Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201175765 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 15:31:00 đến ngày 2020-12-03 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,333,263,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Tháo dở | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | 321,18 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | 43,58 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 144,97 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 192,72 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 4,5178 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1.370 | kg | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 57,48 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 97,7123 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 18,246 | m3 | |
| 10 | Phá dở móng đá, nền nhà | 1,3234 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đá đi đổ thải cự ly dưới 1000m | 2,483 | 100m3 | |
| 12 | Hút vệ sinh bể tự hoại | 1 | bể | |
| B | Hạng mục: Xây lắp chính | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 2,0848 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,807 | 100m3 | |
| 3 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | 96,3933 | m3 | |
| 4 | Lót cát nền móng tưới nước đầm kỹ | 11,745 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 15,1311 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (Điều chỉnh HS nhân công do bơm BT tự hành 0,9; Hao phí nhân công tính 50% định mức) | 44,0897 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,6056 | 100m2 | |
| 8 | Cốp pha cổ móng cột vuông, chữ nhật | 0,7875 | 100m2 | |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 97,0492 | m3 | |
| 10 | Xây chèn gạch 6 lỗ không nung (10x13,5x22) tường biên dày >10cm cao<=4m VXM75 | 3,5573 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 15,089 | m3 | |
| 12 | Lót cát tưới nước đầm kỹ | 0,4314 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm móng | 1,2764 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1139 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,8625 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,657 | tấn | |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 177,3506 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | 37,6228 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 7,7299 | m3 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 7,7299 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,6727 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4975 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,6357 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,024 | tấn | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (Điều chỉnh HS nhân công do bơm BT tự hành 0,9; Hao phí nhân công tính 50% định mức) | 43,4644 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,4743 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6817 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,1766 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,1666 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3866 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,5555 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,2346 | tấn | |
| 33 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (Điều chỉnh HS nhân công do bơm BT tự hành 0,9; Hao phí nhân công tính 50% định mức) | 86,8119 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 8,3143 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5,6556 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1242 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2848 | tấn | |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,557 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2974 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1773 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,3246 | tấn | |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 7,3621 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,8772 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3653 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0641 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2622 | tấn | |
| 47 | Bê tông xà dầm mái sảnh bê tông M200, đá 1x2 | 1,6308 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm sảnh | 0,1483 | 100m2 | |
| 49 | Bê tông mái sảnh đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,5134 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái sảnh | 0,3513 | 100m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái sảnh, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1981 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái sảnh, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2413 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài | 27,84 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài | 68,85 | m2 | |
| 55 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài | 97,44 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng cửa sổ cánh mở lật | 9,6 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng cửa sổ cố định | 2,262 | m2 | |
| 58 | Lắp cửa lên mái bằng tôn KT 600x600 | 1 | cái | |
| 59 | Lắp dựng hoa sắt cửa 10x10 mua sẵn | 97,44 | m2 | |
| 60 | Sản xuất lan can inox | 0,1816 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng lan can | 13,2964 | m2 | |
| 62 | Sản xuất thép hộp vuông | 0,447 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt trang trí VXM75 | 7,04 | m2 | |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt VXM75 | 22,356 | m2 | |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn 3 nước | 83,8867 | 1m2 | |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung, gạch đặc câu ngang-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 29,5575 | m3 | |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 50,5593 | m3 | |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,5778 | m3 | |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,1235 | m3 | |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 11,6967 | m3 | |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung, viên câu ngang gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 25,6952 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 48,2251 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 7,2485 | m3 | |
| 74 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 3,6353 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 16,3697 | m3 | |
| 76 | Lát nền, sàn gạch granite-tiết diện gạch 600x600 | 622,5018 | m2 | |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt-tiết diện gạch 400x400 | 102,1688 | m2 | |
| 78 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | 547,0371 | m2 | |
| 79 | Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1,8 mạ kẽm | 2,0763 | tấn | |
| 80 | Sản xuất giằng mái bằng thép | 0,0882 | tấn | |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,1645 | tấn | |
| 82 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | 0,5341 | tấn | |
| 83 | Lợp mái tôn sóng vuông 0,45ly | 4,258 | 100m2 | |
| 84 | Lợp tôn úp nóc máng xối tôn rộng 500 | 0,5025 | 100m2 | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,702 | 100m | |
| 86 | LĐ co nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | 36 | cái | |
| 87 | Lắp rọ sắt chắn rác | 9 | cái | |
| 88 | Lắp ống thông dầm fi 60 | 49 | cái | |
| 89 | Dán ngói vảy Hạ Long trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | 40,6388 | m2 | |
| 90 | Đào móng bậc cấp | 8,0006 | m3 | |
| 91 | Bê tông lót rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 3,2383 | m3 | |
| 92 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 5,121 | m3 | |
| 93 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 51,2104 | m2 | |
| 94 | Xây móng bậc cấp, bó vỉa bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 10,5303 | m3 | |
| 95 | Làm trần thạch cao tấm Duraflex dày 3,5mm khung xương Vĩnh Tường | 40,7966 | m2 | |
| 96 | Lát đá granit tự nhiên bậc cấp | 51,131 | m2 | |
| 97 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 273,8926 | m2 | |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 39,192 | m2 | |
| 99 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.170,4417 | m2 | |
| 100 | Trát trần, vữa XM M75 | 866,56 | m2 | |
| 101 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 362,26 | m2 | |
| 102 | Trát lanh tô mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 87,72 | m2 | |
| 103 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 351,9644 | m2 | |
| 104 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 432,5237 | m | |
| 105 | Trát móng kẻ roăng giả đá dày 2cm VXM50 | 49,8106 | m2 | |
| 106 | Quét nước xi măng móng 2 nước | 49,8106 | m2 | |
| 107 | Miết mạch tường gạch loại lõm | 47,016 | m2 | |
| 108 | Ngâm nước xi măng chống thấm sênô | 59,1688 | m2 | |
| 109 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 90,211 | m2 | |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.501,6321 | m2 | |
| 111 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 428,5906 | m2 | |
| 112 | Sản xuất thang sắt | 1,3035 | tấn | |
| 113 | Lắp dựng thang sắt | 1,3035 | tấn | |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 nước | 79,162 | 1m2 | |
| 115 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại | 10,98 | m2 | |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 7,8044 | 100m2 | |
| C | Hạng mục: Giếng khoan | |||
| 1 | Khoan giếng, máy khoan đập cáp, sâu ≤50m, ĐK 300 đến <400mm, đá cấp III | 20 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,15 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống lọc nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | 0,05 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,15 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,07 | 100m | |
| 6 | Chèn sỏi | 0,1005 | m3 | |
| 7 | Chèn sét | 0,098 | m3 | |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa thu nước miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/48 | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/32 | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | 1 | cái | |
| 13 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 48mm | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt van khóa đk 25 | 2 | cái | |
| 15 | Bê tông sân nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,6517 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt rắc co, ĐK 32 | 1 | cái | |
| 17 | Máy bơm nước 750W; H=50m; Q 138l/h | 1 | cái | |
| D | Hạng mục: Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C2 | 0,4076 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | 2,8751 | m3 | |
| 3 | Lát gạch đặc tuynel vữa lót M75 | 12,1208 | m2 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc tuynel-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 10,3497 | m3 | |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) | 65,0808 | m2 | |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 2) | 65,0808 | m2 | |
| 7 | Cốt thép tấm đan BTH, ĐK cốt thép <10mm, cao <=4m | 0,0735 | tấn | |
| 8 | Cốt thép tấm đan BTH,, ĐK cốt thép =10mm, cao <=4m | 0,0797 | tấn | |
| 9 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK cốt thép >10mm, cao <=4m | 0,0399 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1332 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, XMPCB40, cát vàng, đá 1x2, M200 | 1,5966 | m3 | |
| 12 | Lắp các tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 42 | cái | |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 20,4728 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt tê sành fi 100 | 2 | cái | |
| 15 | LĐ ống thoát nhựa PVC fi 200 ra hố tự thấm | 0,016 | 100m | |
| 16 | Đổ lớp than củi vào bể lọc | 0,3763 | m3 | |
| 17 | Đổ lớp than xỉ vào bể lọc | 0,3763 | m3 | |
| 18 | Đổ 2 lớp gạch vỡ vào bể lọc | 0,7526 | m3 | |
| 19 | Đổ lớp cát mịn vào hố tự thấm | 0,65 | m3 | |
| 20 | Đổ lớp cát thô vào hố tự thấm | 0,65 | m3 | |
| 21 | Đổ lớp sạn 1x2 vào hố tự thấm | 0,65 | m3 | |
| 22 | Đổ lớp sạn 4x6 vào hố tự thấm | 0,65 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 | 0,5314 | m3 | |
| E | Hạng mục: Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | 0,4 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,6 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 1,1 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | 28 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 10 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 26 | cái | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x50mm | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 50mm | 14 | cái | |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 60mm | 2 | cái | |
| 10 | LĐ tê nhựa đk 60x50mm | 27 | cái | |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa, đk50x110 | 19 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê thông tắc, đk 110 | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 11 | cái | |
| 14 | LĐ xi phông nhựa chử U, đặt ở phểu thu | 8 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,95 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 1,17 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,41 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 20mm | 16 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | 9 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 16 | cái | |
| 21 | LĐ tê nhựa PVC, ĐK 20mm | 24 | cái | |
| 22 | LĐ tê nhựa PVC, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 23 | LĐ tê nhựa PVC, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 24 | LĐ tê nhựa PVC, đk 32x20mm | 16 | cái | |
| 25 | LĐ tê nhựa PVC, đk 25x20mm | 3 | cái | |
| 26 | Lắp đặt van phao nước tự động | 3 | cái | |
| 27 | Lắp đặt gương soi | 13 | cái | |
| 28 | Lắp đặt giá treo khăn | 13 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Lavabo rửa trẻ em 1 vòi | 13 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt xí bệt | 17 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt vòi đồng D15 | 28 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa PVC đk 32x20 | 5 | cái | |
| 33 | Lắp đặt van khoá, đk 25 | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt van khoá, đk=20 | 35 | cái | |
| 35 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 3 | bể | |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi fi 20 | 1 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa inox 2 vòi | 4 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32x20mm | 4 | cái | |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25x20 | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa ren trong bằng đồng, ĐK 20mm | 52 | cái | |
| 41 | Lắp đặt thập nhựa PVC, ĐK 20mm | 18 | cái | |
| 42 | Lắp đặt thập nhựa PVC, ĐK 20mm | 8 | cái | |
| F | Hạng mục: Điện chiếu sáng và chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | 70 | m | |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | 50 | m | |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 328 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 610 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 1.420 | m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn đk 20mm | 400 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn đk 16mm | 675 | m | |
| 8 | Lắp đặt đèn áp tường bóng Compact 1x11W-220V | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt đèn Led sát trần vuông 170x170x38 12W-220V | 45 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt 36W-220V bóng dài 1.2m | 27 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 30 | cái | |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 16 | cái | |
| 13 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 36 | cái | |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | 13 | cái | |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 8 | cái | |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 12 | cái | |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | 6 | cái | |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | 2 | cái | |
| 20 | Tủ kim loại âm tường có cửa, khóa KT 600x350x200 | 2 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt tủ điện 5MCCB | 6 | hộp | |
| 22 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 5 | cái | |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 L=2,5m | 10 | cọc | |
| 24 | Kéo rải dây dẫn sét mạ kẽm fi 12 | 60 | m | |
| 25 | Kéo rải dây dẫn sét mạ kẽm fi 16 | 45 | m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 16 | m | |
| 27 | Phụ kiện chống sét | 1 | toàn bộ | |
| 28 | Đào rảnh chôn dây tiếp địa đất C3 | 9,225 | m3 | |
| 29 | Lấp đất rãnh | 9,225 | m3 | |
| G | Hạng mục: hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo khói | 18 | đầu | |
| 2 | Lắp đặt đầu báo khói nhiệt gia tăng | 2 | đầu | |
| 3 | Lắp đặt đế báo khói, báo cháy | 20 | đầu | |
| 4 | Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | 2 | nút | |
| 5 | Lắp đặt điện trở cuối dây | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt tủ trung tâm điều khiển báo cháy 2 kênh | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn báo cháy 2x0,75mm2 | 350 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =27mm | 390 | m | |
| 11 | Lắp đặt hộp đấu dây KT <=100x100mm | 2 | hộp | |
| 12 | Nguồn dự phòng | 1 | bộ | |
| H | Hạng mục: Sân bê tông | |||
| 1 | Rải lớp bạt trước khi đổ bê tông | 300 | m2 | |
| 2 | BT nền đá 1x2 M150 | 30 | m3 | |
| 3 | Lát gạch granito 400x400 sân VXM75 | 300 | m2 | |
| I | Hạng mục: Phòng chống mối | |||
| 1 | Lập hàng rào ngoài: Rộng 0,5 cm, sâu 0,3cm xử lý bằng 18 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m3 | 15,9228 | m3 | |
| 2 | Xử lý mặt nền bằng 5 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m2 | 441,35 | m2 | |
| J | Chi phí thiết bị | |||
| 1 | Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy PCCC | 2 | Cái | |
| 2 | Bình bột MFZL4 | 8 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi