Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201162175-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu 2: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200645755
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 09:59:00 đến ngày 2020-12-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,959,985,947 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A LẮP ĐẶT THIẾT BỊ Phần TBA
1 Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV kiểu kín, sứ Elbow 5 Máy
2 Trụ đỡ máy biến áp kiêm tủ trung thế, hạ thế bao gồm: Tủ điện trung thế RMU kiểu module ( 1I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ cố đầu cáp đến, đầu cáp sang máy, giao thức kết nối scada…), tủ điện hạ thế (gồm 01ATM tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 03 ATM nhánh 300A loại có chỉnh định dòng. 5 cái
B MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
1 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-24kV 75 m
2 Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) 15 m
3 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x150mm2 (mỗi pha 2 sợi ) + 1 sợi trung tính 127,5 m
4 Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) 10 m
5 Biển tên trạm biến áp 5 biển
6 Biển sơ đồ một sợi 5 biển
7 Biển báo an toàn 5 biển
8 Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) 5 biển
9 Đầu cốt đồng 50mm2 10 Cái
10 Đầu cốt đồng 95mm2 10 Cái
11 Đầu cốt đồng 150mm2 70 Cái
12 Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (gạch Block) 4 bộ
13 Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (BTXM) 1 bộ
C THI CÔNG - TRẠM BIẾN ÁP
1 Biển tên trạm biến áp 5 bộ
2 Biển sơ đồ một sợi 5 cái
3 Biển báo an toàn 5 cái
4 Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) 5 cái
5 Đầu cốt đồng 50mm2 10 cái
6 Đầu cốt đồng 95mm2 10 Cái
7 Đầu cốt đồng 150mm2 70 Cái
8 Cáp đồng bọc Cu/XLPE/PVC-1x50mm2-24kV 75 m
9 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV 1x150mm2 (mỗi pha 2 sợi ) + 1 sợi trung tính 15 m
10 Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất) 127,5 m
11 Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị ) 10 m
12 Móng TBA hợp bộ compact (gạch Block) 4 móng
13 Móng TBA hợp bộ compact (BTXM) 1 móng
14 Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (Block) 4 móng
15 Hệ thống tiếp địa TBA hợp bộ compact (BTXM) 1 HT
16 Thí nghiệm cáp tổng hạ áp 1 sợi
17 Thí nghiệm tiếp địa trạm 5 H.T
D MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 22KV
1 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV 405,32 m
2 Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời Al/3x300mm2 5 Bộ
3 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 301 m
4 Ống nhựa trơn chịu lực HDPE F160 46 m
5 Mốc báo cáp ngầm trung thế 25 cái
6 Biển đầu cáp trung thế 5 cái
7 Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế (MC1-1) 163 m
8 Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế + 2 cáp hạ thế (MC1-1 (3)) 18 m
9 Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế + 4 cáp hạ thế (MC1-1 (5)) 15 m
10 Hào cáp đi dưới hè gạch block 1 cáp trung thế (MC2-2) 78 m
11 Hào cáp đi dưới hè gạch Block 1 cáp trung thế + 4 cáp hạ thế (MC2-2 (5)) 9 m
12 Hào cáp đi dưới đường BTXM 1 cáp trung thế + 4 cáp hạ thế (MC4-4 (5)) 3 m
E THI CÔNG - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV
1 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - 150m đầu 150 m
2 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - từ 151m đến 250m 100 m
3 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - từ 251m đến 350m 100 m
4 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV - từ 351m trở đi 55,3 m
5 Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời Al/3x300mm2 5 Bộ
6 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 301 m
7 Ống nhựa trơn HDPE F160mm2 46 m
8 Biển đầu cáp trung thế 5 Cái
9 Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế (MC1-1) 163 m
10 Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế + 2 cáp hạ thế (MC1-1 (3)) 18 m
11 Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 1 cáp trung thế + 4 cáp hạ thế (MC1-1 (5)) 15 m
12 Hào cáp đi dưới hè gạch block 1 cáp trung thế (MC2-2) 78 m
13 Hào cáp đi dưới hè gạch Block 1 cáp trung thế + 4 cáp hạ thế (MC2-2 (5)) 9 m
14 Hào cáp đi dưới đường BTXM 1 cáp trung thế + 4 cáp hạ thế (MC4-4 (5)) 3 m
15 Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng 46 m
16 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV 1 sợi
F MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN - PHẦN CÁP NGẦM 0,4KV
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm 881,88 m
2 Hộp đầu cáp 0.6kV ngoài trời 3x95+1x70 mm2 20 Bộ
3 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 105/80 476 m
4 Ống nhựa trơn chịu lực HDPE F90 184 m
5 Mốc báo cáp ngầm hạ thế 20 cái
6 Biển đầu cáp hạ thế 20 cái
7 Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 4 cáp hạ thế (MC1-1 (4H)) 3 m
8 Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 2 cáp hạ thế (MC1-1 (2H)) 58 m
9 Hào cáp đi dưới hè gạch block 4 cáp hạ thế (MC2-2 (4H)) 42 m
G THI CÔNG - ĐƯỜNG CÁP NGẦM 0,4KV
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- 150m đầu 150 m
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- từ 151m đến 250m 100 m
3 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- từ 251m đến 350m 100 m
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm- từ 350m trở đi 531,88 m
5 Hộp đầu cáp 0.6kV ngoài trời 3x95+1x70 mm2 20 Bộ
6 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 105/80 476 m
7 Ống nhựa trơn chịu lực HDPE F90 184 m
8 Biển đầu cáp trung thế 20 Cái
9 Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 4 cáp hạ thế (MC1-1 (4H)) 3 m
10 Hào cáp đi dưới đường asfalt <10 m 2 cáp hạ thế (MC1-1 (2H)) 58 m
11 Hào cáp đi dưới hè gạch block 4 cáp hạ thế (MC2-2 (4H)) 42 m
12 Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng 53 m
13 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV 1 sợi
H THIẾT BỊ Phần điểm đấu
1 Cung cấp Chống sét van 22kV 5 bộ
2 Lắp đặt Chống sét van 22kV 5 bộ
I MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐIỂM ĐẤU
1 Dây dẫn 24kV-ACSR/XLPE/HDPE 120mm2 27,5 m
2 Dây đồng mềm M50 15 m
3 Dây đồng mềm M35 26 m
4 Sứ đứng 24kV (cả ty) 3 Quả
5 Đầu cốt đồng nhôm AM120 9 Cái
6 Ghíp nhôm A25-150 12 Cái
7 Kẹp quai+ Kẹp Hotline 6 Cái
8 Đầu cốt đồng M50 30 Cái
9 Đầu cốt đồng M35 40 Cái
10 Hệ thống tiếp địa CSV bổ sung 2 Bộ
11 Xà phụ 1 pha (XP-1) 1 Bộ
12 Xà phụ 1 pha cách ngọn cột khoảng 2.5m (XP-1(2.5)) 1 Bộ
13 Giá đỡ đầu cáp và CSV (GĐĐC+CSV) 1 Bộ
14 Giá đỡ đầu cáp và CSV cách ngọn cột khoảng 3.5m (GĐĐC+CSV(3.5)) 1 Bộ
15 Colie ôm cáp lên cột 16m (CLE-OC-16-10) 1 Bộ
16 Colie ôm cáp lên cột 14m (CLE-OC-14-8) 3 Bộ
17 Colie ôm cáp lên cột 14m (CLE-OC-14-12) 1 Bộ
18 Giá đỡ đầu cáp và CSV (GĐ1ĐC+CSV) 1 Bộ
19 Giá đỡ đầu cáp và CSV (GĐĐC+CSV(0.2)) 1 Bộ
20 Giá đỡ đầu cáp đôi và CSV (GĐ2ĐC+CSV) 1 Bộ
21 Biển đầu cáp trung thế 5 Cái
J THI CÔNG - ĐIỂM ĐẤU
1 Sứ đứng 24kV (cả ty) 3 Quả
2 Dây dẫn 24kV-ACSR/XLPE/HDPE 120mm2 27,5 m
3 Dây đồng mềm M35 26 m
4 Dây đồng mềm M50 15 m
5 Đầu cốt đồng nhôm AM120 9 Cái
6 Đầu cốt đồng M50 30 Cái
7 Đầu cốt đồng M35 40 Cái
8 Hệ thống tiếp địa CSV bổ sung 2 Bộ
9 Xà phụ 1 pha (XP-1) 1 Bộ
10 Xà phụ 1 pha cách ngọn cột khoảng 2.5m (XP-1(2.5)) 1 Bộ
11 Giá đỡ đầu cáp và CSV (GĐĐC+CSV) 1 Bộ
12 Giá đỡ đầu cáp và CSV cách ngọn cột khoảng 3.5m (GĐĐC+CSV(3.5)) 1 Bộ
13 Colie ôm cáp lên cột 16m (CLE-OC-16-10) 1 Bộ
14 Colie ôm cáp lên cột 14m (CLE-OC-14-8) 3 Bộ
15 Colie ôm cáp lên cột 14m (CLE-OC-14-12) 1 Bộ
16 Giá đỡ đầu cáp và CSV (GĐ1ĐC+CSV) 1 Bộ
17 Giá đỡ đầu cáp và CSV (GĐĐC+CSV(0.2)) 1 Bộ
18 Giá đỡ đầu cáp đôi và CSV (GĐ2ĐC+CSV) 1 Bộ
19 Biển đầu cáp trung thế 5 Cái
20 Thí nghiệm Chống sét van 24kV (bộ 3 pha), pha đầu tiên 1 cái
21 Thí nghiệm Chống sét van 24kV (bộ 3 pha), 2 pha còn lại 14 cái
22 Thí nghiệm tiếp địa 2 Vị trí
K MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cáp vặn xoắn 4x120 291,7 m
2 Cột BTLT cao 8,5m - 160 - 3 1 Cột
3 Kẹp hãm 18 Cái
4 Ghíp nhôm A25-150 (Ghíp 3 bu lông sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) 4 Cái
5 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 32 Cái
6 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 48 Cái
7 Bịt đầu cáp 120 24 Cái
8 Băng dính cách điện 56 Cuộn
9 Giá đỡ 2 cáp ngầm lên cột đơn 1 bộ
10 Giá đỡ 2 cáp ngầm lên cột đôi 1 bộ
11 Giá đỡ 4 cáp ngầm lên cột đơn 3 bộ
12 Giá đỡ 4 cáp ngầm lên cột đôi 1 bộ
13 Đai thép+ Khóa đai 56 bộ
14 Tiếp địa lặp lại 5 bộ
L THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cáp vặn xoắn 4x120 291,7 m
2 Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 48 cái
3 Cột BTLT cao 8,5m 1 Cột
4 Giá đỡ 2 cáp ngầm lên cột đơn 1 bộ
5 Giá đỡ 2 cáp ngầm lên cột đôi 1 bộ
6 Giá đỡ 4 cáp ngầm lên cột đơn 3 bộ
7 Giá đỡ 4 cáp ngầm lên cột đôi 1 bộ
8 Móng cột BTLT cao 8,5m 1 móng
9 Lắp đặt Tiếp địa lặp lại 5 bộ
10 Thí nghiệm tiếp địa 5 Vị trí
M Thí nghiệm mẫu tại ETC1 theo VB 5539/EVNNPC-KT
1 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV 1 mẫu
2 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm 1 mẫu
3 Cáp vặn xoắn 4x120 1 mẫu
4 Sứ đứng 24kV 1 mẫu
5 Cáp Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x300m2 12/20(24)kV 6 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1KV 3*95+1*70mm 6 m
7 Cáp vặn xoắn 4x120 6 m
8 Sứ đứng 24kV 1 quả
N HOÀN TRẢ ĐƯỜNG, HÈ
1 Hào cáp đơn đi dưới hè BTXM dày 10cm 163,6 m2
2 Hào cáp đơn đi dưới đường BT Asphalt dày 5cm 150,5 m2
3 Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch block ( tận dụng 80% ) 19,1 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->