Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201181058-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quỳnh Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201171905
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 17:32:00 đến ngày 2020-12-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,116,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 132,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG:
1 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 43,7585 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V, E-HSMT 5,9437 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V, E-HSMT 7,1199 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 3,2383 100m3
5 Phá dỡ bằng máy đào 1,6m3 có gắn búa thủy lực Chương V, E-HSMT 203,42 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V, E-HSMT 203,42 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V, E-HSMT 203,42 m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 21,1472 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V, E-HSMT 21,9634 100m3
10 Sản xuất nilon lót mặt đường Chương V, E-HSMT 20.247,36 m2
11 Mua đất cấp 3 đắp lề đường Chương V, E-HSMT 2.758,809 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V, E-HSMT 15,5948 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V, E-HSMT 4.049,47 m3
B CỐNG:
1 Phá dỡ bằng máy đào 1,6m3 có gắn búa thủy lực Chương V, E-HSMT 46,1268 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V, E-HSMT 46,1268 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V, E-HSMT 46,1268 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V, E-HSMT 15,1659 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 7,6667 100m3
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Chương V, E-HSMT 10 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Chương V, E-HSMT 10 mối nối
8 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm Chương V, E-HSMT 10 cái
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 4,6733 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V, E-HSMT 75,2918 m3
11 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 293,1017 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 2,6446 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V, E-HSMT 6,4639 tấn
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 5,856 m3
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 1,0596 tấn
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn Chương V, E-HSMT 61 cái
C HỐ GA
1 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V, E-HSMT 0,2318 tấn
2 Mua thép L70x70x5, L50x50x5 (tấm đan hố ga ) Chương V, E-HSMT 3.735,0544 kg
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V, E-HSMT 3,7351 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V, E-HSMT 3,7351 tấn
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 0,1293 m3
6 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 13,5274 m3
7 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1.323,1 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 18,544 m2
D TƯỜNG KÈ
1 Máy bơm nước hút ao máy H75 Chương V, E-HSMT 30 Ca
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Chương V, E-HSMT 33,2592 100m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V, E-HSMT 211,992 100m
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 15,8504 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V, E-HSMT 5,7932 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V, E-HSMT 237,24 m3
7 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1.555,0688 m3
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2.916,3207 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->