Gói thầu: Gói số 7: Thi công sửa chữa trụ sở Văn phòng Sở Y tế; thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Gói số 7: Thi công sửa chữa trụ sở Văn phòng Sở Y tế; thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537385 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp y tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 15:28:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,621,515,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sừa chữa Văn phòng Sở | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng - Nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 344,533 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng - Sàn | Như trên | 321,271 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 0,03 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Như trên | 1,377 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông xà, dầm bằng máy khoan | Như trên | 1,71 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ mái ngói, cao <=16m | Như trên | 426,694 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, cao <=16m | Như trên | 2,621 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ trần nhựa | Như trên | 30,8 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu xi măng láng trên mái | Như trên | 224,139 | m2 |
| 10 | Đục lỗ thông thành bê tông sê nô | Như trên | 7 | lỗ |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 1,3 | m2 |
| 12 | Xả nhám lớp sơn trên tường, trụ cột | Như trên | 1.736,333 | m2 |
| 13 | Xả nhám lớp sơn trên dầm, trần | Như trên | 526,467 | m2 |
| 14 | Lắp dựng và tháo dỡ dàn giáo ngoài, cao <=16m | Như trên | 6,693 | 100m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh mầu trộn phụ gia 5kg/m³, dầy 3cm, vữa XM M75 | Như trên | 224,139 | m2 |
| 16 | Chống thấm sê nô bằng màng bitum, khò nóng (theo TK) | Như trên | 224,139 | m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Như trên | 9,412 | m3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 0,7 | m3 |
| 19 | Đắp cát tôn nền nhà kho | Như trên | 9,092 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm vữa XM M75 | Như trên | 777,281 | m2 |
| 21 | Trát tường, cột vữa XM M75 | Như trên | 6,85 | m2 |
| 22 | Bả bằng matít vào tường | Như trên | 1,2 | m2 |
| 23 | Sơn nước dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Như trên | 2.262,8 | m2 |
| 24 | CCLĐ ống thép STK Þ42mm, L = 150mm, thoát nước sê nô | Như trên | 7 | cái |
| 25 | Bê tông tường thành sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 0,007 | m3 |
| 26 | Lợp mái tole phẳng dày 5dzem xử lý khe lún trục L | Như trên | 0,028 | 100m2 |
| 27 | Bơm keo silicon vào tường liên kết với tôn khoảng 50mm | Như trên | 0,4 | m2 |
| 28 | Thay ống nhựa bảo hộ ống gas máy lạnh | Như trên | 6 | m |
| 29 | CCLĐ lưới thép 2cm, cỡ dây 0,3mm | Như trên | 0,3 | m2 |
| 30 | CCLĐ trần hợp kim mạ kẽm khổ 0,2m khung thép chuyên dụng | Như trên | 30,8 | m2 |
| 31 | CCLĐ bản lề sàn cửa đi nhôm kính (theo TK) | Như trên | 2 | bộ |
| 32 | CCLĐ vách nhôm kính trong nhà hệ 700 + kính màu trà 5mm + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 62,64 | m2 |
| 33 | CCLĐ vách nhôm kính mặt tiền hệ 700 + kính màu trà 5mm + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 29,6 | m2 |
| 34 | CCLĐ cửa đi nhôm trắng sữa hệ 700 + kính màu trà 5mm + phụ kiện (theo TK) | Như trên | 7,92 | m2 |
| 35 | CCLĐ khung nhôm chắn nắng chữ Z (theo TK) | Như trên | 10,929 | m2 |
| 36 | Lợp mái ngói 10v/m2, cao <=16m | Như trên | 5,512 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất khung vì kèo thép hình lợp ngói khẩu độ <=18m | Như trên | 3,66 | tấn |
| 38 | Lắp dựng khung kèo thép - khẩu độ <=18m | Như trên | 3,66 | tấn |
| 39 | Cung cấp kèo thép C10078 AZ100 G550 Mpa (theo TK) | Như trên | 1.962 | m |
| 40 | Cung cấp đòn tay thép TS 4050 AZ100 G550 Mpa (theo TK) | Như trên | 1.770 | m |
| 41 | Cung cấp máng xối âm tôn lạnh mạ màu 0,45dem | Như trên | 24 | m |
| 42 | Cung cấp thanh U 40 dày 0,75mm | Như trên | 72 | m |
| 43 | Cung cấp bản mã liên kết chân kèo dày 1.9mm | Như trên | 84 | cái |
| 44 | Cung cấp bulon liên kết chân kèo M12x150 | Như trên | 84 | cái |
| 45 | Cung cấp vít 12-14x20 | Như trên | 10.000 | con |
| 46 | Cung cấp ngói cuối nóc | Như trên | 3 | viên |
| 47 | Cung cấp ngói rìa | Như trên | 125 | viên |
| B | Hệ thống điện | |||
| 1 | CCLĐ đèn chùm trang trí + dimmer (theo TK) | Như trên | 3 | bộ |
| 2 | CCLĐ đèn led đĩa Φ300 nổi | Như trên | 54 | bộ |
| 3 | CCLĐ đèn led tuýp T8 đôi dài 1,2m | Như trên | 95 | bộ |
| 4 | CCLĐ đèn led tuýp T8 đơn dài 1,2m | Như trên | 9 | bộ |
| 5 | CCLĐ đèn led tuýp T8 đơn dài 0,6m | Như trên | 8 | bộ |
| 6 | CCLĐ dimmer điều chỉnh tốc độ quạt | Như trên | 47 | cái |
| 7 | CCLĐ công tắc cầu thang | Như trên | 4 | cái |
| 8 | CCLĐ công tắc điện loại đơn | Như trên | 101 | cái |
| 9 | CCLĐ ổ cắm đôi có màn che | Như trên | 101 | cái |
| 10 | CCLĐ MCCB 4P-150A | Như trên | 1 | cái |
| 11 | CCLĐ MCCB 4P-75A | Như trên | 3 | cái |
| 12 | CCLĐ MCB 4P-50A | Như trên | 1 | cái |
| 13 | CCLĐ MCB 4P-40A | Như trên | 1 | cái |
| 14 | CCLĐ MCB 4P-32A | Như trên | 2 | cái |
| 15 | CCLĐ MCB 2P-20A | Như trên | 1 | cái |
| 16 | CCLĐ MCB 2P-16A | Như trên | 53 | cái |
| 17 | CCLĐ MCB 2P-6A | Như trên | 10 | cái |
| 18 | Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng bọc CV 1x1,5mm2 | Như trên | 2.500 | m |
| 19 | Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng bọc CV 1x2,5mm2 | Như trên | 2.200 | m |
| 20 | Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng bọc CV 1x4mm2 | Như trên | 1.000 | m |
| 21 | Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng bọc CV 1x6mm2 | Như trên | 330 | m |
| 22 | Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng bọc CV 1x14mm2 | Như trên | 180 | m |
| 23 | Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng bọc CV 1x16mm2 | Như trên | 280 | m |
| 24 | Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng bọc CV 1x25mm2 | Như trên | 440 | m |
| 25 | Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng bọc CV 1x35mm2 | Như trên | 25 | m |
| 26 | Cung cấp và kéo rải dây cáp đồng bọc CV 1x70mm2 | Như trên | 120 | m |
| 27 | CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn loại vuông 10x20mm | Như trên | 800 | m |
| 28 | CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn loại vuông 18x30mm | Như trên | 420 | m |
| 29 | CCLĐ ống nhựa bảo hộ dây dẫn loại vuông 20x40mm | Như trên | 180 | m |
| 30 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho 1 ổ cắm đôi | Như trên | 101 | cái |
| 31 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho 3 công tắc đơn | Như trên | 13 | cái |
| 32 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho 2 công tắc đơn | Như trên | 18 | cái |
| 33 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho 1 công tắc đơn | Như trên | 14 | cái |
| 34 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho 1 công tắc cầu thang | Như trên | 4 | cái |
| 35 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho 3 DIMMER | Như trên | 3 | cái |
| 36 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho 2 DIMMER | Như trên | 16 | cái |
| 37 | CCLĐ hộp cực mặt viền cho 2 công tắc đơn, 1 DIMMER | Như trên | 6 | cái |
| 38 | CCLĐ hộp cực + mặt viền + cho MCB | Như trên | 64 | cái |
| 39 | CCLĐ tủ điện Composite KT500x300x200 | Như trên | 1 | tủ |
| 40 | CCLĐ tủ điện Composite KT600x300x250 | Như trên | 1 | tủ |
| 41 | CCLĐ đèn báo | Như trên | 6 | cái |
| 42 | CCLĐ cầu chì ống 2A | Như trên | 12 | cái |
| 43 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Như trên | 6 | cái |
| 44 | CCLĐ đồng hồ Ampe kế | Như trên | 6 | cái |
| 45 | CCLĐ biến dòng 200/5A | Như trên | 3 | cái |
| 46 | CCLĐ biến dòng 100/5A | Như trên | 3 | cái |
| 47 | Làm tiếp địa cho tủ điện (theo TK) | Như trên | 2 | cái |
| 48 | Cung cấp bass treo quạt | Như trên | 44 | bộ |
| 49 | Cung cấp domino 4P-200A | Như trên | 1 | cây |
| 50 | Cung cấp domino 4P-100A | Như trên | 1 | cây |
| 51 | Cung cấp băng keo | Như trên | 5 | cuộn |
| 52 | CCLĐ ống nhựa PVC Φ16 thoát nước máy ĐHKK | Như trên | 35 | m |
| 53 | CCLĐ ống đồng đôi (Φ6,4+Φ12,7) + bảo ồn + Simili (1,5HP÷2HP) | Như trên | 30 | m |
| 54 | CCLĐ máy ĐHKK treo tường 1,5 HP, Inverter + phụ kiện LĐ hoàn chỉnh | Như trên | 7 | máy |
| C | Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | CCLĐ ống nhựa PVC Φ21mm nối bằng dán keo | Như trên | 0,405 | 100m |
| 2 | CCLĐ Co nhựa PVC Φ21mm nối bằng dán keo | Như trên | 33 | cái |
| 3 | CCLĐ Tê nhựa PVC Φ21mm nối bằng dán keo | Như trên | 15 | cái |
| 4 | CCLĐ Van nhựa PVC Φ21mm nối bằng dán keo | Như trên | 6 | cái |
| 5 | CCLĐ Khâu nhựa PVC Φ21mm nối bằng dán keo | Như trên | 21 | cái |
| 6 | CCLĐ đai ống Inox Φ21 + phụ kiện | Như trên | 22 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi