Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201178004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201177865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 10:09:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,198,737,348 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ CHỜ XE BUÝT THÀNH PHỐ BÀ RỊA | |||
| 1 | Phá dỡ nền vỉa hè hiện hữu | Theo bản vẽ thiết kế | 160 | m2 |
| 2 | Đào đất móng nhà chờ, vỉa hè, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế | 32,29 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 0,323 | 100m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn móng | Theo bản vẽ thiết kế | 0,999 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo bản vẽ thiết kế | 1,86 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế | 15,64 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng đường kính <= 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,142 | tấn |
| 8 | Cung cấp bu lông neo M20 L1000mm | Theo bản vẽ thiết kế | 100 | bộ |
| 9 | Cung mặt bích thép 300x300 dày 20mm | Theo bản vẽ thiết kế | 25 | cái |
| 10 | Cung cấp bu lông neo M16, L600mm | Theo bản vẽ thiết kế | 30 | bộ |
| 11 | Cung cấp bích thép 200x400 dày 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo bản vẽ thiết kế | 30 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | m3 |
| 14 | Láng nền vỉa hè chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 160 | m2 |
| 15 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazo | Theo bản vẽ thiết kế | 160 | m2 |
| 16 | Gia công thép tấm dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,956 | tấn |
| 17 | Gia công thép hộp 14x14 dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,25 | tấn |
| 18 | Gia công thép tấm dày 5mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,141 | tấn |
| 19 | Cung cấp ống thép mạ kẽm đa giác D114, dày 6mm | Theo bản vẽ thiết kế | 67,5 | m |
| 20 | Cung cấp ống tiện thép mạ kẽm D114, dày 6mm | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | m |
| 21 | Cung cấp ống thép mạ kẽm D90, dày 4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 41,38 | m |
| 22 | Lắp dựng cột thép | Theo bản vẽ thiết kế | 2,888 | tấn |
| 23 | Thi công nhúng kẽm | Theo bản vẽ thiết kế | 1.346,946 | kg |
| 24 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 139,04 | m2 |
| 25 | Cung cấp dầm thép hình U 140x50x10 | Theo bản vẽ thiết kế | 61 | m |
| 26 | Lắp dựng dầm thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,773 | tấn |
| 27 | Thi công nhúng kẽm | Theo bản vẽ thiết kế | 772,833 | kg |
| 28 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 139,04 | m2 |
| 29 | Gia công giằng mái thép hộp 14x14 dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,434 | tấn |
| 30 | Lắp dựng giằng thép liên kết | Theo bản vẽ thiết kế | 0,434 | tấn |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt vít bắn Polycarbonate M4-30 | Theo bản vẽ thiết kế | 500 | cái |
| 32 | Lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng, Polycarbonate rỗng dày 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 1,017 | 100m2 |
| 33 | Thi công nhúng kẽm | Theo bản vẽ thiết kế | 434,198 | kg |
| 34 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 81,984 | m2 |
| 35 | Gia công khung ghế thép hộp 30x90; thép hộp 30x30; thép hộp 14x14 dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,079 | tấn |
| 36 | Lắp dựng ghế | Theo bản vẽ thiết kế | 0,079 | tấn |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt thép hộp giả gỗ 90x30mm | Theo bản vẽ thiết kế | 90 | m |
| 38 | Cung cấp ống STK mạ kẽm D27 dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,259 | 100m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M8, L70mm | Theo bản vẽ thiết kế | 140 | cái |
| 40 | Thi công nhúng kẽm | Theo bản vẽ thiết kế | 79,23 | kg |
| 41 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 29,424 | m2 |
| 42 | Lắp dặt tay vịn bằng ống inox D60 dày 3mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,14 | 100m |
| 43 | Lắp đặt tay vịn bằng ống inox D30 dày 3mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,075 | 100m |
| 44 | Lắp đặt kính cường lực dày 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,754 | 100m2 |
| 45 | Cung cấp bu lông M8, L30mm liên kết khung gắn kính với cột | Theo bản vẽ thiết kế | 80 | cái |
| 46 | Bốc lên thép các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 62,719 | tấn |
| 47 | Bốc xuống xe thép các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 62,719 | tấn |
| 48 | Vận chuyển các loại cấu kiện nhà chờ phạm vi 20Km | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | ca |
| 49 | Thiết kế, in bản đồ thông tin tuyến xe buýt | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | bộ |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt tấm mica bản đồ tuyến xe buýt | Theo bản vẽ thiết kế | 0,1 | 100m2 |
| B | NHÀ CHỜ XE BUÝT THÀNH PHỐ VŨNG TÀU VÀ THỊ XÃ PHÚ MỸ | |||
| 1 | Phá dỡ nền vỉa hè hiện hữu | Theo bản vẽ thiết kế | 320 | m2 |
| 2 | Đào đất móng nhà chờ, vỉa hè, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế | 64,58 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 0,646 | 100m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn móng | Theo bản vẽ thiết kế | 1,998 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo bản vẽ thiết kế | 3,72 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế | 31,28 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng đường kính <= 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,284 | tấn |
| 8 | Cung cấp bu lông neo M20 L1000mm | Theo bản vẽ thiết kế | 200 | bộ |
| 9 | Cung mặt bích thép 300x300 dày 20mm | Theo bản vẽ thiết kế | 50 | cái |
| 10 | Cung cấp bu lông neo M16, L600mm | Theo bản vẽ thiết kế | 60 | bộ |
| 11 | Cung cấp bích thép 200x400 dày 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo bản vẽ thiết kế | 60 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo bản vẽ thiết kế | 48 | m3 |
| 14 | Láng nền vỉa hè chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 320 | m2 |
| 15 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazo | Theo bản vẽ thiết kế | 320 | m2 |
| 16 | Gia công thép tấm dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 1,912 | tấn |
| 17 | Gia công thép hộp 14x14 dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,499 | tấn |
| 18 | Gia công thép tấm dày 5mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,283 | tấn |
| 19 | Cung cấp ống thép mạ kẽm đa giác D114, dày 6mm | Theo bản vẽ thiết kế | 135 | m |
| 20 | Cung cấp ống tiện thép mạ kẽm D114, dày 6mm | Theo bản vẽ thiết kế | 14 | m |
| 21 | Cung cấp ống thép mạ kẽm D90, dày 4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 82,76 | m |
| 22 | Lắp dựng cột thép | Theo bản vẽ thiết kế | 5,776 | tấn |
| 23 | Thi công nhúng kẽm | Theo bản vẽ thiết kế | 2.693,892 | kg |
| 24 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 278,08 | m2 |
| 25 | Cung cấp dầm thép hình U 140x50x10 | Theo bản vẽ thiết kế | 122 | m |
| 26 | Lắp dựng dầm thép | Theo bản vẽ thiết kế | 1,546 | tấn |
| 27 | Thi công nhúng kẽm | Theo bản vẽ thiết kế | 1.545,665 | kg |
| 28 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 278,08 | m2 |
| 29 | Gia công giằng mái thép hộp 14x14 dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,868 | tấn |
| 30 | Lắp dựng giằng thép liên kết | Theo bản vẽ thiết kế | 0,868 | tấn |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt vít bắn Polycarbonate M4-30 | Theo bản vẽ thiết kế | 1.000 | cái |
| 32 | Lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng, Polycarbonate rỗng dày 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 2,034 | 100m2 |
| 33 | Thi công nhúng kẽm | Theo bản vẽ thiết kế | 868,397 | kg |
| 34 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 163,968 | m2 |
| 35 | Gia công khung ghế thép hộp 30x90; thép hộp 30x30; thép hộp 14x14 dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,158 | tấn |
| 36 | Lắp dựng ghế | Theo bản vẽ thiết kế | 0,158 | tấn |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt thép hộp giả gỗ 90x30mm | Theo bản vẽ thiết kế | 180 | m |
| 38 | Cung cấp ống STK mạ kẽm D27 dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,517 | 100m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M8, L70mm | Theo bản vẽ thiết kế | 280 | cái |
| 40 | Thi công nhúng kẽm | Theo bản vẽ thiết kế | 158,46 | kg |
| 41 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 58,848 | m2 |
| 42 | Lắp dặt tay vịn bằng ống inox D60 dày 3mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,28 | 100m |
| 43 | Lắp đặt tay vịn bằng ống inox D30 dày 3mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 44 | Lắp đặt kính cường lực dày 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 1,509 | 100m2 |
| 45 | Cung cấp bu lông M8, L30mm liên kết khung gắn kính với cột | Theo bản vẽ thiết kế | 160 | cái |
| 46 | Bốc lên thép các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 125,438 | tấn |
| 47 | Bốc xuống xe thép các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 125,438 | tấn |
| 48 | Vận chuyển các loại cấu kiện nhà chờ phạm vi 20Km | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | ca |
| 49 | Thiết kế, in bản đồ thông tin tuyến xe buýt | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | bộ |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt tấm mica bản đồ tuyến xe buýt | Theo bản vẽ thiết kế | 0,2 | 100m2 |
| C | NHÀ CHỜ XE BUÝT CÁC HUYỆN | |||
| 1 | Phá dỡ nền vỉa hè hiện hữu | Theo bản vẽ thiết kế | 96 | m2 |
| 2 | Đào đất móng nhà chờ, vỉa hè, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế | 19,374 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 0,194 | 100m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn móng | Theo bản vẽ thiết kế | 0,599 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo bản vẽ thiết kế | 1,116 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế | 9,384 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng đường kính <= 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,085 | tấn |
| 8 | Cung cấp bu lông neo M20 L1000mm | Theo bản vẽ thiết kế | 60 | bộ |
| 9 | Cung mặt bích thép 300x300 dày 20mm | Theo bản vẽ thiết kế | 15 | cái |
| 10 | Cung cấp bu lông neo M16, L600mm | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | bộ |
| 11 | Cung cấp bích thép 200x400 dày 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo bản vẽ thiết kế | 14,4 | m3 |
| 14 | Láng nền vỉa hè chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 96 | m2 |
| 15 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazo | Theo bản vẽ thiết kế | 96 | m2 |
| 16 | Gia công thép tấm dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,574 | tấn |
| 17 | Gia công thép hộp 14x14 dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,15 | tấn |
| 18 | Gia công thép tấm dày 5mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,085 | tấn |
| 19 | Cung cấp ống thép mạ kẽm đa giác D114, dày 6mm | Theo bản vẽ thiết kế | 40,5 | m |
| 20 | Cung cấp ống tiện thép mạ kẽm D114, dày 6mm | Theo bản vẽ thiết kế | 4,2 | m |
| 21 | Cung cấp ống thép mạ kẽm D90, dày 4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 24,828 | m |
| 22 | Lắp dựng cột thép | Theo bản vẽ thiết kế | 1,733 | tấn |
| 23 | Thi công nhúng kẽm | Theo bản vẽ thiết kế | 808,168 | kg |
| 24 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 83,424 | m2 |
| 25 | Cung cấp dầm thép hình U 140x50x10 | Theo bản vẽ thiết kế | 36,6 | m |
| 26 | Lắp dựng dầm thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,464 | tấn |
| 27 | Thi công nhúng kẽm | Theo bản vẽ thiết kế | 463,7 | kg |
| 28 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 83,424 | m2 |
| 29 | Gia công giằng mái thép hộp 14x14 dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,261 | tấn |
| 30 | Lắp dựng giằng thép liên kết | Theo bản vẽ thiết kế | 0,261 | tấn |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt vít bắn Polycarbonate M4-30 | Theo bản vẽ thiết kế | 300 | cái |
| 32 | Lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng, Polycarbonate rỗng dày 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,61 | 100m2 |
| 33 | Thi công nhúng kẽm | Theo bản vẽ thiết kế | 260,519 | kg |
| 34 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 49,19 | m2 |
| 35 | Gia công khung ghế thép hộp 30x90; thép hộp 30x30; thép hộp 14x14 dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,048 | tấn |
| 36 | Lắp dựng ghế | Theo bản vẽ thiết kế | 0,048 | tấn |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt thép hộp giả gỗ 90x30mm | Theo bản vẽ thiết kế | 54 | m |
| 38 | Cung cấp ống STK mạ kẽm D27 dày 1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,155 | 100m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M8, L70mm | Theo bản vẽ thiết kế | 84 | cái |
| 40 | Thi công nhúng kẽm | Theo bản vẽ thiết kế | 47,538 | kg |
| 41 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 17,654 | m2 |
| 42 | Lắp dặt tay vịn bằng ống inox D60 dày 3mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,084 | 100m |
| 43 | Lắp đặt tay vịn bằng ống inox D30 dày 3mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,045 | 100m |
| 44 | Lắp đặt kính cường lực dày 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,453 | 100m2 |
| 45 | Cung cấp bu lông M8, L30mm liên kết khung gắn kính với cột | Theo bản vẽ thiết kế | 48 | cái |
| 46 | Bốc lên thép các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 37,631 | tấn |
| 47 | Bốc xuống xe thép các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 37,631 | tấn |
| 48 | Vận chuyển các loại cấu kiện nhà chờ phạm vi 20Km | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | ca |
| 49 | Thiết kế, in bản đồ thông tin tuyến xe buýt | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt tấm mica bản đồ tuyến xe buýt | Theo bản vẽ thiết kế | 0,06 | 100m2 |
| D | SỬA CHỮA NHÀ CHỜ CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ nền vỉa hè hiện hữu | Theo bản vẽ thiết kế | 162 | m2 |
| 2 | Đào đất móng nhà chờ, vỉa hè, đất cấp III | Theo bản vẽ thiết kế | 32,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo bản vẽ thiết kế | 1,944 | 100m3 |
| 4 | SXLD ván khuôn móng | Theo bản vẽ thiết kế | 0,01 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo bản vẽ thiết kế | 1,728 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế | 15,552 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng đường kính <= 10mm | Theo bản vẽ thiết kế | 0,128 | tấn |
| 8 | Cung cấp bu lông neo M20 L1000mm | Theo bản vẽ thiết kế | 108 | bộ |
| 9 | Bê tông móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo bản vẽ thiết kế | 24,3 | m3 |
| 10 | Láng nền vỉa hè chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 162 | m2 |
| 11 | Lát vỉa hè bằng gạch Terrazo | Theo bản vẽ thiết kế | 162 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế | 242,603 | m2 |
| 13 | Sơn màu nhà chờ cũ | Theo bản vẽ thiết kế | 282,496 | m2 |
| 14 | Thiết kế, in bản đồ thông tin tuyến xe buýt | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | bộ |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt tấm mica bản đồ tuyến xe buýt | Theo bản vẽ thiết kế | 0,354 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi