Gói thầu: Gói thầu số 5-Xây dựng hội trường-phòng chức năng-khu vệ sinh, nhà xe, sân đan, hè rãnh thoát nước, trồng cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182106-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5-Xây dựng hội trường-phòng chức năng-khu vệ sinh, nhà xe, sân đan, hè rãnh thoát nước, trồng cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NS Tỉnh hỗ trợ năm 2020 và NS huyện đối ứng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 04:15:00 đến ngày 2020-12-07 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,750,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 11,3268 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 9,8718 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 353,322 | 100m | |
| 4 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | 33,479 | m3 | |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 33,479 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 33,479 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 83,3444 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng dài | 1,4111 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 12,5543 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,1543 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 1,9694 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm-fi 8mm | 1,0469 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,0853 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 3,4234 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,2003 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4599 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9865 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4997 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0333 | tấn | |
| 20 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 7,1709 | 10m3/1km | |
| 21 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 35,8543 | 10m3/1km | |
| 22 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 11,7741 | 10m3/1km | |
| 23 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 58,8705 | 10m3/1km | |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,424 | 10 tấn/1km | |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 2,12 | 10 tấn/1km | |
| 26 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | 4,2399 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,9173 | 10 tấn/1km | |
| 28 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 4,5864 | 10 tấn/1km | |
| 29 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 9,1727 | tấn | |
| 30 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 3,2388 | 10 tấn/1km | |
| 31 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 16,1941 | 10 tấn/1km | |
| 32 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 32,3881 | tấn | |
| B | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,068 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | 0,7344 | m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0498 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,528 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 0,954 | m3 | |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0289 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,756 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,15 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,26 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột | 0,0276 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,024 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,026 | 100m2 | |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly (nilong lót) | 0,2723 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0401 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0042 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0088 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0181 | tấn | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,0458 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | 0,1307 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn móng dài | 0,018 | 100m2 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,2888 | m3 | |
| 22 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 5,776 | m2 | |
| 23 | Gia công hệ khung dàn | 0,2162 | tấn | |
| 24 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2162 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1074 | tấn | |
| 26 | Cung cấp thép tấm các loại | 37,31 | Kg | |
| 27 | Cung cấp xà gồ thép C100x45x1,8 | 40 | mét | |
| 28 | Cung cấp thép L40x4 | 3,63 | Kg | |
| 29 | Cung cấp thép Þ90x2,5mm | 56,08 | Kg | |
| 30 | Cung cấp thép Þ60x2,3mm | 19,64 | Kg | |
| 31 | Cung cấp thép Þ114x3,2mm | 46,17 | Kg | |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt bulong M14x500 | 12 | Bộ | |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt bulong M10x200 | 10 | Bộ | |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt bulong M10x250 | 2 | Bộ | |
| 35 | Cung cấp thép L40x40x4 | 34,4 | Kg | |
| 36 | Cung cấp thép L30x30x3 | 19 | Kg | |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,3642 | 1m2 | |
| 38 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | 0,31 | 100m2 | |
| 39 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,0455 | 10 tấn/1km | |
| 40 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 0,4099 | 10 tấn/1km | |
| 41 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | 1,3663 | 10 tấn/1km | |
| 42 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 0,2397 | 1000v | |
| 43 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,3132 | 10m3/1km | |
| 44 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 1,5659 | 10m3/1km | |
| 45 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,3753 | 10m3/1km | |
| 46 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 1,8767 | 10m3/1km | |
| 47 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,0009 | 10 tấn/1km | |
| 48 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 0,0043 | 10 tấn/1km | |
| 49 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | 0,0086 | m3 | |
| 50 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,0536 | 10 tấn/1km | |
| 51 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 0,2679 | 10 tấn/1km | |
| 52 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 0,5357 | tấn | |
| 53 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,1086 | 10 tấn/1km | |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 0,5432 | 10 tấn/1km | |
| 55 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 1,0864 | tấn | |
| C | HỐ GA+RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,8035 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,5362 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 8,9925 | m3 | |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,0032 | m3 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0798 | tấn | |
| 6 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | 0,2167 | tấn | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2237 | 100m2 | |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly (Nilong lót) | 0,6544 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 118 | 1cấu kiện | |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 41,36 | m2 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,9649 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 99,64 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 200mm | 0,052 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 27mm | 0,45 | 100m | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước 2,0HP | 1 | Cái | |
| 16 | Lắp đặt van PVC, đường kính van 27mm | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 8 | cái | |
| 18 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 3 | cái | |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa dẻo DN25 | 20 | Mét | |
| 20 | Lắp đặt CB | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 20 | m | |
| 22 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 1,5715 | 10 tấn/1km | |
| 23 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 14,1431 | 10 tấn/1km | |
| 24 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 47,1438 | 10 tấn/1km | |
| 25 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 8,2708 | 1000v | |
| 26 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 1,376 | 10m3/1km | |
| 27 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 6,8801 | 10m3/1km | |
| 28 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 1,189 | 10m3/1km | |
| 29 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 5,9451 | 10m3/1km | |
| 30 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 0,0311 | 10 tấn/1km | |
| 31 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 0,1553 | 10 tấn/1km | |
| 32 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 0,3107 | tấn | |
| 33 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 0,4633 | 10 tấn/1km | |
| 34 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 0,3653 | 10 tấn/1km | |
| 35 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 1,8265 | tấn | |
| D | SÂN ĐAN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 25,5552 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0852 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 8,5184 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 18,9553 | m3 | |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 224,7952 | m2 | |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 144,5112 | m2 | |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly (nilong lót) | 8,758 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 xoa phẳng | 52,548 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | 2,7409 | tấn | |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 (cắt ron sân dale) | 65,56 | 10m | |
| 11 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 2,9172 | 10 tấn/1km | |
| 12 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 26,255 | 10 tấn/1km | |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | 87,5167 | 10 tấn/1km | |
| 14 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 15,3538 | 1000v | |
| 15 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 4,4634 | 10m3/1km | |
| 16 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 22,3172 | 10m3/1km | |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 5,4825 | 10m3/1km | |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 27,4121 | 10m3/1km | |
| 19 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 0,2755 | 10 tấn/1km | |
| 20 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 1,3773 | 10 tấn/1km | |
| 21 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 2,7546 | tấn | |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | 2,0476 | 10 tấn/1km | |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | 9,0727 | 10 tấn/1km | |
| 24 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 18,1455 | tấn | |
| E | TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 7,128 | m3 | |
| 2 | Trồng cây Cau trắng- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | 27 | cây | |
| 3 | Trồng cây Lộc vừng- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | 6 | cây | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,104 | m3 | |
| 5 | Cung cấp đất + 30% phân rơm, Xơ dừa, Tro, Trấu | 4,104 | m3 | |
| 6 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | 33 | 1cây / 90 ngày | |
| 7 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | 115,524 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 115,524 | m3 | |
| 9 | Cung cấp đất + 30% phân rơm, Xơ dừa, Tro, Trấu | 115,24 | m3 | |
| 10 | Trồng cỏ | 11,5524 | 100 m2 | |
| 11 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ nước sông | 11,5524 | 100m2/ tháng | |
| F | PHẦN THÂN - MẪU 3 | |||
| 1 | Đào đà kiềng, bồn hoa Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 12,7732 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,68 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,7678 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,604 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 44,55 | m3 | |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 21,9386 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 55,4074 | m3 | |
| 8 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 16,1928 | m3 | |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,8704 | m3 | |
| 10 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,6886 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,5468 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,0888 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,0943 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 1,7782 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,8143 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 0,0116 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 1,1619 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,1256 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,154 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,5815 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | 2,885 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,7599 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 0,1376 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | 0,6363 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,3797 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,2313 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 1,1798 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,2674 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 0,0634 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,1966 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,3388 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0877 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,2172 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,3905 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,1469 | tấn | |
| 36 | Cung cấp, lắp dựng xà gồ thép C100x45x2 | 2,4515 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 4,1265 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 7,0981 | 100m2 | |
| 39 | Rải nilong lót công trình | 0,5384 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 1,9784 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,5454 | 100m2 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,1163 | 100m2 | |
| 43 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 22,5189 | m3 | |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 7,0042 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 40,0931 | m3 | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 1,1116 | m3 | |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,1088 | m3 | |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 319,053 | m2 | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 228,1192 | m2 | |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 186,718 | m2 | |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 175,1363 | m2 | |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 187,5488 | m2 | |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 964,4418 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 17,16 | m2 | |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 197,12 | m | |
| 56 | Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,28 | m2 | |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 16,28 | m2 | |
| 58 | Ngâm nước xi măng sàn sê nô (5kg/m³) (VD) | 1,2672 | m3 | |
| 59 | Láng granitô tam cấp | 26,574 | m2 | |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 26,574 | m2 | |
| 61 | Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 - lan can | 33,08 | m2 | |
| 62 | Kẽ ron hình bán nguyệt rộng 20mm, lõm 10mm | 2,7548 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 395,566 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm | 33,24 | m2 | |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt gỗ công nghiệp sàn sân khấu | 32,35 | M2 | |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 32,35 | m2 | |
| 67 | Đắp phù điêu trang trí | 10,8 | M2 | |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt lan can inox | 6,3 | M2 | |
| 69 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 92,32 | m2 | |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 130x400mm | 18,564 | m2 | |
| 71 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | 6,8771 | 100m2 | |
| 72 | Ốp đá chẻ chân tường | 72,319 | m2 | |
| 73 | Ốp gạch đất nung KT 98x198 | 20,9352 | m2 | |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt thanh inox 304 đường kính 42mm | 4,3 | Mét | |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt tấm compat dày 20 khu vệ sinh | 2,025 | M2 | |
| 76 | Cung cấp lắp đặt tấm kính khu vệ sinh | 0,96 | M2 | |
| 77 | Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính dày 8mm + phụ kiện | 20,16 | M2 | |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện | 19,5 | M2 | |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện | 7 | M2 | |
| 80 | Cung cấp lắp đặt khóa cửa đi | 13 | Bộ | |
| 81 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện | 50,16 | M2 | |
| 82 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700, lam nhôm lá chữ Z + phụ kiện | 9,52 | M2 | |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt bảng chữ mica | 1 | Bộ | |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt khung bảo vệ inox vuông 13x26, thanh inox đk 12,7mm | 51,52 | M2 | |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt trần nhựa mặt rộng 300, khung trần thép mạ kẽm (lắp dựng theo chỉ định nhà sản xuất) | 410,094 | M2 | |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 861,8989 | m2 | |
| 87 | Bả bằng bột bả vào tường (ngoài nhà) | 187,5488 | m2 | |
| 88 | Bả bằng bột bả vào tường (trong nhà) | 740,0287 | m2 | |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.447,2896 | m2 | |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 174,7488 | m2 | |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước (sơn gai) | 154,638 | m2 | |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn nhũ đồng 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,8 | m2 | |
| 93 | Cung cấp và lắp quả cầu chắn rác Inox đk 150mm | 2 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42x2.1mm | 0,018 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60x2.8mm | 0,1 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt Co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 4 | cái | |
| G | CẤP - THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,1987 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0686 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0087 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,4714 | m3 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép tấm dale | 0,0885 | 100m2 | |
| 6 | Rải nilong lót công trình | 0,1085 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0988 | m3 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0077 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 2 | 1cấu kiện | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, ĐK 6mm | 0,026 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, ĐK 8mm | 0,0425 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, ĐK 10mm | 0,0752 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm | 0,005 | tấn | |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | 0,0046 | tấn | |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 12mm | 0,0016 | tấn | |
| 16 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3648 | m3 | |
| 17 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,5088 | m3 | |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | 81,44 | m2 | |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 4,56 | m2 | |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 9,6 | 1m3 | |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,096 | 100m3 | |
| 22 | Lắp đặt van thau, ĐK34mm | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt van thau 1 chiều, ĐK34mm | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt khâu nối PVC răng trong thau, ĐK 34mm | 6 | cái | |
| 25 | Lắp đặt khâu nối PVC răng trong thau, ĐK 21mm | 7 | cái | |
| 26 | Lắp đặt khâu nối PVC răng ngoài thau, ĐK 21mm | 11 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 12 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 20 | cái | |
| 29 | Lắp đặt co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | 3 | cái | |
| 30 | Lắp đặt co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | 3 | cái | |
| 31 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm (NCx1.5) | 3 | cái | |
| 32 | Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm (NCx1.5) | 4 | cái | |
| 33 | Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm (NCx1.5) | 11 | cái | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm x1.6mm | 0,018 | 100m | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 0,141 | 100m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm x 2mm | 0,444 | 100m | |
| 37 | Lắp đặt Tê 45° rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm (NCx1.5) | 6 | cái | |
| 38 | Lắp đặt Tê 45° rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm (NCx1.5) | 4 | cái | |
| 39 | Lắp đặt Tê 45° nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NCx1.5) | 5 | cái | |
| 40 | Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 8 | cái | |
| 41 | Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 18 | cái | |
| 42 | Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 4 | cái | |
| 43 | Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 9 | cái | |
| 44 | Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 12 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Xi phông nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 9 | cái | |
| 46 | Lắp đặt Phểu thu nước Inox Ø150mm | 9 | cái | |
| 47 | Lắp đặt Nối rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 0,062 | 100m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 0,16 | 100m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 0,146 | 100m | |
| 51 | Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NC x 0.5) | 3 | cái | |
| 52 | Lắp đặt Tê 45° (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NCx1.5) | 9 | cái | |
| 53 | Lắp đặt Tê 45° rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm (NCx1.5) | 5 | cái | |
| 54 | Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 16 | cái | |
| 55 | Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 4 | cái | |
| 56 | Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 7 | cái | |
| 57 | Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 17 | cái | |
| 58 | Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NC x 0.5) | 2 | cái | |
| 59 | Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NC x 0.5) | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt Nối rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114/60mm | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 0,251 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 0,052 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 0,235 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm | 0,1 | 100m | |
| 65 | Lắp đặt mũ chụp nhựa PVC thông hơi đk 42mm | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt Chậu xí bệt (gồm vòi xịt + bộ chia nước) | 7 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt Chậu rửa Lavabo (gồm vòi + bộ xả) | 4 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt Vòi rửa Inox Ø21mm (loại 1 vòi rửa) | 2 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt Chậu tiểu nam (gồm xi phông + bộ xả) | 5 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt bể nước Inox ngang 0,5m3 | 1 | bể | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 0,07 | 100m | |
| 72 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NCx1.5) | 7 | cái | |
| 73 | Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm (NCx1.5) | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 4 kênh 12V | 1 | 1 trung tâm | |
| 76 | Lắp đặt đế đầu báo khói | 1,3 | 10 đầu | |
| 77 | Lắp đặt Lao báo cháy | 0,6 | 5 chuông | |
| 78 | Lắp đặt nút nhấn báo cháy khẩn cấp | 0,6 | 5 nút | |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 300 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | 100 | m | |
| 81 | Lắp đặt Hộp đấu nối lục giác KT 80x80 | 3 | hộp | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 170 | m | |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt điện trở kháng | 2 | cái | |
| 84 | Lắp đặt MCB-2P-6A (1 pha) | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 20 | m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm x 2mm | 0,22 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 88 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm (NCx1.5) | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (không chóa tán xạ) | 4 | bộ | |
| 90 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (có chóa tán xạ) | 22 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt đèn áp trần D300 | 20 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt tủ điện âm tường 600x400x250 | 1 | hộp | |
| 93 | Lắp đặt MCCB-2P-75A (1 pha) | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt MCB-2P-30A (1 pha) | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt MCB-2P-20A (1 pha) | 4 | cái | |
| 96 | Lắp đặt quạt trần + bộ điều tốc | 13 | cái | |
| 97 | Lắp bình chữa cháy xách tay bột khô (5 kg) | 4 | Bình | |
| 98 | CC & Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy | 1 | Cái | |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 9 | cái | |
| 100 | Lắp đặt cầu chì loại âm tường | 5 | cái | |
| 101 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 102 | Lắp đặt ổ cắm đôi (loại 3 cực) | 14 | cái | |
| 103 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 689 | m | |
| 104 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 110 | m | |
| 105 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 87 | m | |
| 106 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | 35 | m | |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | 100 | m | |
| 108 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 3 | cọc | |
| 109 | Lắp đặt kẹp xiết cáp | 3 | cái | |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt thanh đồng 4x20 (80mm2) | 1 | thanh | |
| 111 | Lắp đặt dây cáp thoát sét đồng trần 25mm² | 15 | m | |
| 112 | Lắp đặt đầu cos D16 | 2 | cái | |
| 113 | Lắp đặt đầu cos D10 | 4 | cái | |
| 114 | Lắp đặt hộp nối 76x76x50 | 15 | hộp | |
| 115 | Lắp đặt hộp nối 1 ngã PVC, ống đk 20mm | 35 | hộp | |
| 116 | Lắp đặt hộp nối 2 ngã PVC, ống đk 20mm | 25 | hộp | |
| 117 | Lắp đặt hộp nối 2 ngã vuông góc PVC, ống đk 20mm | 25 | hộp | |
| 118 | Lắp đặt hộp nối 3 ngã PVC, ống đk 20mm | 25 | hộp | |
| 119 | Lắp đặt hộp nhựa 1 công tắc âm tường + nắp đậy (CB, CT, OC) | 30 | hộp | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 20mm bảo hộ dây dẫn | 300 | m | |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | 1 | cái | |
| 122 | Lắp đặt hộp đếm sét | 1 | hộp | |
| 123 | Kéo rải dây cáp thoát sét đồng trần 70mm2 | 38 | m | |
| 124 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 6 | cọc | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 0,3 | 100m | |
| 126 | Cung cấp lắp đặt kẹp kiểm tra | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt tủ kiểm tra 400x300x150 | 1 | hộp | |
| 128 | Lắp đặt ống thép STK - nối bằng p/p hàn - Đường kính 34mm | 0,05 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt ống thép STK - nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm | 0,03 | 100m | |
| 130 | Cung cấp, lắp đặt đế kim thu sét | 1 | Cái | |
| 131 | Lắp đặt cáp chằng 4mm² | 20 | Mét | |
| 132 | Cung cấp, lắp đặt tăng đơ cáp | 3 | Cái | |
| 133 | Cung cấp lắp đặt ốc xiết cáp | 12 | Cái | |
| 134 | Cung cấp, lắp code inox đk 27mm định vị | 30 | Cái | |
| 135 | Cung cấp lắp đặt băng đồng tiếp đất 25x3mm | 15 | Mét | |
| 136 | Cung cấp, lắp bulong đk 12mm, L=12mm | 4 | cái | |
| 137 | Cung cấp, lắp bulong móc đk 16mm, L=250mm | 3 | cái | |
| 138 | Cung cấp code inox đk 27mm | 5 | Cái | |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 75 | m | |
| 140 | Lắp đặt ổ cắm lọc điện AC, 6 in 1 - 30A | 2 | cái | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn - Đường kính ống 20mm | 60 | m | |
| 142 | Lắp đặt tủ CRACK thiết bị - 20U-D600 | 1 | hộp | |
| 143 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 15 | m | |
| 144 | Lắp đặt MCB-2P-30A (1 pha) | 1 | cái | |
| 145 | Cung cấp, lắp đặt giá treo loa | 4 | cái | |
| H | TRUNG CHUYỂN BẰNG THÔ SƠ | |||
| 1 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 161,6 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1.454,4 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 134,94 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1.214,46 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 62,694 | 1000v | |
| 6 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 564,246 | 1000v | |
| 7 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 4,8795 | 1000v | |
| 8 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 43,9156 | 1000v | |
| 9 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 56,6482 | tấn | |
| 10 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | 509,8338 | tấn | |
| 11 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 2,6388 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 23,7492 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 18,4286 | tấn | |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 165,8574 | tấn | |
| 15 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 5,18 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 46,62 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1,4009 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 12,6081 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 7,704 | 1000v | |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 69,336 | 1000v | |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1,499 | tấn | |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | 13,491 | tấn | |
| 23 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 0,1131 | tấn | |
| 24 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1,0175 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi