Gói thầu: Gói thầu số 4-NTT21: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4-NTT21: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201170347 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 14:39:00 đến ngày 2020-12-07 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,948,233,666 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,500,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp phần đường dây trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét thông minh ≤ 35kV | 3 | bộ 1 pha | |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 | 7 | móng | |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 (Thi công bằng máy) | 2 | móng | |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2b | 2 | móng | |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2b (Thi công bằng máy) | 2 | móng | |
| 6 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 13 | bộ | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 | 11 | cái | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 (Dựng bằng máy) | 6 | cái | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 thử nghiệm phá hủy | 1 | cái | |
| 10 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL2F-35 | 1 | bộ | |
| 11 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22-XTA | 2 | bộ | |
| 12 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22-XTB | 1 | bộ | |
| 13 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đơn XL3F-22-XTC | 1 | bộ | |
| 14 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-22-XT | 1 | bộ | |
| 15 | Bộ xà đỡ dây cột ly tâm đơn X1F-35-XT | 2 | bộ | |
| 16 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-35-XT | 1 | bộ | |
| 17 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-22 | 2 | bộ | |
| 18 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi X3F-22c-XT | 2 | bộ | |
| 19 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đúp XL4F-22-XT | 1 | bộ | |
| 20 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi X5F-22c-XT | 2 | bộ | |
| 21 | Bộ xà đỡ dây cột ly tâm đơn X1F-22-XT | 2 | bộ | |
| 22 | Bộ xà lệch dẫn lèo cột ly tâm đơn XL1F-35-XT | 2 | bộ | |
| 23 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-35(22)-XT | 3 | bộ | |
| 24 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp sứ chuỗi X5F-35c-XT | 2 | bộ | |
| 25 | Bộ xà lệch néo dây cột ly tâm đúp XL4F-35-XT | 1 | bộ | |
| 26 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 22(35)kV cột bê tông ly tâm xuyên tâm | 3 | bộ | |
| 27 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV | 2 | bộ | |
| 28 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV | 1 | bộ | |
| 29 | Thang sắt cột ly tâm cao 12m | 3 | bộ | |
| 30 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 12m GC2-12 | 4 | bộ | |
| 31 | Tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 13 | bộ | |
| 32 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 | 3 | bộ | |
| 33 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 | 3 | bộ | |
| 34 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-3 | 6 | bộ | |
| 35 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC-70/11 | 18 | chuỗi | |
| 36 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC-70/11 | 9 | chuỗi | |
| 37 | Lắp sứ đứng RE-24 trên cột ly tâm | 12 | quả | |
| 38 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm | 73 | quả | |
| 39 | Lắp sứ đứng PI-45 trên cột ly tâm | 6 | quả | |
| 40 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-35 trên cột ly tâm | 32 | quả | |
| 41 | Lắp đặt cầu chì cắt tải - 24kV | 2 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt cầu chì cắt tải - 35kV | 1 | bộ | |
| 43 | Rải căng dây dẫn AC-70/11 | 2,432 | km | |
| 44 | Kéo dây dẫn tiết diện từ 70 đến 95mm2 vượt đường ô tô rộng > 10m | 1 | vị trí | |
| 45 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 18 | đầu | |
| 46 | Ghíp nhôm đùn kép 3 bulông A25-95 | 36 | bộ | |
| 47 | Biển tên cầu chì phân đoạn | 3 | cái | |
| 48 | Biển báo an toàn tại cột cầu dao | 3 | cái | |
| 49 | Biển báo an toàn, biển số cột bằng tôn sơn phản quang | 6 | VT | |
| 50 | Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-70 cũ | 0,354 | km | |
| 51 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-70 cũ | 0,315 | km | |
| 52 | Hạ sứ đứng 22kV cũ trên cột bê tông ly tâm | 18 | quả | |
| 53 | Tháo hạ chống sét van 24kV | 1 | bộ | |
| 54 | Hạ xà hãm cổng trên 2 cột bê tông ly tâm hình P <140kg | 1 | bộ | |
| 55 | Hạ thu hồi xà đỡ <50kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 1 | bộ | |
| 56 | Hạ xà néo <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 2 | bộ | |
| 57 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 12m cũ | 1 | cột | |
| B | Xây lắp phần cáp ngầm | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | 1 | bộ | |
| 2 | Cọc bê tông báo hiệu cáp | 1 | cái | |
| 3 | Rãnh cáp ngầm 24kV trên nền đường đất RC24-1 | 5 | m | |
| 4 | Rãnh cáp ngầm 24kV giao chéo với đường bê tông RC24-1BT | 11 | m | |
| 5 | Rãnh cáp ngầm 24kV trên hè đường RC24-1H | 91 | m | |
| 6 | Bộ xà lệch dẫn lèo cột ly tâm đơn XL1F-22-XT | 2 | bộ | |
| 7 | Bộ xà cố định cáp ngầm và đỡ CSV trên cột đường dây | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ xà cố định cáp ngầm lên cột trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 9 | Bộ cổ dề cố định cáp ngầm 24kV lên cột cao 12m CD-1 | 2 | bộ | |
| 10 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-1 | 1 | bộ | |
| 11 | Chi tiết tiếp địa dọc cột TĐ-2 | 1 | bộ | |
| 12 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm | 6 | quả | |
| 13 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 24kV-3x95mm2 trong ống bảo vệ | 116 | m | |
| 14 | Lắp đặt cáp nhôm ngầm 24kV-3x95mm2 lên cột | 15 | m | |
| 15 | Cáp đồng bọc Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van, đầu cáp | 6 | m | |
| 16 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp loại TFP-160/125 | 116 | m | |
| 17 | Hộp đầu cáp ngoài trời 3 pha 24kV-3x95mm2 không bao gồm đầu cốt | 2 | đầu | |
| 18 | Ép đầu cốt đồng M-35 dây nối đất chống sét van, đầu cáp | 8 | đầu | |
| 19 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 loại 2 lỗ | 15 | đầu | |
| 20 | Trụ sứ báo hiệu cáp ngầm | 7 | Cái | |
| 21 | Nắp chụp đầu cực CSV | 1 | bộ | |
| 22 | Thẻ treo đầu cáp lộ đến, lộ đi | 2 | cái | |
| C | Xây lắp trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp ≤ 560kVA điện áp 22-35kV lên cột hoặc trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 3 | Máy | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ | 6 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | 3 | bộ | |
| 4 | Móng cột trạm biến áp MT-T (Thi công bằng máy) | 6 | cái | |
| 5 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | 3 | bộ | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-7,2 | 6 | cái | |
| 7 | Bộ xà hãm cổng trạm biến áp XHCF-22 | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-22 | 1 | bộ | |
| 9 | Bộ xà đỡ dây đỉnh trạm X1F-35 | 1 | bộ | |
| 10 | Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-22 | 1 | bộ | |
| 11 | Bộ xà hãm dây đỉnh trạm X3F-35 | 1 | bộ | |
| 12 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 24kV trên 2 cột LT12-12 | 2 | bộ | |
| 13 | Ghế cách điện thao tác cầu chì cắt tải 35kV trên 2 cột LT12-12 | 1 | bộ | |
| 14 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 24kV trên 2 cột LT12-12 | 2 | bộ | |
| 15 | Bộ xà đỡ cầu chì cắt tải 35kV trên 2 cột LT12-12 | 1 | bộ | |
| 16 | Bộ xà đỡ trung gian 24kV trên 2 cột LT12-12 | 4 | bộ | |
| 17 | Bộ xà đỡ trung gian 35kV trên 2 cột LT12-12 | 2 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 35kV trên 2 cột LT12-12 | 1 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ và cô li ê đỡ MBA 24kV trên 2 cột LT12-12 | 2 | bộ | |
| 20 | Giá đỡ tủ điện 0,4kV | 3 | bộ | |
| 21 | Giá đỡ cáp 0,4kV mặt máy biến áp trạm treo cột, một trụ | 6 | bộ | |
| 22 | Thang sắt cột trạm biến áp | 3 | bộ | |
| 23 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-1 | 3 | bộ | |
| 24 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-2 | 3 | bộ | |
| 25 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-3 | 3 | bộ | |
| 26 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-4 | 3 | bộ | |
| 27 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm biến áp TĐT-5 | 3 | bộ | |
| 28 | Tiếp địa hỗn hợp trạm biến áp T8C-1,5 | 3 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt sứ đứng RE-24 trong trạm biến áp | 14 | quả | |
| 30 | Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-25 trong trạm biến áp | 27 | quả | |
| 31 | Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm biến áp | 7 | quả | |
| 32 | Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-35 trong trạm biến áp | 15 | quả | |
| 33 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 24 | quả | |
| 34 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 24kV | 2 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt cầu chì tự rơi cắt tải 35kV | 1 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt Cáp đồng 24kV 1 lõi Cu/XLPE/PVC-W-12/20(24)kV-1x35mm2 | 66 | m | |
| 37 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối đất chống sét van | 18 | m | |
| 38 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | 223,5 | m | |
| 39 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính máy biến áp | 20 | m | |
| 40 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 9 | đầu | |
| 41 | Ép đầu cốt đồng M-35 | 63 | đầu | |
| 42 | Ép đầu cốt đồng M-95 | 8 | đầu | |
| 43 | Ép đầu cốt đồng M-240 | 66 | đầu | |
| 44 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc dây tiếp địa dọc cột TBA | 51 | m | |
| 45 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D65/50 bảo vệ cáp mặt máy biến áp | 30 | m | |
| 46 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D105/80 bảo vệ cáp xuất tuyến hạ áp | 15 | m | |
| 47 | Lạt nhựa 450mm | 210 | cái | |
| 48 | Băng dính cách điện | 25 | Cuộn | |
| 49 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | 4 | cái | |
| 50 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | 3 | bộ | |
| 51 | Nắp chụp đầu cực CSV | 3 | bộ | |
| 52 | Chụp bảo vệ kẹp quai | 3 | bộ | |
| 53 | Kẹp quai siết bằng vòng ty 4/0 (quai đồng) | 9 | cái | |
| 54 | Móc đấu hotline nhôm A-HLC-4/0 | 9 | cái | |
| 55 | Dây chảy cầu chì tự rơi 22kV-25A | 6 | sợi | |
| 56 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV-15A | 3 | sợi | |
| 57 | Cẩu 5 tấn hoán đổi máy biến áp, vận chuyển MBA thu hồi đến sau nâng công suất đến TBA xây mới | 1,5 | ca | |
| 58 | Bóng chữa cháy tự động tủ phân phối | 6 | quả | |
| 59 | Biển báo tên trạm biến áp | 6 | cái | |
| 60 | Biển 5S trạm biến áp; dán đề can sơ đồ nguyên lý, tên lộ trong tủ, tên cầu dao, cầu chì | 3 | hệ thống | |
| 61 | Biển báo an toàn | 3 | cái | |
| 62 | Bình xịt keo bọt chống chim chuột tủ 0,4kV | 6 | bình | |
| 63 | Hạ và lắp đặt lại chống sét van đến 35kV | 3 | bộ | |
| 64 | Tháo hạ MBA 320kVA-22/0,4kV trên cột | 2 | máy | |
| 65 | Tháo hạ MBA 320kVA-35(22)/0,4kV trên cột | 1 | máy | |
| 66 | Lắp đặt lại MBA 320kVA-22/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 2 | máy | |
| 67 | Lắp đặt lại MBA 320kVA-35(22)/0,4kV lên cột hoặc lên trụ đỡ kiêm tủ điện hạ thế | 1 | máy | |
| 68 | Hạ thu hồi tủ phân phối 0,4kV cũ | 3 | tủ | |
| 69 | Hạ và lắp lại cáp Cu/PVC-1x95mm2 nối đất trung tính MBA | 10 | m | |
| 70 | Hạ và lắp đặt lại cáp vặn xoắn XLPE-4A70 xuất tuyến từ tủ phân phối | 5 | m | |
| 71 | Hạ và lắp đặt lại cáp vặn xoắn XLPE-4A95 xuất tuyến từ tủ phân phối | 25 | m | |
| 72 | Hạ và lắp đặt lại cáp vặn xoắn XLPE-4A120 xuất tuyến từ tủ phân phối | 15 | m | |
| 73 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 | 24 | m | |
| 74 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-3x185+1x120mm2 | 5 | m | |
| 75 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-3x240+1x150mm2 | 10 | m | |
| 76 | Hạ thu hồi cáp Cu/XLPE-1x70mm2 nối đất trung tính MBA | 5 | m | |
| D | Xây lắp đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3 | 33 | cái | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3,5 | 77 | cái | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3 | 6 | cái | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3,5 | 28 | cái | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-3 | 14 | cái | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 | 60 | cái | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm PC.I-10-190-5 | 6 | cái | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm PC.I-6,5-190-3,5 thử nghiệm phá hủy | 2 | cái | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm PC.I-7,5-190-3,5 thử nghiệm phá hủy | 1 | cái | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm PC.I-8,5-190-4,3 thử nghiệm phá hủy | 2 | cái | |
| 11 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-1 | 5 | móng | |
| 12 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-1B | 101 | móng | |
| 13 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-2 | 9 | móng | |
| 14 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-2B | 19 | móng | |
| 15 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền đất M-3 | 2 | móng | |
| 16 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền gạch M-3G | 3 | móng | |
| 17 | Móng cột bê tông ly tâm trên đường bê tông M-3B | 39 | móng | |
| 18 | Móng cột bê tông ly tâm đơn trên nền gạch M-4G | 4 | móng | |
| 19 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-1 | 1 | móng | |
| 20 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-1B | 4 | móng | |
| 21 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-2 | 1 | móng | |
| 22 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-2B | 2 | móng | |
| 23 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền đất MĐ-3 | 3 | móng | |
| 24 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền gạch MĐ-3G | 2 | móng | |
| 25 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên đường bê tông MĐ-3B | 7 | móng | |
| 26 | Móng cột bê tông ly tâm đúp trên nền gạch MĐ-4G | 1 | móng | |
| 27 | Đào đắp đất tiếp địa hỗn hợp T2C-1,5 | 27 | bộ | |
| 28 | Bộ xà dây bọc XL34P | 1 | bộ | |
| 29 | Bộ xà dây bọc XL24PF | 2 | bộ | |
| 30 | Bộ xà dây bọc X34PF | 3 | bộ | |
| 31 | Bộ xà dây bọc X44PF | 1 | bộ | |
| 32 | Bộ xà dây bọc XL54PF | 2 | bộ | |
| 33 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-1 | 23 | bộ | |
| 34 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-4 | 1 | bộ | |
| 35 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVX-5 | 4 | bộ | |
| 36 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-1 | 24 | bộ | |
| 37 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-4 | 3 | bộ | |
| 38 | Bộ xà cáp vặn xoắn XVXF-5 | 6 | bộ | |
| 39 | Lắp sứ hạ thế A30 cả ty mạ | 64 | quả | |
| 40 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột ly tâm đúp CD2 | 2 | bộ | |
| 41 | Ốp cột treo cáp vặn xoắn MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | 727 | bộ | |
| 42 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 6,5m) | 6 | bộ | |
| 43 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 7,5m) | 6 | bộ | |
| 44 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 8,5m) | 14 | bộ | |
| 45 | Tiếp địa lặp lại T2C-1,5 (cáp vặn xoắn cột cao 10m) | 1 | bộ | |
| 46 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x50mm2 | 0,366 | km | |
| 47 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x70mm2 | 10,9341 | km | |
| 48 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x95mm2 | 2,6705 | km | |
| 49 | Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 | 3,4258 | km | |
| 50 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 (bổ sung dây ra sau công tơ) | 2.136 | m | |
| 51 | Hộp chia điện 3 pha 200A, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | 53 | hộp | |
| 52 | Hộp tiếp địa, vỏ hộp Composite (cả đai treo hộp và phụ kiện) | 33 | hộp | |
| 53 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 50mm2 | 344 | đầu | |
| 54 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 95mm2 | 16 | đầu | |
| 55 | Ép đầu cốt đồng nhôm loại 120mm2 | 52 | đầu | |
| 56 | Đánh lại số cột bằng biển số cột in sẵn | 276 | cái | |
| 57 | Kẹp treo cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 9 | bộ | |
| 58 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 120-185mm2 | 231 | bộ | |
| 59 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 70-95mm2 | 1.039 | bộ | |
| 60 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn tiết diện 25-50mm2 | 24 | bộ | |
| 61 | Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-95 | 816 | bộ | |
| 62 | Ghíp kép bọc đồng nhôm đấu nối dây dẫn xuống hộp công tơ AM 25-150 | 44 | bộ | |
| 63 | Ghíp kép 3 bulông đùn nhôm A35-120 | 3.452 | bộ | |
| 64 | Đai thép không gỉ và khoá đai treo hộp công tơ | 414 | bộ | |
| 65 | Hộp xịt RP7 | 12 | Hộp | |
| 66 | Sứ quả bàng | 53 | quả | |
| 67 | Lạt nhựa bó gọn dây ra sau công tơ L=350mm | 2.211 | cái | |
| 68 | Dây thép buộc F2 | 2,6182 | kg | |
| 69 | Băng dính cách điện | 1.165 | cuộn | |
| 70 | Hạ cột bê tông <=10,5m | 21 | cột | |
| 71 | Hạ cột bê tông <=8,5m | 137 | cột | |
| 72 | Hạ công son gắn tường cũ | 1 | bộ | |
| 73 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông vuông | 157 | bộ | |
| 74 | Hạ xà cũ <25kg trên cột bê tông vuông | 49 | bộ | |
| 75 | Hạ xà cũ <10kg trên cột bê tông ly tâm | 6 | bộ | |
| 76 | Hạ cổ dề đỡ cáp vặn xoắn | 147 | bộ | |
| 77 | Hạ và lắp đặt lại hộp 2 công tơ 1 pha cũ | 58 | bộ | |
| 78 | Hạ và lắp đặt lại hộp 4 công tơ 1 pha cũ | 149 | bộ | |
| 79 | Hạ và lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha cũ | 25 | bộ | |
| 80 | Hạ và lắp đặt lại đèn chiếu sáng Halogen cũ | 12 | bộ | |
| 81 | Hạ và lắp đặt lại đèn chiếu sáng tự chế cũ | 36 | bộ | |
| 82 | Hạ và lắp đặt loa phát thanh | 14 | bộ | |
| 83 | Hạ và lắp đặt lại tủ tụ bù, tủ điều khiển chiếu sáng | 8 | tủ | |
| 84 | Hạ và lắp đặt lại hộp chia điện, hộp tiếp địa cũ | 88 | bộ | |
| 85 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 2 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 168 | m | |
| 86 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp 4 công tơ có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 438 | m | |
| 87 | Hạ và lắp đặt lại dây dẫn xuống hộp công tơ 3 pha có tổng tiết diện <70mm2 cũ | 75 | m | |
| 88 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 1 pha có tổng tiết diện <= 16mm2 | 1.780 | m | |
| 89 | Hạ và rải căng lại dây ra sau công tơ 3 pha có tổng tiết diện <= 70mm2 | 62,5 | m | |
| 90 | Hạ thu hồi dây dẫn AV25 | 0,758 | km | |
| 91 | Hạ thu hồi dây dẫn AV35 | 4,625 | km | |
| 92 | Hạ thu hồi dây dẫn AV50 | 0,94 | km | |
| 93 | Hạ thu hồi dây dẫn AV70 | 1,087 | km | |
| 94 | Hạ thu hồi dây dẫn AV95 | 1,05 | km | |
| 95 | Hạ thu hồi dây dẫn AV120 | 0,576 | km | |
| 96 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-2A35 | 3,463 | km | |
| 97 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A35 | 1,284 | km | |
| 98 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 | 3,575 | km | |
| 99 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 | 1,504 | km | |
| 100 | Hạ thu hồi dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 | 0,393 | km | |
| 101 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-50 cũ | 0,076 | km | |
| 102 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-70 cũ | 0,356 | km | |
| 103 | Hạ và rải căng lại dây nhôm bọc AV-95 cũ | 0,384 | km | |
| 104 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A50 cũ | 0,597 | km | |
| 105 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A70 cũ | 1,11 | km | |
| 106 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A95 cũ | 0,37 | km | |
| 107 | Hạ và lắp đặt lại dây cáp vặn xoắn XLPE-4A120 cũ | 0,337 | km | |
| E | PHẦN BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | 1 | Trọn gói công trình | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi