Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201179848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thị xã Hương Trà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201163225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 17:32:00 đến ngày 2020-12-05 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,548,978,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng cột bằng máy đào, Đất cấp III (90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,931 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng cột bằng thủ công, Đất cấp III (10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,659 | 1 m3 |
| 3 | Đào móng băng, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,856 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,446 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, R<=250cm, Vữa bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,771 | 1 m3 |
| 6 | Đắp bột đá nền bậc cấp công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,077 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,934 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,1 | 1 m2 |
| 9 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,269 | Tấn |
| 10 | Gia công cốt thép móng, Đường kính cốt thép d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,836 | Tấn |
| 11 | Bê tông cột, vữa bê tông đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,208 | 1 m3 |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,44 | 1 m2 |
| 13 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,479 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,023 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép cột, trụ, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,639 | Tấn |
| 16 | Bê tông móng tường chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,45 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,58 | 1 m2 |
| 18 | Xây móng gạch Block đặc (6.0x9.5x20), cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,694 | 1 m3 |
| 19 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,582 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,6 | 1 m2 |
| 21 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | Tấn |
| 22 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,945 | Tấn |
| 23 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,035 | 1 m3 |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,472 | 1 m2 |
| 25 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,937 | Tấn |
| 26 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,205 | Tấn |
| 27 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,877 | Tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,622 | 1 m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 576,6 | 1 m2 |
| 30 | Gia công cốt thép sàn mái, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,284 | Tấn |
| 31 | Bê tông cầu thang thường, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,998 | 1 m3 |
| 32 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,395 | Tấn |
| 33 | Gia công cốt thép cầu thang, Đ/kính cốt thép d> 10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | Tấn |
| 34 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,266 | 1 m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng,VM300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,237 | 1 m3 |
| 36 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | Tấn |
| 37 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt…, Đ/kính cốt thép d> 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | Tấn |
| 38 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,97 | 1 m2 |
| 39 | Xây cột, trụ=gạch Block (6.0x9.5x20), Cao <= 28m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,033 | 1 m3 |
| 40 | Xây tường bằng gạchBlock (6.0x9.5x20), cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,291 | 1 m3 |
| 41 | Xây tường bằng gạchBlock (6.0x9.5x20), cao <=28m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,376 | 1 m3 |
| 42 | Xây tường bằng gạch Block 6 lỗ(9.5x13.5x20), cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,04 | 1 m3 |
| 43 | Xây tường bằng gạchBlock (6.0x9.5x20), cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,152 | 1 m3 |
| 44 | Xây tường bằng gạch Block 6 lỗ(9.5x13.5x20), cao <=28m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,566 | 1 m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 397,64 | 1 m2 |
| 46 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 569,66 | 1 m2 |
| 47 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang, Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,731 | 1 m2 |
| 48 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365,951 | 1 m2 |
| 49 | Trát trần, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 582,968 | 1 m2 |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,41 | 1 m2 |
| 51 | Quét Weatherkote No3 chống thấm mái, Quét 02 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,247 | 1 m2 |
| 52 | Đắp bột đá nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,893 | 1 m3 |
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc (Mua đất), Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,102 | 1 m3 |
| 54 | Bê tông nền, Vữa bê tông đá 4x6M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,795 | 1 m3 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,32 | 1 m2 |
| 56 | Láng granitô cầu thang bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,32 | 1 m2 |
| 57 | Trát granitô tường, Vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,335 | 1 m2 |
| 58 | Trát granitô, gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, Vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,15 | 1 m |
| 59 | Lát đá chân cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,964 | 1 m2 |
| 60 | Lát đá mặt bệ Lavabo + giá đở Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 1 m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, phào đơn, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 585,05 | 1 m |
| 62 | Trát tường ngoài, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,463 | 1 m2 |
| 63 | Cắt mạch tường gạch loại lơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,463 | 1 m2 |
| 64 | Ôp tường, trụ, cột, Gạch Cerramic 300x600, XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,305 | 1 m2 |
| 65 | Lát nền chống trượt, Gạch Ceramic 300x300cm, XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,81 | 1 m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, Gạch Granit 60x60cm, XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452,52 | 1 m2 |
| 67 | Xây tường gạch kính,vữa XM M75, Gạch 20x20 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | 1m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.100,127 | 1m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót,2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.050,378 | 1m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa đi UPVC kính 6.38mm lơi 1.4mm, bao gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,76 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa sổ UPVC kính 6.38mm lơi 1.4mm, bao gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn, bao gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,76 | m2 |
| 73 | Sản xuất lan can Inox 304 hổn hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,418 | Tấn |
| 74 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt, vuông rỗng 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,366 | 1 tấn |
| 75 | Lắp dựng lan can Inox 304 hổn hợp, Vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,315 | m2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa, Vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,36 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,36 | 1m2 |
| 78 | Đắp phù điêu cắt chỉ sảnh khoáng gọn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 79 | Lắp dựng thang lên mái D21x2.1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 80 | Lắp đặt nắp thăm lên mái bằng tôn 1.2mm, Khung thép hộp 30x30x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 81 | Mũ khe nhiệt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m |
| B | Phần điện : | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuýp Led 1x9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led ban công 1x12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn Led cầu thang 1x12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 Bộ |
| 4 | Lắp đặt tuýp Led có chụp Nika 2x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | 1 Bộ |
| 5 | Lắp đặt tuýp Led có chụp Nika 1x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 Bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt điện treo trần 360 độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi, 3 lỗ + đế+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đơn 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 10 | Lđặt đế âm + mặt nạ 1,2,3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Hộp |
| 11 | Lđặt đế âm + mặt nạ MCB đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Hộp |
| 12 | Lắp đặt MCB 1 pha-6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt MCB 1 pha-25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cái |
| 14 | Lắp đặt MCB 2 pha-40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 15 | Lắp đặt MCB 2 pha-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 16 | Lđặt tủ điện 8/12 Modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 17 | LĐ ống nhựa cứng đặt ch́m bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | 1 m |
| 18 | LĐ ống nhựa cứng đặt ch́m bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | 1 m |
| 19 | LĐ ống nhựa cứng đặt ch́m bảo hộ dây dẫn, Đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | 1 m |
| 20 | Lđặt hộp nối,+ mặt nạ, K/thước hộp <=150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Hộp |
| 21 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây Cu/PVC 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 840 | 1m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | 1m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | 1m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn, Loại dây Cu/PVC 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, Loại dây 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | 1m |
| 26 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16,L=2.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cọc |
| 27 | Kéorải dây chống sét dưới mương đất, Dây đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | m |
| 28 | Đào rănh tiếp địa có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,36 | 1 m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,36 | 1 m3 |
| 30 | Đo điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Điểm |
| 31 | Phụ kiện điện + hoá chất làm giảm điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| C | Phần nước : | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, Đkính ống PPR-D20x2.3mm PN10bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn, Đkính ống PPR-D25x2.8mm PN10bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1 m |
| 3 | Lắp đặt cút, tê, côn nhựa PPR D20, chiều dày 2.3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 4 | Lắp đặt cút, tê, côn nhựa PPR D25, chiều dày 2.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 5 | Lắp đặt cút, ren trong PPR D20x1/2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 6 | Lắp đặt van khoá PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 7 | LĐ ống nhựa PVC D42x3mm PN15bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 1 m |
| 8 | LĐ ống nhựa PVC D90x4mm PN9bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1 m |
| 9 | LĐ ống nhựa PVC D114x5mm PN9bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 m |
| 10 | LĐ Y nhựa 45 PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 11 | LĐ Y nhựa 45 PVC D90-90-60-42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 12 | LĐ cút nhựa 135 PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Cái |
| 13 | LĐ cút nhựa 135 PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 14 | LĐ cút, côn nhựa 135, 90 PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 15 | LĐ thông tắc PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 16 | LĐ ống nhựa PVC D34x2.1mm PN9bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 m |
| 17 | LĐ ống nhựa PVC D60x4mm PN14bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 m |
| 18 | LĐ ống nhựa PVC D90x4mm PN9bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | 1 m |
| 19 | LĐ cút nhựa 135 PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 20 | LĐ cút nhựa 90 PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 21 | Co le bắt ống nhựa inox, Đkính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 22 | Lắp cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 23 | LĐ nồng nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 24 | Lắp đặt hang xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 25 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 Bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 Bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Bộ |
| 28 | Lắp phễu thu sàn INOX D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 29 | Lắp gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| D | Phần Bể tự hoại : | |||
| 1 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m, Chiều sâu >1m , Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,591 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm, Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,318 | 1 m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch Block (6.0x9.5x20), cao <= 6m,vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,584 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà, Vữa bê tông đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 1 m3 |
| 5 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng, Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 1 m2 |
| 7 | Trát xà dầm, có bả lớp bám dính, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 1 m2 |
| 8 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,71 | 1 m2 |
| 9 | Trát tường trong, bề dày 1 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,71 | 1 m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, Dày 2 cm , Vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,64 | 1 m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | 1 m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,44 | 1 m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan,đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | 1 tấn |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc, sẵn bằng thủ công, Pck<=50Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| E | Phần Bể tự hoại | |||
| 1 | Gia công và Đóng cọc tiếp địa V63x5,L=2.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cọc |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét D16L=0.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 3 | Kéo rải dây chống sét theo tường,cột, Dây thép d10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 4 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, Dây thép mạ kẽm 40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 5 | Đào rănh tiếp địa có chiều rộng<=3m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | 1 m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | 1 m3 |
| 7 | Đo điện trở tiếp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Điểm |
| 8 | Phụ kiện chống sét+ hộp kiểm tra | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| F | Thiết bị PCCC | |||
| 1 | Bình khí CO2 loại 5kg MT5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bình |
| 2 | Bình bột chữa cháy loại 5kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bình |
| 3 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi