Gói thầu: Gói thầu số 5-Xây dựng hội trường-phòng chức năng-khu vệ sinh, nhà xe, sân đan, hè rãnh thoát nước, trồng cây xanh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201182106-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung
Tên gói thầu Gói thầu số 5-Xây dựng hội trường-phòng chức năng-khu vệ sinh, nhà xe, sân đan, hè rãnh thoát nước, trồng cây xanh
Số hiệu KHLCNT 20201132470
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn NS Tỉnh hỗ trợ năm 2020 và NS huyện đối ứng năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 04:15:00 đến ngày 2020-12-07 14:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,750,226,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 11,3268 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 9,8718 100m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I 353,322 100m
4 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công 33,479 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 33,479 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 33,479 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 83,3444 m3
8 Ván khuôn móng dài 1,4111 100m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 12,5543 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,1543 m3
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 1,9694 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm-fi 8mm 1,0469 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 2,0853 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 3,4234 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,2003 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4599 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,9865 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4997 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0333 tấn
20 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 7,1709 10m3/1km
21 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 35,8543 10m3/1km
22 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 11,7741 10m3/1km
23 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 58,8705 10m3/1km
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 0,424 10 tấn/1km
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 2,12 10 tấn/1km
26 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công 4,2399 m3
27 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 0,9173 10 tấn/1km
28 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 4,5864 10 tấn/1km
29 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công 9,1727 tấn
30 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 3,2388 10 tấn/1km
31 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 16,1941 10 tấn/1km
32 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 32,3881 tấn
B NHÀ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 0,068 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I 0,7344 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0498 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,528 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 0,954 m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0289 100m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,756 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,15 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,26 m3
10 Ván khuôn móng cột 0,0276 100m2
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 0,024 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,026 100m2
13 Rải giấy dầu lớp cách ly (nilong lót) 0,2723 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0401 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0042 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0088 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0181 tấn
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 2,0458 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm 0,1307 tấn
20 Ván khuôn móng dài 0,018 100m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,2888 m3
22 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 5,776 m2
23 Gia công hệ khung dàn 0,2162 tấn
24 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,2162 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép 0,1074 tấn
26 Cung cấp thép tấm các loại 37,31 Kg
27 Cung cấp xà gồ thép C100x45x1,8 40 mét
28 Cung cấp thép L40x4 3,63 Kg
29 Cung cấp thép Þ90x2,5mm 56,08 Kg
30 Cung cấp thép Þ60x2,3mm 19,64 Kg
31 Cung cấp thép Þ114x3,2mm 46,17 Kg
32 Cung cấp, lắp đặt bulong M14x500 12 Bộ
33 Cung cấp, lắp đặt bulong M10x200 10 Bộ
34 Cung cấp, lắp đặt bulong M10x250 2 Bộ
35 Cung cấp thép L40x40x4 34,4 Kg
36 Cung cấp thép L30x30x3 19 Kg
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 12,3642 1m2
38 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem 0,31 100m2
39 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 0,0455 10 tấn/1km
40 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 0,4099 10 tấn/1km
41 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km 1,3663 10 tấn/1km
42 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công 0,2397 1000v
43 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 0,3132 10m3/1km
44 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 1,5659 10m3/1km
45 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 0,3753 10m3/1km
46 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 1,8767 10m3/1km
47 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 0,0009 10 tấn/1km
48 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 0,0043 10 tấn/1km
49 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công 0,0086 m3
50 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 0,0536 10 tấn/1km
51 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 0,2679 10 tấn/1km
52 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công 0,5357 tấn
53 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km 0,1086 10 tấn/1km
54 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 0,5432 10 tấn/1km
55 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 1,0864 tấn
C HỐ GA+RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,8035 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,5362 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 8,9925 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 4,0032 m3
5 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0798 tấn
6 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm 0,2167 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,2237 100m2
8 Rải giấy dầu lớp cách ly (Nilong lót) 0,6544 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 118 1cấu kiện
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 41,36 m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 9,9649 m3
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 99,64 m2
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 200mm 0,052 100m
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 27mm 0,45 100m
15 Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước 2,0HP 1 Cái
16 Lắp đặt van PVC, đường kính van 27mm 2 cái
17 Lắp đặt co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 8 cái
18 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 3 cái
19 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa dẻo DN25 20 Mét
20 Lắp đặt CB 1 cái
21 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 20 m
22 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 1,5715 10 tấn/1km
23 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 14,1431 10 tấn/1km
24 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 47,1438 10 tấn/1km
25 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công 8,2708 1000v
26 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 1,376 10m3/1km
27 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 6,8801 10m3/1km
28 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 1,189 10m3/1km
29 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 5,9451 10m3/1km
30 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 0,0311 10 tấn/1km
31 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 0,1553 10 tấn/1km
32 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công 0,3107 tấn
33 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 0,4633 10 tấn/1km
34 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 0,3653 10 tấn/1km
35 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 1,8265 tấn
D SÂN ĐAN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 25,5552 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0852 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 8,5184 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 18,9553 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 224,7952 m2
6 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 144,5112 m2
7 Rải giấy dầu lớp cách ly (nilong lót) 8,758 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 xoa phẳng 52,548 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm 2,7409 tấn
10 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 (cắt ron sân dale) 65,56 10m
11 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 2,9172 10 tấn/1km
12 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 26,255 10 tấn/1km
13 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km 87,5167 10 tấn/1km
14 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công 15,3538 1000v
15 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 4,4634 10m3/1km
16 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 22,3172 10m3/1km
17 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 5,4825 10m3/1km
18 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 27,4121 10m3/1km
19 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 0,2755 10 tấn/1km
20 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 1,3773 10 tấn/1km
21 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công 2,7546 tấn
22 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km 2,0476 10 tấn/1km
23 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km 9,0727 10 tấn/1km
24 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công 18,1455 tấn
E TRỒNG CÂY XANH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I 7,128 m3
2 Trồng cây Cau trắng- kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m 27 cây
3 Trồng cây Lộc vừng- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m 6 cây
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,104 m3
5 Cung cấp đất + 30% phân rơm, Xơ dừa, Tro, Trấu 4,104 m3
6 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn 33 1cây / 90 ngày
7 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I 115,524 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 115,524 m3
9 Cung cấp đất + 30% phân rơm, Xơ dừa, Tro, Trấu 115,24 m3
10 Trồng cỏ 11,5524 100 m2
11 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ nước sông 11,5524 100m2/ tháng
F PHẦN THÂN - MẪU 3
1 Đào đà kiềng, bồn hoa Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I 12,7732 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 2,68 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 3,7678 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 2,604 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 44,55 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 21,9386 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 55,4074 m3
8 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 16,1928 m3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,8704 m3
10 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,6886 m3
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,5468 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,0888 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,0943 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 1,7782 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,8143 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 0,0116 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 1,1619 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,1256 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,154 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,5815 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 2,885 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 1,7599 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 0,1376 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m 0,6363 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,3797 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,2313 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 1,1798 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,2674 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,0634 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,1966 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,3388 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0877 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,2172 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,3905 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,1469 tấn
36 Cung cấp, lắp dựng xà gồ thép C100x45x2 2,4515 tấn
37 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 4,1265 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 7,0981 100m2
39 Rải nilong lót công trình 0,5384 100m2
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 1,9784 100m2
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,5454 100m2
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,1163 100m2
43 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 22,5189 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 7,0042 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 40,0931 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 1,1116 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,1088 m3
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 319,053 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 228,1192 m2
50 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 186,718 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 175,1363 m2
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 187,5488 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 964,4418 m2
54 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 17,16 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 197,12 m
56 Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 16,28 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 16,28 m2
58 Ngâm nước xi măng sàn sê nô (5kg/m³) (VD) 1,2672 m3
59 Láng granitô tam cấp 26,574 m2
60 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 26,574 m2
61 Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 - lan can 33,08 m2
62 Kẽ ron hình bán nguyệt rộng 20mm, lõm 10mm 2,7548 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 395,566 m2
64 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm 33,24 m2
65 Cung cấp, lắp đặt gỗ công nghiệp sàn sân khấu 32,35 M2
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 32,35 m2
67 Đắp phù điêu trang trí 10,8 M2
68 Cung cấp, lắp đặt lan can inox 6,3 M2
69 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm 92,32 m2
70 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 130x400mm 18,564 m2
71 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem 6,8771 100m2
72 Ốp đá chẻ chân tường 72,319 m2
73 Ốp gạch đất nung KT 98x198 20,9352 m2
74 Cung cấp, lắp đặt thanh inox 304 đường kính 42mm 4,3 Mét
75 Cung cấp, lắp đặt tấm compat dày 20 khu vệ sinh 2,025 M2
76 Cung cấp lắp đặt tấm kính khu vệ sinh 0,96 M2
77 Cung cấp lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính dày 8mm + phụ kiện 20,16 M2
78 Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện 19,5 M2
79 Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện 7 M2
80 Cung cấp lắp đặt khóa cửa đi 13 Bộ
81 Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm + phụ kiện 50,16 M2
82 Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 700, lam nhôm lá chữ Z + phụ kiện 9,52 M2
83 Cung cấp, lắp đặt bảng chữ mica 1 Bộ
84 Cung cấp, lắp đặt khung bảo vệ inox vuông 13x26, thanh inox đk 12,7mm 51,52 M2
85 Cung cấp, lắp đặt trần nhựa mặt rộng 300, khung trần thép mạ kẽm (lắp dựng theo chỉ định nhà sản xuất) 410,094 M2
86 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 861,8989 m2
87 Bả bằng bột bả vào tường (ngoài nhà) 187,5488 m2
88 Bả bằng bột bả vào tường (trong nhà) 740,0287 m2
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.447,2896 m2
90 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 174,7488 m2
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước (sơn gai) 154,638 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn nhũ đồng 1 nước lót + 2 nước phủ 12,8 m2
93 Cung cấp và lắp quả cầu chắn rác Inox đk 150mm 2 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42x2.1mm 0,018 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60x2.8mm 0,1 100m
96 Lắp đặt Co 90 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 4 cái
G CẤP - THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1987 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0686 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0087 100m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 1,4714 m3
5 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép tấm dale 0,0885 100m2
6 Rải nilong lót công trình 0,1085 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,0988 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0077 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
10 Lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, ĐK 6mm 0,026 tấn
11 Lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, ĐK 8mm 0,0425 tấn
12 Lắp dựng cốt thép dale đáy HTH, dale nắp HTH, hố ga, rãnh thoát nước, ĐK 10mm 0,0752 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm 0,005 tấn
14 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm 0,0046 tấn
15 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 12mm 0,0016 tấn
16 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,3648 m3
17 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,5088 m3
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 81,44 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 4,56 m2
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 9,6 1m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,096 100m3
22 Lắp đặt van thau, ĐK34mm 2 cái
23 Lắp đặt van thau 1 chiều, ĐK34mm 1 cái
24 Lắp đặt khâu nối PVC răng trong thau, ĐK 34mm 6 cái
25 Lắp đặt khâu nối PVC răng trong thau, ĐK 21mm 7 cái
26 Lắp đặt khâu nối PVC răng ngoài thau, ĐK 21mm 11 cái
27 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 12 cái
28 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 20 cái
29 Lắp đặt co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm 3 cái
30 Lắp đặt co 90 rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm 3 cái
31 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm (NCx1.5) 3 cái
32 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm (NCx1.5) 4 cái
33 Lắp đặt Tê rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/21mm (NCx1.5) 11 cái
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm x1.6mm 0,018 100m
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 0,141 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm x 2mm 0,444 100m
37 Lắp đặt Tê 45° rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm (NCx1.5) 6 cái
38 Lắp đặt Tê 45° rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm (NCx1.5) 4 cái
39 Lắp đặt Tê 45° nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NCx1.5) 5 cái
40 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 8 cái
41 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 18 cái
42 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 4 cái
43 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 9 cái
44 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 12 cái
45 Lắp đặt Xi phông nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 9 cái
46 Lắp đặt Phểu thu nước Inox Ø150mm 9 cái
47 Lắp đặt Nối rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm 1 cái
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 0,062 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 0,16 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 0,146 100m
51 Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NC x 0.5) 3 cái
52 Lắp đặt Tê 45° (Y) nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NCx1.5) 9 cái
53 Lắp đặt Tê 45° rút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm (NCx1.5) 5 cái
54 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 16 cái
55 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 4 cái
56 Lắp đặt Co 45° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 7 cái
57 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 17 cái
58 Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NC x 0.5) 2 cái
59 Lắp đặt Nắp bít nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (NC x 0.5) 1 cái
60 Lắp đặt Nối rút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114/60mm 1 cái
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 0,251 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm 0,052 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm 0,235 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 168mm 0,1 100m
65 Lắp đặt mũ chụp nhựa PVC thông hơi đk 42mm 1 cái
66 Lắp đặt Chậu xí bệt (gồm vòi xịt + bộ chia nước) 7 bộ
67 Lắp đặt Chậu rửa Lavabo (gồm vòi + bộ xả) 4 bộ
68 Lắp đặt Vòi rửa Inox Ø21mm (loại 1 vòi rửa) 2 bộ
69 Lắp đặt Chậu tiểu nam (gồm xi phông + bộ xả) 5 bộ
70 Lắp đặt bể nước Inox ngang 0,5m3 1 bể
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 0,07 100m
72 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm (NCx1.5) 7 cái
73 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm 1 cái
74 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm (NCx1.5) 1 cái
75 Lắp đặt tủ báo cháy trung tâm 4 kênh 12V 1 1 trung tâm
76 Lắp đặt đế đầu báo khói 1,3 10 đầu
77 Lắp đặt Lao báo cháy 0,6 5 chuông
78 Lắp đặt nút nhấn báo cháy khẩn cấp 0,6 5 nút
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 300 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 100 m
81 Lắp đặt Hộp đấu nối lục giác KT 80x80 3 hộp
82 Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 170 m
83 Cung cấp và lắp đặt điện trở kháng 2 cái
84 Lắp đặt MCB-2P-6A (1 pha) 1 cái
85 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 20 m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm x 2mm 0,22 100m
87 Lắp đặt Co 90° nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 2 cái
88 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm (NCx1.5) 1 cái
89 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (không chóa tán xạ) 4 bộ
90 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (có chóa tán xạ) 22 bộ
91 Lắp đặt đèn áp trần D300 20 bộ
92 Lắp đặt tủ điện âm tường 600x400x250 1 hộp
93 Lắp đặt MCCB-2P-75A (1 pha) 1 cái
94 Lắp đặt MCB-2P-30A (1 pha) 1 cái
95 Lắp đặt MCB-2P-20A (1 pha) 4 cái
96 Lắp đặt quạt trần + bộ điều tốc 13 cái
97 Lắp bình chữa cháy xách tay bột khô (5 kg) 4 Bình
98 CC & Lắp bảng tiêu lệnh chữa cháy 1 Cái
99 Lắp đặt công tắc 1 hạt 9 cái
100 Lắp đặt cầu chì loại âm tường 5 cái
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt 3 cái
102 Lắp đặt ổ cắm đôi (loại 3 cực) 14 cái
103 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 689 m
104 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 110 m
105 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 87 m
106 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 35 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 100 m
108 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 3 cọc
109 Lắp đặt kẹp xiết cáp 3 cái
110 Cung cấp, lắp đặt thanh đồng 4x20 (80mm2) 1 thanh
111 Lắp đặt dây cáp thoát sét đồng trần 25mm² 15 m
112 Lắp đặt đầu cos D16 2 cái
113 Lắp đặt đầu cos D10 4 cái
114 Lắp đặt hộp nối 76x76x50 15 hộp
115 Lắp đặt hộp nối 1 ngã PVC, ống đk 20mm 35 hộp
116 Lắp đặt hộp nối 2 ngã PVC, ống đk 20mm 25 hộp
117 Lắp đặt hộp nối 2 ngã vuông góc PVC, ống đk 20mm 25 hộp
118 Lắp đặt hộp nối 3 ngã PVC, ống đk 20mm 25 hộp
119 Lắp đặt hộp nhựa 1 công tắc âm tường + nắp đậy (CB, CT, OC) 30 hộp
120 Lắp đặt ống nhựa xoắn PVC đk 20mm bảo hộ dây dẫn 300 m
121 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m 1 cái
122 Lắp đặt hộp đếm sét 1 hộp
123 Kéo rải dây cáp thoát sét đồng trần 70mm2 38 m
124 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 6 cọc
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 0,3 100m
126 Cung cấp lắp đặt kẹp kiểm tra 1 cái
127 Lắp đặt tủ kiểm tra 400x300x150 1 hộp
128 Lắp đặt ống thép STK - nối bằng p/p hàn - Đường kính 34mm 0,05 100m
129 Lắp đặt ống thép STK - nối bằng p/p hàn - Đường kính 27mm 0,03 100m
130 Cung cấp, lắp đặt đế kim thu sét 1 Cái
131 Lắp đặt cáp chằng 4mm² 20 Mét
132 Cung cấp, lắp đặt tăng đơ cáp 3 Cái
133 Cung cấp lắp đặt ốc xiết cáp 12 Cái
134 Cung cấp, lắp code inox đk 27mm định vị 30 Cái
135 Cung cấp lắp đặt băng đồng tiếp đất 25x3mm 15 Mét
136 Cung cấp, lắp bulong đk 12mm, L=12mm 4 cái
137 Cung cấp, lắp bulong móc đk 16mm, L=250mm 3 cái
138 Cung cấp code inox đk 27mm 5 Cái
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 75 m
140 Lắp đặt ổ cắm lọc điện AC, 6 in 1 - 30A 2 cái
141 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo hộ dây dẫn - Đường kính ống 20mm 60 m
142 Lắp đặt tủ CRACK thiết bị - 20U-D600 1 hộp
143 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 15 m
144 Lắp đặt MCB-2P-30A (1 pha) 1 cái
145 Cung cấp, lắp đặt giá treo loa 4 cái
H TRUNG CHUYỂN BẰNG THÔ SƠ
1 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 161,6 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 1.454,4 m3
3 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 134,94 m3
4 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 1.214,46 m3
5 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 62,694 1000v
6 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 564,246 1000v
7 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 4,8795 1000v
8 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 43,9156 1000v
9 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 56,6482 tấn
10 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo 509,8338 tấn
11 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 2,6388 m3
12 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 23,7492 m3
13 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 18,4286 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 165,8574 tấn
15 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 5,18 m3
16 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 46,62 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 1,4009 m3
18 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 12,6081 m3
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 7,704 1000v
20 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 69,336 1000v
21 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 1,499 tấn
22 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo 13,491 tấn
23 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm 0,1131 tấn
24 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo 1,0175 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->