Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201181665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và kiểm định xây dựng Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng công. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181651 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã ( cấp quyền sử dụng đất) và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 19:15:00 đến ngày 2020-12-03 20:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,664,064,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ 01 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 172,1226 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 11,5945 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 14,1891 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,2496 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,5031 | tấn |
| 6 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,4371 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ cột | Theo TC phê duyệt | 0,183 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0748 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1389 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,4339 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 60,4663 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 13,2395 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,7616 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1321 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,1985 | tấn |
| 16 | Xây gạch bê tông bao giằng móng | Theo TC phê duyệt | 7,7616 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, đắp trả hố móng | Theo TC phê duyệt | 57,3742 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,1483 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công, đắp tôn nền | Theo TC phê duyệt | 61,5834 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 17,5953 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, trát chân móng | Theo TC phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ , sơn chân móng | Theo TC phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ mái ngói | Theo TC phê duyệt | 205,8 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ rui mè, luồng, trần nhựa và hệ thống điện | Theo TC phê duyệt | 7 | công |
| 25 | Phá dỡ tường, móng nhà bằng máy | Theo TC phê duyệt | 2 | ca |
| 26 | Vận chuyển gạch vỡ, xà bần, đất đá bằng xe ô tô <2.5T | Theo TC phê duyệt | 6 | chuyến |
| B | NHÀ HIỆU BỘ 01 TẦNG - PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,9843 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,8192 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,331 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1946 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,6086 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 8,558 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,8924 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,2711 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,884 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,003 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 28,35 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 2,91 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,9715 | tấn |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m ( tính cho 02 tháng thi công) | Theo TC phê duyệt | 8,325 | 100m2 |
| C | NHÀ HIỆU BỘ 01 TẦNG - PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 1,2179 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,1587 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, giằng lan can | Theo TC phê duyệt | 0,1613 | tấn |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 57,6279 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 2,1158 | m3 |
| 6 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng không nung 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 0,3775 | m3 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 291 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 89,24 | m2 |
| 9 | Trát lanh tô, lam chắn nắng, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 24,086 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 38,108 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 169,66 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 388,5315 | m2 |
| 13 | Trát đắp phào kép, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 22,78 | m |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 124,2 | m |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo TC phê duyệt | 203,4762 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 169,66 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 841,2255 | m2 |
| 18 | Chi tiết chân cột | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| D | KIẾN TRÚC TẦNG MÁI: | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,1848 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô tường thu hồi: | Theo TC phê duyệt | 0,0199 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô tường thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,0134 | tấn |
| 4 | Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,8304 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,1664 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,1383 | tấn |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông KT: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, xây tường thu hồi - Vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 28,2685 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 112,04 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 197,2308 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 52,224 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 38,4 | m2 |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,2187 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 161,5872 | 1m2 |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,2187 | tấn |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 2,955 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc: | Theo TC phê duyệt | 44,1 | m |
| 17 | Đinh bắn tôn 5c/m2 | Theo TC phê duyệt | 1.477,5 | cái |
| 18 | Đắp chữ biển hiệu | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| E | PHẦN CỬA, HOA SẮT: | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 2 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 19,44 | m2 |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 4,86 | m2 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 25,92 | m2 |
| 4 | Hoa sắt cửa sổ, ô thoáng cửa đi, sắt vuông đặc 12x12( bao gồm cả sơn và lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo TC phê duyệt | 25,92 | m2 |
| F | TAM CẤP: | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 2 | Xây bậc gạch bê tông KT: (6x10,5x22)cm | Theo TC phê duyệt | 4,2084 | m3 |
| 3 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 25,74 | m2 |
| 4 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 25,74 | m2 |
| 5 | Trát granitô mũi bậc tam cấp, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 54 | m |
| G | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 38 | cái |
| 7 | tủ điện chứa 11 modul nắp meka trong suốt | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện tôn dày 2mm 500x350x200 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt automat MCB-2P-75A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt automat MCB-1P-40A | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt automat MCB-1P-16A | Theo TC phê duyệt | 38 | cái |
| 12 | Lắp đặt automat MCB-1P-10A | Theo TC phê duyệt | 44 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TC phê duyệt | 1.140 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 460 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 | Theo TC phê duyệt | 150 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TC phê duyệt | 15 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 2.540 | m |
| H | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 0,612 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt rọ chắn rác | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 4 | Đai giữ ống | Theo TC phê duyệt | 48 | cái |
| I | Hệ thống mạng intenet | |||
| 1 | Lắp dây dẫn mạng | Theo TC phê duyệt | 485 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TC phê duyệt | 485 | m |
| 3 | Switch trung tâm 24 cổng | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp, đế âm mạng âm tường | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 5 | Bộ phát Wife | Theo TC phê duyệt | 5 | bộ |
| 6 | Hạt mạng J45 | Theo TC phê duyệt | 38 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi