Gói thầu: Gói thầu 52 2020 - SCL - XL - ĐTRR: Thi công công trình Thay tủ hạ thế các TBA Công nghiệp 1,3,4,9,10,15,22,23 Từ Liêm, Công nghiệp 4 Nam Thăng Long.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182474-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu 52 2020 - SCL - XL - ĐTRR: Thi công công trình Thay tủ hạ thế các TBA Công nghiệp 1,3,4,9,10,15,22,23 Từ Liêm, Công nghiệp 4 Nam Thăng Long. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172465 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 10:08:00 đến ngày 2020-12-07 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 356,362,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TBA Công Nghiệp 1 | |||
| B | THIẾT BỊ | |||
| C | A cấp | |||
| 1 | Tủ hạ thế 600V - 630A NT | 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor | 1 | Cái |
| D | VẬT LIỆU | |||
| E | A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 3 | m |
| F | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 6 | cái |
| 2 | Thẻ treo cáp trên cột | 10 | cái | |
| 3 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 4 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 6 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| 7 | Thang đỡ cáp dẫn tổng dọc MBA | Mạ kẽm nhúng nóng (19,71kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 8 | Thang đỡ Cáp ngang sàn thao tác | Mạ kẽm nhúng nóng (31,30kg/bộ) | 1 | Bộ |
| G | NHÂN CÔNG | |||
| H | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| 2 | Thay Áptômát ≤ 100A | 1 | 1 cái | |
| I | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 1 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 400A | 2 | 1 cái | |
| J | Cộng phần lắp đặt thiết bị | |||
| K | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,003 | Km | |
| 2 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 0,6 | 10 đầu cốt | |
| 3 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| 4 | Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | 1 | 1 bộ | |
| 5 | Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 25kg | 1 | 1 bộ | |
| L | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bê tông nền mác 100 | 3,2 | m3 | |
| M | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 0,5 | Ca | |
| N | TBA Công Nghiệp 3 | |||
| O | THIẾT BỊ | |||
| P | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor | 1 | Cái |
| Q | B cấp | |||
| 1 | Tủ công tơ 3 pha | (4 công tơ trực tiếp + 4MCCBx100A )Outdoor | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ công tơ 3 pha | (2 công tơ gián tiếp + 02MCCBx200A )Outdoor | 1 | Tủ |
| R | VẬT LIỆU | |||
| S | A cấp | |||
| 1 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240 mm2 | 80 | m |
| 2 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 | 2 | m |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 8 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x120 mm2 | 78 | m |
| 5 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/DSTA/PVC M4x240mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2 | 15 | m |
| T | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 6 | cái |
| 2 | Đầu cốt M120 | Cosse C120 | 2 | cái |
| 3 | Đầu cốt ép M240 2 lỗ | Cosse C240 (2 lỗ) | 16 | cái |
| 4 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI(Không ATM) | Composit | 1 | Hộp |
| 5 | Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A | MCCB 3 Pole 600V-250A-36kA/s | 1 | cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 | 8 | m | |
| 7 | Hộp đầu Cáp 0,6/1kV AM4x(150-240) mm2 | 0,6/1kV Cu-4x(150-240)mm2 | 4 | bộ |
| 8 | Đầu cốt AM120 1lỗ | Cosse C-A120 | 24 | cái |
| 9 | Thẻ treo cáp trên cột | 14 | cái | |
| 10 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 11 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 12 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 13 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| 14 | Ghế thao tác trạm treo | Mạ kẽm nhúng nóng (154,18kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 15 | Thang trèo cột đơn | Mạ kẽm nhúng nóng (34,38kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 16 | Thang đỡ cáp dẫn tổng dọc MBA | Mạ kẽm nhúng nóng (19,71kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 17 | Thang đỡ Cáp ngang sàn thao tác | Mạ kẽm nhúng nóng (31,30kg/bộ) | 1 | Bộ |
| U | NHÂN CÔNG | |||
| V | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 3 | tủ | |
| 2 | Thay Áptômát ≤ 100A | 1 | 1 cái | |
| W | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 1 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 400A | 1 | 1 cái | |
| X | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 240mm2 | 0,08 | Km | |
| 2 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 | 0,002 | Km | |
| 3 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,008 | Km | |
| 4 | Thay cáp vặn xoắn loại cáp <= 4x120mm2 | 0,078 | Km | |
| 5 | Làm đầu cáp khô ≤ 1kV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện ≤ 120mm2 | 4 | 1 đầu cáp (3 pha) | |
| 6 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 0,6 | 10 đầu cốt | |
| 7 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 | 3 | 10 đầu cốt | |
| 8 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤240mm2 | 1,6 | 10 đầu cốt | |
| 9 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m | 0,08 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m | 0,07 | 100m | |
| 11 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| 12 | Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 230kg | 1 | 1 bộ | |
| 13 | Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | 1 | 1 bộ | |
| 14 | Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | 1 | 1 bộ | |
| 15 | Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 25kg | 1 | 1 bộ | |
| Y | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5kW không cốt thép | 0,165 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III | 1,155 | công/1m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg độ chặt K=0,95 | 0,0011 | 100m3 | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D150, 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m | 0,08 | 100m | |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1000m | 0,0132 | 100m3/km | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km | 0,0132 | 100m3/4km | |
| Z | Bệ tủ công tơ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III | 0,44 | công/1m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng mác 100, rộng <= 250cm | 0,088 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng, mác 75 vữa XM 50, dầy ≤ 330, cao ≤ 6m | 0,322 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày 2cm | 1,38 | m2 | |
| AA | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 0,5 | Ca | |
| AB | TBA Công Nghiệp 4 | |||
| AC | THIẾT BỊ | |||
| AD | A cấp | |||
| 1 | Tủ hạ thế 600V - 630A NT | 600V-630A (630A+400A+2x300A) Outdoor | 1 | Cái |
| AE | VẬT LIỆU | |||
| AF | A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 3 | m |
| AG | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 6 | cái |
| 2 | Thẻ treo cáp trên cột | 9 | cái | |
| 3 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 4 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 5 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 2 | Cuộn | |
| 6 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| 7 | Ghế thao tác trạm treo | Mạ kẽm nhúng nóng (154,18kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 8 | Thang trèo cột đơn | Mạ kẽm nhúng nóng (34,38kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 9 | Thang đỡ cáp dẫn tổng dọc MBA | Mạ kẽm nhúng nóng (19,71kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 10 | Thang đỡ Cáp ngang sàn thao tác | Mạ kẽm nhúng nóng (31,30kg/bộ) | 1 | Bộ |
| AH | NHÂN CÔNG | |||
| AI | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| 2 | Thay Áptômát ≤ 100A | 1 | 1 cái | |
| AJ | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 1 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 400A | 2 | 1 cái | |
| AK | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,003 | Km | |
| 2 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 0,6 | 10 đầu cốt | |
| 3 | Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 230kg | 1 | 1 bộ | |
| 4 | Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | 1 | 1 bộ | |
| 5 | Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | 1 | 1 bộ | |
| 6 | Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 25kg | 1 | 1 bộ | |
| AL | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 0,5 | Ca | |
| AM | TBA Công Nghiệp 9 | |||
| AN | THIẾT BỊ | |||
| AO | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V - 1600A NT | (690V-1600A-70kA/s) Outdoor | 1 | Cái |
| AP | VẬT LIỆU | |||
| AQ | A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 3 | m |
| AR | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 6 | cái |
| 2 | Thẻ treo cáp trên cột | 2 | cái | |
| 3 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 4 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 5 | Keo bọt nở | 2 | lọ | |
| AS | NHÂN CÔNG | |||
| AT | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| AU | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 1 | 1 cái | |
| AV | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,003 | Km | |
| 2 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 0,6 | 10 đầu cốt | |
| 3 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| AW | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 0,5 | Ca | |
| AX | TBA Công Nghiệp 10 | |||
| AY | THIẾT BỊ | |||
| AZ | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V - 1600A NT | (690V-1600A-70kA/s) Outdoor | 1 | Cái |
| BA | VẬT LIỆU | |||
| BB | A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 3 | m |
| BC | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 6 | cái |
| 2 | Thẻ treo cáp trên cột | 2 | cái | |
| 3 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 4 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 5 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| BD | NHÂN CÔNG | |||
| BE | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| BF | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 4 | 1 cái | |
| BG | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,003 | Km | |
| 2 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 0,6 | 10 đầu cốt | |
| 3 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| BH | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 0,5 | Ca | |
| BI | TBA Công Nghiệp 15 | |||
| BJ | THIẾT BỊ | |||
| BK | A cấp | |||
| 1 | Tủ hạ thế 600V - 630A NT | (690V-630A-50kA/s) Outdoor | 1 | Cái |
| BL | VẬT LIỆU | |||
| BM | A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 3 | m |
| BN | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 6 | cái |
| 2 | Thẻ treo cáp trên cột | 2 | cái | |
| 3 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 4 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 5 | Keo bọt nở | 2 | lọ | |
| BO | NHÂN CÔNG | |||
| BP | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| 2 | Thay Áptômát ≤ 100A | 1 | 1 cái | |
| BQ | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 1 | 1 cái | |
| BR | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,003 | Km | |
| 2 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 0,6 | 10 đầu cốt | |
| 3 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| BS | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 0,5 | Ca | |
| BT | TBA Công Nghiệp 22 | |||
| BU | THIẾT BỊ | |||
| BV | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor | 1 | Cái |
| BW | VẬT LIỆU | |||
| BX | A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 3 | m |
| BY | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 6 | cái |
| 2 | Thẻ treo cáp trên cột | 2 | cái | |
| 3 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 4 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 5 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| BZ | NHÂN CÔNG | |||
| CA | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| CB | Thay Áptômát ≤ 100A | |||
| CC | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| CD | Tháo Áptômát ≤ 1000A | |||
| CE | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,003 | Km | |
| 2 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 0,6 | 10 đầu cốt | |
| CF | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | |||
| CG | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 0,5 | Ca | |
| CH | TBA Công Nghiệp 23 | |||
| CI | THIẾT BỊ | |||
| CJ | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V - 1600A NT | (690V-1600A-70kA/s) Outdoor | 1 | Cái |
| CK | VẬT LIỆU | |||
| CL | A cấp | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 3 | m |
| CM | B cấp | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 6 | cái |
| 2 | Thẻ treo cáp trên cột | 2 | cái | |
| 3 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 4 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 5 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| CN | NHÂN CÔNG | |||
| CO | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | tủ | |
| 2 | Thay Áptômát ≤ 100A | 1 | 1 cái | |
| CP | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 1 | 1 cái | |
| CQ | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,003 | Km | |
| 2 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 0,6 | 10 đầu cốt | |
| 3 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| CR | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 0,5 | Ca | |
| CS | TBA Công Nghiệp 4 NTL | |||
| CT | THIẾT BỊ | |||
| CU | A cấp | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT | 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor | 1 | Cái |
| CV | B cấp | |||
| 1 | Tủ công tơ 3 pha | (2 công tơ gián tiếp + 01MCCBx400A+01MCCBx200A )Outdoor | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ công tơ 3 pha | (2 công tơ gián tiếp + 01MCCBx400A+01MCCBx300A )Outdoor | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ công tơ 3 pha | (01 công tơ gián tiếp + 01MCCBx300A )Outdoor | 1 | Tủ |
| CW | VẬT LIỆU | |||
| CX | A cấp | |||
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/DSTA/PVC M4x240mm2 | 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2 | 33 | m |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 | 16 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x120 mm2 | 55 | m |
| CY | B cấp | |||
| 1 | Hộp đầu Cáp 0,6/1kV AM4x(150-240) mm2 | 0,6/1kV Cu-4x(150-240)mm2 | 6 | bộ |
| 2 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 12 | cái |
| 3 | Ống nối dây AM 120/95 | ống nối dây AM 120/95 | 20 | cái |
| 4 | Thang đỡ cáp dọc nền trạm | Từ tủ hạ thế sang tủ công tơ +Mạ kẽm nhúng nóng (93,46kg/bộ) | 1 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ tủ công tơ | Mạ kẽm nhúng nóng (42,51kg/bộ) | 3 | Bộ |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 | 27 | m | |
| 7 | Thẻ treo cáp trên cột | 11 | cái | |
| 8 | Khoá treo cầu 6 | 1 | Cái | |
| 9 | Biển báo an toàn các loại | 1 | cái | |
| 10 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 10 | Cuộn | |
| 11 | Keo bọt nở | 1 | lọ | |
| CZ | NHÂN CÔNG | |||
| DA | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 4 | tủ | |
| DB | THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo Áptômát ≤ 1000A | 1 | 1 cái | |
| 2 | Tháo Áptômát ≤ 400A | 2 | 1 cái | |
| 3 | Tháo Áptômát ≤ 300A | 3 | 1 cái | |
| DC | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 240mm2 | 0,033 | Km | |
| 2 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 | 0,016 | Km | |
| 3 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 | 1,2 | 10 đầu cốt | |
| 4 | Thay cáp vặn xoắn loại cáp <= 4x120mm2 | 0,055 | Km | |
| 5 | ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤240mm2 | 4 | 10 đầu cốt | |
| 6 | Làm đầu cáp khô ≤ 1kV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện ≤ 120mm2 | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) | |
| 7 | Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m | 0,027 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m | 0,06 | 100m | |
| 9 | Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m | 1 | công/bộ | |
| 10 | Lắp đặt giá đỡ | 0,221 | Tấn | |
| DD | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn | 0,5 | Ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi