Gói thầu: Gói thầu số 4-NYP21: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201181417-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4-NYP21: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 17:18:00 đến ngày 2020-12-07 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,620,671,249 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,300,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét thông minh ≤ 35kV | 6 | bộ 1 pha | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 | 4 | cái | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-16-190-9,2 (Dựng bằng máy) | 1 | cái | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-18-190-11 (Dựng bằng máy) | 2 | cái | |
| 5 | Xà lắp chống sét thông minh | 3 | bộ | |
| 6 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi XN3F-22c-XT | 1 | bộ | |
| 7 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XN5F-22c-XT | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp X5F-35c-XT | 2 | bộ | |
| 9 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-35-XT | 1 | bộ | |
| 10 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-35 | 1 | bộ | |
| 11 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi X3F-35c | 1 | bộ | |
| 12 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-35 | 1 | bộ | |
| 13 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV | 1 | bộ | |
| 14 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV | 1 | bộ | |
| 15 | Thang sắt cột ly tâm cao 12m | 1 | bộ | |
| 16 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 12m GC2-12 | 2 | bộ | |
| 17 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 18m GC2-18 | 1 | bộ | |
| 18 | Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 3 | bộ | |
| 19 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 | 1 | bộ | |
| 20 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 | 1 | bộ | |
| 21 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 | 1 | bộ | |
| 22 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 9 | chuỗi | |
| 23 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 18 | chuỗi | |
| 24 | Lắp sứ đứng PI-45 trên cột ly tâm | 6 | quả | |
| 25 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-35 trên cột ly tâm | 17 | quả | |
| 26 | Lắp đặt cầu chì cắt tải - 35kV | 1 | bộ | |
| 27 | Rải căng dây dẫn AC-70/11 | 0,663 | km | |
| 28 | Dây đồng Cu/PVC-1x35mm2 nối chống sét van thông minh | 3 | m | |
| 29 | Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-50 cũ | 0,243 | km | |
| 30 | Hạ sứ đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm | 3 | quả | |
| 31 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 | 6 | đầu | |
| 32 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A25-95 | 36 | bộ | |
| 33 | Biển báo an toàn, biển số cột bằng tôn sơn phản quang | 4 | VT | |
| B | PHẦN THI CÔNG HOTLINE | |||
| 1 | Lắp cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo trên 1 cột) | 2 | 1 cò lèo | |
| 2 | Ca xe 2 tấn vận chuyển dụng cụ thi công hotline | 2 | ca | |
| C | PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly điện áp đến 35kV | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | 7 | bộ | |
| 3 | Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-22-XT | 1 | bộ | |
| 4 | Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-22-XT | 1 | bộ | |
| 5 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22-XT | 1 | bộ | |
| 6 | Bộ xà đỡ chống sét van và cố định 1 cáp ngầm 24(35)kV trên cột ly tâm | 7 | bộ | |
| 7 | Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24kV lên cột cao 12m CD-1 | 5 | bộ | |
| 8 | Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24kV lên cột cao 16m CD-3 | 1 | bộ | |
| 9 | Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24kV lên cột cao 18m CD-4 | 1 | bộ | |
| 10 | Ghế cách điện thao tác cầu dao 24kV | 2 | bộ | |
| 11 | Ghế cách điện thao tác cầu dao 35kV | 1 | bộ | |
| 12 | Thang sắt cột ly tâm cao 12m | 2 | bộ | |
| 13 | Thang sắt cột ly tâm cao 16m | 1 | bộ | |
| 14 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 | 1 | bộ | |
| 15 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 | 1 | bộ | |
| 16 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 | 1 | bộ | |
| 17 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-4 | 1 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 24kV-3x95mm2 lên cột, lên tủ | 51 | m | |
| 19 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 24kV-3x95mm2 trong ống bảo vệ | 1.210 | m | |
| 20 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x95mm2 trong ống bảo vệ | 542 | m | |
| 21 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 35kV-3x95mm2 lên cột | 18 | m | |
| 22 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As120/19-XLPE2.5/HDPE | 33 | m | |
| 23 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As120/19-XLPE4.3/HDPE | 9 | m | |
| 24 | Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 36 | m | |
| 25 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van, đầu cáp | 70 | m | |
| 26 | Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm | 8 | quả | |
| 27 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm | 6 | quả | |
| 28 | Lắp sứ đứng PI-45 trên cột ly tâm | 4 | quả | |
| 29 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 1.752 | m | |
| 30 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 | 5 | đầu | |
| 31 | Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x95mm2 | 1 | đầu | |
| 32 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 35kV-3x95mm2 | 2 | đầu | |
| 33 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 24kV-3x95mm2 | 1 | hộp | |
| 34 | Hộp nối cáp ngầm 3 pha 35kV-3x95mm2 | 1 | hộp | |
| 35 | Ép đầu cốt đồng M-35 dây nối đất chống sét van, đầu cáp | 128 | đầu | |
| 36 | Thanh line đấu nối vào đầu cáp với cầu dao, cầu chì dẹt 40x4x120 | 12 | cái | |
| 37 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 | 6 | đầu | |
| 38 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 24 | đầu | |
| 39 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 | 24 | đầu | |
| 40 | Ghíp đùn nhôm kép 3 bulông A35-150 | 60 | bộ | |
| 41 | Ống thép mạ kẽm D32(42,2 x 2,3) làm thanh truyền động cầu dao | 24 | m | |
| 42 | Trụ sứ báo hiệu cáp ngầm | 84 | Cái | |
| 43 | Chụp bảo vệ chống sét van | 6 | bộ | |
| 44 | Thẻ treo đầu cáp lộ đến, lộ đi | 7 | cái | |
| 45 | Biển báo tên cầu dao, cầu chì cắt tải | 4 | cái | |
| 46 | Khóa an toàn tay thao tác cầu dao | 4 | cái | |
| 47 | Biển báo an toàn | 4 | cái | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp ≤ 560kVA điện áp 22-35kV lên cột hoặc trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 4 | Máy | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ | 5 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ thế lên bệ | 1 | trụ | |
| 4 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | 2 | bộ | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 | 9 | cái | |
| 6 | Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-22(35)-XT | 7 | bộ | |
| 7 | Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-22(35)-XT | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ xà lệch đỡ dây đỉnh trạm XL1F-22-XT | 1 | bộ | |
| 9 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV trên 2 cột LT12-12 | 2 | bộ | |
| 10 | Ghế cách điện 35kV thao tác cầu chì cắt tải trên 2 cột trạm biến áp LT12-12 | 2 | bộ | |
| 11 | Ghế cách điện thao tác cầu chì 24kV TBA trên 2 cột LT12-18 | 1 | bộ | |
| 12 | Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 12m | 4 | bộ | |
| 13 | Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 18m | 1 | bộ | |
| 14 | Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-22 | 1 | bộ | |
| 15 | Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-22 | 1 | bộ | |
| 16 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22 | 1 | bộ | |
| 17 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải và CSV TBA 22kV trên 2 cột LT12-12 | 2 | bộ | |
| 18 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải và CSV TBA 35kV trên 2 cột LT12-12 | 2 | bộ | |
| 19 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải và CSV TBA 22kV trên 2 cột LT12-18 | 1 | bộ | |
| 20 | Bộ xà lệch hãm dây đỉnh trạm XL3F-22 | 1 | bộ | |
| 21 | Bộ xà đỡ trung gian 22kV trên 2 cột LT12-12 | 4 | bộ | |
| 22 | Bộ xà đỡ trung gian 35kV trên 2 cột LT12-12 | 4 | bộ | |
| 23 | Bộ xà đỡ trung gian 22kV trên 2 cột LT12-18 | 2 | bộ | |
| 24 | Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 22kV trên 2 cột LT12-12 | 2 | bộ | |
| 25 | Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 35kV trên 2 cột LT12-12 | 2 | bộ | |
| 26 | Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 22kV trên 2 cột LT12-18 | 1 | bộ | |
| 27 | Giá đỡ tủ điện 0,4kV | 5 | bộ | |
| 28 | Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp trạm treo cột, một trụ | 5 | bộ | |
| 29 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 | 5 | bộ | |
| 30 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 | 5 | bộ | |
| 31 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-3 | 5 | bộ | |
| 32 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-4 | 2 | bộ | |
| 33 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-5 | 5 | bộ | |
| 34 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-6 | 3 | bộ | |
| 35 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-7 | 1 | bộ | |
| 36 | Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | 5 | bộ | |
| 37 | Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp và tủ RMU T8C-1,5 | 1 | bộ | |
| 38 | Cáp nhôm ngầm Al/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24)kV-3x95mm2 | 8 | m | |
| 39 | Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)-1x35mm2 xuống thiết bị trạm | 195 | m | |
| 40 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van | 68 | m | |
| 41 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 14 | m | |
| 42 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 244 | m | |
| 43 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 202 | m | |
| 44 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp | 31 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn AC-50 thanh cái TBA | 36 | m | |
| 46 | Lắp đặt sứ đứng RE-24 trong trạm biến áp | 21 | quả | |
| 47 | Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-25 trong trạm biến áp | 45 | quả | |
| 48 | Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp | 14 | quả | |
| 49 | Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-35 trong trạm biến áp | 27 | quả | |
| 50 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 20 | quả | |
| 51 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 24kV | 3 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | 2 | bộ | |
| 53 | Hạ và lắp đặt lại chống sét van đến 35kV | 4 | bộ | |
| 54 | Tháo hạ MBA 320kVA-35/0,4kV trên cột | 2 | máy | |
| 55 | Tháo hạ MBA 320kVA-35(22)/0,4kV trên cột | 2 | máy | |
| 56 | Lắp đặt lại MBA 180kVA-35(22)/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 2 | máy | |
| 57 | Lắp đặt lại MBA 320kVA-35(22)/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 4 | máy | |
| 58 | Hạ thu hồi thanh dẫn đồng tròn D8 trong TBA | 24 | m | |
| 59 | Tháo hạ tủ phân phối 0,4kV cũ | 3 | tủ | |
| 60 | Lắp đặt lại tủ phân phối 0,4kV | 3 | tủ | |
| 61 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 | 12 | m | |
| 62 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 18 | m | |
| 63 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 42 | m | |
| 64 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 24 | m | |
| 65 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 42 | m | |
| 66 | Hộp đầu cáp trong nhà 3 pha 24kV-3x95mm2 | 1 | đầu | |
| 67 | Hộp đầu cáp T-plug 3 pha 24kV-3x95mm2 | 1 | đầu | |
| 68 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 | 15 | đầu | |
| 69 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 6 | đầu | |
| 70 | Ép đầu cốt đồng M-35 | 167 | đầu | |
| 71 | Ép đầu cốt đồng M-95 | 20 | đầu | |
| 72 | Ép đầu cốt đồng M-150 | 4 | đầu | |
| 73 | Ép đầu cốt đồng M-185 | 68 | đầu | |
| 74 | Ép đầu cốt đồng M-240 | 56 | đầu | |
| 75 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA | 75 | m | |
| 76 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D130/100 bảo vệ cáp mặt MBA | 14 | m | |
| 77 | Lắp đặt ATM 250A trong tủ phân phối TBA | 2 | cái | |
| 78 | Ghíp đùn nhôm kép 3 bu lông A35-120 | 30 | bộ | |
| 79 | Nắp chụp ty sứ cao thế MBA | 27 | cái | |
| 80 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | 9 | bộ | |
| 81 | Chụp bảo vệ chống sét van | 18 | bộ | |
| 82 | Chụp bảo vệ kẹp quai | 27 | bộ | |
| 83 | Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai đồng) | 27 | cái | |
| 84 | Móc đấu hotline đồng C-HLC-4/0 | 27 | cái | |
| 85 | Dây chảy cầu chì tự rơi 22kV-25A | 6 | sợi | |
| 86 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV-15A | 6 | sợi | |
| 87 | Biển báo tên trạm biến áp | 16 | cái | |
| 88 | Biển 5S trạm biến áp; dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì | 6 | hệ thống | |
| 89 | Biển báo an toàn | 7 | cái | |
| 90 | Bình xịt keo bọt chống chim chuột tủ 0,4kV | 6 | bình | |
| 91 | Thẻ báo tên lộ hạ thế | 16 | cái | |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | 14 | cái | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3,5 | 36 | cái | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | 3 | cái | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3,5 | 4 | cái | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | 20 | cái | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | 2 | cái | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3,5 thử nghiệm phá hủy | 1 | cái | |
| 8 | Bộ xà dây bọc XL44PF | 1 | bộ | |
| 9 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | 9 | bộ | |
| 10 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | 1 | bộ | |
| 11 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 8 | quả | |
| 12 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | 264 | bộ | |
| 13 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | 5 | bộ | |
| 14 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | 3 | bộ | |
| 15 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 0,1415 | km | |
| 16 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 1,5151 | km | |
| 17 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 0,2588 | km | |
| 18 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 2,8433 | km | |
| 19 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 1 pha loại Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 | 32 | m | |
| 20 | Lắp đặt dây vào hộp công tơ 3 pha loại Cu/XLPE/PVC-3x25+1x16 mm2 | 2 | m | |
| 21 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 (bổ sung dây ra sau công tơ) | 582 | m | |
| 22 | Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | 35 | hộp | |
| 23 | Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | 8 | hộp | |
| 24 | Hạ cột bê tông <=8m | 52 | cột | |
| 25 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 19 | bộ | |
| 26 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 2 | bộ | |
| 27 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 44 | bộ | |
| 28 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 7 | bộ | |
| 29 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 45 | bộ | |
| 30 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 32 | bộ | |
| 31 | Hạ và lắp đặt lại hộp chia điện, hộp tiếp địa cũ | 12 | bộ | |
| 32 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 21 | m | |
| 33 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 87 | m | |
| 34 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 93 | m | |
| 35 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-2x16 mm2 | 32 | m | |
| 36 | Hạ thu hồi cáp đồng bọc xuống hộp công tơ loại Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 mm2 | 2 | m | |
| 37 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 1 pha có tổng tiết diện <= 16mm2 | 485 | m | |
| 38 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 3 pha có tổng tiết diện <= 70mm2 | 80 | m | |
| 39 | Hạ thu hồi dây dẫn AV25 | 0,134 | km | |
| 40 | Hạ thu hồi dây dẫn AV35 | 0,97 | km | |
| 41 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-2A35 | 0,221 | km | |
| 42 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A35 | 0,712 | km | |
| 43 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | 0,098 | km | |
| 44 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 0,069 | km | |
| 45 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 | 0,301 | km | |
| 46 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 0,048 | km | |
| 47 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | 0,07 | km | |
| 48 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 | 172 | đầu | |
| 49 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | 76 | đầu | |
| 50 | Đánh lại số cột bằng biển số cột in sẵn | 290 | cái | |
| 51 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 177 | bộ | |
| 52 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 111 | bộ | |
| 53 | Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-95 | 188 | bộ | |
| 54 | Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-150 | 56 | bộ | |
| 55 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | 628 | bộ | |
| 56 | Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ | 104 | bộ | |
| 57 | Hộp xịt RP7 | 3 | Hộp | |
| 58 | Sứ quả bàng | 35 | quả | |
| 59 | Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L=350mm | 678 | cái | |
| 60 | Dây thép buộc F2 | 1,729 | kg | |
| 61 | Băng dính cách điện | 250 | cuộn | |
| F | PHẦN TUYẾN CÁP NGẦM 0,4KV | |||
| 1 | Cổ dề cố định cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm CDC-1 | 1 | bộ | |
| 2 | Cổ dề cố định cáp ngầm 0,4kV lên cột ly tâm CDC-2 | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x150+1x95mm2 trong ống bảo vệ | 196 | m | |
| 4 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x150+1x95mm2 trong rãnh cáp, lên cột | 7 | m | |
| 5 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x185+1x120mm2 trong ống bảo vệ | 233 | m | |
| 6 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x185+1x120mm2 trong rãnh cáp, lên cột | 7 | m | |
| 7 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x240+1x150mm2 trong ống bảo vệ | 342 | m | |
| 8 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 0,4kV-3x240+1x150mm2 trong rãnh cáp, lên cột | 36 | m | |
| 9 | Hạ thu hồi cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x70mm2 trong rãnh cáp | 407 | m | |
| 10 | Hạ thu hồi cáp nhôm ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x150+1x95mm2 trong rãnh cáp | 28 | m | |
| 11 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-130/100 | 770 | m | |
| 12 | Hộp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 3x150+1x95mm2 | 8 | đầu | |
| 13 | Hộp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 3x185+1x120mm2 | 8 | đầu | |
| 14 | Hộp đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV 3x240+1x150mm2 | 12 | đầu | |
| 15 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 | 8 | đầu | |
| 16 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 | 8 | đầu | |
| 17 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-150 | 36 | đầu | |
| 18 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-185 | 24 | đầu | |
| 19 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-240 | 36 | đầu | |
| 20 | Băng dính cách điện | 20 | cuộn | |
| 21 | Trụ sứ báo hiệu cáp | 41 | cái | |
| 22 | Biển tên tủ | 20 | bộ | |
| 23 | Đánh lại số cột bằng biển số cột in sẵn | 17 | cái | |
| G | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG CỘT, BỆ MÁY, RÃNH CÁP, RÃNH TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-4 (Thi công bằng máy) | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2b | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-5 (Thi công bằng máy) | 1 | móng | |
| 4 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 3 | bộ | |
| 5 | Hố ga kỹ thuật tuyến cáp ngầm | 2 | cái | |
| 6 | Cọc bê tông báo hiệu cáp | 4 | cái | |
| 7 | Khoan đặt 1 sợi cáp ngầm qua đường rộng 10m | 2 | VT | |
| 8 | Khoan đặt 1 sợi cáp ngầm qua đường rộng 17m | 1 | VT | |
| 9 | Rãnh cáp ngầm 24kV trên nền đường đất RC24-1 | 55 | m | |
| 10 | Rãnh cáp ngầm 24kV giao chéo với đường bê tông RC24-1BT | 891 | m | |
| 11 | Rãnh cáp ngầm 24kV trên hè đường RC24-1H | 179 | m | |
| 12 | Rãnh cáp ngầm 35kV trên nền đường đất RC35-1 | 5 | m | |
| 13 | Rãnh cáp ngầm 35kV giao chéo với đường bê tông RC35-1BT | 517 | m | |
| 14 | Móng cột trạm biến áp MT-T | 2 | cái | |
| 15 | Móng cột trạm biến áp MT-T (Thi công bằng máy) | 7 | cái | |
| 16 | Móng trụ đỡ MBA kiêm tủ RMU và tủ điện hạ thế 22kV | 1 | cái | |
| 17 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | 5 | bộ | |
| 18 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp và tủ RMU T8C-1,5 | 1 | bộ | |
| 19 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B | 32 | móng | |
| 20 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 1 | móng | |
| 21 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-3 | 5 | móng | |
| 22 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 3 | móng | |
| 23 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-1B | 9 | móng | |
| 24 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-2B | 3 | móng | |
| 25 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-3 | 3 | móng | |
| 26 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 4 | móng | |
| 27 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 8 | bộ | |
| 28 | Rãnh cáp ngầm mặt nền đất RC0,4-1 | 2 | m | |
| 29 | Rãnh cáp ngầm qua đường bê tông RC0,4-1BT | 2 | m | |
| 30 | Rãnh cáp ngầm mặt nền vỉa hè RC0,4-1H | 505 | m | |
| 31 | Rãnh cáp ngầm qua đường bê tông RC0,4-2BT | 66 | m | |
| 32 | Rãnh cáp ngầm mặt nền vỉa hè RC0,4-2H | 16 | m | |
| 33 | Rãnh cáp ngầm mặt nền vỉa hè RC0,4-3H | 29 | m | |
| 34 | Khoan đặt 1 sợi cáp ngầm qua đường 12m | 1 | VT | |
| 35 | Khoan đặt 1 sợi cáp ngầm qua đường 15m | 1 | VT | |
| 36 | Khoan đặt 2 sợi cáp ngầm qua đường 15m | 1 | VT | |
| H | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | 1 | Trọn gói công trình | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi