Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Liên Bảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201130125 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 15:33:00 đến ngày 2020-12-07 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,095,466,914 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 22,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 113,76 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,474 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 93,6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,6496 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,0434 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48,693 | m3 |
| B | SÂN, CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| C | SÂN, BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,5 | m3 |
| 2 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 37,5 | m3 |
| 3 | Cắt khe sân bê tông (bao gồm cắt và nhựa đường) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 53,38 | m |
| 4 | Đào móng băng, đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1008 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4403 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0595 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0272 | m2 |
| 8 | Ốp gạch thẻ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0272 | m2 |
| 9 | Cây vú sữa đường kính 10-12mm (bao gồm cả vận chuyển, trồng chăm sóc, bảo hành 6 tháng) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cây |
| D | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0421 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,014 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0309 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3511 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0106 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5663 | m3 |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,08 | m3 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,6 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,6 | m2 |
| 10 | Gia công cổng sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2261 | tấn |
| 11 | Sơn tĩnh điện cổng thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 226,14 | kg |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11 | m2 |
| 13 | Bản lề | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Khóa cổng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| E | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3385 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,2311 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,3574 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1226 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2159 | 100m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,4033 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22c, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,1983 | m3 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69,0096 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 262,7873 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 331,7963 | m2 |
| 11 | Gia công lan can | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7803 | tấn |
| 12 | Sơn tĩnh điện tường rào sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 780,3 | kg |
| 13 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,85 | m2 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,8028 | 10m3/km |
| F | NHÀ VĂN HÓA – PHẦN XÂY DỰNG | |||
| G | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1479 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,5246 | m3 |
| 3 | Đào móng bang, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,0703 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,8931 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4695 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,0147 | m3 |
| 7 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,82 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,6938 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4114 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép cổ móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,72 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5248 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5485 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2472 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9989 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1506 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6312 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7544 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,6497 | m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3838 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1755 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,7958 | m3 |
| H | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,3286 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3709 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2917 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7479 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0313 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,0393 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,5692 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,84 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4987 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3172 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,9945 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8416 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9303 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,3764 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3487 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1834 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2741 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61,5747 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5351 | m3 |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2968 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2968 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 127,544 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9519 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,9 | m |
| 25 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65,7248 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 82,1024 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 82,1024 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 59,668 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,031 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 164,62 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 388,574 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 94,1468 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 294,92 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 204,4 | m |
| 35 | Vét lõm tường rộng 20, sâu 20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 64,5 | m |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 777,6408 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 187,651 | m2 |
| 38 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 153,4744 | m2 |
| 39 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao kháng ẩm 60x60cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,2584 | m2 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,008 | m3 |
| 41 | Đào móng bang, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1584 | m3 |
| 42 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0072 | 100m3 |
| 43 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,256 | m3 |
| 44 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,008 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0449 | 100m2 |
| 46 | Gia công hệ khung dàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2673 | tấn |
| 47 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2673 | tấn |
| 48 | Tấm alumium compite | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,96 | m2 |
| 49 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2776 | m3 |
| 50 | Xây móng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5532 | m3 |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,68 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 222,476 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,3552 | m2 |
| 54 | Lát đá lan can, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4955 | m2 |
| 55 | Gia công lan can | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1054 | tấn |
| 56 | Sơn tĩnh điện lan can | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 105,4 | kg |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,44 | m2 |
| 58 | Đào móng băng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8463 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9488 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,1385 | m3 |
| 61 | Xây móng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,0324 | m3 |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,578 | m2 |
| 63 | Đào móng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1481 | 100m3 |
| 64 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 65 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,4566 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,086 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0104 | 100m2 |
| 68 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,838 | m3 |
| 69 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5156 | m3 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,76 | m2 |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 39,4425 | m2 |
| 72 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,576 | m3 |
| 73 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0992 | 100m2 |
| 74 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1138 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 51 | cái |
| 76 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2562 | tấn |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,4 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,2128 | 1m2 |
| 79 | Cửa đi 4 cánh mở quay, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,5 | m2 |
| 80 | Cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,18 | m2 |
| 81 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,172 | m2 |
| 82 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,84 | m2 |
| 83 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,72 | m2 |
| 84 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,042 | 10m3/km |
| I | NHÀ VĂN HÓA - PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| J | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 2 | Móc treo quạt trần, D18 mạ kẽm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn 3 bóng tuýp Led 0,6x0,6m, chóa tán quang sơn tĩnh điện - lắp âm trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn Led Tube liền thân T8/18W-1,2m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn D270-9W | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ống luồn đàn hồi ruột gà D16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 427 | m |
| 7 | Lắp đặt ống luồn đàn hồi ruột gà D20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 240 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 347 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 160 | m |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ điện ngầm tường KT450x300x150, tôn 1,5 ly | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt các automat 1P-1C/250V/(16-20-32)A-4,5kA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 3P-4C/400V/50A-18kA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Hộp chứa ATM kèm 07 aptômát 1P | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 19 | Băng dính cách điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | Cuộn |
| 20 | Đinh vít+nở nhựa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | Lô |
| K | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D16 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 110 | m |
| 4 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | cái |
| 6 | Cọc đỡ dây dẫn sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 74 | cọc |
| 7 | Bình sứ trang trí chân kim | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7 | bình |
| 8 | Que hàn 4 ly (Việt Đức) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,1 | kg |
| 9 | Bu lông + đai ốc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Kẹp nối dây tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Đào đất, đất C2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,8 | 1m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,8 | m3 |
| L | NHÀ VĂN HÓA - PHẦN NƯỚC | |||
| M | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40-PN10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,01 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25-PN10 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt van phao D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt van nhựa D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van nhựa D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa D25x1/2''(RT) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40/25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa D25x1/2''(RT) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt xí bệt Caesar CT1325 hoặc tương đương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Caesar L5113 hoặc tương đương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Caesar B109C hoặc tương đương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Caesar W027C hoặc tương đương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bể |
| 19 | Lắp đặt gương soi Caesar M119 hoặc tương đương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| N | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN110 - PN6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,19 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN90 - PN6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN60 - PN6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,05 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN42 - PN6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,02 | 100m |
| 5 | Lắp đặt Tê chếch 45 độ nhựa PVC D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê thu chếch 45 độ nhựa PVC D110/60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút 135 độ nhựa PVC D110 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút 135 độ nhựa PVC D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt phễu chắn rác D60 - inox | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt phễu thu nước mưa D90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| O | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,6625 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,5542 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,775 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1705 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0208 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,334 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,2485 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,725 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5756 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,725 | m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0545 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0324 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,667 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2457 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi