Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201178758-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư phát triển và TM An Bình
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201178518
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trích từ nguồn bán đấu giá quyên sử dụng đất ở khu quy hoạch chi lô đấu giá QSD đất ở tại vị trí vị trí 2, xóm 15, xã Nghi Lâm, huyện Nghi Lộc
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 14:31:00 đến ngày 2020-12-04 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,044,946,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,500,000 VNĐ ((Ba mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 34,485 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 10,715 m3
3 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật chương V 0,4168 tấn
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,627 100m2
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,1631 100m2
6 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 12,331 m2
7 Ni lông tái sinh Mô tả kỹ thuật chương V 229,9 m2
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 55,176 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 585,2 m2
10 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: ≤2 cây Mô tả kỹ thuật chương V 10 100m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 51,7 m3
12 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 2,068 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 8,938 m3
14 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,3575 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 7,5817 100m3
16 Mua đất để đắp đất cấp 3, Mỏ đất Lèn Dơi xã Nghi Yên, (cự ly 19Km) Mô tả kỹ thuật chương V 713,48 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 2,585 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 7,1348 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 7,1348 100m3
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,1419 100m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 5,91 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,75 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,51 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,49 m3
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,46 m3
26 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 0,0375 tấn
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,031 100m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,0557 100m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,0182 100m2
30 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 2,71 m3
31 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 20,4 m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 21,35 m3
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật chương V 2,0214 tấn
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,854 100m2
35 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 8,793 100m3
36 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 17,6784 100m3
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 441,96 m3
38 Mua đất để đắp đất cấp 3, Mỏ đất Lèn Dơi xã Nghi Yên, (cự ly 19Km) Mô tả kỹ thuật chương V 2.151,3 m3
39 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 8,793 100m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 21,513 100m3
41 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 21,513 100m3
42 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 7,3862 100m3
43 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 22,327 100m3
44 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 558,174 m3
45 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật chương V 13,5091 100m2
46 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật chương V 13,5091 100m2
47 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật chương V 13,5091 100m2
48 Mua đất để đắp đất cấp 3, Mỏ đất Lèn Dơi xã Nghi Yên, (cự ly 19Km) Mô tả kỹ thuật chương V 3.069,957 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật chương V 7,3862 100m3
50 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 30,6996 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 30,6996 100m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,9654 m3
53 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 22,57 m2
54 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,79 m3
55 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 5,0292 100m2
56 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,0747 100m3
57 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 2,49 m3
58 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 0,54 m3
59 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,528 m3
60 Đế cống bê tông D600 (L = 1m) Mô tả kỹ thuật chương V 10 Cái
61 Cống bê tông cốt thép D600 (L = 1m) Mô tả kỹ thuật chương V 10 Cái
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật chương V 10 1cấu kiện
63 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0031 100m3
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 2,63 m2
65 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,4513 100m3
66 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 15,0434 m3
67 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 2,312 m3
68 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 26,744 m3
69 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,72 100m2
70 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy Mô tả kỹ thuật chương V 8 1 cột
71 Lắp đặt đèn LED năng lượng mặt trời Mô tả kỹ thuật chương V 8 Cái
72 Vận chuyển cột bê tông ly tâm (từ TP Vinh về công trình) khoảng cách 30km Mô tả kỹ thuật chương V 8 Cột
73 Cáp treo 4 lõi - Hạ thế (Cu/XLPE/PVC) Mô tả kỹ thuật chương V 261,12 m
74 Bu lông móc d16xL mạ kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 8 Cái
75 Kẹp đỡ cáp treo Mô tả kỹ thuật chương V 8 Cái
76 Long đen 50x50 dày 2,5mm d18 Mô tả kỹ thuật chương V 8 Cái
77 Kẹp dừng cáp Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
78 Nắp bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật chương V 9 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->