Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201180253-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Liên Bảo
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201130125
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 15:33:00 đến ngày 2020-12-07 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,095,466,914 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,2 m2
2 Tháo dỡ mái tôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  113,76 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,474 tấn
4 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  93,6 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,6496 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,0434 m3
7 Vận chuyển phế thải Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48,693 m3
B SÂN, CỔNG, HÀNG RÀO
C SÂN, BỒN HOA
1 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,5 m3
2 Bê tông nền M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  37,5 m3
3 Cắt khe sân bê tông (bao gồm cắt và nhựa đường) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  53,38 m
4 Đào móng băng, đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1008 m3
5 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4403 m3
6 Xây móng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0595 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,0272 m2
8 Ốp gạch thẻ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,0272 m2
9 Cây vú sữa đường kính 10-12mm (bao gồm cả vận chuyển, trồng chăm sóc, bảo hành 6 tháng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cây
D CỔNG
1 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0421 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,014 100m3
3 Vận chuyển đất, đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0309 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3511 m3
5 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0106 100m2
6 Xây móng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5663 m3
7 Xây cột, trụ bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,08 m3
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,6 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15,6 m2
10 Gia công cổng sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2261 tấn
11 Sơn tĩnh điện cổng thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  226,14 kg
12 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11 m2
13 Bản lề Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
14 Khóa cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
E TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3385 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,2311 m3
3 Xây móng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,3574 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1226 100m3
5 Vận chuyển đất bằng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2159 100m3
6 Xây cột, trụ bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,4033 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22c, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,1983 m3
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  69,0096 m2
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  262,7873 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  331,7963 m2
11 Gia công lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7803 tấn
12 Sơn tĩnh điện tường rào sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  780,3 kg
13 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44,85 m2
14 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,8028 10m3/km
F NHÀ VĂN HÓA – PHẦN XÂY DỰNG
G PHẦN MÓNG
1 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1479 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,5246 m3
3 Đào móng bang, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,0703 m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,8931 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4695 100m2
6 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,0147 m3
7 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,82 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,6938 m3
9 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4114 100m2
10 Ván khuôn thép cổ móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,72 100m2
11 Ván khuôn thép xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5248 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5485 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2472 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9989 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1506 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6312 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7544 tấn
18 Xây móng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,6497 m3
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3838 100m3
20 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1755 100m3
21 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21,7958 m3
H PHẦN THÂN
1 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,3286 m3
2 Ván khuôn cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3709 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2917 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7479 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0313 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,0393 m3
7 Ván khuôn thép, xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,5692 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,84 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4987 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3172 tấn
11 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,9945 m3
12 Ván khuôn thép, sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,8416 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9303 tấn
14 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3764 m3
15 Ván khuôn lanh tô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3487 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1834 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2741 tấn
18 Xây tường thẳng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  61,5747 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,5351 m3
20 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2968 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2968 tấn
22 Sơn sắt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  127,544 1m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9519 100m2
24 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  35,9 m
25 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  65,7248 m2
26 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  82,1024 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  82,1024 m2
28 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  59,668 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,031 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  164,62 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  388,574 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  94,1468 m2
33 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  294,92 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  204,4 m
35 Vét lõm tường rộng 20, sâu 20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  64,5 m
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  777,6408 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  187,651 m2
38 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  153,4744 m2
39 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao kháng ẩm 60x60cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,2584 m2
40 Đào móng cột, trụ, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,008 m3
41 Đào móng bang, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1584 m3
42 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0072 100m3
43 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,256 m3
44 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,008 m3
45 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0449 100m2
46 Gia công hệ khung dàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2673 tấn
47 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2673 tấn
48 Tấm alumium compite Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29,96 m2
49 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2776 m3
50 Xây móng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,5532 m3
51 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,68 m2
52 Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  222,476 m2
53 Lát nền, sàn kích thước gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,3552 m2
54 Lát đá lan can, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4955 m2
55 Gia công lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1054 tấn
56 Sơn tĩnh điện lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  105,4 kg
57 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,44 m2
58 Đào móng băng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,8463 m3
59 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9488 m3
60 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1385 m3
61 Xây móng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,0324 m3
62 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,578 m2
63 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1481 100m3
64 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,02 100m3
65 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,4566 m3
66 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,086 100m2
67 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0104 100m2
68 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,838 m3
69 Xây hố van, hố ga bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5156 m3
70 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29,76 m2
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  39,4425 m2
72 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,576 m3
73 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0992 100m2
74 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1138 tấn
75 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  51 cái
76 Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2562 tấn
77 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,4 m2
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,2128 1m2
79 Cửa đi 4 cánh mở quay, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,5 m2
80 Cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,18 m2
81 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,172 m2
82 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29,84 m2
83 Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,72 m2
84 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,042 10m3/km
I NHÀ VĂN HÓA - PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT
J PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
2 Móc treo quạt trần, D18 mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
3 Lắp đặt đèn 3 bóng tuýp Led 0,6x0,6m, chóa tán quang sơn tĩnh điện - lắp âm trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  18 bộ
4 Lắp đặt đèn Led Tube liền thân T8/18W-1,2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
5 Lắp đặt đèn ốp trần tròn D270-9W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 bộ
6 Lắp đặt ống luồn đàn hồi ruột gà D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  427 m
7 Lắp đặt ống luồn đàn hồi ruột gà D20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  240 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  347 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  160 m
11 Cáp Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
13 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
14 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cái
15 Lắp đặt tủ điện ngầm tường KT450x300x150, tôn 1,5 ly Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
16 Lắp đặt các automat 1P-1C/250V/(16-20-32)A-4,5kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
17 Lắp đặt các automat 3P-4C/400V/50A-18kA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
18 Hộp chứa ATM kèm 07 aptômát 1P Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
19 Băng dính cách điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 Cuộn
20 Đinh vít+nở nhựa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1
K PHẦN CHỐNG SÉT
1 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cọc
2 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  45 m
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  110 m
4 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
5 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 cái
6 Cọc đỡ dây dẫn sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  74 cọc
7 Bình sứ trang trí chân kim Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7 bình
8 Que hàn 4 ly (Việt Đức) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,1 kg
9 Bu lông + đai ốc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
10 Kẹp nối dây tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
11 Đào đất, đất C2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,8 1m3
12 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,8 m3
L NHÀ VĂN HÓA - PHẦN NƯỚC
M CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR D40-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,01 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR D25-PN10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3 100m
3 Lắp đặt van phao D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
4 Lắp đặt van nhựa D40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
5 Lắp đặt van nhựa D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
8 Lắp đặt cút nhựa D25x1/2''(RT) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
9 Lắp đặt côn nhựa PPR D40/25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
11 Lắp đặt tê nhựa D25x1/2''(RT) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
13 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
14 Lắp đặt xí bệt Caesar CT1325 hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
15 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Caesar L5113 hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
16 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Caesar B109C hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
17 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Caesar W027C hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bộ
18 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bể
19 Lắp đặt gương soi Caesar M119 hoặc tương đương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
N PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN110 - PN6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,19 100m
2 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN90 - PN6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5 100m
3 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN60 - PN6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,05 100m
4 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, DN42 - PN6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,02 100m
5 Lắp đặt Tê chếch 45 độ nhựa PVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
6 Lắp đặt tê thu chếch 45 độ nhựa PVC D110/60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
7 Lắp đặt cút 135 độ nhựa PVC D110 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
8 Lắp đặt cút 135 độ nhựa PVC D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
11 Lắp đặt phễu chắn rác D60 - inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
12 Lắp đặt phễu thu nước mưa D90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
O BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,6625 m3
2 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,5542 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,775 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1705 tấn
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0208 100m2
6 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,334 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch BT đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,2485 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,725 m2
9 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,5756 m2
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,725 m2
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0545 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0324 100m2
13 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,667 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
15 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2457 10m3/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->