Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201179182-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Bột Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201164904
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Bột Xuyên và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 13:56:00 đến ngày 2020-12-03 14:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,835,399,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ BÊ TÔNG MẶT ĐƯỜNG CŨ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 216,24 m3
2 Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m 2,1624 100m3
3 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m 2,1624 100m3
4 Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 5 tấn 2,1624 100m3
B ĐÀO ĐẮP RÃNH
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 37,992 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II 1,5197 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,7818 100m3
4 Mua đất để đắp rãnh K=1,13 88,3434 m3
C ĐÀO ĐẮP ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II 70,526 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II 2,821 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 5,4259 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 5,4259 100m3
D XÂY LẮP RÃNH
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 52,053 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,0629 100m2
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 137,1 m3
4 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 1.481,82 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 23,38 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,4172 100m2
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 3,1242 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 20,98 m3
9 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa 16,87 m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 354 cái
E NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 2,1533 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,7373 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,4341 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 173,73 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 1,09 100m2
F SÂN BÊ TÔNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I 111,56 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I 4,4624 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,3524 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 2,1762 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,741 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 43,524 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 174,096 m3
8 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ 14,949 10m
G TƯỜNG KÈ
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 21,3624 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 1,9226 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 2,1362 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 2,1362 100m3
5 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 37,26 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 7,452 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 125 7,452 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 68,31 m3
9 Ống thoát nước nhựa PVC D48 14,6667 m
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa 10,92 m2
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,8073 100m3
12 Mua đất để đắp kè 91,2249 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->