Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201180377-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201153024
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương huyện bố trí và các nguồn vốn khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 15:33:00 đến ngày 2020-12-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,582,987,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ, HẠ TẦNG KỸ THUẬT, NHÀ ĐÌNH CHỢ, NHÀ KHO + VỆ SINH
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 cây
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152,3477 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông nền bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,851 m3
4 Phá dỡ kết cấu móng đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,7784 m3
5 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 377,1526 m2
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5451 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,545 100m3
8 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,8611 100m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,7471 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,747 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,747 100m3/1km
12 Đào móng cột điện bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 1m3
13 Sản xuất cột bằng ống thép tròn mạ kẽm D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0297 tấn
14 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 tấn
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,096 m3
16 Đai thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 thanh
17 Móc treo cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
18 Khóa néo cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
20 Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6884 100m3
21 Rải nilon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8099 100m2
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,099 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,182 100m2
24 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,2272 m3
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,76 m2
26 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,1728 m3
27 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7035 tấn
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4019 100m2
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91 cái
30 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3292 100m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0235 100m3
32 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,3048 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4153 m3
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1324 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3874 tấn
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2196 100m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7007 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,8266 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,5925 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,201 m2
41 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4422 m3
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0097 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0532 tấn
44 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0517 100m2
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0688 100m3
46 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5899 m3
47 Lát nền, sàn gạch ceramic - 300x300mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,4492 m2
48 Lát nền gạch gốm Hạ Long 400x400mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,9464 m2
49 Ốp tường vệ sinh gạch 250x400mm, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110,76 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,8705 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,786 m2
52 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3944 tấn
53 Lợp tôn xốp chống nóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8336 100m2
54 Gia công hệ khung dàn trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1566 tấn
55 Lợp trần tôn vân gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5151 100m2
56 Bu lông nở sắt M12x150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
57 Sản xuất khuôn cửa thép sơn tĩnh điện ( khuôn hở) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,832 md
58 Sản xuất khuôn cửa thép sơn tĩnh điện ( khuôn kín) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,916 0.0
59 SXLD cửa đi thép sơn tĩnh điện kính trắng dày 5 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7033 m2
60 SXLD cửa sổ thép sơn tĩnh điện kính trắng dày 5 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,592 m2
61 SXLD cửa đi nhôm thường sơn tĩnh điện kính trắng mờ dày 5 ly ( đã bao gồm phụ kiện ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,82 m2
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,762 m2
63 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1414 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1757 1m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,592 m2
66 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
67 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
68 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
69 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
70 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
71 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
75 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106 m
76 Tủ điện 200x300x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
77 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
78 Lắp đặt két nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
79 Xịt xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
80 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
81 Lắp đặt vòi chậu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
82 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
83 Dây cấp nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
84 Lắp đặt phễu thu sàn - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
85 Lắp đặt van khóa PPR - Đường kính D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
87 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
89 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
90 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
91 Lắp đặt van khóa PVC - Đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
92 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m
95 Lắp đặt tê nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
96 Lắp đặt cút nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
97 Lắp đặt tê nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
98 Lắp đặt cút nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
99 Lắp đặt côn thu PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
100 Lắp đặt cút nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
101 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7 100 m
102 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2844 100m3
103 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,875 m3
104 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 100m2
105 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1875 m3
106 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0688 tấn
107 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m2
108 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0844 m3
109 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0127 100m2
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0043 tấn
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0099 tấn
112 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8542 m3
113 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0719 tấn
114 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0451 100m2
115 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
116 Xây bể bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4718 m3
117 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,593 m2
118 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,431 m2
119 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,431 m2
120 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5931 100m3
121 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,392 m3
122 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1312 100m2
123 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,08 m3
124 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0586 tấn
125 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8073 tấn
126 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4824 100m2
127 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2246 100m3
128 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2373 100m3
129 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,072 m3
130 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,296 m3
131 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4296 100m2
132 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1234 tấn
133 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7559 tấn
134 Rải nilon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1864 100m2
135 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,864 m3
136 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 641,44 m2
137 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5212 tấn
138 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,521 tấn
139 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9104 tấn
140 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,91 tấn
141 Gia công bán kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1611 tấn
142 Lắp bán kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,161 tấn
143 Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x50x15x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0173 tấn
144 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,017 tấn
145 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 486,886 1m2
146 Gia công dầm mái thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3866 tấn
147 Lắp dựng dầm thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,387 tấn
148 Lợp mái tôn thường màu xanh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7011 100m2
149 Gia công hệ khung dàn bằng sắt hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8835 tấn
150 Lắp dựng khung dàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,884 tấn
151 Lợp vách che tường bằng tấm nhựa sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6136 100m2
152 Gia công cửa sắt, hoa sắt hộp mạ kẽm 20x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1001 tấn
153 Lắp dựng hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,28 m2
154 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,568 1m2
155 Bu lông neo M24 dài 750mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 bộ
156 Bu lông M20 dài 80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 bộ
157 Bu lông M20 dài 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112 bộ
158 Bu lông M22 dài 80mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 248 bộ
159 Bu lông M18 dài 80mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176 bộ
160 Bu lông M18 dài 6847mm: Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 bộ
161 Gia công kết cấu thép bản mã, bản táp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,123 tấn
162 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,08 1m2
163 Đào móng bồn cây thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6896 1m3
164 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6758 m3
165 Xây bồn cây bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3654 m3
166 Trát bồn cây dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,7184 m2
167 Sơn bồn cây không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3584 m2
168 Rải nilon chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,1338 100m2
169 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,3382 m3
170 Cắt khe co giãn sân bê tông 3000x3000 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,778 10m
171 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m3
172 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
173 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 100m2
174 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,75 m3
175 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1211 tấn
176 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m2
177 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
178 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m2
179 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0091 tấn
180 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0239 tấn
181 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3336 m3
182 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1067 tấn
183 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0651 100m2
184 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
185 Xây bể bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0289 m3
186 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1104 m2
187 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,326 m2
188 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,326 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->