Gói thầu: Cung cấp thiết bị công nghệ; thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201148893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quản lý điều hành giao thông đô thị |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị công nghệ; thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20180414306 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 17:16:00 đến ngày 2020-12-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 96,999,865,570 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí bảo đảm giao thông | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 4 | Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC 2: HẠNG MỤC THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm cao áp (Q=1.850 lít/phút; P=76 bar; H=752,9m; động cơ điện 400kW) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | máy |
| 2 | Máy bơm tăng áp (Q=3.700 lít/phút; P=6 bar; động cơ điện 55kW) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| 3 | Máy bơm bù áp và phụ kiện (Q=10 lít/phút; P=10 bar; động cơ điện 1,5kW) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 4 | Máy bơm nước thải (Q=2.000 lít/phút; P=6 bar; động cơ điện 37kW) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| 5 | Tủ bảo vệ van vùng, kích thước 450x550x350mm, dày 1,5 mm, thép trắng SS316 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 58 | tủ |
| 6 | Tủ điều khiển cáp quang (Bộ điều khiển 4 kênh): | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 7 | Tủ điều khiển hệ thống chữa cháy bằng nút nhấn từ xa và màn hình quan sát tại Phòng thông tin tầng 1: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 8 | Tủ điều khiển tại nhà điều khiển trung tâm: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 9 | Tủ điều khiển trung gian ngõ vào ra cho van vùng: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | tủ |
| 10 | Tủ điều khiển trung gian ngõ vào ra cho máy bơm: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 11 | Máy tính giám sát và điều khiển (máy trạm): | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 12 | Phần mềm giám sát: WinCC system software V7.4 SP1, RT 2048, 500 điểm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | BQSD |
| 13 | Tủ điều khiển bơm điện 1,2,3: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Tủ điều khiển máy bơm tăng áp: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 15 | Tủ điều khiển máy bơm bù áp: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 16 | Tủ điều khiển máy bơm nước thải: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | tủ |
| 17 | Tủ điện bơm nước thải tầng 1 tháp Đông: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 18 | Tủ điện cấp nguồn cho các tủ điều khiển ngõ vào ra trung gian I/O: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | tủ |
| 19 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm cao áp (Q=1.850 lít/phút; P=76 bar; H=752,9m; động cơ điện 400kW) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | 1 máy |
| 20 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm tăng áp (Q=3.700 lít/phút; P=6 bar; động cơ điện 55kW) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 21 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm bù áp và phụ kiện (Q=10 lít/phút; P=20 bar; động cơ điện 1,5kW) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 22 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước thải (Q=2.000 lít/phút; P=6 bar; động cơ điện 37kW) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 23 | Lắp đặt tủ bảo vệ van vùng, kích thước 450x550x350mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 58 | 1 tủ |
| 24 | Lắp đặt tủ điều khiển cáp quang | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 25 | Lắp đặt tủ điều khiển hệ thống chữa cháy bằng nút nhấn từ xa và màn hình quan sát tại Phòng thông tin tầng 1 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 26 | Lắp đặt tủ điều khiển tại nhà điều khiển trung tâm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 27 | Lắp đặt tủ điều khiển trung gian ngõ vào ra cho van vùng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | 1 tủ |
| 28 | Lắp đặt điều khiển trung gian ngõ vào ra cho máy bơm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 29 | Lắp đặt thiết bị tin học, loại máy tính giám sát và điều khiển | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 30 | Cài đặt hệ điều hành và thiết lập cấu hình máy tính giám sát và điều khiển | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 31 | Cài đặt chương trình phần mềm giám sát WinCC system software V7.4 SP1, RT 2048, 500 điểm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ chương trình |
| 32 | Lắp đặt tủ điều khiển 3 máy bơm chữa cháy động cơ điện | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 33 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm tăng áp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 34 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm bù áp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 35 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm nước thải | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 36 | Tủ điện bơm nước thải tầng 1 tháp đông | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 37 | Tủ điện cấp nguồn cho các tủ điều khiển ngõ vào ra trung gian I/O | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| C | TRẠM BIẾN ÁP HỢP BỘ 3P–1250KVA | |||
| 1 | Tủ điện trung thế RMU: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Máy phát điện xoay chiều 3 pha 1.500kVA: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 1.250kVA 22/0,4kV (loại khô): | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 4 | Tủ phân phối hạ thế MSB + ngăn AST 2000A (kích thước 2800x2100x1000mm) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tủ phân phối hạ thế MSB + ngăn AST 2500A (kích thước 2100x800x1000mm) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Tủ phân phối hạ thế outgoing MCCB–3P–630A: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | tủ |
| 7 | Tủ tụ bù 3 pha 400kVAr: | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | tủ |
| 8 | Thí nghiệm tủ điện trung thế RMU 3 ngăn (3 MC 630A) - 22kVI.D có mở rộng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm cáp ngầm trung thế 3x50mm2/24kV (KNC=1,5) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | sợi |
| 10 | Thí nghiệm cáp ngầm trung thế 3x240mm2/24kV (KNC=1,5) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | sợi |
| 11 | Thử phóng điện cáp ngầm trung thế 22kV 3 ruột | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | sợi |
| 12 | Thí nghiệm máy phát điện 1.500kVA-0,4kV-3P-4W-50Hz | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 13 | Thí nghiệm máy biến áp khô 3 pha 1.250kVA-22/0,4kV | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 14 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, cấp điện áp <=35kV | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 15 | Thí nghiệm ACB–4P–2.000A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Thí nghiệm ACB–4P–2.500A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Thí nghiệm MCCB–3P–630A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Nghiệm thu, đóng điện | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | hm |
| D | HẠNG MỤC 3: HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 33,06 | 100m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN25mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,32 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,55 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN50mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15,32 | 100m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN65mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 26,03 | 100m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN125mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti – 114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN200mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,49 | 100m |
| 11 | Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 33,06 | 100m |
| 12 | Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN25mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,32 | 100m |
| 13 | Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,55 | 100m |
| 14 | Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN50mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15,32 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN65mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 17 | Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 26,03 | 100m |
| 18 | Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN125mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 19 | Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 20 | Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN200mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,49 | 100m |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt bồn nước bằng inox 316, dung tích 500 lít | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bồn |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt van bi inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN25mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt van xả khí tự động inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN25mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt van cổng GI 16 bar, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt van cổng inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt van bướm inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN200mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt van bướm inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt van bướm inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt van bướm inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt van cầu (thường đóng) inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt van cầu (thường đóng) inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt van cầu kiểm soát tín hiệu đóng/mở inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN65mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt van cầu kiểm soát tín hiệu đóng/mở inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt van cầu inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt van cầu inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt van một chiều GI – 16 bar, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt van một chiều inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN125mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt van một chiều inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN125mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt van một chiều inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt van đáy inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN65mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN125mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt van an toàn (xả áp) inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt van điện từ inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt van xả khí inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN25mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt co hàn GI, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt co 135° hàn GI, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt co 135° hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.9, đường kính DN200mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt co 135° hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN50mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 174 | cái |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN50mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 294 | cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt co giảm hàn socket inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.11, đường kính DN21/15mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 348 | cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.9, đường kính DN80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 414 bar, ASME B16.9, đường kính DN80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.9, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 205 | cái |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN125mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.9, đường kính DN200mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn socket inox 316Ti –114 bar, ASME B16.11, đường kính DN40/21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn socket inox 316Ti –114 bar, ASME B16.11, đường kính DN40/25mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn socket inox 316Ti –114 bar, ASME B16.11, đường kính DN50/21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn socket inox 316Ti –114 bar, ASME B16.11, đường kính DN50/40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.9, đường kính DN100/80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN125/65mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.9, đường kính DN125/100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN125/100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt nối giảm bốn ngã hàn socket inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.11, đường kính DN50/21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt nối giảm bốn ngã hàn socket inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.11, đường kính DN40/21mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt đầu bịt ống hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.11, đường kính DN25mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt tê đều hàn GI – 16 bar, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt tê đều hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt tê giảm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN100/80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt tê đều hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt tê giảm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN100/50mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 116 | cái |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt tê giảm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN125/100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt tê giảm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN125/80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt tê giảm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN125/65mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.5, đường kính DN200mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bích |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | bích |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN125mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11 | bích |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.5, đường kính DN125mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 7 | bích |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16 | bích |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.5, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | bích |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN80mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14 | bích |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN65mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | bích |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn socket inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | bích |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích mù hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.5, đường kính DN200mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bích |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích mù hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN125mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bích |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích mù hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bích |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt van vùng inox 316Ti, đường kính DN50mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 58 | cái |
| 95 | Cung câp, lắp đặt van cổng thép 16 bar, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt mặt bích thép 16 bar ASME B16.5, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | bích |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt gioăng cao su kín nước 16 bar, đường kính DN150mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt bình bù nước bằng inox 304 – 16 bar, dung tích 100 lít | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bình |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt van một chiều inox 304 – 16 bar, đường kính DN40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt van cổng inox 304 – 16 bar, đường kính DN40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt co inox 304 – 16 bar, ASME B16.11, đường kính DN40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt tê hàn socket inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.11, đường kính DN40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt bộ cùm inox 316 treo ống, đường kính DN20mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1.218 | bộ |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt bộ cùm inox 316 treo ống, đường kính DN25mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 116 | bộ |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt bộ cùm inox 316 treo ống, đường kính DN40mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 116 | bộ |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt bộ cùm inox 316 treo ống, đường kính DN50mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 434 | bộ |
| 107 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống bằng thép V50x50x5mm mạ kẽm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,7 | tấn |
| 108 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống bằng thép U100x50x5mm mạ kẽm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,593 | tấn |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt công tắc áp suất (6-140) bar, 2 điện cực, nhiệt độ làm việc –40°C → +60°C, IP65 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp suất (0 – 140) bar, dung dịch chống sốc Glycerin, nhiệt độ làm việc –10°C → +80°C | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp suất truyền tín hiệu (0 – 16) bar, dung dịch chống sốc Glycerin, nhiệt độ làm việc –10°C → +80°C | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp suất truyền tín hiệu (0 – 140) bar, dung dịch chống sốc Glycerin, nhiệt độ làm việc –10°C → +80°C | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 113 | Cung cấp, lắp đặt bộ lọc chính cho bơm tăng áp, áp suất 10 bar, lưới lọc 10µm – 100µm, chỉ thị áp suất, tự làm sạch, dung tích 58 lít | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Cung cấp, lắp đặt đầu phun sương inox 316Ti,Q = (49-60) lít/phút, P = (45-60) bar, K=7,3, bán kính phun 2 mét | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1.218 | cái |
| 115 | Cung cấp, lắp đặt ống nối đầu phun sương inox 316Ti – 114 bar | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1.218 | cái |
| 116 | Cung cấp, lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp: Kích hoạt bằng hành động kép: nhấn và kéo, loại chống nước lắp đặt ngoài nhà, cài lại trạng thái ban đầu bằng chìa khóa | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,6 | 5 nút |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt cáp cảm biến nhiệt tuyến tính (cáp quang dò nhiệt), lớp bọc FRNC, cáp quang Aramind. UL 521, ULC S530, VdS EN 54-5 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 550 | 10m |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt cáp tín hiệu 2Cx1,5mm² | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2.800 | m |
| 119 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 2Cx1,5mm² (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 150 | 1 bộ |
| 120 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trục 2 lõi Profibus, điện trở 110 mΩ/m, chống cháy theo IEC 60332-3-24; DIN 47250 part 4 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 330 | 10m |
| 121 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4Cx25mm²/0,4kV | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1.030 | m |
| 122 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 4Cx25mm² (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 123 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 2Cx10mm²/0,4kV | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2.800 | m |
| 124 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 2Cx10mm² (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 150 | 1 bộ |
| 125 | Cung cấp, lắp đặt cáp nguồn 2Cx2,5mm² | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 126 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 2Cx2,5mm² (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 26 | 1 bộ |
| 127 | Cung cấp, lắp đặt cáp tín hiệu đa lõi Cu/MGT/XLPE/OSCR/LSH/SWA, 16Cx1,5mm²/0,5kV | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 280 | 10m |
| 128 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 16Cx1,5mm² (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 150 | 1 bộ |
| 129 | Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4Cx240mm²/0,4kV | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,6 | 100m |
| 130 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 4Cx240mm²/0,4kV (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 30 | 1 bộ |
| 131 | Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3Cx240mm²/0,4kV | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 132 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 3Cx240mm²/0,4kV (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | 1 bộ |
| 133 | Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4Cx150mm²/0,4kV | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,08 | 100m |
| 134 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 4Cx150mm²/0,4kV (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 135 | Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 3Cx50mm²/0,4kV | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 136 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 3Cx50mm²/0,4kV (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 137 | Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4Cx35mm²/0,4kV | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,4 | 100m |
| 138 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 4Cx35mm²/0,4kV (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | 1 bộ |
| 139 | Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4Cx2,5mm²/0,4kV | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 140 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 4Cx2,5mm²/0,4kV (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 141 | Cung cấp, lắp đặt thanh cái 2000A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,7 | 10m |
| 142 | Cung cấp, lắp đặt thang cáp mạ kẽm nhúng nóng W400xH150xT2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 100m |
| 143 | Cung cấp, lắp đặt co ngang mạ kẽm nhúng nóng W400xH150xT2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 144 | Cung cấp, lắp đặt co đứng mạ kẽm nhúng nóng W400xH150xT2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 145 | Cung cấp, lắp đặt tê mạ kẽm nhúng nóng W400xH150xT2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 146 | Cung cấp, lắp đặt cáp mạ kẽm nhúng nóng W150xH100xT2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 147 | Cung cấp, lắp đặt co ngang mạ kẽm nhúng nóng W150xH100xT2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 148 | Cung cấp, lắp đặt co đứng mạ kẽm nhúng nóng W150xH100xT2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 149 | Cung cấp, lắp đặt cáp mạ kẽm nhúng nóng W50xH30xT2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,7 | 100m |
| 150 | Cung cấp, lắp đặt ống thép trơn luồn dây điện EMT, đường kính 1 inch | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 151 | Cung cấp, lắp đặt đầu nối ống vào hộp 1 inch | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 152 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống, thang cáp, máng cáp bằng thép V50x50x5mm mạ kẽm (dài 162m) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,636 | tấn |
| 153 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống, thang cáp, máng cáp bằng thép V30x30x3mm mạ kẽm (dài 6m) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 154 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống, thang cáp, máng cáp bằng thép U100x50x5mm mạ kẽm (dài 41m) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,386 | tấn |
| 155 | Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx240mm² | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 380 | 1m |
| 156 | Cung cấp, lắp đặt siết cáp tiếp địa 1Cx240mm² (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16 | 1 bộ |
| 157 | Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx95mm² | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 100 | 1m |
| 158 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp tiếp địa 1Cx95mm² (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 159 | Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx50mm² | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 40 | 1m |
| 160 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp tiếp địa 1Cx50mm² (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 161 | Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx35mm² | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 30 | 1m |
| 162 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp tiếp địa 1Cx35mm² (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 163 | Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx25mm² | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1.150 | 1m |
| 164 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp tiếp địa 1Cx25mm² (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | 1 bộ |
| 165 | Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx16mm² | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 990 | 1m |
| 166 | Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp tiếp địa 1Cx16mm² (đồng - niken; IP66) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 167 | Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx6mm² | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2.800 | 1m |
| 168 | Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx2,5mm² | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 65 | 1m |
| E | NHÀ ĐẶT MÁY PHÁT ĐIỆN | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp II | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 2 | Nối cọc BTCT 25x25cm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | 1 mối nối |
| 3 | Đập đầu cọc bằng búa căn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,188 | m3 |
| 4 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,249 | m3 |
| 5 | Đào móng đà kiềng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,384 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,241 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,087 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (Đơn giá *6km) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 4x6, M100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,38 | m3 |
| 11 | Bê tông lót nền đá 4x6, M100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,479 | m3 |
| 12 | Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, M250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,012 | m3 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2, M250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,624 | m3 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, M250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 15 | Bê tông đà kiềng, nhà đá 1x2, M250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,72 | m3 |
| 16 | Bê tông dầm mái nhà đá 1x2, M250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4,205 | m3 |
| 17 | Bê tông giằng tường nhà đá 1x2, M250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,336 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái đá 1x2, M250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,12 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, M250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,112 | m3 |
| 20 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, M250 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,631 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,372 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm mái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,617 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,243 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,139 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,254 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,256 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,6 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,72 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,357 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,2 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa M100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,5mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 13,76 | m2 |
| 45 | Lợp mái tôn mạ màu sóng vuông Nippovina dày 0,45mm màu xanh dương | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,479 | 100m2 |
| 46 | Xây móng bó nền ram dốc bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,17 | m3 |
| 47 | Xây rãnh thoát dầu bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10cm, h<=16m, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,492 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, h<=16m, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 19,248 | m3 |
| 49 | Xây tường thu hồi bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, h<=16m, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,428 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 111,81 | m2 |
| 51 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 117,345 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | m2 |
| 53 | Trát đà kiềng, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 85,82 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 33,2 | m |
| 57 | Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | m2 |
| 58 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 35,32 | m2 |
| 59 | Láng nâng nền nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa M75 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 46,31 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 46,6 | m2 |
| 61 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 111,81 | m2 |
| 62 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 117,345 | m2 |
| 63 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 124,62 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 111,81 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 241,965 | m2 |
| 66 | CCLD cửa đi khung sắt hộp 40x40x2mm, thép tấm tạo mặt cửa dày 1,5mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 11,52 | m2 |
| 68 | CCLD ổ khóa cửa đi tay gạt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m (thi công 3 tháng KVL=3) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,426 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m (thi công 3 tháng KVL=3) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,809 | 100m2 |
| 71 | CCLD lưới bao che công trình | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 180,9 | m2 |
| 72 | Lắp đặt hệ thống điện | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | ht |
| 73 | Chống thấm cho bể bồn dầu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 74 | CCLD bể thu dầu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 76 | Lắp đặt co uPVC DN100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt cầu thu nước DN100 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| F | BỆ ĐẶT MÁY BƠM | |||
| 1 | Đục nhám bề mặt sàn bê tông để đổ lớp bê tông mới | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,598 | m2 |
| 2 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф <=16mm, chiều sâu khoan <=15cm vào sàn bê tông hiện hữu để neo cốt thép bệ máy bơm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 156 | lỗ khoan |
| 3 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф >22mm, chiều sâu khoan <=30cm vào sàn bê tông hiện hữu để neo bu lông M24x450mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 24 | lỗ khoan |
| 4 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф <=16mm, chiều sâu khoan <=15cm vào sàn bê tông hiện hữu để neo bu lông M16x400mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | lỗ khoan |
| 5 | Cung cấp, bơm keo kết dính Ramset Epcon G5 neo cốt thép bệ máy vào sàn bê tông hiện hữu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 156 | lỗ khoan |
| 6 | Cung cấp, bơm keo kết dính Ramset Epcon G5 neo bu lông M24x450mm vào sàn bê tông hiện hữu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 24 | lỗ khoan |
| 7 | Cung cấp, bơm keo kết dính Ramset Epcon G5 neo bu lông M16x450mm vào sàn bê tông hiện hữu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | lỗ khoan |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt bu lông hóa chất cường độ cao 8.8 M24x450mm bằng thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt bu lông hóa chất cường độ cao 8.8 M16x400mm bằng thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Quét Sikadur 732 liên kết bề mặt bê tông cũ và bê tông mới | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 10,598 | m2 |
| 11 | Bê tông bệ máy bơm đá 1x2, M400 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,12 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bệ máy bơm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy bơm, đường kính <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,101 | tấn |
| 14 | Đục nhám bề mặt sàn bê tông để đổ lớp bê tông mới | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,099 | m2 |
| 15 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф <=16mm, chiều sâu khoan <=15cm vào sàn bê tông hiện hữu để neo cốt thép bệ máy bơm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 22 | lỗ khoan |
| 16 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф >22mm, chiều sâu khoan <=30cm vào sàn bê tông hiện hữu để neo bu lông M24x450mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | lỗ khoan |
| 17 | Cung cấp, bơm keo kết dính Ramset Epcon G5 neo cốt thép bệ máy vào sàn bê tông hiện hữu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 22 | lỗ khoan |
| 18 | Cung cấp, bơm keo kết dính Ramset Epcon G5 neo bu lông M24x450mm vào sàn bê tông hiện hữu | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | lỗ khoan |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt bu lông bu lông hóa chất cường độ cao 8.8 M24x450mm bằng thủ công | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Quét Sikadur 732 liên kết bề mặt bê tông cũ và bê tông mới | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,099 | m2 |
| 21 | Bê tông bệ máy bơm đá 1x2, M400 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,22 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bệ máy bơm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy bơm, đường kính <=10mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,008 | tấn |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN – TRẠM BIẾN ÁP 3P-1.250KVA VÀ MÁY PHÁT ĐIỆN 3P-1.500KVA | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện trung thế RMU 3 ngăn (3 MC 630A) - 22kV I.D có mở rộng, đầy đủ phụ kiện | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 2 | Bốc dỡ, vận chuyển thiết bị trong công trường bằng nhân công bậc 3,0/7 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 3 | Cung cấp, ép đầu cốt đồng, tiết diện cáp 50mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | 10 đầu cốt |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt kẹp Splitbolt cho cáp đồng 50mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt bảng đồng tiếp địa 60x6 dài 300mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, kéo rải dây tiếp địa đồng trần 50mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6,85 | 10m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt đầu cáp 24kV–3xM240mm2 (dạng T–Plug đơn cho RMU) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đầu cáp 24kV–3xM50mm2 (dạng T–Plug đơn cho RMU) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | 1 đầu cáp |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đầu cáp 22kV–3x50mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | 1 đầu cáp |
| 10 | Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cáp ngầm trung thế 22kV–3x240mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=18kg/m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 11 | Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cáp ngầm trung thế 22kV–3x50mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=6kg/m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,89 | 100m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Bảng tên tủ RMU, chiều cao lắp đặt <=20m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Bảng tên tủ MBA, chiều cao lắp đặt <=20m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Bảng báo nguy hiểm, chiều cao lắp đặt <=20m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Bảng sơ đồ nguyên lý tủ RMU, chiều cao lắp đặt <=20m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 16 | Cung cấp vis 3x30mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 16 | 1 bộ |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Bảng chỉ tên đầu cáp ngầm, chiều cao lắp đặt <=20m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | 1 bộ |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt giá đỡ đầu cáp đơn | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | 1 bộ |
| 19 | Bốc dỡ, vận chuyển thiết bị trong công trường bằng nhân công bậc 3,0/7 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | công |
| 20 | Lắp đặt máy phát điện 1.500kVA-0,4kV-3P-4W-50Hz | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 21 | Lắp đặt máy biến áp khô 3 pha 1.250kVA-22/0,4kV (bao gồm vỏ tủ) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 22 | Bốc dỡ, vận chuyển thiết bị trong công trường bằng nhân công bậc 3,0/7 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 23 | Lắp đặt tủ điện hạ thế incomming ACB–4P–2.000A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 24 | Lắp đặt tủ điện hạ thế incomming ACB–4P–2.500A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 25 | Lắp đặt tủ điện hạ thế outgoing MCCB–3P–630A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | 1 tủ |
| 26 | Lắp đặt hệ thống tụ bù, cấp điện áp 22kV, tổng dung lượng 400kVAR | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | 1 hệ thống |
| 27 | Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cáp nhị thứ 4x3,5mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 28 | Cung cấp, ép đầu cốt đồng, tiết diện cáp 3,5mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt TI hạ thế 2.000/5A–1.000V | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt TI hạ thế 2.500/5A–1.000V | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3 | 1 cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt máy cắt dùng khí ACB–4P–2.000A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt máy cắt dùng khí ACB–4P–2.500A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt MCCB–3P–630A | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt điện kế tủ 3 giá 3P 5-20A – 220/380V | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Cung cấp băng keo hạ thế | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cuộn |
| 36 | Cung cấp, đóng trực tiếp cọc tiếp địa đường kính d=16mm, chiều dài 2,4m, đất cấp II | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,6 | 10 cọc |
| 37 | Cung cấp, ép đầu cốt đồng, tiết diện cáp 95mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 38 | Cung cấp, kéo rải dây tiếp địa đồng trần 95mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,15 | 10m |
| 39 | Hàn cọc tiếp địa với cáp đồng trần bằng phương pháp hàn hóa nhiệt | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 6 | 1 cọc |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt bảng đồng tiếp địa 60x6 dài 300mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cáp hạ thế 300mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=3kg/m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 3,12 | 100m |
| 42 | Cung cấp, ép đầu cốt đồng, tiết diện cáp 300mm2 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt Bảng tên phòng máy phát, chiều cao lắp đặt <=20m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt Bảng báo nguy hiểm, chiều cao lắp đặt <=20m | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 45 | Cung cấp vis 3x30mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 8 | 1 bộ |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt thanh Busduct đồng 3P-4W-2000A-400VAC-65kA + 1 trung tính (100%) + 1 nối đất (50%) | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 0,6 | 10m |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt giá đỡ Busduct | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt Trunking thép luồn cáp 400x100mm | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2,5 | 10m |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt giá đỡ Trunking | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 30 | 1 bộ |
| 50 | Bốc dỡ, vận chuyển thiết bị trong công trường bằng nhân công bậc 3,0/7 | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi