Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Cờ Đỏ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201174141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 08:18:00 đến ngày 2020-12-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,325,982,915 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: NÂNG CẤP ĐÊ BAO | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Mô tả Chương V | 27,7672 | 100M3 |
| 2 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả Chương V | 27,7672 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả Chương V | 27,3949 | 100M3 |
| 4 | Lót tấm nylon chống mất nước xi măng | Mô tả Chương V | 4.313,2 | M2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 517,584 | M3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | Mô tả Chương V | 2,8728 | 100M2 |
| 7 | Đóng cọc dừa, đ.kính ngọn >=20-30cm, L=8m Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 17,108 | 100M |
| 8 | Đóng cọc tràm, đ.kính ngọn >=4,2cm, L=4,7m Vào đất cấp I | Mô tả Chương V | 76,3102 | 100M |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,349 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép neo, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 1,6116 | Tấn |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật gia cố ao, mương | Mô tả Chương V | 4,7995 | 100M2 |
| 12 | Cắt khe co giãn mặt đường | Mô tả Chương V | 104,7375 | 10m |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 8 mm | Mô tả Chương V | 17,5178 | Tấn |
| 14 | Đào đất nền đường | Mô tả Chương V | 0,0238 | 100M3 |
| 15 | Bê tông lót, đá 4x6 Mác 100 | Mô tả Chương V | 1,19 | M3 |
| 16 | Xây tường bó nền bằng gạch không nung 8x8x18, dày= 20cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 2,97 | M3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả Chương V | 14,85 | M2 |
| B | Hạng mục 2: NẠO VÉT KÊNH | |||
| 1 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây <1,25 m3 đổ đất 2 bên. | Mô tả Chương V | 14.166,785 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi