Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp, thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201179848-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thị xã Hương Trà
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp, thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201163225
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 17:32:00 đến ngày 2020-12-05 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,548,978,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp
1 Đào móng cột bằng máy đào, Đất cấp III (90%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 203,931 1 m3
2 Đào móng cột bằng thủ công, Đất cấp III (10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,659 1 m3
3 Đào móng băng, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,856 1 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,446 1 m3
5 Bê tông lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,771 1 m3
6 Đắp bột đá nền bậc cấp công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,077 1 m3
7 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,934 1 m3
8 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,1 1 m2
9 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,269 Tấn
10 Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,836 Tấn
11 Bê tông cột, vữa bê tông đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,208 1 m3
12 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 275,44 1 m2
13 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,479 Tấn
14 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,023 Tấn
15 Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,639 Tấn
16 Bê tông móng tường chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,45 1 m3
17 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,58 1 m2
18 Xây móng gạch Block đặc (6.0x9.5x20), cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,694 1 m3
19 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,582 1 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,6 1 m2
21 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 Tấn
22 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,945 Tấn
23 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,035 1 m3
24 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 333,472 1 m2
25 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,937 Tấn
26 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,205 Tấn
27 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,877 Tấn
28 Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,622 1 m3
29 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 576,6 1 m2
30 Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,284 Tấn
31 Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,998 1 m3
32 Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,395 Tấn
33 Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 Tấn
34 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,266 1 m2
35 Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,237 1 m3
36 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,187 Tấn
37 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 Tấn
38 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,97 1 m2
39 Xây cột, trụ=gạch Block (6.0x9.5x20), Cao <= 28m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,033 1 m3
40 Xây tường bằng gạchBlock (6.0x9.5x20), cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,291 1 m3
41 Xây tường bằng gạchBlock (6.0x9.5x20), cao <=28m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,376 1 m3
42 Xây tường bằng gạch Block 6 lỗ(9.5x13.5x20), cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,04 1 m3
43 Xây tường bằng gạchBlock (6.0x9.5x20), cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,152 1 m3
44 Xây tường bằng gạch Block 6 lỗ(9.5x13.5x20), cao <=28m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,566 1 m3
45 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 397,64 1 m2
46 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 569,66 1 m2
47 Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,731 1 m2
48 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 365,951 1 m2
49 Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 582,968 1 m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,41 1 m2
51 Quét Weatherkote No3 chống thấm mái, Quét 02 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,247 1 m2
52 Đắp bột đá nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,893 1 m3
53 Đắp đất công trình bằng đầm cóc (Mua đất), Độ chặt yêu cầu K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,102 1 m3
54 Bê tông nền, Vữa bê tông đá 4x6M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,795 1 m3
55 Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,32 1 m2
56 Láng granitô cầu thang bậc cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,32 1 m2
57 Trát granitô tường, Vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,335 1 m2
58 Trát granitô, gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, Vữa xi măng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,15 1 m
59 Lát đá chân cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,964 1 m2
60 Lát đá mặt bệ Lavabo + giá đở Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 1 m2
61 Trát gờ chỉ, phào đơn, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 585,05 1 m
62 Trát tường ngoài, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,463 1 m2
63 Cắt mạch tường gạch loại lơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,463 1 m2
64 Ôp tường, trụ, cột, Gạch Cerramic 300x600, XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,305 1 m2
65 Lát nền chống trượt, Gạch Ceramic 300x300cm, XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,81 1 m2
66 Lát nền, sàn, Gạch Granit 60x60cm, XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 452,52 1 m2
67 Xây tường gạch kính,vữa XM M75, Gạch 20x20 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 1m2
68 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.100,127 1m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.050,378 1m2
70 Lắp dựng cửa đi UPVC kính 6.38mm lơi 1.4mm, bao gồm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,76 m2
71 Lắp dựng cửa sổ UPVC kính 6.38mm lơi 1.4mm, bao gồm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 m2
72 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn, bao gồm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,76 m2
73 Sản xuất lan can Inox 304 hổn hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,418 Tấn
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt, vuông rỗng 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,366 1 tấn
75 Lắp dựng lan can Inox 304 hổn hợp, Vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,315 m2
76 Lắp dựng hoa sắt cửa, Vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,36 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,36 1m2
78 Đắp phù điêu cắt chỉ sảnh khoáng gọn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
79 Lắp dựng thang lên mái D21x2.1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
80 Lắp đặt nắp thăm lên mái bằng tôn 1.2mm, Khung thép hộp 30x30x1.2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
81 Mũ khe nhiệt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m
B Phần điện :
1 Lắp đặt đèn tuýp Led 1x9W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 Bộ
2 Lắp đặt đèn Led ban công 1x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 Bộ
3 Lắp đặt đèn Led cầu thang 1x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 Bộ
4 Lắp đặt tuýp Led có chụp Nika 2x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 1 Bộ
5 Lắp đặt tuýp Led có chụp Nika 1x18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 Bộ
6 Lắp đặt quạt điện treo trần 360 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 lỗ + đế+ mặt nạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
8 Lắp đặt công tắc đơn 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Cái
9 Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
10 Lđặt đế âm + mặt nạ 1,2,3 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Hộp
11 Lđặt đế âm + mặt nạ MCB đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Hộp
12 Lắp đặt MCB 1 pha-6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
13 Lắp đặt MCB 1 pha-25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
14 Lắp đặt MCB 2 pha-40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
15 Lắp đặt MCB 2 pha-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
16 Lđặt tủ điện 8/12 Modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
17 LĐ ống nhựa cứng đặt ch́m bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 1 m
18 LĐ ống nhựa cứng đặt ch́m bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 1 m
19 LĐ ống nhựa cứng đặt ch́m bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 1 m
20 Lđặt hộp nối,+ mặt nạ, K/thước hộp <=150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Hộp
21 Lắp đặt dây đơn, Loại dây Cu/PVC 1x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 840 1m
22 Lắp đặt dây đơn, Loại dây Cu/PVC 1x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 1m
23 Lắp đặt dây đơn, Loại dây Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 1m
24 Lắp đặt dây đơn, Loại dây Cu/PVC 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, Loại dây 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 1m
26 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16,L=2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cọc
27 Kéorải dây chống sét dưới mương đất, Dây đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 m
28 Đào rănh tiếp địa có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,36 1 m3
29 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,36 1 m3
30 Đo điện trở tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Điểm
31 Phụ kiện điện + hoá chất làm giảm điện trở Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
C Phần nước :
1 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, Đkính ống PPR-D20x2.3mm PN10bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, Đkính ống PPR-D25x2.8mm PN10bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 1 m
3 Lắp đặt cút, tê, côn nhựa PPR D20, chiều dày 2.3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
4 Lắp đặt cút, tê, côn nhựa PPR D25, chiều dày 2.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
5 Lắp đặt cút, ren trong PPR D20x1/2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
6 Lắp đặt van khoá PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
7 LĐ ống nhựa PVC D42x3mm PN15bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1 m
8 LĐ ống nhựa PVC D90x4mm PN9bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1 m
9 LĐ ống nhựa PVC D114x5mm PN9bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 m
10 LĐ Y nhựa 45 PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
11 LĐ Y nhựa 45 PVC D90-90-60-42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
12 LĐ cút nhựa 135 PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
13 LĐ cút nhựa 135 PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cái
14 LĐ cút, côn nhựa 135, 90 PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Cái
15 LĐ thông tắc PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
16 LĐ ống nhựa PVC D34x2.1mm PN9bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 m
17 LĐ ống nhựa PVC D60x4mm PN14bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 m
18 LĐ ống nhựa PVC D90x4mm PN9bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 1 m
19 LĐ cút nhựa 135 PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 Cái
20 LĐ cút nhựa 90 PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
21 Co le bắt ống nhựa inox, Đkính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Cái
22 Lắp cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
23 LĐ nồng nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
24 Lắp đặt hang xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
25 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 Bộ
26 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 Bộ
27 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 Bộ
28 Lắp phễu thu sàn INOX D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
29 Lắp gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
D Phần Bể tự hoại :
1 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m, Chiều sâu >1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,591 1 m3
2 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,318 1 m3
3 Xây tường bằng gạch Block (6.0x9.5x20), cao <= 6m,vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,584 1 m3
4 Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 1 m3
5 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 Tấn
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 1 m2
7 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 1 m2
8 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,71 1 m2
9 Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,71 1 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,64 1 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 1 m3
12 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,44 1 m2
13 Cốt thép tấm đan,đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,092 1 tấn
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
E Phần Bể tự hoại
1 Gia công và Đóng cọc tiếp địa V63x5,L=2.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cọc
2 Lắp đặt kim thu sét D16L=0.6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
3 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
4 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép mạ kẽm 40x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
5 Đào rănh tiếp địa có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 1 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 1 m3
7 Đo điện trở tiếp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Điểm
8 Phụ kiện chống sét+ hộp kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
F Thiết bị PCCC
1 Bình khí CO2 loại 5kg MT5  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bình
2 Bình bột chữa cháy loại 5kg  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bình
3 Nội quy, tiêu lệnh PCCC  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->