Gói thầu: Gói thầu số 02: Chi phí thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201138808-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thiệu Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Chi phí thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201137490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, phần còn lại ngân sách xã ( từ tiền cấp quyền sữ dụng đất). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 17:15:00 đến ngày 2020-12-06 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,218,234,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng >20m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 8,4931 | 100m3 |
| 2 | Đào sữa hố móng bằng nhân công, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 94,3677 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 34,5464 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,552 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 136,6002 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 2,7725 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 2,7027 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 4,3624 | tấn |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 8,9734 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,6638 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1472 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2828 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,5608 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 99,5168 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 12,3899 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2344 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,4303 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 6,195 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 314,559 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 6,2912 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 6,2912 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 247,6171 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 38,0938 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 79,23 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 79,23 | m2 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, phầm giáp ranh giữa nhà và rãnh | Theo TC phê duyệt | 7,75 | m3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 77,5 | m2 |
| B | KẾT CẤU TẦNG 1 | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 9,1259 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,4257 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,5227 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,3623 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,818 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 49,9014 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 2,1998 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,6459 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 2,3154 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 2,0997 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 53,2646 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 4,4387 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 5,4585 | tấn |
| C | KẾT CẤU TẦNG 2 | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 8,789 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 1,3676 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m | Theo TC phê duyệt | 0,2488 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,3289 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,5744 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 15,5333 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 1,8701 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,6019 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 2,1847 | tấn |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính thép >18mm, cao <=16 m | Theo TC phê duyệt | 1,981 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 61,902 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 5,1585 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm, cao <=16 m | Theo TC phê duyệt | 5,607 | tấn |
| D | KẾT CẤU CẦU THANG: | |||
| 1 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 14,0814 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,2645 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2713 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1378 | tấn |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m, tính cho 4 tháng | Theo TC phê duyệt | 43,6638 | 100m2 |
| E | KIẾN TRÚC TẦNG 1: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 2,5035 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lam chắn nắng | Theo TC phê duyệt | 0,2661 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, lam chắn năng | Theo TC phê duyệt | 0,2742 | tấn |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 95,2162 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 9,1427 | m3 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 443,87 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 219,98 | m2 |
| 8 | Trát lanh tô, lam chắn nắng, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 26,61 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 119,56 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 225,5903 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 685,6015 | m2 |
| 12 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 422,14 | m |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 167,1 | m |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-600x600 | Theo TC phê duyệt | 381,5002 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch chống trượt 300x300 | Theo TC phê duyệt | 23,5924 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường cao 20cm | Theo TC phê duyệt | 20,72 | m2 |
| 17 | Ốp tường khu vệ sinh gạch 300x500 cao 2,0m | Theo TC phê duyệt | 89,08 | m2 |
| 18 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo TC phê duyệt | 128,418 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 225,5903 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.551,1855 | m2 |
| F | KIẾN TRÚC TẦNG 2: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 10,469 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lam chắn nắng | Theo TC phê duyệt | 0,1304 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, lam chắn năng | Theo TC phê duyệt | 0,2961 | tấn |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 96,9434 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 5,8111 | m3 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 515,85 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 187,01 | m2 |
| 8 | Trát lanh tô, lam chắn nắng, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 37,04 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 121,556 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 228,1823 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 662,4268 | m2 |
| 12 | Trát đắp phào kép, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 429,58 | m |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 167,1 | m |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-600x600 | Theo TC phê duyệt | 381,5002 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch chống trượt 300x300 | Theo TC phê duyệt | 23,5924 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường cao 20cm | Theo TC phê duyệt | 20,72 | m2 |
| 17 | Ốp tường khu vệ sinh gạch 300x500 cao 2,0m | Theo TC phê duyệt | 89,08 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 228,1823 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.590,1955 | m2 |
| 20 | Chi tiết đầu cột | Theo TC phê duyệt | 13 | cái |
| G | KIẾN TRÚC TẦNG MÁI: | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 0,4928 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô tường thu hồi: | Theo TC phê duyệt | 0,051 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô tường thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,0314 | tấn |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,4082 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 47,7182 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 104,236 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 50 | Theo TC phê duyệt | 405,762 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 77,044 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 52,118 | m2 |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 2,0529 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 171,84 | 1m2 |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 2,0529 | tấn |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 4,6259 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc | Theo TC phê duyệt | 53,85 | m |
| 16 | Đinh bắn tôn 5c/m2 | Theo TC phê duyệt | 2.312,95 | cái |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 0,7452 | m3 |
| 18 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 67,38 | m2 |
| 19 | Láng granitô cầu thang | Theo TC phê duyệt | 24,0722 | m2 |
| 20 | Trát granitô mũi bậc, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 40,8 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Levis 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 49,02 | m2 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng lan can sắt cầu thang | Theo TC phê duyệt | 11,11 | m2 |
| 23 | Trụ cầu thang bằng gỗ | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| H | PHẦN CỬA, HOA SẮT | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, nhựa uPVC, kính trắng dày 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 68,04 | m2 |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, nhựa uPVC, kính trắng Việt Nhật dày 5mm, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 21,06 | m2 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, nhựa uPVC, kính trắng dày 5mm, cửa sổ 3 cánh mở trượt | Theo TC phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, nhựa uPVC, kính trắng dày 5mm, cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo TC phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng vách kính nhựa lõi thép gia cường, nhựa uPVC, kính trắng dày 5mm | Theo TC phê duyệt | 7,3278 | m2 |
| 6 | Hoa sắt cửa sổ, ô thoáng cầu thang, sắt hộp 20x20, (bao gồm cả sơn và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo TC phê duyệt | 54,4419 | m2 |
| I | TAM CẤP: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 2,4696 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 10,2798 | m3 |
| 3 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 26,064 | m2 |
| 4 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 26,064 | m2 |
| 5 | Trát granitô mũi bậc tam cấp, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 57,92 | m |
| 6 | Vận chuyển Cát các loại lên cao | Theo TC phê duyệt | 135 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đá 1x2 lên cao | Theo TC phê duyệt | 162 | m3 |
| 8 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo TC phê duyệt | 137,5 | tấn |
| 9 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Theo TC phê duyệt | 1,2 | tấn |
| 10 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo TC phê duyệt | 4,62 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo TC phê duyệt | 21,5 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ quạt, điện, di chuyển bàn ghế.. | Theo TC phê duyệt | 12 | công |
| 13 | Phá dỡ nhà 01 tầng cũ bằng máy | Theo TC phê duyệt | 2 | ca |
| 14 | Vận chuyển xà bần, gạch đá, đất đổ đi bằng ô tô <5T | Theo TC phê duyệt | 8 | chuyến |
| J | Rãnh thoát nước xung quanh nhà | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1(m), đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 40,238 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 7,316 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,316 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 8,5668 | m3 |
| 5 | Trát thành rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 103,84 | m2 |
| 6 | Láng đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 35,4 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,13 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,2478 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm | Theo TC phê duyệt | 0,118 | tấn |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50 kg | Theo TC phê duyệt | 236 | cái |
| K | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II, đào móng hố ga | Theo TC phê duyệt | 4,5427 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,649 | m3 |
| 3 | Xây hố ga, vữa XM M 50 | Theo TC phê duyệt | 2,9103 | m3 |
| 4 | Trát thành hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 7,632 | m2 |
| 5 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,2688 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0202 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0271 | tấn |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤50 kg | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| L | Bể phốt | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,6768 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể , đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,8544 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,0251 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,1057 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,1162 | tấn |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 2,9502 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 28,598 | m2 |
| 8 | Láng nềnn sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo TC phê duyệt | 4,911 | m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,5696 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dở ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0398 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0838 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| M | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo TC phê duyệt | 6 | bình |
| 3 | Đắp chữ "Tất cả vì học sinh thân yêu" | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| N | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện tổng nhà | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Tủ điện tổng tầng | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo TC phê duyệt | 44 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha10A | Theo TC phê duyệt | 100 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo TC phê duyệt | 150 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 225 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 180 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 1.255 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 1.790 | m |
| 12 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 52 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 25 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 40 | cái |
| 15 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 19 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo TC phê duyệt | 44 | cái |
| 20 | Đế chìm đơn | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 21 | Đế chìm đôi | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TC phê duyệt | 20 | hộp |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 2.960 | m |
| O | PHẦN CHỐNG SÉT: | |||
| 1 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TC phê duyệt | 8 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TC phê duyệt | 45 | m |
| 3 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TC phê duyệt | 60 | m |
| 6 | Đào rãnh đi dây tiếp địa | Theo TC phê duyệt | 6,075 | m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả ãnh đi dây tiếp địa | Theo TC phê duyệt | 6,075 | m3 |
| P | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 0,975 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 45 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| Q | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC PHÒNG HÓA SINH: | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo TC phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| R | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo TC phê duyệt | 10 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 5 | lắp đặt ga thu nước sàn | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo TC phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TC phê duyệt | 2,206 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo TC phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 9 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 25 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TC phê duyệt | 27 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TC phê duyệt | 0,58 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo TC phê duyệt | 18 | cái |
| S | HẠNG MỤC: SAN NỀN, MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo TC phê duyệt | 5 | ca |
| 2 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Theo TC phê duyệt | 80,6799 | m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 7,2612 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 8,068 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 8,068 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo TC phê duyệt | 24,8117 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất san nền bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 275,6859 | m3 |
| 8 | Mua đất đá thải tại chân công trình | Theo TC phê duyệt | 3.032,5449 | m3 |
| 9 | Dọn dẹp mặt bằng, đào gốc cây, phá dỡ tường rào cũ phía sau bằng máy | Theo TC phê duyệt | 2 | ca máy |
| 10 | Vận chuyển đất, gạch vỡ, cây cối | Theo TC phê duyệt | 7 | chuyến |
| T | HOÀN TRẢ MƯƠNG ĐẤT: | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 139,2506 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 113,015 | m3 |
| 3 | Mua đất đá thải | Theo TC phê duyệt | 124,3165 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi