Gói thầu: Cung cấp thiết bị công nghệ; thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201148893-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quản lý điều hành giao thông đô thị
Tên gói thầu Cung cấp thiết bị công nghệ; thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20180414306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 17:16:00 đến ngày 2020-12-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 96,999,865,570 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí bảo đảm giao thông Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 Khoản
3 Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 Khoản
4 Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 Khoản
5 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC 2: HẠNG MỤC THIẾT BỊ
1 Máy bơm cao áp (Q=1.850 lít/phút; P=76 bar; H=752,9m; động cơ điện 400kW) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 máy
2 Máy bơm tăng áp (Q=3.700 lít/phút; P=6 bar; động cơ điện 55kW) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 máy
3 Máy bơm bù áp và phụ kiện (Q=10 lít/phút; P=10 bar; động cơ điện 1,5kW) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 máy
4 Máy bơm nước thải (Q=2.000 lít/phút; P=6 bar; động cơ điện 37kW) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 máy
5 Tủ bảo vệ van vùng, kích thước 450x550x350mm, dày 1,5 mm, thép trắng SS316 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 58 tủ
6 Tủ điều khiển cáp quang (Bộ điều khiển 4 kênh): Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
7 Tủ điều khiển hệ thống chữa cháy bằng nút nhấn từ xa và màn hình quan sát tại Phòng thông tin tầng 1: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
8 Tủ điều khiển tại nhà điều khiển trung tâm: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
9 Tủ điều khiển trung gian ngõ vào ra cho van vùng: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 12 tủ
10 Tủ điều khiển trung gian ngõ vào ra cho máy bơm: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
11 Máy tính giám sát và điều khiển (máy trạm): Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 máy
12 Phần mềm giám sát: WinCC system software V7.4 SP1, RT 2048, 500 điểm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 BQSD
13 Tủ điều khiển bơm điện 1,2,3: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
14 Tủ điều khiển máy bơm tăng áp: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
15 Tủ điều khiển máy bơm bù áp: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
16 Tủ điều khiển máy bơm nước thải: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 tủ
17 Tủ điện bơm nước thải tầng 1 tháp Đông: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
18 Tủ điện cấp nguồn cho các tủ điều khiển ngõ vào ra trung gian I/O: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 tủ
19 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm cao áp (Q=1.850 lít/phút; P=76 bar; H=752,9m; động cơ điện 400kW) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 1 máy
20 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm tăng áp (Q=3.700 lít/phút; P=6 bar; động cơ điện 55kW) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 1 máy
21 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm bù áp và phụ kiện (Q=10 lít/phút; P=20 bar; động cơ điện 1,5kW) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 máy
22 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước thải (Q=2.000 lít/phút; P=6 bar; động cơ điện 37kW) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 1 máy
23 Lắp đặt tủ bảo vệ van vùng, kích thước 450x550x350mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 58 1 tủ
24 Lắp đặt tủ điều khiển cáp quang Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
25 Lắp đặt tủ điều khiển hệ thống chữa cháy bằng nút nhấn từ xa và màn hình quan sát tại Phòng thông tin tầng 1 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
26 Lắp đặt tủ điều khiển tại nhà điều khiển trung tâm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
27 Lắp đặt tủ điều khiển trung gian ngõ vào ra cho van vùng Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 12 1 tủ
28 Lắp đặt điều khiển trung gian ngõ vào ra cho máy bơm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
29 Lắp đặt thiết bị tin học, loại máy tính giám sát và điều khiển Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 thiết bị
30 Cài đặt hệ điều hành và thiết lập cấu hình máy tính giám sát và điều khiển Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 thiết bị
31 Cài đặt chương trình phần mềm giám sát WinCC system software V7.4 SP1, RT 2048, 500 điểm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 bộ chương trình
32 Lắp đặt tủ điều khiển 3 máy bơm chữa cháy động cơ điện Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
33 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm tăng áp Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
34 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm bù áp Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
35 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm nước thải Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 1 tủ
36 Tủ điện bơm nước thải tầng 1 tháp đông Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
37 Tủ điện cấp nguồn cho các tủ điều khiển ngõ vào ra trung gian I/O Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 1 tủ
C TRẠM BIẾN ÁP HỢP BỘ 3P–1250KVA
1 Tủ điện trung thế RMU: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
2 Máy phát điện xoay chiều 3 pha 1.500kVA: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 máy
3 Máy biến áp 3 pha 1.250kVA 22/0,4kV (loại khô): Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 máy
4 Tủ phân phối hạ thế MSB + ngăn AST 2000A (kích thước 2800x2100x1000mm) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
5 Tủ phân phối hạ thế MSB + ngăn AST 2500A (kích thước 2100x800x1000mm) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 tủ
6 Tủ phân phối hạ thế outgoing MCCB–3P–630A: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 tủ
7 Tủ tụ bù 3 pha 400kVAr: Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 tủ
8 Thí nghiệm tủ điện trung thế RMU 3 ngăn (3 MC 630A) - 22kVI.D có mở rộng Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
9 Thí nghiệm cáp ngầm trung thế 3x50mm2/24kV (KNC=1,5) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 sợi
10 Thí nghiệm cáp ngầm trung thế 3x240mm2/24kV (KNC=1,5) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 sợi
11 Thử phóng điện cáp ngầm trung thế 22kV 3 ruột Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 sợi
12 Thí nghiệm máy phát điện 1.500kVA-0,4kV-3P-4W-50Hz Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 máy
13 Thí nghiệm máy biến áp khô 3 pha 1.250kVA-22/0,4kV Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 máy
14 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, cấp điện áp <=35kV Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 hệ thống
15 Thí nghiệm ACB–4P–2.000A Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Thí nghiệm ACB–4P–2.500A Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Thí nghiệm MCCB–3P–630A Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 cái
18 Nghiệm thu, đóng điện Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 hm
D HẠNG MỤC 3: HẠNG MỤC XÂY DỰNG
1 Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN21mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 33,06 100m
2 Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN25mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2,32 100m
3 Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2,55 100m
4 Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN50mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 15,32 100m
5 Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN65mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,03 100m
6 Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,13 100m
7 Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 26,03 100m
8 Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN125mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,6 100m
9 Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti – 114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,12 100m
10 Cung cấp, lắp đặt ống inox 316Ti –114 bar, SCH40S, ASME B36.19, đường kính DN200mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,49 100m
11 Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN21mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 33,06 100m
12 Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN25mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2,32 100m
13 Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2,55 100m
14 Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN50mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 15,32 100m
15 Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN65mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,03 100m
16 Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,13 100m
17 Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 26,03 100m
18 Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN125mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,6 100m
19 Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,12 100m
20 Thử áp lực đường ống inox 316 – 114 bar, đường kính DN200mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,49 100m
21 Cung cấp, lắp đặt bồn nước bằng inox 316, dung tích 500 lít Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 bồn
22 Cung cấp, lắp đặt van bi inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN25mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 40 cái
23 Cung cấp, lắp đặt van xả khí tự động inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN25mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 20 cái
24 Cung cấp, lắp đặt van cổng GI 16 bar, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
25 Cung cấp, lắp đặt van cổng inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Cung cấp, lắp đặt van bướm inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN200mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Cung cấp, lắp đặt van bướm inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 cái
28 Cung cấp, lắp đặt van bướm inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Cung cấp, lắp đặt van bướm inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
30 Cung cấp, lắp đặt van cầu (thường đóng) inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
31 Cung cấp, lắp đặt van cầu (thường đóng) inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 cái
32 Cung cấp, lắp đặt van cầu kiểm soát tín hiệu đóng/mở inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN65mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 cái
33 Cung cấp, lắp đặt van cầu kiểm soát tín hiệu đóng/mở inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
34 Cung cấp, lắp đặt van cầu inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 cái
35 Cung cấp, lắp đặt van cầu inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 cái
36 Cung cấp, lắp đặt van một chiều GI – 16 bar, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Cung cấp, lắp đặt van một chiều inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN125mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 cái
38 Cung cấp, lắp đặt van một chiều inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN125mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
39 Cung cấp, lắp đặt van một chiều inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
40 Cung cấp, lắp đặt van đáy inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
41 Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 cái
42 Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN65mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 cái
43 Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN125mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
44 Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm inox 316Ti – 16 bar, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
45 Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
46 Cung cấp, lắp đặt van an toàn (xả áp) inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 cái
47 Cung cấp, lắp đặt van điện từ inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
48 Cung cấp, lắp đặt van xả khí inox 316Ti – 114 bar, đường kính DN25mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
49 Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
50 Cung cấp, lắp đặt co hàn GI, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
51 Cung cấp, lắp đặt co 135° hàn GI, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 cái
52 Cung cấp, lắp đặt co 135° hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.9, đường kính DN200mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
53 Cung cấp, lắp đặt co 135° hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN50mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 174 cái
54 Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN50mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 294 cái
55 Cung cấp, lắp đặt co giảm hàn socket inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.11, đường kính DN21/15mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 348 cái
56 Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.9, đường kính DN80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
57 Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 414 bar, ASME B16.9, đường kính DN80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 14 cái
58 Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.9, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 7 cái
59 Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 205 cái
60 Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN125mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 8 cái
61 Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 6 cái
62 Cung cấp, lắp đặt co hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.9, đường kính DN200mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 15 cái
63 Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn socket inox 316Ti –114 bar, ASME B16.11, đường kính DN40/21mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 58 cái
64 Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn socket inox 316Ti –114 bar, ASME B16.11, đường kính DN40/25mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 58 cái
65 Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn socket inox 316Ti –114 bar, ASME B16.11, đường kính DN50/21mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 58 cái
66 Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn socket inox 316Ti –114 bar, ASME B16.11, đường kính DN50/40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 58 cái
67 Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.9, đường kính DN100/80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
68 Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN125/65mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 cái
69 Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.9, đường kính DN125/100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
70 Cung cấp, lắp đặt giảm đồng tâm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN125/100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
71 Cung cấp, lắp đặt nối giảm bốn ngã hàn socket inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.11, đường kính DN50/21mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 58 cái
72 Cung cấp, lắp đặt nối giảm bốn ngã hàn socket inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.11, đường kính DN40/21mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 58 cái
73 Cung cấp, lắp đặt đầu bịt ống hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.11, đường kính DN25mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 58 cái
74 Cung cấp, lắp đặt tê đều hàn GI – 16 bar, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
75 Cung cấp, lắp đặt tê đều hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 cái
76 Cung cấp, lắp đặt tê giảm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN100/80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 6 cái
77 Cung cấp, lắp đặt tê đều hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 cái
78 Cung cấp, lắp đặt tê giảm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN100/50mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 116 cái
79 Cung cấp, lắp đặt tê giảm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN125/100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
80 Cung cấp, lắp đặt tê giảm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN125/80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 cái
81 Cung cấp, lắp đặt tê giảm hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.9, đường kính DN125/65mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 cái
82 Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.5, đường kính DN200mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 bích
83 Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 15 bích
84 Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN125mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 11 bích
85 Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.5, đường kính DN125mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 7 bích
86 Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 16 bích
87 Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.5, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 10 bích
88 Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN80mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 14 bích
89 Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN65mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 12 bích
90 Cung cấp, lắp đặt mặt bích hàn socket inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 6 bích
91 Cung cấp, lắp đặt mặt bích mù hàn inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.5, đường kính DN200mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 bích
92 Cung cấp, lắp đặt mặt bích mù hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN125mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 bích
93 Cung cấp, lắp đặt mặt bích mù hàn inox 316Ti – 114 bar, ASME B16.5, đường kính DN100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 bích
94 Cung cấp, lắp đặt van vùng inox 316Ti, đường kính DN50mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 58 cái
95 Cung câp, lắp đặt van cổng thép 16 bar, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
96 Cung cấp, lắp đặt mặt bích thép 16 bar ASME B16.5, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 12 bích
97 Cung cấp, lắp đặt gioăng cao su kín nước 16 bar, đường kính DN150mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 12 cái
98 Cung cấp, lắp đặt bình bù nước bằng inox 304 – 16 bar, dung tích 100 lít Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 bình
99 Cung cấp, lắp đặt van một chiều inox 304 – 16 bar, đường kính DN40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
100 Cung cấp, lắp đặt van cổng inox 304 – 16 bar, đường kính DN40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
101 Cung cấp, lắp đặt co inox 304 – 16 bar, ASME B16.11, đường kính DN40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 10 cái
102 Cung cấp, lắp đặt tê hàn socket inox 316Ti – 16 bar, ASME B16.11, đường kính DN40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
103 Cung cấp, lắp đặt bộ cùm inox 316 treo ống, đường kính DN20mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1.218 bộ
104 Cung cấp, lắp đặt bộ cùm inox 316 treo ống, đường kính DN25mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 116 bộ
105 Cung cấp, lắp đặt bộ cùm inox 316 treo ống, đường kính DN40mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 116 bộ
106 Cung cấp, lắp đặt bộ cùm inox 316 treo ống, đường kính DN50mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 434 bộ
107 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống bằng thép V50x50x5mm mạ kẽm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 10,7 tấn
108 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống bằng thép U100x50x5mm mạ kẽm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,593 tấn
109 Cung cấp, lắp đặt công tắc áp suất (6-140) bar, 2 điện cực, nhiệt độ làm việc –40°C → +60°C, IP65 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 5 cái
110 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp suất (0 – 140) bar, dung dịch chống sốc Glycerin, nhiệt độ làm việc –10°C → +80°C Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 9 cái
111 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp suất truyền tín hiệu (0 – 16) bar, dung dịch chống sốc Glycerin, nhiệt độ làm việc –10°C → +80°C Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
112 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp suất truyền tín hiệu (0 – 140) bar, dung dịch chống sốc Glycerin, nhiệt độ làm việc –10°C → +80°C Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 cái
113 Cung cấp, lắp đặt bộ lọc chính cho bơm tăng áp, áp suất 10 bar, lưới lọc 10µm – 100µm, chỉ thị áp suất, tự làm sạch, dung tích 58 lít Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
114 Cung cấp, lắp đặt đầu phun sương inox 316Ti,Q = (49-60) lít/phút, P = (45-60) bar, K=7,3, bán kính phun 2 mét Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1.218 cái
115 Cung cấp, lắp đặt ống nối đầu phun sương inox 316Ti – 114 bar Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1.218 cái
116 Cung cấp, lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp: Kích hoạt bằng hành động kép: nhấn và kéo, loại chống nước lắp đặt ngoài nhà, cài lại trạng thái ban đầu bằng chìa khóa Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 11,6 5 nút
117 Cung cấp, lắp đặt cáp cảm biến nhiệt tuyến tính (cáp quang dò nhiệt), lớp bọc FRNC, cáp quang Aramind. UL 521, ULC S530, VdS EN 54-5 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 550 10m
118 Cung cấp, lắp đặt cáp tín hiệu 2Cx1,5mm² Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2.800 m
119 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 2Cx1,5mm² (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 150 1 bộ
120 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trục 2 lõi Profibus, điện trở 110 mΩ/m, chống cháy theo IEC 60332-3-24; DIN 47250 part 4 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 330 10m
121 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4Cx25mm²/0,4kV Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1.030 m
122 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 4Cx25mm² (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 1 bộ
123 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 2Cx10mm²/0,4kV Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2.800 m
124 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 2Cx10mm² (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 150 1 bộ
125 Cung cấp, lắp đặt cáp nguồn 2Cx2,5mm² Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 50 m
126 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 2Cx2,5mm² (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 26 1 bộ
127 Cung cấp, lắp đặt cáp tín hiệu đa lõi Cu/MGT/XLPE/OSCR/LSH/SWA, 16Cx1,5mm²/0,5kV Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 280 10m
128 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 16Cx1,5mm² (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 150 1 bộ
129 Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4Cx240mm²/0,4kV Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 5,6 100m
130 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 4Cx240mm²/0,4kV (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 30 1 bộ
131 Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3Cx240mm²/0,4kV Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,6 100m
132 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 3Cx240mm²/0,4kV (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 12 1 bộ
133 Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4Cx150mm²/0,4kV Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,08 100m
134 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 4Cx150mm²/0,4kV (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 1 bộ
135 Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 3Cx50mm²/0,4kV Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,6 100m
136 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 3Cx50mm²/0,4kV (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 1 bộ
137 Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4Cx35mm²/0,4kV Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 11,4 100m
138 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 4Cx35mm²/0,4kV (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 12 1 bộ
139 Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4Cx2,5mm²/0,4kV Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,2 100m
140 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp 4Cx2,5mm²/0,4kV (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 1 bộ
141 Cung cấp, lắp đặt thanh cái 2000A Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,7 10m
142 Cung cấp, lắp đặt thang cáp mạ kẽm nhúng nóng W400xH150xT2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 100m
143 Cung cấp, lắp đặt co ngang mạ kẽm nhúng nóng W400xH150xT2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 11 cái
144 Cung cấp, lắp đặt co đứng mạ kẽm nhúng nóng W400xH150xT2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 14 cái
145 Cung cấp, lắp đặt tê mạ kẽm nhúng nóng W400xH150xT2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
146 Cung cấp, lắp đặt cáp mạ kẽm nhúng nóng W150xH100xT2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,5 100m
147 Cung cấp, lắp đặt co ngang mạ kẽm nhúng nóng W150xH100xT2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
148 Cung cấp, lắp đặt co đứng mạ kẽm nhúng nóng W150xH100xT2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 cái
149 Cung cấp, lắp đặt cáp mạ kẽm nhúng nóng W50xH30xT2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2,7 100m
150 Cung cấp, lắp đặt ống thép trơn luồn dây điện EMT, đường kính 1 inch Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 30 m
151 Cung cấp, lắp đặt đầu nối ống vào hộp 1 inch Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 20 cái
152 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống, thang cáp, máng cáp bằng thép V50x50x5mm mạ kẽm (dài 162m) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,636 tấn
153 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống, thang cáp, máng cáp bằng thép V30x30x3mm mạ kẽm (dài 6m) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,008 tấn
154 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống, thang cáp, máng cáp bằng thép U100x50x5mm mạ kẽm (dài 41m) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,386 tấn
155 Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx240mm² Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 380 1m
156 Cung cấp, lắp đặt siết cáp tiếp địa 1Cx240mm² (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 16 1 bộ
157 Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx95mm² Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 100 1m
158 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp tiếp địa 1Cx95mm² (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 1 bộ
159 Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx50mm² Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 40 1m
160 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp tiếp địa 1Cx50mm² (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 1 bộ
161 Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx35mm² Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 30 1m
162 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp tiếp địa 1Cx35mm² (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 1 bộ
163 Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx25mm² Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1.150 1m
164 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp tiếp địa 1Cx25mm² (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 8 1 bộ
165 Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx16mm² Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 990 1m
166 Cung cấp, lắp đặt ốc siết cáp tiếp địa 1Cx16mm² (đồng - niken; IP66) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 1 bộ
167 Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx6mm² Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2.800 1m
168 Cung cấp, kéo, rải cáp tiếp địa 1Cx2,5mm² Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 65 1m
E NHÀ ĐẶT MÁY PHÁT ĐIỆN
1 Ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp II Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,2 100m
2 Nối cọc BTCT 25x25cm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 12 1 mối nối
3 Đập đầu cọc bằng búa căn Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,188 m3
4 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3,249 m3
5 Đào móng đà kiềng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4,384 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 5,241 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,087 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,024 100m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (Đơn giá *6km) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,024 100m3
10 Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 4x6, M100 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,38 m3
11 Bê tông lót nền đá 4x6, M100 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4,479 m3
12 Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, M250 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,012 m3
13 Bê tông nền đá 1x2, M250 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 11,624 m3
14 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, M250 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,2 m3
15 Bê tông đà kiềng, nhà đá 1x2, M250 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3,72 m3
16 Bê tông dầm mái nhà đá 1x2, M250 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4,205 m3
17 Bê tông giằng tường nhà đá 1x2, M250 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,336 m3
18 Bê tông sàn mái đá 1x2, M250 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,12 m3
19 Bê tông lanh tô, đá 1x2, M250 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,112 m3
20 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, M250 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,631 m3
21 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,084 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,24 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,372 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm mái Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,617 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,034 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,112 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,017 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,243 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,007 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,139 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,052 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,254 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,256 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,6 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,72 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,003 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10mm, chiều cao <=16m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,014 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,357 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,2 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,06 tấn
41 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa M100 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 15 cái
42 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,5mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,19 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,19 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 13,76 m2
45 Lợp mái tôn mạ màu sóng vuông Nippovina dày 0,45mm màu xanh dương Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,479 100m2
46 Xây móng bó nền ram dốc bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,17 m3
47 Xây rãnh thoát dầu bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10cm, h<=16m, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,492 m3
48 Xây tường gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, h<=16m, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 19,248 m3
49 Xây tường thu hồi bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30cm, h<=16m, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,428 m3
50 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 111,81 m2
51 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 117,345 m2
52 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 12 m2
53 Trát đà kiềng, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 15,6 m2
54 Trát xà dầm, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 85,82 m2
55 Trát trần, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 11,2 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 33,2 m
57 Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 12 m2
58 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 35,32 m2
59 Láng nâng nền nền sàn không đánh màu dày 2cm, vữa M75 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 46,31 m2
60 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 46,6 m2
61 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 111,81 m2
62 Bả bằng ma tít vào tường trong Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 117,345 m2
63 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 124,62 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 111,81 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 241,965 m2
66 CCLD cửa đi khung sắt hộp 40x40x2mm, thép tấm tạo mặt cửa dày 1,5mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 5,76 m2
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 11,52 m2
68 CCLD ổ khóa cửa đi tay gạt Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
69 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m (thi công 3 tháng KVL=3) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,426 100m2
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m (thi công 3 tháng KVL=3) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,809 100m2
71 CCLD lưới bao che công trình Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 180,9 m2
72 Lắp đặt hệ thống điện Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 ht
73 Chống thấm cho bể bồn dầu Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 bể
74 CCLD bể thu dầu Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 bể
75 Lắp đặt ống nhựa uPVC DN100 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,28 100m
76 Lắp đặt co uPVC DN100 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 16 cái
77 Lắp đặt cầu thu nước DN100 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 cái
F BỆ ĐẶT MÁY BƠM
1 Đục nhám bề mặt sàn bê tông để đổ lớp bê tông mới Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 10,598 m2
2 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф <=16mm, chiều sâu khoan <=15cm vào sàn bê tông hiện hữu để neo cốt thép bệ máy bơm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 156 lỗ khoan
3 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф >22mm, chiều sâu khoan <=30cm vào sàn bê tông hiện hữu để neo bu lông M24x450mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 24 lỗ khoan
4 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф <=16mm, chiều sâu khoan <=15cm vào sàn bê tông hiện hữu để neo bu lông M16x400mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 lỗ khoan
5 Cung cấp, bơm keo kết dính Ramset Epcon G5 neo cốt thép bệ máy vào sàn bê tông hiện hữu Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 156 lỗ khoan
6 Cung cấp, bơm keo kết dính Ramset Epcon G5 neo bu lông M24x450mm vào sàn bê tông hiện hữu Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 24 lỗ khoan
7 Cung cấp, bơm keo kết dính Ramset Epcon G5 neo bu lông M16x450mm vào sàn bê tông hiện hữu Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 lỗ khoan
8 Cung cấp, lắp đặt bu lông hóa chất cường độ cao 8.8 M24x450mm bằng thủ công Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 24 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt bu lông hóa chất cường độ cao 8.8 M16x400mm bằng thủ công Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
10 Quét Sikadur 732 liên kết bề mặt bê tông cũ và bê tông mới Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 10,598 m2
11 Bê tông bệ máy bơm đá 1x2, M400 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2,12 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bệ máy bơm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,055 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy bơm, đường kính <=10mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,101 tấn
14 Đục nhám bề mặt sàn bê tông để đổ lớp bê tông mới Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,099 m2
15 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф <=16mm, chiều sâu khoan <=15cm vào sàn bê tông hiện hữu để neo cốt thép bệ máy bơm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 22 lỗ khoan
16 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф >22mm, chiều sâu khoan <=30cm vào sàn bê tông hiện hữu để neo bu lông M24x450mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 8 lỗ khoan
17 Cung cấp, bơm keo kết dính Ramset Epcon G5 neo cốt thép bệ máy vào sàn bê tông hiện hữu Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 22 lỗ khoan
18 Cung cấp, bơm keo kết dính Ramset Epcon G5 neo bu lông M24x450mm vào sàn bê tông hiện hữu Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 8 lỗ khoan
19 Cung cấp, lắp đặt bu lông bu lông hóa chất cường độ cao 8.8 M24x450mm bằng thủ công Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 8 bộ
20 Quét Sikadur 732 liên kết bề mặt bê tông cũ và bê tông mới Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,099 m2
21 Bê tông bệ máy bơm đá 1x2, M400 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,22 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bệ máy bơm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,012 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy bơm, đường kính <=10mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,008 tấn
G HỆ THỐNG ĐIỆN – TRẠM BIẾN ÁP 3P-1.250KVA VÀ MÁY PHÁT ĐIỆN 3P-1.500KVA
1 Lắp đặt tủ điện trung thế RMU 3 ngăn (3 MC 630A) - 22kV I.D có mở rộng, đầy đủ phụ kiện Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
2 Bốc dỡ, vận chuyển thiết bị trong công trường bằng nhân công bậc 3,0/7 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 công
3 Cung cấp, ép đầu cốt đồng, tiết diện cáp 50mm2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 10 đầu cốt
4 Cung cấp, lắp đặt kẹp Splitbolt cho cáp đồng 50mm2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 12 cái
5 Cung cấp, lắp đặt bảng đồng tiếp địa 60x6 dài 300mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Cung cấp, kéo rải dây tiếp địa đồng trần 50mm2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 6,85 10m
7 Cung cấp, lắp đặt đầu cáp 24kV–3xM240mm2 (dạng T–Plug đơn cho RMU) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 1 đầu cáp
8 Cung cấp, lắp đặt đầu cáp 24kV–3xM50mm2 (dạng T–Plug đơn cho RMU) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 1 đầu cáp
9 Cung cấp, lắp đặt đầu cáp 22kV–3x50mm2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 1 đầu cáp
10 Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cáp ngầm trung thế 22kV–3x240mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=18kg/m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,22 100m
11 Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cáp ngầm trung thế 22kV–3x50mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=6kg/m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,89 100m
12 Cung cấp, lắp đặt Bảng tên tủ RMU, chiều cao lắp đặt <=20m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
13 Cung cấp, lắp đặt Bảng tên tủ MBA, chiều cao lắp đặt <=20m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
14 Cung cấp, lắp đặt Bảng báo nguy hiểm, chiều cao lắp đặt <=20m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
15 Cung cấp, lắp đặt Bảng sơ đồ nguyên lý tủ RMU, chiều cao lắp đặt <=20m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
16 Cung cấp vis 3x30mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 16 1 bộ
17 Cung cấp, lắp đặt Bảng chỉ tên đầu cáp ngầm, chiều cao lắp đặt <=20m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 8 1 bộ
18 Cung cấp, lắp đặt giá đỡ đầu cáp đơn Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 6 1 bộ
19 Bốc dỡ, vận chuyển thiết bị trong công trường bằng nhân công bậc 3,0/7 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 6 công
20 Lắp đặt máy phát điện 1.500kVA-0,4kV-3P-4W-50Hz Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 cái
21 Lắp đặt máy biến áp khô 3 pha 1.250kVA-22/0,4kV (bao gồm vỏ tủ) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 máy
22 Bốc dỡ, vận chuyển thiết bị trong công trường bằng nhân công bậc 3,0/7 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 công
23 Lắp đặt tủ điện hạ thế incomming ACB–4P–2.000A Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
24 Lắp đặt tủ điện hạ thế incomming ACB–4P–2.500A Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
25 Lắp đặt tủ điện hạ thế outgoing MCCB–3P–630A Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 1 tủ
26 Lắp đặt hệ thống tụ bù, cấp điện áp 22kV, tổng dung lượng 400kVAR Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 1 hệ thống
27 Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cáp nhị thứ 4x3,5mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,1 100m
28 Cung cấp, ép đầu cốt đồng, tiết diện cáp 3,5mm2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
29 Cung cấp, lắp đặt TI hạ thế 2.000/5A–1.000V Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 1 cái
30 Cung cấp, lắp đặt TI hạ thế 2.500/5A–1.000V Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3 1 cái
31 Cung cấp, lắp đặt máy cắt dùng khí ACB–4P–2.000A Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
32 Cung cấp, lắp đặt máy cắt dùng khí ACB–4P–2.500A Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
33 Cung cấp, lắp đặt MCCB–3P–630A Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 4 1 cái
34 Cung cấp, lắp đặt điện kế tủ 3 giá 3P 5-20A – 220/380V Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
35 Cung cấp băng keo hạ thế Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cuộn
36 Cung cấp, đóng trực tiếp cọc tiếp địa đường kính d=16mm, chiều dài 2,4m, đất cấp II Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,6 10 cọc
37 Cung cấp, ép đầu cốt đồng, tiết diện cáp 95mm2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,3 10 đầu cốt
38 Cung cấp, kéo rải dây tiếp địa đồng trần 95mm2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3,15 10m
39 Hàn cọc tiếp địa với cáp đồng trần bằng phương pháp hàn hóa nhiệt Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 6 1 cọc
40 Cung cấp, lắp đặt bảng đồng tiếp địa 60x6 dài 300mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 cái
41 Cung cấp, kéo rải và lắp đặt cáp hạ thế 300mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=3kg/m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 3,12 100m
42 Cung cấp, ép đầu cốt đồng, tiết diện cáp 300mm2 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1,6 10 đầu cốt
43 Cung cấp, lắp đặt Bảng tên phòng máy phát, chiều cao lắp đặt <=20m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
44 Cung cấp, lắp đặt Bảng báo nguy hiểm, chiều cao lắp đặt <=20m Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 1 1 bộ
45 Cung cấp vis 3x30mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 8 1 bộ
46 Cung cấp, lắp đặt thanh Busduct đồng 3P-4W-2000A-400VAC-65kA + 1 trung tính (100%) + 1 nối đất (50%) Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 0,6 10m
47 Cung cấp, lắp đặt giá đỡ Busduct Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 1 bộ
48 Cung cấp, lắp đặt Trunking thép luồn cáp 400x100mm Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2,5 10m
49 Cung cấp, lắp đặt giá đỡ Trunking Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 30 1 bộ
50 Bốc dỡ, vận chuyển thiết bị trong công trường bằng nhân công bậc 3,0/7 Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT 2 công
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->