Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201181484-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Bảo Ngân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách Trung ương từ nguồn dự phòng trong kế hoạch đầu tư trung hạn giai đoạn 2016-2020, vốn ngân sách Trung ương, vốn ngân sách địa phương và các nguồn vốn hợp pháp khác giai đoạn 2021-2025. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 18:08:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,222,052,202 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tường chắn UBND xã Nậm Dịch (tuyến 1-1b từ cọc 4- cọc 9) | |||
| 1 | Đào hố móng tường chắn bằng thủ công-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 371,4515 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 70,5758 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 74,2903 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 74,2903 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 74,2903 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất chọn lọc bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11,6098 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng tường chắn, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,21 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng tường chắn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,4964 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng tường chắn, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 344,17 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường chắn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,8158 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường chắn, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 254,01 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 651,68 | m2 |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1192 | 100m3 |
| 14 | Lớp vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,0258 | 100m2 |
| 15 | Ống thoát nước, ĐK 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,964 | 100m |
| 16 | Chèn khe phòng lún | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 64,04 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn công tác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,636 | 100m2 |
| 18 | Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24,5455 | tấn |
| B | Tường chắn UBND xã Nậm Dịch (tuyến 1-2) | |||
| 1 | Đào hố móng tường chắn bằng thủ công-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 172,875 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32,8463 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,5751 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,5751 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,5751 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất chọn lọc bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 33,3927 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng tường chắn, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 48,37 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng tường chắn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,2569 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng tường chắn, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 950,83 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường chắn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,8027 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường chắn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,7941 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường chắn, ĐK >18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,7869 | tấn |
| 13 | Bê tông tường chắn, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 703,21 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1.845,94 | m2 |
| 15 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4476 | 100m3 |
| 16 | Lớp vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,8872 | 100m2 |
| 17 | Ống thoát nước, ĐK 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,7471 | 100m |
| 18 | Chèn khe phòng lún | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 165,68 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm móng (taluy) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 51,39 | m3 |
| 20 | Đá hộc xây vữa taluy M100 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 154,18 | m3 |
| 21 | Gia công lan can | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6,4005 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 165,94 | 1m2 |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 132,27 | m2 |
| 24 | Đinh vít thép D6x50mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 308 | cái |
| 25 | Bu lông M18, L=220mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 176 | cái |
| 26 | Ván khuôn móng cột lan can | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3527 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng cột lan can, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,53 | m3 |
| 28 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,3555 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2174 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 27,11 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn công tác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,309 | 100m2 |
| 32 | Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,9712 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn công tác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,59 | 100m2 |
| 34 | Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 61,3637 | tấn |
| C | Tường chắn Trường mầm non Nậm Dịch (Tuyến 2-1b từ cọc 5 – cọc 13) | |||
| 1 | Đào hố móng tường chắn bằng thủ công-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 91,3655 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,3594 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,2731 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,2731 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,2731 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 27,7775 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng tường chắn, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32,66 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng tường chắn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,84 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng tường chắn, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 653,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường chắn | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,242 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường chắn, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 482,09 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1.236,82 | m2 |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3775 | 100m3 |
| 14 | Lớp vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,4075 | 100m2 |
| 15 | Ống thoát nước, ĐK 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,1595 | 100m |
| 16 | Chèn khe phòng lún | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 112,07 | m2 |
| 17 | Đá dăm đệm móng (taluy) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 94,1 | m3 |
| 18 | Đá hộc xây vữa taluy M100 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 282,29 | m3 |
| 19 | Gia công lan can | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,5279 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 117,39 | 1m2 |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 93,57 | m2 |
| 22 | Đinh vít thép D6x50mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 217 | cái |
| 23 | Bu lông M18, L=220mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 124 | cái |
| 24 | Ván khuôn khung | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,0638 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép khung, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,3615 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép khung, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,6319 | tấn |
| 27 | Bê tông khung SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 81,28 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn công tác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,272 | 100m2 |
| 29 | Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 49,0909 | tấn |
| D | Tường chắn Trường Mầm non Nạm Dịch (tuyến 2-2) | |||
| 1 | Đào hố móng tường chắn bằng thủ công-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,424 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,7906 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,8848 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,8848 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,8848 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất chọn lọc bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1252 | 100m3 |
| 7 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0504 | 100m3 |
| 8 | Lớp vải địa kỹ thuật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,5209 | 100m2 |
| 9 | Ống thoát nước, ĐK 100mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,144 | 100m |
| 10 | Đá dăm đệm móng (taluy) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 29,94 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây vữa taluy M100 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 89,83 | m3 |
| 12 | Gia công lan can | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,1776 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 56,45 | 1m2 |
| 14 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | m2 |
| 15 | Đinh vít thép D6x50mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 105 | cái |
| 16 | Bu lông M18, L=220mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 60 | cái |
| 17 | Ván khuôn khung | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,1922 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép khung, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3985 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép khung, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,3511 | tấn |
| 20 | Bê tông khung SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 23,84 | m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,9 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng chân khay | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,38 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,6 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,26 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bậc lên xuống | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,0194 | 100m2 |
| 26 | Bê tông bậc lên xuống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,94 | m3 |
| 27 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp IV | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24,4 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,57 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,55 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,58 | m2 |
| 31 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16,23 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi