Gói thầu: Gói thầu số 4-tbGB.21: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179857-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4-tbGB.21: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201168732 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 14:47:00 đến ngày 2020-12-07 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,889,998,588 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét thông minh ≤ 35kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 6 | bộ 1 pha |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-3 (Thi công bằng máy) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-4 (Thi công bằng máy) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | móng |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2b | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-3 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-3 (Thi công bằng máy) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-4 (Thi công bằng máy) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông ly tâm ghép 3 MT3-16 (Thi công bằng máy) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | móng |
| 10 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 14 | bộ |
| 11 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 7 | cái |
| 12 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 (Thử nghiệm mẫu) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | cái |
| 13 | Cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-11 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | cái |
| 14 | Cột bê tông ly tâm PC.I-14-190-11 (Dựng bằng máy) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 5 | cái |
| 15 | Cột bê tông ly tâm PC.I-16-190-11 (Dựng bằng máy) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 6 | cái |
| 16 | Cột bê tông ly tâm PC.I-16-190-13 (Dựng bằng máy) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | cái |
| 17 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi XN3F-22c-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 18 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XN4F-22c-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 19 | Bộ xà nánh néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XN5F-22c-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 20 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi X5F-22c-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | bộ |
| 21 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 22 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 23 | Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-35 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 24 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-35 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 25 | Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-22 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 26 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-22 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 27 | Chụp đầu cột CT-2,5 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 28 | Bộ xà đỡ dây cột ly tâm đơn X1F-22-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | bộ |
| 29 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-35 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 30 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-35-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 31 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi X3F-35c | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 32 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi X3F-35c-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 33 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi X5F-35c-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 34 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi XL4F-35c-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 35 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 36 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 37 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 38 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 39 | Thang sắt cột ly tâm cao 12m | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 40 | Thang sắt cột ly tâm cao 14m | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 41 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 12m GC2-12 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 42 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 14m GC2-14 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | bộ |
| 43 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 16m GC2-16 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 44 | Bộ gông ghép 3 cột ly tâm 16m GC3-16 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 45 | Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 14 | bộ |
| 46 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 47 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | bộ |
| 48 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 5 | bộ |
| 49 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-4 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 50 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-5 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 51 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-6 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 52 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-7 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 53 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-8 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 54 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 24 | chuỗi |
| 55 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây bọc 70mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 24 | chuỗi |
| 56 | Lắp chuỗi sứ néo kép Polymer 25kV dây bọc 70mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 6 | chuỗi |
| 57 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây bọc 70mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 21 | chuỗi |
| 58 | Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 12 | quả |
| 59 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 41 | quả |
| 60 | Lắp sứ đứng PI-45 trên cột ly tâm | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 6 | quả |
| 61 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-38 trên cột ly tâm | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 23 | quả |
| 62 | Lắp đặt cầu chì cắt tải - 24kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt cầu chì cắt tải - 35kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 64 | Rải căng dây dẫn AC-70/11 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1,809 | km |
| 65 | Rải căng Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE2.5/HDPE | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,966 | km |
| 66 | Rải căng Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,621 | km |
| 67 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 18 | đầu |
| 68 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A25-95 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 69 | bộ |
| 69 | Biển tên cầu dao phân đoạn, cầu chì | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | cái |
| 70 | Biển báo an toàn tại cột cầu dao, cầu chì | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | cái |
| 71 | Biển báo an toàn, biển số cột bằng tôn sơn phản quang | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 14 | VT |
| 72 | Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-95 cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,363 | km |
| 73 | Hạ sứ đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 6 | quả |
| 74 | Hạ xà néo <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp công suất ≤ 750kVA điện áp 35 hoặc 22/0,4kV lên cột hoặc trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | tủ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | bộ |
| 4 | Móng cột trạm biến áp MT-T (Thi công bằng máy) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 8 | cái |
| 5 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | bộ |
| 6 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 8 | cái |
| 7 | Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-22-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | bộ |
| 8 | Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-35-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 9 | Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-22-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | bộ |
| 10 | Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-35-XT | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 11 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | bộ |
| 12 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 13 | Thang sắt trạm biến áp cột ly tâm 12m | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | bộ |
| 14 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | bộ |
| 15 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 16 | Bộ xà đỡ trung gian 24kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 6 | bộ |
| 17 | Bộ xà đỡ trung gian 35kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 18 | Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 35kV trên 2 cột LT12-12 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 19 | Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 22kV trên 2 cột LT12-12 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | bộ |
| 20 | Giá đỡ tủ điện 0,4kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp trạm treo cột, một trụ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 7 | bộ |
| 22 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | bộ |
| 23 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | bộ |
| 24 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-3 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | bộ |
| 25 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-4 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | bộ |
| 26 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-5 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | bộ |
| 27 | Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt sứ đứng RE-24 trong trạm biến áp | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 21 | quả |
| 29 | Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-25 trong trạm biến áp | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 45 | quả |
| 30 | Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 7 | quả |
| 31 | Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-35 trong trạm biến áp | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 15 | quả |
| 32 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 28 | quả |
| 33 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 24kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | bộ |
| 34 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt cáp đồng bọc cách điện Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)-1x35mm2 xuống thiết bị trạm | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 174 | m |
| 36 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 56 | m |
| 37 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 21 | m |
| 38 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 42 | m |
| 39 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 21 | m |
| 40 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 98 | m |
| 41 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 30 | m |
| 42 | Ép đầu cốt đồng M-35 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 161 | đầu |
| 43 | Ép đầu cốt đồng M-95 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 8 | đầu |
| 44 | Ép đầu cốt đồng M-120 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 6 | đầu |
| 45 | Ép đầu cốt đồng M-150 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 12 | đầu |
| 46 | Ép đầu cốt đồng M-185 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 6 | đầu |
| 47 | Ép đầu cốt đồng M-240 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 28 | đầu |
| 48 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 68 | m |
| 49 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D65/50 bảo vệ cáp mặt máy biến áp | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 35 | m |
| 50 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D105/80 bảo vệ cáp xuất tuyến hạ áp | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 20 | m |
| 51 | Lạt nhựa 450mm | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 350 | cái |
| 52 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 70 | Cuộn |
| 53 | Đai thép, khóa đai cố định cáp, dây nối tiếp địa dọc cột | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 42 | bộ |
| 54 | Nắp chụp ty sứ cao thế MBA | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 21 | cái |
| 55 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (má trên và dưới) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 7 | bộ |
| 56 | Nắp chụp đầu cực CSV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 7 | bộ |
| 57 | Chụp bảo vệ kẹp quai | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 7 | bộ |
| 58 | Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai đồng) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 21 | cái |
| 59 | Móc đấu hotline đồng C-HLC-4/0 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 21 | cái |
| 60 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV-11A | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | sợi |
| 61 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV-16A | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 6 | sợi |
| 62 | Cẩu 5 tấn hoán đổi máy biến áp, vận chuyển MBA thu hồi đến sau nâng công suất đến TBA xây mới | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2,5 | ca |
| 63 | Bóng chữa cháy tự động tủ phân phối | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 7 | quả |
| 64 | Biển báo tên trạm biến áp | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 7 | cái |
| 65 | Biển 5S trạm biến áp; dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 7 | hệ thống |
| 66 | Biển báo an toàn | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 7 | cái |
| 67 | Bình xịt keo bọt chống chim chuột tủ 0,4kV | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 7 | bình |
| 68 | Hạ và lắp đặt lại giá đỡ cáp mặt máy biến áp, trọng lượng ≤ 25kg | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | bộ |
| 69 | Tháo hạ MBA 250kVA-35/0,4kV trên cột | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | máy |
| 70 | Lắp đặt lại MBA 180kVA-22/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | máy |
| 71 | Tháo hạ MBA 400kVA-35(22)/0,4kV trên cột | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | máy |
| 72 | Lắp đặt lại MBA 400kVA-22/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | máy |
| 73 | Lắp đặt lại MBA 250kVA-35/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | máy |
| 74 | Hạ thu hồi dây nhôm lõi thép bọc cách điện AsXV-50/8 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 30 | m |
| 75 | Hạ thu hồi thanh dẫn đồng D8 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 15 | m |
| 76 | Tháo hạ tủ điện phân phối cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | tủ |
| 77 | Lắp đặt lại tủ phân phối cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | tủ |
| 78 | Lắp lại cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính MBA | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 5 | m |
| 79 | Lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 91 | m |
| 80 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 91 | m |
| 81 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 6 | m |
| 82 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE-1x95mm2 nối đất trung tính MBA | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 10 | m |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 102 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 86 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 27 | cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-4,3 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | cái |
| 5 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-5 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | cái |
| 6 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 (thí nghiệm mẫu) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | cái |
| 7 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 (thí nghiệm mẫu) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | cái |
| 8 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 (thí nghiệm mẫu) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | cái |
| 9 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-1 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | móng |
| 10 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 93 | móng |
| 11 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 18 | móng |
| 12 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 59 | móng |
| 13 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | móng |
| 14 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-1B | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | móng |
| 15 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-2B | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 18 | móng |
| 16 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-3 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | móng |
| 17 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | móng |
| 18 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 27 | bộ |
| 19 | Bộ xà dây bọc XL34PF | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | bộ |
| 20 | Bộ xà dây bọc XL54PF | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 21 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 32 | quả |
| 22 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 758 | bộ |
| 23 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | bộ |
| 24 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 22 | bộ |
| 25 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 10m) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 26 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3,2238 | km |
| 27 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3,5642 | km |
| 28 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2,3045 | km |
| 29 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1,7349 | km |
| 30 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 (bổ sung dây ra sau công tơ) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1.776 | m |
| 31 | Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 49 | hộp |
| 32 | Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 32 | hộp |
| 33 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 40 | đầu |
| 34 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 120 | bộ |
| 35 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 463 | bộ |
| 36 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 175 | bộ |
| 37 | Bịt đầu cáp từ 50 đến 70mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 200 | bộ |
| 38 | Bịt đầu cáp từ 95 đến 120mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 32 | bộ |
| 39 | Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-95 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 146 | bộ |
| 40 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A25-95 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 445 | bộ |
| 41 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1.473 | bộ |
| 42 | Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 472 | bộ |
| 43 | Hộp xịt RP7 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 7 | Hộp |
| 44 | Sứ quả bàng | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 49 | quả |
| 45 | Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L=350mm | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2.853 | cái |
| 46 | Dây thép buộc F2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2,4206 | kg |
| 47 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 628 | cuộn |
| 48 | Đánh lại số cột bằng biển số cột in sẵn | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 281 | Vị trí |
| 49 | Hạ cột bê tông <=8,5m | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 73 | cột |
| 50 | Hạ cột bê tông <=6,5m | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 89 | cột |
| 51 | Hạ cột bê tông tự đúc | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 11 | cột |
| 52 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 126 | bộ |
| 53 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 44 | bộ |
| 54 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông ly tâm | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 5 | bộ |
| 55 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông ly tâm | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2 | bộ |
| 56 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 15 | bộ |
| 57 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 28 | bộ |
| 58 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 208 | bộ |
| 59 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 63 | bộ |
| 60 | Hạ và lắp đặt lại tủ tụ bù, tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 13 | tủ |
| 61 | Hạ và lắp đặt lại hộp chia điện, hộp tiếp địa cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 121 | bộ |
| 62 | Hạ thu hồi hộp chia điện cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | bộ |
| 63 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 84 | m |
| 64 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 624 | m |
| 65 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 189 | m |
| 66 | Hạ thu hồi dây dẫn XLPE4A50 xuống hộp chia điện | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 3 | m |
| 67 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 1 pha có tổng tiết diện <= 16mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2.220 | m |
| 68 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 3 pha có tổng tiết diện <= 70mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 157,5 | m |
| 69 | Hạ thu hồi dây dẫn AV16 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,492 | km |
| 70 | Hạ thu hồi dây dẫn A-25 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,226 | km |
| 71 | Hạ thu hồi dây dẫn AV25 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4,556 | km |
| 72 | Hạ thu hồi dây dẫn A-35 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,678 | km |
| 73 | Hạ thu hồi dây dẫn AV35 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2,715 | km |
| 74 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2,608 | km |
| 75 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,351 | km |
| 76 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-2A25 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,215 | km |
| 77 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-2A35 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,195 | km |
| 78 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A25 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,113 | km |
| 79 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A35 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,382 | km |
| 80 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1,771 | km |
| 81 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,048 | km |
| 82 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,368 | km |
| 83 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-35 cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,085 | km |
| 84 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-50 cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,155 | km |
| 85 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-70 cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,72 | km |
| 86 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A35 cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,031 | km |
| 87 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1,2 | km |
| 88 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,593 | km |
| 89 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 2,291 | km |
| 90 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 0,072 | km |
| 91 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 324 | đầu |
| 92 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 70mm2 | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 4 | đầu |
| D | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Theo hồ sơ mời thầu đính kèm | 1 | Trọn gói công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi