải nilon chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,1338 | 100m2 |
| 169 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 161,3382 | m3 |
| 170 | Cắt khe co giãn sân bê tông 3000x3000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,778 | 10m |
| 171 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m3 |
| 172 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 173 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 174 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,75 | m3 |
| 175 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1211 | tấn |
| 176 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 177 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 178 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 179 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0091 | tấn |
| 180 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0239 | tấn |
| 181 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3336 | m3 |
| 182 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1067 | tấn |
| 183 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0651 | 100m2 |
| 184 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 185 | Xây bể bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0289 | m3 |
| 186 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1104 | m2 |
| 187 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,326 | m2 |
| 188 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,326 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi