Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201179198-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201175765
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 15:31:00 đến ngày 2020-12-03 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,333,263,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Tháo dở
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m 321,18 m2
2 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m 43,58 m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 144,97 m2
4 Tháo dỡ trần 192,72 m2
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 4,5178 m3
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1.370 kg
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 57,48 m2
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 97,7123 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 18,246 m3
10 Phá dở móng đá, nền nhà 1,3234 100m3
11 Vận chuyển đất đá đi đổ thải cự ly dưới 1000m 2,483 100m3
12 Hút vệ sinh bể tự hoại 1 bể
B Hạng mục: Xây lắp chính
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 2,0848 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,807 100m3
3 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào 96,3933 m3
4 Lót cát nền móng tưới nước đầm kỹ 11,745 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 15,1311 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (Điều chỉnh HS nhân công do bơm BT tự hành 0,9; Hao phí nhân công tính 50% định mức) 44,0897 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,6056 100m2
8 Cốp pha cổ móng cột vuông, chữ nhật 0,7875 100m2
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 97,0492 m3
10 Xây chèn gạch 6 lỗ không nung (10x13,5x22) tường biên dày >10cm cao<=4m VXM75 3,5573 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 15,089 m3
12 Lót cát tưới nước đầm kỹ 0,4314 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm móng 1,2764 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1139 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,8625 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,657 tấn
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 177,3506 m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 37,6228 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 7,7299 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 7,7299 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,6727 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4975 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,6357 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,024 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (Điều chỉnh HS nhân công do bơm BT tự hành 0,9; Hao phí nhân công tính 50% định mức) 43,4644 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,4743 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,6817 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,1766 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,1666 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3866 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,5555 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,2346 tấn
33 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 (Điều chỉnh HS nhân công do bơm BT tự hành 0,9; Hao phí nhân công tính 50% định mức) 86,8119 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái 8,3143 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 5,6556 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,1242 tấn
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,2848 tấn
38 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,557 m3
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2974 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1773 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,3246 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 7,3621 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,8772 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3653 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0641 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,2622 tấn
47 Bê tông xà dầm mái sảnh bê tông M200, đá 1x2 1,6308 m3
48 Ván khuôn gỗ xà dầm sảnh 0,1483 100m2
49 Bê tông mái sảnh đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,5134 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái sảnh 0,3513 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái sảnh, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1981 tấn
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái sảnh, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,2413 tấn
53 Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài 27,84 m2
54 Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài 68,85 m2
55 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài 97,44 m2
56 Lắp dựng cửa sổ cánh mở lật 9,6 m2
57 Lắp dựng cửa sổ cố định 2,262 m2
58 Lắp cửa lên mái bằng tôn KT 600x600 1 cái
59 Lắp dựng hoa sắt cửa 10x10 mua sẵn 97,44 m2
60 Sản xuất lan can inox 0,1816 tấn
61 Lắp dựng lan can 13,2964 m2
62 Sản xuất thép hộp vuông 0,447 tấn
63 Lắp dựng hoa sắt trang trí VXM75 7,04 m2
64 Lắp dựng lan can sắt VXM75 22,356 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn 3 nước 83,8867 1m2
66 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung, gạch đặc câu ngang-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 29,5575 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 50,5593 m3
68 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 4,5778 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,1235 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 11,6967 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung, viên câu ngang gạch đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 25,6952 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 48,2251 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 7,2485 m3
74 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 3,6353 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 16,3697 m3
76 Lát nền, sàn gạch granite-tiết diện gạch 600x600 622,5018 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt-tiết diện gạch 400x400 102,1688 m2
78 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 547,0371 m2
79 Sản xuất xà gồ thép hộp 80x40x1,8 mạ kẽm 2,0763 tấn
80 Sản xuất giằng mái bằng thép 0,0882 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép 2,1645 tấn
82 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông 0,5341 tấn
83 Lợp mái tôn sóng vuông 0,45ly 4,258 100m2
84 Lợp tôn úp nóc máng xối tôn rộng 500 0,5025 100m2
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm 0,702 100m
86 LĐ co nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 36 cái
87 Lắp rọ sắt chắn rác 9 cái
88 Lắp ống thông dầm fi 60 49 cái
89 Dán ngói vảy Hạ Long trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 40,6388 m2
90 Đào móng bậc cấp 8,0006 m3
91 Bê tông lót rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 3,2383 m3
92 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 5,121 m3
93 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 51,2104 m2
94 Xây móng bậc cấp, bó vỉa bằng gạch 2 lỗ không nung-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 10,5303 m3
95 Làm trần thạch cao tấm Duraflex dày 3,5mm khung xương Vĩnh Tường 40,7966 m2
96 Lát đá granit tự nhiên bậc cấp 51,131 m2
97 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 273,8926 m2
98 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 39,192 m2
99 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 1.170,4417 m2
100 Trát trần, vữa XM M75 866,56 m2
101 Trát xà dầm, vữa XM M75 362,26 m2
102 Trát lanh tô mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 87,72 m2
103 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 351,9644 m2
104 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 432,5237 m
105 Trát móng kẻ roăng giả đá dày 2cm VXM50 49,8106 m2
106 Quét nước xi măng móng 2 nước 49,8106 m2
107 Miết mạch tường gạch loại lõm 47,016 m2
108 Ngâm nước xi măng chống thấm sênô 59,1688 m2
109 Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 90,211 m2
110 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.501,6321 m2
111 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 428,5906 m2
112 Sản xuất thang sắt 1,3035 tấn
113 Lắp dựng thang sắt 1,3035 tấn
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 nước 79,162 1m2
115 Lát đá granit tự nhiên mặt bệ các loại 10,98 m2
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 7,8044 100m2
C Hạng mục: Giếng khoan
1 Khoan giếng, máy khoan đập cáp, sâu ≤50m, ĐK 300 đến <400mm, đá cấp III 20 m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm 0,15 100m
3 Lắp đặt ống lọc nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm 0,05 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,15 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm 0,07 100m
6 Chèn sỏi 0,1005 m3
7 Chèn sét 0,098 m3
8 Lắp đặt côn nhựa thu nước miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/48 1 cái
9 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/32 1 cái
10 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 1 cái
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm 1 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm 1 cái
13 Lắp nút bịt nhựa ĐK 48mm 1 cái
14 Lắp đặt van khóa đk 25 2 cái
15 Bê tông sân nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,6517 m3
16 Lắp đặt rắc co, ĐK 32 1 cái
17 Máy bơm nước 750W; H=50m; Q 138l/h 1 cái
D Hạng mục: Bể tự hoại
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, r <=6m, đất C2 0,4076 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 2,8751 m3
3 Lát gạch đặc tuynel vữa lót M75 12,1208 m2
4 Xây tường thẳng bằng gạch đặc tuynel-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 10,3497 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) 65,0808 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 2) 65,0808 m2
7 Cốt thép tấm đan BTH, ĐK cốt thép <10mm, cao <=4m 0,0735 tấn
8 Cốt thép tấm đan BTH,, ĐK cốt thép =10mm, cao <=4m 0,0797 tấn
9 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK cốt thép >10mm, cao <=4m 0,0399 tấn
10 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1332 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, XMPCB40, cát vàng, đá 1x2, M200 1,5966 m3
12 Lắp các tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 42 cái
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 20,4728 m2
14 Lắp đặt tê sành fi 100 2 cái
15 LĐ ống thoát nhựa PVC fi 200 ra hố tự thấm 0,016 100m
16 Đổ lớp than củi vào bể lọc 0,3763 m3
17 Đổ lớp than xỉ vào bể lọc 0,3763 m3
18 Đổ 2 lớp gạch vỡ vào bể lọc 0,7526 m3
19 Đổ lớp cát mịn vào hố tự thấm 0,65 m3
20 Đổ lớp cát thô vào hố tự thấm 0,65 m3
21 Đổ lớp sạn 1x2 vào hố tự thấm 0,65 m3
22 Đổ lớp sạn 4x6 vào hố tự thấm 0,65 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, M200 0,5314 m3
E Hạng mục: Cấp thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm 0,4 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm 0,6 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm 1,1 100m
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm 28 cái
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 10 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm 26 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x50mm 2 cái
8 Lắp đặt tê nhựa ĐK 50mm 14 cái
9 Lắp đặt tê nhựa ĐK 60mm 2 cái
10 LĐ tê nhựa đk 60x50mm 27 cái
11 Lắp đặt côn nhựa, đk50x110 19 cái
12 Lắp đặt tê thông tắc, đk 110 3 cái
13 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 11 cái
14 LĐ xi phông nhựa chử U, đặt ở phểu thu 8 cái
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm 0,95 100m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm 1,17 100m
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm 0,41 100m
18 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 20mm 16 cái
19 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm 9 cái
20 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm 16 cái
21 LĐ tê nhựa PVC, ĐK 20mm 24 cái
22 LĐ tê nhựa PVC, ĐK 25mm 2 cái
23 LĐ tê nhựa PVC, ĐK 32mm 4 cái
24 LĐ tê nhựa PVC, đk 32x20mm 16 cái
25 LĐ tê nhựa PVC, đk 25x20mm 3 cái
26 Lắp đặt van phao nước tự động 3 cái
27 Lắp đặt gương soi 13 cái
28 Lắp đặt giá treo khăn 13 cái
29 Lắp đặt Lavabo rửa trẻ em 1 vòi 13 bộ
30 Lắp đặt xí bệt 17 bộ
31 Lắp đặt vòi đồng D15 28 bộ
32 Lắp đặt côn nhựa PVC đk 32x20 5 cái
33 Lắp đặt van khoá, đk 25 1 cái
34 Lắp đặt van khoá, đk=20 35 cái
35 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 3 bể
36 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi fi 20 1 bộ
37 Lắp đặt chậu rửa inox 2 vòi 4 bộ
38 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32x20mm 4 cái
39 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 25x20 1 cái
40 Lắp đặt cút nhựa ren trong bằng đồng, ĐK 20mm 52 cái
41 Lắp đặt thập nhựa PVC, ĐK 20mm 18 cái
42 Lắp đặt thập nhựa PVC, ĐK 20mm 8 cái
F Hạng mục: Điện chiếu sáng và chống sét
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 70 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 50 m
3 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 328 m
4 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 610 m
5 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 1.420 m
6 Lắp đặt ống nhựa chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn đk 20mm 400 m
7 Lắp đặt ống nhựa chống cháy chìm bảo hộ dây dẫn đk 16mm 675 m
8 Lắp đặt đèn áp tường bóng Compact 1x11W-220V 1 bộ
9 Lắp đặt đèn Led sát trần vuông 170x170x38 12W-220V 45 bộ
10 Lắp đặt đèn Led bán nguyệt 36W-220V bóng dài 1.2m 27 bộ
11 Lắp đặt công tắc 1 hạt 30 cái
12 Lắp đặt công tắc 2 hạt 16 cái
13 Lắp đặt công tắc đảo chiều 2 cái
14 Lắp đặt ổ cắm đôi 36 cái
15 Lắp đặt quạt trần 13 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 8 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 12 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 30A 6 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 63A 2 cái
20 Tủ kim loại âm tường có cửa, khóa KT 600x350x200 2 hộp
21 Lắp đặt tủ điện 5MCCB 6 hộp
22 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 5 cái
23 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 L=2,5m 10 cọc
24 Kéo rải dây dẫn sét mạ kẽm fi 12 60 m
25 Kéo rải dây dẫn sét mạ kẽm fi 16 45 m
26 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 16 m
27 Phụ kiện chống sét 1 toàn bộ
28 Đào rảnh chôn dây tiếp địa đất C3 9,225 m3
29 Lấp đất rãnh 9,225 m3
G Hạng mục: hệ thống báo cháy tự động
1 Lắp đặt đầu báo khói 18 đầu
2 Lắp đặt đầu báo khói nhiệt gia tăng 2 đầu
3 Lắp đặt đế báo khói, báo cháy 20 đầu
4 Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy 2 nút
5 Lắp đặt điện trở cuối dây 2 cái
6 Lắp đặt tủ trung tâm điều khiển báo cháy 2 kênh 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 10A 1 cái
8 Lắp đặt dây dẫn báo cháy 2x0,75mm2 350 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 40 m
10 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =27mm 390 m
11 Lắp đặt hộp đấu dây KT <=100x100mm 2 hộp
12 Nguồn dự phòng 1 bộ
H Hạng mục: Sân bê tông
1 Rải lớp bạt trước khi đổ bê tông 300 m2
2 BT nền đá 1x2 M150 30 m3
3 Lát gạch granito 400x400 sân VXM75 300 m2
I Hạng mục: Phòng chống mối
1 Lập hàng rào ngoài: Rộng 0,5 cm, sâu 0,3cm xử lý bằng 18 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m3 15,9228 m3
2 Xử lý mặt nền bằng 5 lít dung dịch Lenfos 50EC nồng độ 1,2%/m2 441,35 m2
J Chi phí thiết bị
1 Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy PCCC 2 Cái
2 Bình bột MFZL4 8 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->