Gói thầu: Gói số 01: Xây lắp (Xây dựng các hạng mục chính, phụ trợ, phá dỡ, thiết bị điều hòa, thiết bị PCCC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179458-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Xây lắp (Xây dựng các hạng mục chính, phụ trợ, phá dỡ, thiết bị điều hòa, thiết bị PCCC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201177768 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 500 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 16:50:00 đến ngày 2020-12-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,612,915,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà làm việc, nhà lưu trú công vụ | |||
| 1 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực . | Quy định tại Chương V | 366 | m |
| 2 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực. | Quy định tại Chương V | 366 | m |
| 3 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 | Quy định tại Chương V | 806,616 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Quy định tại Chương V | 40,058 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 156,772 | m3 |
| 6 | Bê tông dầm móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 11,192 | m3 |
| 7 | Bê tông trụ móng, M250, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 6,057 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Quy định tại Chương V | 113,078 | m2 |
| 9 | Cốp pha dầm, giằng móng | Quy định tại Chương V | 65,384 | m2 |
| 10 | Cốp pha trụ móng | Quy định tại Chương V | 51,662 | m2 |
| 11 | SXLD Cốt thép móng đk <10mm | Quy định tại Chương V | 1.601,71 | kg |
| 12 | SXLD Cốt thép móng đk <=18mm | Quy định tại Chương V | 11.379,14 | kg |
| 13 | SXLD Cốt thép móng đk >18mm | Quy định tại Chương V | 8.311,52 | kg |
| 14 | Xây móng gạch đặc dày <=33cm, VXM75 | Quy định tại Chương V | 62,726 | m3 |
| 15 | Trát chân móng có kẻ roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 | Quy định tại Chương V | 19,44 | m2 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,90 | Quy định tại Chương V | 529,812 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Quy định tại Chương V | 276,804 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 5km-đất cấp II | Quy định tại Chương V | 1.384,02 | m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Quy định tại Chương V | 0,418 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Quy định tại Chương V | 25,764 | m3 |
| 21 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 10,067 | m3 |
| 22 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 48,72 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Quy định tại Chương V | 686,746 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Quy định tại Chương V | 2.180,98 | kg |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Quy định tại Chương V | 2.543,83 | kg |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Quy định tại Chương V | 9.946,59 | kg |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 66,292 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Quy định tại Chương V | 602,65 | m2 |
| 29 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 194,135 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Quy định tại Chương V | 1.741,188 | m2 |
| 31 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 22,959 | m3 |
| 32 | Cốp pha cầu thang thường | Quy định tại Chương V | 214,739 | m2 |
| 33 | BT lanh tô, ôvăng đá, vòm1x2 M200 | Quy định tại Chương V | 36,583 | m3 |
| 34 | Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Quy định tại Chương V | 459,304 | m2 |
| 35 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao <=6m | Quy định tại Chương V | 383,91 | kg |
| 36 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=6m | Quy định tại Chương V | 199,36 | kg |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Quy định tại Chương V | 2.814,61 | kg |
| 38 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao<=28m | Quy định tại Chương V | 2.879,55 | kg |
| 39 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=28m | Quy định tại Chương V | 3.765,51 | kg |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Quy định tại Chương V | 10.503,91 | kg |
| 41 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=28m | Quy định tại Chương V | 1.913,31 | kg |
| 42 | SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=28m | Quy định tại Chương V | 14.514,42 | kg |
| 43 | SXLD Cốt thép lanh tô ô văng cầu thang thường đk <10mm | Quy định tại Chương V | 1.974,56 | kg |
| 44 | SXLD Cốt thép lanh tô ô văng cầu thang thường đk >10mm, cao <=4m | Quy định tại Chương V | 4.941,69 | kg |
| 45 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 12,824 | m3 |
| 46 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ 6,5x10,5x22cm-chiều dày 33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 1,051 | m3 |
| 47 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ 6,5x10,5x22cm-chiều dày 44cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 52,174 | m3 |
| 48 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 24,607 | m3 |
| 49 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ 6,5x10,5x22cm-chiều dày 33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 92,731 | m3 |
| 50 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lổ 6,5x10,5x22cm-chiều dày 44cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 118,139 | m3 |
| 51 | Xây tường trong gạch 2 lổ dày 220cm, cao <=6m,VXM75 | Quy định tại Chương V | 26,908 | m3 |
| 52 | Xây tường trong gạch 2 lổ dày 220cm, cao <=28m,VXM75 | Quy định tại Chương V | 110,627 | m3 |
| 53 | Xây tường bằng gạch 2 lổ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 0,584 | m3 |
| 54 | Xây tường bằng gạch 2 lổ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 35,242 | m3 |
| 55 | Xây ốp tường gạch 2 lổ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 7,719 | m3 |
| 56 | Xây tường lan can bằng gạch 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày 15cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 2,047 | m3 |
| 57 | Xây tường lan can gạch 2 lổ 6,5x10,5x22cm-chiều dày 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 0,277 | m3 |
| 58 | Xây cột trụ gạch 2 lổ, cao <=16m, VXM75 | Quy định tại Chương V | 10,005 | m3 |
| 59 | Xây bậc cấp gạch 2 lổ, VXM75 | Quy định tại Chương V | 7,751 | m3 |
| 60 | Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 | Quy định tại Chương V | 6,21 | m3 |
| 61 | Dán ngói trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Quy định tại Chương V | 129,92 | m2 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép hộp KT 40x80x2 | Quy định tại Chương V | 774,701 | kg |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Quy định tại Chương V | 774,701 | kg |
| 64 | Gia công cột cờ inox 304 | Quy định tại Chương V | 86,43 | kg |
| 65 | bu long inox fi16, L150 | Quy định tại Chương V | 20 | cái |
| 66 | LĐ quả cầu inox, puli, cờ tổ quốc (trọn bộ) | Quy định tại Chương V | 5 | bộ |
| 67 | Gia công, LD tay vịn lan can ống inox 304 | Quy định tại Chương V | 48,331 | kg |
| 68 | Lắp dựng lan can inox (khoán gọn) theo thiết kế | Quy định tại Chương V | 74,183 | m2 |
| 69 | Lợp mái tôn cách nhiệt dày 0,5ly | Quy định tại Chương V | 191,296 | m2 |
| 70 | Tôn úp nóc dày 0,5ly | Quy định tại Chương V | 15,6 | md |
| 71 | Lắp vòi tè thoát nước + ống thông dầm fi 40 | Quy định tại Chương V | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 125mm | Quy định tại Chương V | 228 | m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa uPVC, ĐK 125mm | Quy định tại Chương V | 57 | cái |
| 74 | Rọ sắt chắn rác fi135 | Quy định tại Chương V | 19 | cái |
| 75 | Nẹp ống d125 | Quy định tại Chương V | 285 | cái |
| 76 | Lắp dựng cửa kính cường lực dày 12ly | Quy định tại Chương V | 9 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa đi nhựa lỏi thép 2 cánh | Quy định tại Chương V | 43,23 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa đi nhựa lỏi thép 1 cánh | Quy định tại Chương V | 52,5 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lỏi thép 2 cánh | Quy định tại Chương V | 144,24 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lỏi thép 1 cánh | Quy định tại Chương V | 13,68 | m2 |
| 81 | Lắp dựng vách kính cố định nhựa lỏi thép | Quy định tại Chương V | 108,09 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Quy định tại Chương V | 14,7 | m2 |
| 83 | Mô tơ cửa cuốn | Quy định tại Chương V | 2 | bộ |
| 84 | Tấm alu khung thép che mô tơ cữa cuốn (khoán gọn) | Quy định tại Chương V | 7,44 | m2 |
| 85 | Lắp đặt hoa sắt inox 14x14x2 | Quy định tại Chương V | 240,96 | m2 |
| 86 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Quy định tại Chương V | 411,566 | m2 |
| 87 | Thi công trần phẳng chìm bằng tấm thạch cao | Quy định tại Chương V | 72,168 | m2 |
| 88 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Quy định tại Chương V | 859,611 | m2 |
| 89 | Ốp chân tường, viền tường gạch granit KT125x600 | Quy định tại Chương V | 81,869 | m2 |
| 90 | Ốp chân tường, viền tường gạch ceramic giả gỗ KT500x900 | Quy định tại Chương V | 70,614 | m2 |
| 91 | Ốp viền tường WC gạch ceramic KT100x300 | Quy định tại Chương V | 11,596 | m2 |
| 92 | ốp tường WC gạch Ceramic 300x450mm VXM75 | Quy định tại Chương V | 275,498 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn WC gạch ceramic chống trượt KT400x400 | Quy định tại Chương V | 74,87 | m2 |
| 94 | Lát gạch Hạ long chống trượt KT400x400 màu đỏ | Quy định tại Chương V | 250,608 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch granit KT600x600 | Quy định tại Chương V | 792,152 | m2 |
| 96 | Lát đá granit tự nhiên bậc cấp cầu thang VXM75 | Quy định tại Chương V | 232,294 | m2 |
| 97 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (màu đỏ) | Quy định tại Chương V | 277,939 | m2 |
| 98 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Quy định tại Chương V | 55,68 | m2 |
| 99 | Ốp tường gạch gốm KT60x240 | Quy định tại Chương V | 19,8 | m2 |
| 100 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại VXM75 | Quy định tại Chương V | 13,82 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 568,632 | m2 |
| 102 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 2.386,773 | m2 |
| 103 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 1.276,693 | m2 |
| 104 | Trát trần, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 744,462 | m2 |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 354,088 | m2 |
| 106 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 324 | m |
| 107 | Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 | Quy định tại Chương V | 140,7 | m2 |
| 108 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Quy định tại Chương V | 284,658 | m2 |
| 109 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Quy định tại Chương V | 140,7 | m2 |
| 110 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Quy định tại Chương V | 2.386,773 | m2 |
| 111 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Quy định tại Chương V | 3.310,261 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định tại Chương V | 568,632 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định tại Chương V | 5.697,034 | m2 |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Quy định tại Chương V | 1.229,76 | m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Quy định tại Chương V | 259,2 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Quy định tại Chương V | 3.198,132 | m2 |
| 117 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Quy định tại Chương V | 49,803 | m3 |
| 118 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Quy định tại Chương V | 182,799 | m3 |
| 119 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Quy định tại Chương V | 54,01 | m3 |
| 120 | Vận chuyển Ngói các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Quy định tại Chương V | 6.275,136 | kg |
| 121 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | Quy định tại Chương V | 794,068 | kg |
| 122 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Quy định tại Chương V | 627,982 | m2 |
| 123 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Quy định tại Chương V | 1.243,601 | m2 |
| 124 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Quy định tại Chương V | 52.773,588 | kg |
| B | Hạng mục 2: Nhà bảo vệ, tiếp dân | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 | Quy định tại Chương V | 23,118 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,90 | Quy định tại Chương V | 7,706 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Quy định tại Chương V | 1,352 | m3 |
| 4 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Quy định tại Chương V | 1,76 | m3 |
| 5 | BT móng chiều rộng > 250cm, đá 1x2 M200 | Quy định tại Chương V | 3,152 | m3 |
| 6 | Bê tông trụ móng, đá 1x2 M200 | Quy định tại Chương V | 0,533 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm móng, đá 1x2 M200 | Quy định tại Chương V | 1,64 | m3 |
| 8 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Quy định tại Chương V | 7,68 | m2 |
| 9 | Cốp pha dầm, giằng móng | Quy định tại Chương V | 14,91 | m2 |
| 10 | Cốp pha trụ móng | Quy định tại Chương V | 6,656 | m2 |
| 11 | SXLD Cốt thép móng, trụ đk <10mm | Quy định tại Chương V | 81,07 | kg |
| 12 | SXLD Cốt thép móng, trụ đk <=18mm | Quy định tại Chương V | 454,5 | kg |
| 13 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Quy định tại Chương V | 8,248 | m3 |
| 14 | Xây chèn móng gạch 2 lổ không nung dày <=33cm, VXM75 | Quy định tại Chương V | 0,412 | m3 |
| 15 | Trát chân móng có kẻ roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 | Quy định tại Chương V | 5,49 | m2 |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định tại Chương V | 8,638 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Quy định tại Chương V | 4,799 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 1,278 | m3 |
| 19 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Quy định tại Chương V | 23,232 | m2 |
| 20 | Bê tông dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Quy định tại Chương V | 1,984 | m3 |
| 21 | Cốp pha xà dầm, giằng | Quy định tại Chương V | 18,032 | m2 |
| 22 | Bê tông sàn đá 1x2 M200 | Quy định tại Chương V | 8,442 | m3 |
| 23 | Cốp pha sàn mái | Quy định tại Chương V | 99,06 | m2 |
| 24 | BT lanh tô, ôvăng đá, vòm1x2 M200 | Quy định tại Chương V | 0,484 | m3 |
| 25 | Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Quy định tại Chương V | 9,982 | m2 |
| 26 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao <=4m | Quy định tại Chương V | 65,92 | kg |
| 27 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m | Quy định tại Chương V | 393 | kg |
| 28 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=16m | Quy định tại Chương V | 642,82 | kg |
| 29 | SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=16m | Quy định tại Chương V | 91,5 | kg |
| 30 | SXLD Cốt thép lanh tô ô văng cầu thang thường đk <10mm | Quy định tại Chương V | 12,56 | kg |
| 31 | SXLD Cốt thép lanh tô ô văng cầu thang thường đk >10mm, cao <=4m | Quy định tại Chương V | 31,7 | kg |
| 32 | Xây tường gạch 2 lổ câu ngang gạch đặc dày 220cm, cao <=4m,VXM75 | Quy định tại Chương V | 8,8 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch 2 lổ dày 220cm, cao <=4m,VXM75 | Quy định tại Chương V | 6,354 | m3 |
| 34 | Xây ốp tường gạch 2 lổ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 | Quy định tại Chương V | 2,614 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 | Quy định tại Chương V | 0,366 | m3 |
| 36 | Xây móng gạch 2 lổ, VXM75 | Quy định tại Chương V | 3,773 | m3 |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Quy định tại Chương V | 942,593 | kg |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Quy định tại Chương V | 942,593 | kg |
| 39 | LĐ bu long fi14 | Quy định tại Chương V | 4 | cái |
| 40 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 52,343 | m2 |
| 41 | Lắp vòi tè thoát nước + ống thông dầm fi 50 | Quy định tại Chương V | 24 | cái |
| 42 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 | Quy định tại Chương V | 15,5 | m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Quy định tại Chương V | 12 | cái |
| 44 | Rọ sắt chắn rác | Quy định tại Chương V | 4 | cái |
| 45 | Nẹp ống d90 | Quy định tại Chương V | 16 | cái |
| 46 | Lắp dựng vách kính nhựa lỏi thép | Quy định tại Chương V | 4,2 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa sổ nhựa lỏi thép 2 cánh | Quy định tại Chương V | 10,08 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa đi nhựa lỏi thép 1 cánh | Quy định tại Chương V | 2,07 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa đi nhựa lỏi thép 2 cánh | Quy định tại Chương V | 5,52 | m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Quy định tại Chương V | 12,96 | m2 |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường gạch granit KT125x600 | Quy định tại Chương V | 4,355 | m2 |
| 52 | Lát nền gạch granit KT600x600 | Quy định tại Chương V | 46,939 | m2 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp xanh đen | Quy định tại Chương V | 10,125 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Quy định tại Chương V | 49,504 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Quy định tại Chương V | 102,64 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm VXM75 | Quy định tại Chương V | 18,032 | m2 |
| 57 | Trát trần VXM75 | Quy định tại Chương V | 91,866 | m2 |
| 58 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm VXM75 | Quy định tại Chương V | 20,309 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 217,2 | m |
| 60 | Láng sênô có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 | Quy định tại Chương V | 24,804 | m2 |
| 61 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Quy định tại Chương V | 24,804 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Quy định tại Chương V | 102,64 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Quy định tại Chương V | 151,927 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định tại Chương V | 81,379 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định tại Chương V | 222,693 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định tại Chương V | 12,96 | 1m2 |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Quy định tại Chương V | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt hộp điện tổng âm tường cữa trong suốt 2-4MCB | Quy định tại Chương V | 1 | hộp |
| 69 | Lắp đặt hộp điện tổng âm tường cữa trong suốt 2-4MCB | Quy định tại Chương V | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt ô cắm ba+ đế âm | Quy định tại Chương V | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt đèn led panel ốp trần vuông 18W | Quy định tại Chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt+ đế âm | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt+ đế âm | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 3 hạt+ đế âm | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Quy định tại Chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt mặt nạ (outlet) 2 port chuẩn RJ45 + đế âm (Mem 2-US) | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt mặt nạ (outlet) 2 port chuẩn RJ11 + đế âm (Mem 2-US) | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt nhân mạng Cat5 | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt nhân điện thoại RJ11 | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x6mm2 | Quy định tại Chương V | 100 | m |
| 84 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Quy định tại Chương V | 120 | m |
| 85 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Quy định tại Chương V | 65 | m |
| 86 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Quy định tại Chương V | 130 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm | Quy định tại Chương V | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Quy định tại Chương V | 30 | m |
| 89 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Quy định tại Chương V | 10 | m |
| 90 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Quy định tại Chương V | 10 | m |
| 91 | Lắp đặt ống bảo ôn | Quy định tại Chương V | 10 | m |
| 92 | Băng cuộn | Quy định tại Chương V | 3 | kg |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 27mm | Quy định tại Chương V | 8 | m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 27mm | Quy định tại Chương V | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 27mm | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống ruột gà mềm, ĐK 15mm | Quy định tại Chương V | 20 | m |
| 97 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Quy định tại Chương V | 30 | m |
| 98 | Lắp đặt máy điều hoà 12000BTU - Loại máy Treo tường | Quy định tại Chương V | 2 | máy |
| 99 | Giá đỡ dàn nóng | Quy định tại Chương V | 2 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Cổng, hàng rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 | Quy định tại Chương V | 42,025 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,85 | Quy định tại Chương V | 14,008 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Quy định tại Chương V | 7,558 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Quy định tại Chương V | 19,597 | m3 |
| 5 | BT móng chiều rộng > 250cm, đá 1x2 M200 | Quy định tại Chương V | 3,677 | m3 |
| 6 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Quy định tại Chương V | 2,585 | m3 |
| 7 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Quy định tại Chương V | 22,809 | m2 |
| 8 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Quy định tại Chương V | 46,992 | m2 |
| 9 | Bê tông giằng đá 1x2 M200 | Quy định tại Chương V | 4,064 | m3 |
| 10 | Cốp pha giằng | Quy định tại Chương V | 41,897 | m2 |
| 11 | SXLD Cốt thép móng, trụ, giằng đk <=10mm | Quy định tại Chương V | 132,02 | kg |
| 12 | SXLD Cốt thép móng, trụ, giằng đk <=18mm | Quy định tại Chương V | 617,96 | kg |
| 13 | Xây cột trụ gạch 2 lổ (6,5x10,5x22), cao <=4m, VXM75 | Quy định tại Chương V | 11,861 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch 2 lổ dày <=33cm,,VXM75 | Quy định tại Chương V | 9,309 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 10,198 | m3 |
| 16 | Trát trụ, cột, dày 1,5cm VXM75 | Quy định tại Chương V | 108,255 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Quy định tại Chương V | 267,905 | m2 |
| 18 | Trát giằng tường dày 1,5cm VXM75 | Quy định tại Chương V | 41,897 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ VXM75 | Quy định tại Chương V | 323,52 | m |
| 20 | ốp đá Granít tự nhiên vào tường, cột | Quy định tại Chương V | 45,92 | m2 |
| 21 | Sản xuất hàng rào thép | Quy định tại Chương V | 1.403,539 | kg |
| 22 | Lắp dựng hàng rào sắt | Quy định tại Chương V | 79,345 | m2 |
| 23 | SXLĐ vít tán | Quy định tại Chương V | 153 | cái |
| 24 | SXLĐ thép bịt đầu | Quy định tại Chương V | 722 | cái |
| 25 | Gia công cửa sắt | Quy định tại Chương V | 266,701 | kg |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt | Quy định tại Chương V | 7,74 | m2 |
| 27 | SXLĐ thép bịt đầu | Quy định tại Chương V | 31 | cái |
| 28 | Bánh xe cổng | Quy định tại Chương V | 3 | |
| 29 | Lắp đặt đèn cầu fi200 | Quy định tại Chương V | 2 | bộ |
| 30 | Lắp dựng cửa cổng xếp inox cao 1,2m | Quy định tại Chương V | 6,8 | m |
| 31 | Mô tơ 1 ray điều khiển cữa cổng xếp | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Thanh ray đồng bộ cổng xếp | Quy định tại Chương V | 6,8 | m |
| 33 | Bê tông nền phủ ray, đá 1x2, vữa BT M200 | Quy định tại Chương V | 0,108 | m3 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định tại Chương V | 132,362 | 1m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Quy định tại Chương V | 450,409 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Sân đường, rảnh thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền sân bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 15,911 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 | Quy định tại Chương V | 19,122 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Quy định tại Chương V | 12,175 | m3 |
| 4 | Xây gạch 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 11,933 | m3 |
| 5 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 3,899 | m3 |
| 6 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 0,972 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Quy định tại Chương V | 6,374 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 109,289 | m2 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 40,648 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 8,72 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Quy định tại Chương V | 47,98 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Quy định tại Chương V | 1.036,81 | kg |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Quy định tại Chương V | 159 | cái |
| 14 | LĐ ống thoát nước gờ chắn fi40 | Quy định tại Chương V | 22 | cái |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Quy định tại Chương V | 5,595 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 | Quy định tại Chương V | 10,983 | m3 |
| 17 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,90 | Quy định tại Chương V | 3,661 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Quy định tại Chương V | 2,621 | m3 |
| 19 | Xây gạch 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 1,581 | m3 |
| 20 | Trát chân bo vĩa dày 1,5cm VXM75 | Quy định tại Chương V | 4,408 | m2 |
| 21 | Rải bạt ni long | Quy định tại Chương V | 36,822 | m2 |
| 22 | Ốp chân tường, viền tường gạch KT400x400 | Quy định tại Chương V | 9,36 | m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 0,815 | m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 66,588 | m3 |
| 25 | Cắt khe 5x5m đường lăn, sân đổ | Quy định tại Chương V | 231,52 | m |
| 26 | Lát gạch KT400x400 màu đỏ | Quy định tại Chương V | 578,8 | m2 |
| 27 | Lắp đặt bo vĩa đúc sẵn KT900x300x150 bằng cần cẩu | Quy định tại Chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 28 | Lắp đặt bo vĩa đúc sẵn KT450x300x150 bằng cần cẩu | Quy định tại Chương V | 16 | 1cấu kiện |
| 29 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 21,506 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 107,529 | m3 |
| E | Hạng mục 5: Cấp thoát nước công trình | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Quy định tại Chương V | 3 | bể |
| 2 | Lắp đặt lavabô + vòi | Quy định tại Chương V | 13 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa inox 2 ngăn + vòi | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xí bệt 2 khối inax nắp đóng thường | Quy định tại Chương V | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Quy định tại Chương V | 13 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Quy định tại Chương V | 13 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng giấy inox | Quy định tại Chương V | 16 | cái |
| 8 | Van phao mở tự động | Quy định tại Chương V | 3 | cái |
| 9 | Phao điện | Quy định tại Chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi xịt xí+ giá đỡ | Quy định tại Chương V | 16 | cái |
| 11 | LĐ ống nhựa PVC, đk 50x3,5mm | Quy định tại Chương V | 80 | m |
| 12 | LĐ ống nhựa PVC, đk 25x3mm | Quy định tại Chương V | 135 | m |
| 13 | LĐ tê nhựa 90 độ, đk 25 | Quy định tại Chương V | 39 | cái |
| 14 | LĐ tê nhựa 90 độ, đk 50 | Quy định tại Chương V | 15 | cái |
| 15 | LĐ cút nhựa 90 độ, đk 25 | Quy định tại Chương V | 60 | cái |
| 16 | LĐ cút nhựa 90 độ, đk 50 | Quy định tại Chương V | 14 | cái |
| 17 | LĐ cút nhựa 135 độ, đk 75 | Quy định tại Chương V | 6 | cái |
| 18 | LĐ cút nhựa 90 độ, đk 110 | Quy định tại Chương V | 25 | cái |
| 19 | LĐ cút nhựa 90 độ, đk 75 | Quy định tại Chương V | 16 | cái |
| 20 | LĐ ống nhựa PVC, đk 110x3,2mm | Quy định tại Chương V | 140 | m |
| 21 | LĐ ống nhựa PVC, đk 49x3mm | Quy định tại Chương V | 70 | m |
| 22 | LĐ ống nhựa PVC, đk 76x3mm | Quy định tại Chương V | 80 | m |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ, đk 110x110mm | Quy định tại Chương V | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa 135 độ, đk 110x110mm | Quy định tại Chương V | 6 | cái |
| 25 | LĐ tê PVC, đk 110x76 | Quy định tại Chương V | 6 | cái |
| 26 | LĐ tê PVC, đk 76x49 | Quy định tại Chương V | 27 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ, đk 76x76mm | Quy định tại Chương V | 7 | cái |
| 28 | Lắp đặt van 1 chiều D49mm | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt van PVC, ĐK50mm | Quy định tại Chương V | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt van khóa, đk 25 | Quy định tại Chương V | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt vòi đồng ren D20 | Quy định tại Chương V | 4 | cái |
| 32 | LĐ máy bơm li tâm Q=30m3/h- 35m- 220V | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt Xiphông chữ U D75 | Quy định tại Chương V | 25 | cái |
| 34 | Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox D75mm | Quy định tại Chương V | 25 | cái |
| 35 | Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm điện | Quy định tại Chương V | 1 | 1 tủ |
| 36 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC (3x10+1x6)mm2 | Quy định tại Chương V | 12 | m |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Quy định tại Chương V | 21,258 | m3 |
| 38 | Bê tông nền, đá 1x2, M200 | Quy định tại Chương V | 2,485 | m3 |
| 39 | Lấp đất hố móng =1/3 đất đào | Quy định tại Chương V | 7,086 | m3 |
| 40 | Xây bể chứa bằng đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 6,493 | m3 |
| 41 | Bê tông tấm đan, cát vàng, đá 1x2, M200 | Quy định tại Chương V | 1,763 | m3 |
| 42 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định tại Chương V | 12,489 | m2 |
| 43 | Cốt thép tấm đan | Quy định tại Chương V | 274,58 | kg |
| 44 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 23 | cái |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh mầu chiều dày 2,0cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 7,194 | m2 |
| 46 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 25,56 | m2 |
| 47 | Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 25,56 | m2 |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Quy định tại Chương V | 25,56 | m2 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 200mm | Quy định tại Chương V | 1 | m |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 200mm | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 51 | Đổ lớp vật liệu lọc | Quy định tại Chương V | 0,269 | m3 |
| 52 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Quy định tại Chương V | 24,106 | m3 |
| 53 | Bê tông nền, đá 1x2, M200 | Quy định tại Chương V | 2,892 | m3 |
| 54 | Lấp đất hố móng =1/3 đất đào | Quy định tại Chương V | 8,035 | m3 |
| 55 | Xây bể chứa bằng đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 8,513 | m3 |
| 56 | Bê tông tấm đan, cát vàng, đá 1x2, M200 | Quy định tại Chương V | 1,204 | m3 |
| 57 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định tại Chương V | 16,189 | m2 |
| 58 | Cốt thép tấm đan | Quy định tại Chương V | 194,74 | kg |
| 59 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=50kg, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 40 | cái |
| 60 | Láng nền, sàn có đánh mầu chiều dày 2,0cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 7,302 | m2 |
| 61 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 21,805 | m2 |
| 62 | Trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 21,805 | m2 |
| 63 | Quét nước xi măng 2 nước | Quy định tại Chương V | 21,805 | m2 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 200mm | Quy định tại Chương V | 2 | m |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 200mm | Quy định tại Chương V | 4 | cái |
| 66 | Đổ lớp vật liệu lọc | Quy định tại Chương V | 0,538 | m3 |
| 67 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Quy định tại Chương V | 28 | m3 |
| 68 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định tại Chương V | 10,5 | m3 |
| 69 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định tại Chương V | 19,95 | m3 |
| F | Hạng mục 6: Điệu chiếu sáng, chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuyp led 1,2m, 2x25w ốp trần máng tán xạ | Quy định tại Chương V | 22 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tuyp led hộp mica 1,2m, 2x25w | Quy định tại Chương V | 20 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn panel led âm trần 1,2x0,3m | Quy định tại Chương V | 65 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn panel led âm trần 0,6x0,6m | Quy định tại Chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn led ốp trần tròn 18w | Quy định tại Chương V | 27 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn panel led ốp trần tròn 6w | Quy định tại Chương V | 78 | bộ |
| 7 | Lắp đặt loại đèn ốp tường cầu thang bóng led 10W | Quy định tại Chương V | 10 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn led ốp trần vuông 18w | Quy định tại Chương V | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn panel led trang trí | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Quy định tại Chương V | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Quy định tại Chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Quy định tại Chương V | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Quy định tại Chương V | 21 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 3 cực (đảo chiều) | Quy định tại Chương V | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt ô cắm ba loại 2 cực 220V/16A | Quy định tại Chương V | 88 | cái |
| 16 | Lắp đặt ô cắm ba loại 2 cực 220V/16A âm sàn | Quy định tại Chương V | 23 | cái |
| 17 | Lắp đặt tủ điện tôn dày 0,8 âm tường KT1700x600x400 | Quy định tại Chương V | 1 | 1 tủ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện tôn dày 0,8 âm tường KT400x300x150 | Quy định tại Chương V | 4 | 1 tủ |
| 19 | Hộp điện âm tường bằng nhựa 2-4mcb | Quy định tại Chương V | 9 | hộp |
| 20 | Hộp điện âm tường bằng nhựa 3-6mcb | Quy định tại Chương V | 2 | hộp |
| 21 | Hộp điện âm tường bằng nhựa 4-8mcb | Quy định tại Chương V | 12 | hộp |
| 22 | Hộp điện âm tường bằng nhựa 8-12mcb | Quy định tại Chương V | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt cầu dao tự động 3 pha (MCCB) 250 Ampe | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt cầu dao tự động 3 pha (MCCB) 75 Ampe | Quy định tại Chương V | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt cầu dao tự động 3 pha (MCCB) 50 Ampe | Quy định tại Chương V | 8 | bộ |
| 26 | Lắp đặt cầu dao tự động 3 pha (MCCB) 20 Ampe | Quy định tại Chương V | 5 | bộ |
| 27 | Lắp đặt cầu dao tự động 3 pha (MCCB) 32Ampe | Quy định tại Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 75A | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 50A | Quy định tại Chương V | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 40A | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 32A | Quy định tại Chương V | 28 | cái |
| 32 | Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 20A | Quy định tại Chương V | 10 | cái |
| 33 | Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 16A | Quy định tại Chương V | 49 | cái |
| 34 | Lắp đặt cầu dao tự động 2 pha (MCB) 10A | Quy định tại Chương V | 32 | cái |
| 35 | Lắp đặt đế âm tường | Quy định tại Chương V | 141 | hộp |
| 36 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC (3x25+1x16)mm2 | Quy định tại Chương V | 175 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn CVM 1x25mm2 | Quy định tại Chương V | 206 | m |
| 38 | Lắp đặt đầu cốt đồng M25 | Quy định tại Chương V | 34 | cái |
| 39 | Lắp đặt đầu cốt đồng M16 | Quy định tại Chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt đầu cốt đồng M10 | Quy định tại Chương V | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt đầu cốt đồng M6 | Quy định tại Chương V | 16 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC (3x10+1x6)mm2 | Quy định tại Chương V | 45 | m |
| 43 | Lắp đặt dây Cu/PVC 4x6mm2 | Quy định tại Chương V | 48 | m |
| 44 | Lắp đặt dây Cu/PVC 4x2,5mm2 | Quy định tại Chương V | 20 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | Quy định tại Chương V | 140 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x6mm2 | Quy định tại Chương V | 100 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x4mm2 | Quy định tại Chương V | 850 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Quy định tại Chương V | 2.025 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Quy định tại Chương V | 5.530 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D15mm | Quy định tại Chương V | 1.700 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | Quy định tại Chương V | 1.200 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn bảo hộ dây dẫn, D40/30mm | Quy định tại Chương V | 150 | m |
| 53 | Lắp đặt quạt hút vệ sinh KT250x250 | Quy định tại Chương V | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt bộ chuyển nguồn tự động 400 Ampe | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt kim thu sét phát tia tiền đạo bán kính bảo vệ cấp 3, Rp=51m, kim làm hoàn toàn bằng inox 316 | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm,, ĐK 60,3mm dày 3,91mm | Quy định tại Chương V | 2 | m |
| 57 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm,, ĐK 42,2mm dày 3,56mm | Quy định tại Chương V | 2 | m |
| 58 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm,, ĐK 33,4mm dày 3,38mm | Quy định tại Chương V | 1 | m |
| 59 | Cáp đồng trần 70mm2 | Quy định tại Chương V | 60 | m |
| 60 | Cáp lụa neo trụ tăng đơ | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x63x6 | Quy định tại Chương V | 6 | cọc |
| 62 | Kéo rải dây thu sét, d=12mm | Quy định tại Chương V | 20 | m |
| 63 | ốp gia cường | Quy định tại Chương V | 0,6 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D32mm dày 3ly | Quy định tại Chương V | 4 | m |
| 65 | Hộp kiểm tra điện trở | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 66 | Bộ đếm sét CDR 401 | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 67 | Thiết bị cắt lọc sét 3 pha 160KA/pha, độ nhạy 1ns CPS Nano Plus 160KA 3 pha 230V | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Đào móng chôn dây chống sét, đất C3 | Quy định tại Chương V | 6,3 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (đất tận dụng) | Quy định tại Chương V | 6,3 | m3 |
| 70 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Quy định tại Chương V | 120 | m |
| 71 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Quy định tại Chương V | 85 | m |
| 72 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Quy định tại Chương V | 120 | m |
| 73 | Lắp đặt ống bảo ôn | Quy định tại Chương V | 240 | m |
| 74 | Băng cuộn | Quy định tại Chương V | 30 | kg |
| 75 | Ty ren treo ống ga+ đai treo | Quy định tại Chương V | 60 | bộ |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 27mm | Quy định tại Chương V | 80 | m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 27mm | Quy định tại Chương V | 20 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 27mm | Quy định tại Chương V | 15 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 49mm | Quy định tại Chương V | 30 | m |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 49/27mm | Quy định tại Chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống ruột gà mềm, ĐK 15mm | Quy định tại Chương V | 120 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Quy định tại Chương V | 280 | m |
| 83 | Lắp đặt máy điều hoà 12000BTU - Loại máy Treo tường | Quy định tại Chương V | 17 | máy |
| 84 | Lắp đặt máy điều hoà 18000BTU - Loại máy Treo tường | Quy định tại Chương V | 1 | máy |
| 85 | Lắp đặt máy điều hoà 18000BTU - Loại máy Ốp trần | Quy định tại Chương V | 2 | máy |
| 86 | Giá đỡ dàn nóng | Quy định tại Chương V | 29 | bộ |
| G | Hạng mục 7: Điện ngoài nhà, Thông tin liên lạc, camera | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Quy định tại Chương V | 55,622 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Quy định tại Chương V | 1,008 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 7,7 | m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định tại Chương V | 12,938 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định tại Chương V | 21,758 | m3 |
| 6 | Băng báo cáp HDPE rộng 150mm | Quy định tại Chương V | 115 | m |
| 7 | Gạch chắn bảo vệ ống | Quy định tại Chương V | 115 | m |
| 8 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng cao ≤10m bằng máy | Quy định tại Chương V | 7 | 1 cột |
| 9 | Lắp đèn cao áp 150w ở độ cao ≤12m | Quy định tại Chương V | 7 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32mm dày 3ly | Quy định tại Chương V | 145 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp CXV/DSTA loại 3x10+1x6mm2 | Quy định tại Chương V | 35 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp 0,6-1kv CXV/DSTA loại 2x6mm2 | Quy định tại Chương V | 135 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp 0,6-1kv CXV/DSTA loại 2x2,5mm2 | Quy định tại Chương V | 84 | m |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Quy định tại Chương V | 7 | bảng |
| 15 | Kéo rải dây đồng trần M10 nối tiếp địa chân cột lên bảng điện | Quy định tại Chương V | 10 | m |
| 16 | Kéo rải dây thép đặt trong rảnh cáp nối tiếp địa liên hoàn và lên chân cột, d=12mm | Quy định tại Chương V | 130 | m |
| 17 | Làm tiếp địa an toàn RL2 cho cột điện | Quy định tại Chương V | 6 | 1 bộ |
| 18 | Làm tiếp địa lặp lại RL6 (cột đèn Đ5 có treo hộp nối dây) | Quy định tại Chương V | 1 | 1 bộ |
| 19 | Lắp đặt cáp nguồn CXV/DSTA loại 3x70+1x35mm2 từ hộp nối về tủ điện tổng | Quy định tại Chương V | 45 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, phân dây compusite | Quy định tại Chương V | 1 | hộp |
| 21 | Móc treo cáp GM-1 | Quy định tại Chương V | 6 | cái |
| 22 | Đai thép không rỉ 20x0,4 | Quy định tại Chương V | 12 | m |
| 23 | Khóa đai thép A20 | Quy định tại Chương V | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 85mm dày 4,3ly | Quy định tại Chương V | 45 | m |
| 25 | Lắp đặt đèn pha led chiếu biển hiệu 20W | Quy định tại Chương V | 3 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn cầu trụ cổng | Quy định tại Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn pha led chiếu biển hiệu 20W | Quy định tại Chương V | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt cáp hạ thế LV ABC 4x95mm2 | Quy định tại Chương V | 3 | m |
| 29 | Khóa néo cáp | Quy định tại Chương V | 6 | cái |
| 30 | Cáp UTP 4pairs Cat5E | Quy định tại Chương V | 450 | m |
| 31 | Lắp đặt dây nhảy CAT 5E dài 2m | Quy định tại Chương V | 31 | m |
| 32 | Lắp đặt mặt nạ (Outlet) 2 port chuẩn RJ45+ đế âm (Mem2-US) | Quy định tại Chương V | 30 | cái |
| 33 | Nhân mạng Cat5 (định dạng Snap-in cat6, không bọc chống nhiễu) | Quy định tại Chương V | 30 | cái |
| 34 | Lắp đặt SWITCH nối mạng 16 PORTS | Quy định tại Chương V | 4 | bộ |
| 35 | Modem ADSL kết nối mạng Internet (có phát sóng Wifi) | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 36 | Thiết bị lọc sét 16 cổng | Quy định tại Chương V | 4 | bộ |
| 37 | Wifi Router A/G/N 300Mbit/s+ ổ cắm đơn | Quy định tại Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt cáp điện thoại 10 đôi | Quy định tại Chương V | 52 | m |
| 39 | Lắp đặt dây điện thoại, loại 2x0,5mm2 | Quy định tại Chương V | 470 | m |
| 40 | Lắp đặt hộp đấu cáp điện thoại 16 cổng | Quy định tại Chương V | 4 | hộp |
| 41 | Lắp đặt mặt nạ (Outlet) 2 port chuẩn RJ11+ đế âm (Mem2-US) | Quy định tại Chương V | 22 | cái |
| 42 | Nhân mạng RJ11 | Quy định tại Chương V | 22 | cái |
| 43 | Tủ MDF 50 đôi cho thoại (gồm 5 phiến 10P, đế inox và phiến chống sét-KH24) | Quy định tại Chương V | 1 | 1 tủ |
| 44 | Tổng đài, 8 trung kế trên 64 máy nhánh | Quy định tại Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Thiết bị lọc sét 16 cổng | Quy định tại Chương V | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây, D20mm | Quy định tại Chương V | 420 | m |
| 47 | Thiết bị lọc sét 16 cổng | Quy định tại Chương V | 12 | bộ |
| 48 | Kéo rải dây đồng tiếp đất M50 | Quy định tại Chương V | 30 | m |
| 49 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x63x6 | Quy định tại Chương V | 4 | cọc |
| 50 | Bột gen giảm điện trở | Quy định tại Chương V | 1 | bao |
| 51 | Tủ Rack 42u , 19" Series 1000 | Quy định tại Chương V | 1 | 1 tủ |
| 52 | Tủ Rack 6u 320x500x400 | Quy định tại Chương V | 4 | 1 tủ |
| 53 | Lắp đặt cáp đồng trục RG11 | Quy định tại Chương V | 42 | m |
| 54 | Cáp UTP 4pairs Cat5E | Quy định tại Chương V | 180 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC loại 2x1,5mm2 | Quy định tại Chương V | 180 | m |
| H | Hạng mục 8: Hệ thống PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Quy định tại Chương V | 177,881 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,90 | Quy định tại Chương V | 59,294 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Quy định tại Chương V | 7,115 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 45,055 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bể nước | Quy định tại Chương V | 217,823 | m2 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm thành và đáy bể | Quy định tại Chương V | 136,695 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Quy định tại Chương V | 86,32 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm | Quy định tại Chương V | 117,65 | kg |
| 9 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm | Quy định tại Chương V | 3.961,07 | kg |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 50,375 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Quy định tại Chương V | 148,313 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Quy định tại Chương V | 198,688 | m2 |
| 13 | SXLĐ nắp bể | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 14 | Băng cản nước Watersop | Quy định tại Chương V | 31 | m |
| 15 | Bê tông gối đỡ máy, M200, đá 1x2 | Quy định tại Chương V | 0,036 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Quy định tại Chương V | 0,48 | m2 |
| 17 | Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm điện | Quy định tại Chương V | 1 | 1 tủ |
| 18 | Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA (3x16+1x10)mm2 | Quy định tại Chương V | 20 | m |
| 19 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE, D32mm | Quy định tại Chương V | 20 | m |
| 20 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực P=0-16AT | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt van chặn, DN80mm | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm, DN65mm | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm, DN80mm | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt Y lọc cặn, D80mm | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van 1 chiều, D65mm | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van 2 chiều, D65mm | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van 1 chiều, D25mm | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van 2 chiều, D25mm | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt van chữa cháy, D50mm | Quy định tại Chương V | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt trụ tiếp nước ĐK 100mm | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 32 | Cuộn dây vòi chữa cháy D50 (L20m) | Quy định tại Chương V | 5 | cái |
| 33 | Cuộn dây vòi chữa cháy D65 (L20m) | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt van khóa đầu trụ, D65mm | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 35 | Thi công khớp nối đầu trụ D65 | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 36 | Thi công khớp nối đầu vòi D50 | Quy định tại Chương V | 10 | cái |
| 37 | Thi công khớp nối đầu vòi D65 | Quy định tại Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lăng chữa cháy D50 | Quy định tại Chương V | 5 | cái |
| 39 | Lăng chữa cháy D65 | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 40 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy KT400x600x180mm | Quy định tại Chương V | 5 | cái |
| 41 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy KT500x700x200mm | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống luồn dây PVC, D25mm | Quy định tại Chương V | 10 | m |
| 43 | Lắp đặt ống thép hàn,, D50mm | Quy định tại Chương V | 5 | m |
| 44 | Lắp đặt ống thép hàn,, D65mm | Quy định tại Chương V | 30 | m |
| 45 | Lắp đặt ống thép hàn,, D80mm | Quy định tại Chương V | 50 | m |
| 46 | Lắp đặt ống thép hàn,, D100mm | Quy định tại Chương V | 10 | m |
| 47 | Lắp đặt cút thép hàn, D50mm | Quy định tại Chương V | 15 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút thép hàn, D65mm | Quy định tại Chương V | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút thép hàn, D80mm | Quy định tại Chương V | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút thép hàn, D100mm | Quy định tại Chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê thép hàn, D65/50mm | Quy định tại Chương V | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê thép hàn, D100/65mm | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê thép hàn, D100mm | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 6 kênh | Quy định tại Chương V | 1 | 1 tủ |
| 55 | Lắp đặt đầu báo cháy khói (S) | Quy định tại Chương V | 3 | 10 đầu |
| 56 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt (H) | Quy định tại Chương V | 1 | 10 đầu |
| 57 | Lắp đặt chuông + đèn báo cháy | Quy định tại Chương V | 1 | 5 chuông |
| 58 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Quy định tại Chương V | 1 | 5 nút |
| 59 | Lắp đặt hộp nối dây | Quy định tại Chương V | 5 | hộp |
| 60 | Điện trở cuối đường dây | Quy định tại Chương V | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây tín hiệu cho hệ thống báo cháy 2x0,75mm2 | Quy định tại Chương V | 900 | m |
| 62 | Lắp đặt cáp tín hiệu 8x(2x0,75)mm2 | Quy định tại Chương V | 40 | m |
| 63 | Lắp đặt dây cấp nguồn cho tủ trung tâm báo cháy 2x1,5mm2 | Quy định tại Chương V | 20 | m |
| 64 | Lắp đặt ống luồn dây PVC, D16mm | Quy định tại Chương V | 920 | m |
| 65 | Lắp đặt ống luồn dây PVC, D25mm | Quy định tại Chương V | 40 | m |
| 66 | Lắp đặt đèn exit 2 mặt chỉ 1 hướng | Quy định tại Chương V | 2,4 | 5 đèn |
| 67 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Quy định tại Chương V | 3 | 5 đèn |
| 68 | Lắp đặt dây cấp nguồn 2x1,0mm2 | Quy định tại Chương V | 450 | m |
| 69 | Lắp đặt ống luồn dây PVC, D16mm | Quy định tại Chương V | 450 | m |
| I | Hạng mục 9: Phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Quy định tại Chương V | 236,03 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <16m | Quy định tại Chương V | 2,279 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Quy định tại Chương V | 87,99 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 84,313 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 16,764 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 154,193 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng xây đá bằng búa căn | Quy định tại Chương V | 23,781 | m3 |
| 8 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 67,056 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 346,107 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 1.730,535 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | Quy định tại Chương V | 131,04 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <16m | Quy định tại Chương V | 2,751 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Quy định tại Chương V | 43,25 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 40,501 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 10,92 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 52,734 | m3 |
| 17 | Phá dỡ móng xây đá bằng búa căn | Quy định tại Chương V | 15,566 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 119,721 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 598,605 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ cửa | Quy định tại Chương V | 8 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 8,581 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 1,6 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 11,119 | m3 |
| 24 | Phá dỡ móng xây đá bằng búa căn | Quy định tại Chương V | 3,174 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 24,474 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 122,368 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Quy định tại Chương V | 32,45 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Quy định tại Chương V | 446,67 | kg |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 3,965 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 3,965 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 19,825 | m3 |
| 32 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Quy định tại Chương V | 44,46 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Quy định tại Chương V | 798,631 | kg |
| 34 | Phá dỡ hàng rào sắt, cổng sắt | Quy định tại Chương V | 67,504 | m2 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 7,712 | m3 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 52,165 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 59,878 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 299,388 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 3,498 | m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Quy định tại Chương V | 5,666 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 9,164 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 5km-đất cấp III | Quy định tại Chương V | 45,818 | m3 |
| J | Hạng mục 10: Cây xanh | |||
| 1 | Di chuyển và trồng lại cây Hoa sữa thân ∅70 cao 3m và trồng lại (kích thước bầu 0,8mx0,8mx0,8m) | Quy định tại Chương V | 1 | cây |
| 2 | Di chuyển và trồng lại cây Xoài ĐK thân ∅400 -500cm cao 7 - 9m và Trồng lại (kích thước bầu 1mx1mx1m) | Quy định tại Chương V | 2 | cây |
| 3 | Di chuyển và trồng lại cây Tùng tháp ∅120 cao 3m (kích thước bầu 0,8mx0,8mx0,8m) | Quy định tại Chương V | 1 | cây |
| 4 | Di chuyển và trồng lại cây Cau cảnh cao 3m (kích thước bầu 0,6mx0,6mx0,6m) | Quy định tại Chương V | 2 | cây |
| 5 | Trồng mới cây Tùng tháp cao 3m (kích thước bầu 0,8mx0,8mx0,8m) | Quy định tại Chương V | 3 | cây |
| 6 | Trồng mới cây Cau bụng thân ∅100 cao 3m (kích thước bầu 1mx1mx1m) | Quy định tại Chương V | 6 | cây |
| 7 | TRồng mới cây Cau cảnh cao 3m (kích thước bầu 0,8mx0,8mx0,8m) | Quy định tại Chương V | 11 | cây |
| 8 | Trồng mới cây Lộc vừng (MƯNG) ∅100 cao 3m (kích thước bầu 1mx1mx1m) | Quy định tại Chương V | 4 | cây |
| 9 | Di chuyển và trồng lại cây Thân ∅150 cao 4.5m và trồng lại (kích thước bầu 1mx1mx1m) | Quy định tại Chương V | 1 | cây |
| 10 | Trồng cỏ Nhật (mật độ 200 khóm/1m2) | Quy định tại Chương V | 121,5 | m2 |
| 11 | Đổ đất màu trồng cây (không yêu cầu đầm chặt, NC nhân hệ số 0,9) | Quy định tại Chương V | 24,3 | m3 |
| 12 | Bổ sung đất mùn trồng cây xanh | Quy định tại Chương V | 10 | m3 |
| 13 | Bảo dưỡng cây xanh 90 ngày sau khi trồng | Quy định tại Chương V | 31 | cây |
| 14 | Bảo dưỡng thảm cỏ bằng nước máy | Quy định tại Chương V | 121,5 | m2 |
| K | Hạng mục 11: Phòng chống mối | |||
| 1 | Lập hàng rào ngoài: Rộng 0,5m, sâu 0,6m, xử lý bằng 18 lít dung dịch nồng độ 1,25%/m3 | Quy định tại Chương V | 20,52 | m3 |
| 2 | Xử lý mặt nền bằng 5 lít dung dịch nồng độ 1,25%/m3 | Quy định tại Chương V | 275,76 | m2 |
| L | Hạng mục 12: Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Máy bơm CC điện, công suất: 20hp, Q= 30-78m3/h; h=72,5-50,5m | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm CC diezen, công suất: 15hp, Q= 90m3/h; h=60m | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
| 3 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Quy định tại Chương V | 5 | cái |
| 4 | Bình bọt CC MFZL4 | Quy định tại Chương V | 11 | cái |
| 5 | Bình khí CO2 MT3 | Quy định tại Chương V | 11 | cái |
| 6 | Kệ đựng bình PCCC | Quy định tại Chương V | 11 | cái |
| M | Hạng mục 13: Thiết bị điều hòa | |||
| 1 | Điều hòa ốp trần 18000BTU | Quy định tại Chương V | 2 | cái |
| 2 | Điều hòa treo tường 12000BTU | Quy định tại Chương V | 19 | cái |
| 3 | Điều hòa treo tường 18000BTU | Quy định tại Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi