Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182127 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 06:38:00 đến ngày 2020-12-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,845,671,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường thủ công | Chi tiết tại Chương V | 3,658 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,3292 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 1,2459 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 11,2131 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đăp | Chi tiết tại Chương V | 1.717,5977 | m3 |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy | Chi tiết tại Chương V | 1,1828 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 13,142 | m3 |
| 8 | Gia cố lề bằng cấp phối đá dăm loại 1 đầm K = 0.90 | Chi tiết tại Chương V | 1,0302 | 100m3 |
| 9 | Chặt cây có đường kính D<=50cm | Chi tiết tại Chương V | 82 | cây |
| 10 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm | Chi tiết tại Chương V | 82 | gốc cây |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 436,63 | m3 |
| 12 | Rải ni lon lớp cách li | Chi tiết tại Chương V | 2.069,16 | m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết tại Chương V | 3,1037 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chi tiết tại Chương V | 1,6836 | 100m2 |
| 15 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chi tiết tại Chương V | 55 | cái |
| 16 | Bê tông móng cọc tiêu mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 3,18 | m3 |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông lót móng mác 150 dày 10cm | Chi tiết tại Chương V | 3,12 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chi tiết tại Chương V | 0,2077 | 100m2 |
| 3 | Xây bồn cây bằng gạch không nung vữa XM mác 75# | Chi tiết tại Chương V | 10,27 | m3 |
| 4 | Trát tường bồn cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 61,87 | m2 |
| 5 | Đắp đất mầu trồng cây | Chi tiết tại Chương V | 16,22 | m3 |
| 6 | Mua đất mầu trồng cây | Chi tiết tại Chương V | 16,22 | m3 |
| 7 | Trồng cây bóng mát | Chi tiết tại Chương V | 22 | cây |
| C | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng kè bằng máy | Chi tiết tại Chương V | 9,1957 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V | 102,174 | m3 |
| 3 | Đắp bờ vây thi công | Chi tiết tại Chương V | 5,501 | 100m3 |
| 4 | Phên nứa bờ vây thi công | Chi tiết tại Chương V | 1.100,2 | m2 |
| 5 | Đóng cọc tre bờ vây | Chi tiết tại Chương V | 44,01 | 100m |
| 6 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | Chi tiết tại Chương V | 184,77 | 100m |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chi tiết tại Chương V | 76,99 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 307,95 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 528,52 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 220,04 | m2 |
| 11 | Ống nhựa D = 60 | Chi tiết tại Chương V | 87,96 | m |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chi tiết tại Chương V | 0,3521 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chi tiết tại Chương V | 83,65 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 2,5234 | 100m3 |
| 15 | Mua đất để đắp | Chi tiết tại Chương V | 347,8759 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết tại Chương V | 2,2622 | 100m3 |
| 17 | Bơm nước thi công | Chi tiết tại Chương V | 6 | ca |
| 18 | Phá bờ vây thi công | Chi tiết tại Chương V | 5,501 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 7,9552 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 7,9552 | 100m3 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Chi tiết tại Chương V | 0,3313 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chi tiết tại Chương V | 1,68 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chi tiết tại Chương V | 11,55 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 1,98 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 0,126 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 0,0608 | tấn |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 28,25 | m2 |
| 8 | Cốt thép bản cống | Chi tiết tại Chương V | 0,1591 | tấn |
| 9 | Ván khuôn bản cống | Chi tiết tại Chương V | 0,0537 | 100m2 |
| 10 | Bê tông bản cống | Chi tiết tại Chương V | 1,58 | m3 |
| 11 | Lắp đặt bản cống | Chi tiết tại Chương V | 9 | cái |
| 12 | Đấp đất móng cống bằng đất tận dụng đầm K = 0.95 ( đầm cóc ) | Chi tiết tại Chương V | 0,1182 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 0,2131 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 0,2131 | 100m3 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh | Chi tiết tại Chương V | 25,162 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh bằng máy đào | Chi tiết tại Chương V | 2,2646 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V | 0,8155 | 100m3 |
| 4 | Mua đất để đắp | Chi tiết tại Chương V | 112,4248 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chi tiết tại Chương V | 34,04 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rãnh mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 51,68 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh | Chi tiết tại Chương V | 1,1552 | 100m2 |
| 8 | Xây rãnh bằng gạch không nung vữa XM mác 75# | Chi tiết tại Chương V | 118,47 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 23,96 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Chi tiết tại Chương V | 3,0548 | 100m2 |
| 11 | Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 606,86 | m2 |
| 12 | Bê tông bản rãnh | Chi tiết tại Chương V | 28,62 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Chi tiết tại Chương V | 4,4441 | tấn |
| 14 | Ván khuôn bản rãnh | Chi tiết tại Chương V | 1,3991 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan | Chi tiết tại Chương V | 344 | cái |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 2,5162 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết tại Chương V | 2,5162 | 100m3 |
| F | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bê tông móng cột điện mác 200 đá 1x2 | Chi tiết tại Chương V | 16,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Chương V | 0,66 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤10m | Chi tiết tại Chương V | 11 | cột |
| 4 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤10m | Chi tiết tại Chương V | 11 | cột |
| 5 | Lắp khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x750 | Chi tiết tại Chương V | 11 | 1 bộ |
| 6 | Bulong chân cột M24x750: Thân + đai ốc + vòng đệm | Chi tiết tại Chương V | 44 | bộ |
| 7 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ | Chi tiết tại Chương V | 11 | bộ |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | Chi tiết tại Chương V | 11 | bảng |
| 9 | Lắp cửa cột | Chi tiết tại Chương V | 11 | cửa |
| 10 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chi tiết tại Chương V | 22 | đầu cáp |
| 11 | Đánh số cột | Chi tiết tại Chương V | 1,1 | 10 cột |
| 12 | Gia công và đóng cọc chống sét ( Cọc L63x63x6x6 L = 2.m) | Chi tiết tại Chương V | 11 | cọc |
| 13 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Chi tiết tại Chương V | 27,5 | m |
| 14 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chi tiết tại Chương V | 1,32 | 100m |
| 15 | Rải cáp ngầm | Chi tiết tại Chương V | 3,5 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Chi tiết tại Chương V | 350 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng | Chi tiết tại Chương V | 124 | cái |
| 18 | Đào hào cáp bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V | 92,4 | m3 |
| 19 | Bảo vệ cáp ngầm | Chi tiết tại Chương V | 74 | m2 |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chi tiết tại Chương V | 3,63 | 1000v |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Chương V | 0,924 | 100m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,3744 | m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình ( Đắp trả bằng 1/3 KL đào ) | Chi tiết tại Chương V | 0,1248 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Chương V | 0,0228 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết tại Chương V | 0,048 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 0,24 | m3 |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chi tiết tại Chương V | 6 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Chi tiết tại Chương V | 6 | m |
| 29 | Bulong chân cột M24x750: Thân + đai ốc + vòng đệm | Chi tiết tại Chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt ống PVC đường kinh D = 90mm | Chi tiết tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 31 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Chi tiết tại Chương V | 1 | tủ |
| G | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xúc vật liệu cát đá các loại lên xe vận chuyển | Chi tiết tại Chương V | 52,4234 | 100m3 |
| 2 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chi tiết tại Chương V | 70,807 | 1000v |
| 3 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chi tiết tại Chương V | 325,058 | tấn |
| 4 | Vận chuyển vật liệu từ bãi tập kết về công trình | Chi tiết tại Chương V | 55,7043 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi