Gói thầu: Gói thầu 52 2020 - SCL - XL - ĐTRR: Thi công công trình Thay tủ hạ thế các TBA Công nghiệp 1,3,4,9,10,15,22,23 Từ Liêm, Công nghiệp 4 Nam Thăng Long.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201182474-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM
Tên gói thầu Gói thầu 52 2020 - SCL - XL - ĐTRR: Thi công công trình Thay tủ hạ thế các TBA Công nghiệp 1,3,4,9,10,15,22,23 Từ Liêm, Công nghiệp 4 Nam Thăng Long.
Số hiệu KHLCNT 20201172465
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 10:08:00 đến ngày 2020-12-07 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 356,362,790 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TBA Công Nghiệp 1
B THIẾT BỊ
C A cấp
1 Tủ hạ thế 600V - 630A NT 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor 1 Cái
D VẬT LIỆU
E A cấp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 3 m
F B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 6 cái
2 Thẻ treo cáp trên cột 10 cái
3 Khoá treo cầu 6 1 Cái
4 Biển báo an toàn các loại 1 cái
5 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
6 Keo bọt nở 1 lọ
7 Thang đỡ cáp dẫn tổng dọc MBA Mạ kẽm nhúng nóng (19,71kg/bộ) 1 Bộ
8 Thang đỡ Cáp ngang sàn thao tác Mạ kẽm nhúng nóng (31,30kg/bộ) 1 Bộ
G NHÂN CÔNG
H THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
2 Thay Áptômát ≤ 100A 1 1 cái
I THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 1 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 400A 2 1 cái
J Cộng phần lắp đặt thiết bị
K VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,003 Km
2 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 0,6 10 đầu cốt
3 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 1 công/bộ
4 Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 50kg 1 1 bộ
5 Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 25kg 1 1 bộ
L PHẦN XÂY DỰNG
1 Bê tông nền mác 100 3,2 m3
M VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 0,5 Ca
N TBA Công Nghiệp 3
O THIẾT BỊ
P A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor 1 Cái
Q B cấp
1 Tủ công tơ 3 pha (4 công tơ trực tiếp + 4MCCBx100A )Outdoor 1 Tủ
2 Tủ công tơ 3 pha (2 công tơ gián tiếp + 02MCCBx200A )Outdoor 1 Tủ
R VẬT LIỆU
S A cấp
1 Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240 mm2 80 m
2 Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 2 m
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 8 m
4 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x120 mm2 78 m
5 Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/DSTA/PVC M4x240mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2 15 m
T B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 6 cái
2 Đầu cốt M120 Cosse C120 2 cái
3 Đầu cốt ép M240 2 lỗ Cosse C240 (2 lỗ) 16 cái
4 Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI(Không ATM) Composit 1 Hộp
5 Áp tô mát - MCCB 3 cực loại 250A MCCB 3 Pole 600V-250A-36kA/s 1 cái
6 Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 8 m
7 Hộp đầu Cáp 0,6/1kV AM4x(150-240) mm2 0,6/1kV Cu-4x(150-240)mm2 4 bộ
8 Đầu cốt AM120 1lỗ Cosse C-A120 24 cái
9 Thẻ treo cáp trên cột 14 cái
10 Khoá treo cầu 6 1 Cái
11 Biển báo an toàn các loại 1 cái
12 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
13 Keo bọt nở 1 lọ
14 Ghế thao tác trạm treo Mạ kẽm nhúng nóng (154,18kg/bộ) 1 Bộ
15 Thang trèo cột đơn Mạ kẽm nhúng nóng (34,38kg/bộ) 1 Bộ
16 Thang đỡ cáp dẫn tổng dọc MBA Mạ kẽm nhúng nóng (19,71kg/bộ) 1 Bộ
17 Thang đỡ Cáp ngang sàn thao tác Mạ kẽm nhúng nóng (31,30kg/bộ) 1 Bộ
U NHÂN CÔNG
V THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 3 tủ
2 Thay Áptômát ≤ 100A 1 1 cái
W THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 1 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 400A 1 1 cái
X VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 240mm2 0,08 Km
2 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 120mm2 0,002 Km
3 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,008 Km
4 Thay cáp vặn xoắn loại cáp <= 4x120mm2 0,078 Km
5 Làm đầu cáp khô ≤ 1kV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện ≤ 120mm2 4 1 đầu cáp (3 pha)
6 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 0,6 10 đầu cốt
7 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤120mm2 3 10 đầu cốt
8 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤240mm2 1,6 10 đầu cốt
9 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m 0,08 100m
10 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m 0,07 100m
11 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 1 công/bộ
12 Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 230kg 1 1 bộ
13 Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 50kg 1 1 bộ
14 Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 50kg 1 1 bộ
15 Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 25kg 1 1 bộ
Y PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5kW không cốt thép 0,165 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III 1,155 công/1m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg độ chặt K=0,95 0,0011 100m3
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D150, 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m 0,08 100m
5 Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 5 tấn, cự li 1000m 0,0132 100m3/km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km 0,0132 100m3/4km
Z Bệ tủ công tơ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m; Đất cấp III 0,44 công/1m3
2 Bê tông lót móng mác 100, rộng <= 250cm 0,088 m3
3 Xây tường thẳng, mác 75 vữa XM 50, dầy ≤ 330, cao ≤ 6m 0,322 m3
4 Trát tường ngoài chiều dày 2cm 1,38 m2
AA VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 0,5 Ca
AB TBA Công Nghiệp 4
AC THIẾT BỊ
AD A cấp
1 Tủ hạ thế 600V - 630A NT 600V-630A (630A+400A+2x300A) Outdoor 1 Cái
AE VẬT LIỆU
AF A cấp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 3 m
AG B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 6 cái
2 Thẻ treo cáp trên cột 9 cái
3 Khoá treo cầu 6 1 Cái
4 Biển báo an toàn các loại 1 cái
5 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 2 Cuộn
6 Keo bọt nở 1 lọ
7 Ghế thao tác trạm treo Mạ kẽm nhúng nóng (154,18kg/bộ) 1 Bộ
8 Thang trèo cột đơn Mạ kẽm nhúng nóng (34,38kg/bộ) 1 Bộ
9 Thang đỡ cáp dẫn tổng dọc MBA Mạ kẽm nhúng nóng (19,71kg/bộ) 1 Bộ
10 Thang đỡ Cáp ngang sàn thao tác Mạ kẽm nhúng nóng (31,30kg/bộ) 1 Bộ
AH NHÂN CÔNG
AI THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
2 Thay Áptômát ≤ 100A 1 1 cái
AJ THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 1 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 400A 2 1 cái
AK VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,003 Km
2 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 0,6 10 đầu cốt
3 Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 230kg 1 1 bộ
4 Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 50kg 1 1 bộ
5 Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 50kg 1 1 bộ
6 Thay xà thép loại cột néo, trọng lượng xà 25kg 1 1 bộ
AL VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 0,5 Ca
AM TBA Công Nghiệp 9
AN THIẾT BỊ
AO A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V - 1600A NT (690V-1600A-70kA/s) Outdoor 1 Cái
AP VẬT LIỆU
AQ A cấp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 3 m
AR B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 6 cái
2 Thẻ treo cáp trên cột 2 cái
3 Khoá treo cầu 6 1 Cái
4 Biển báo an toàn các loại 1 cái
5 Keo bọt nở 2 lọ
AS NHÂN CÔNG
AT THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
AU THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 1 1 cái
AV VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,003 Km
2 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 0,6 10 đầu cốt
3 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 1 công/bộ
AW VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 0,5 Ca
AX TBA Công Nghiệp 10
AY THIẾT BỊ
AZ A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V - 1600A NT (690V-1600A-70kA/s) Outdoor 1 Cái
BA VẬT LIỆU
BB A cấp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 3 m
BC B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 6 cái
2 Thẻ treo cáp trên cột 2 cái
3 Khoá treo cầu 6 1 Cái
4 Biển báo an toàn các loại 1 cái
5 Keo bọt nở 1 lọ
BD NHÂN CÔNG
BE THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
BF THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 4 1 cái
BG VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,003 Km
2 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 0,6 10 đầu cốt
3 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 1 công/bộ
BH VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 0,5 Ca
BI TBA Công Nghiệp 15
BJ THIẾT BỊ
BK A cấp
1 Tủ hạ thế 600V - 630A NT (690V-630A-50kA/s) Outdoor 1 Cái
BL VẬT LIỆU
BM A cấp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 3 m
BN B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 6 cái
2 Thẻ treo cáp trên cột 2 cái
3 Khoá treo cầu 6 1 Cái
4 Biển báo an toàn các loại 1 cái
5 Keo bọt nở 2 lọ
BO NHÂN CÔNG
BP THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
2 Thay Áptômát ≤ 100A 1 1 cái
BQ THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 1 1 cái
BR VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,003 Km
2 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 0,6 10 đầu cốt
3 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 1 công/bộ
BS VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 0,5 Ca
BT TBA Công Nghiệp 22
BU THIẾT BỊ
BV A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor 1 Cái
BW VẬT LIỆU
BX A cấp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 3 m
BY B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 6 cái
2 Thẻ treo cáp trên cột 2 cái
3 Khoá treo cầu 6 1 Cái
4 Biển báo an toàn các loại 1 cái
5 Keo bọt nở 1 lọ
BZ NHÂN CÔNG
CA THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
CB Thay Áptômát ≤ 100A
CC THU HỒI THIẾT BỊ
CD Tháo Áptômát ≤ 1000A
CE VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,003 Km
2 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 0,6 10 đầu cốt
CF Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m
CG VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 0,5 Ca
CH TBA Công Nghiệp 23
CI THIẾT BỊ
CJ A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V - 1600A NT (690V-1600A-70kA/s) Outdoor 1 Cái
CK VẬT LIỆU
CL A cấp
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 3 m
CM B cấp
1 Đầu cốt M50 Cosse C50 6 cái
2 Thẻ treo cáp trên cột 2 cái
3 Khoá treo cầu 6 1 Cái
4 Biển báo an toàn các loại 1 cái
5 Keo bọt nở 1 lọ
CN NHÂN CÔNG
CO THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 1 tủ
2 Thay Áptômát ≤ 100A 1 1 cái
CP THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 1 1 cái
CQ VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,003 Km
2 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 0,6 10 đầu cốt
3 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 1 công/bộ
CR VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 0,5 Ca
CS TBA Công Nghiệp 4 NTL
CT THIẾT BỊ
CU A cấp
1 Tủ điện hạ thế 600V/1000A NT 600V-1000A (3x300A+400A+100A+25A tự dùng) Outdoor 1 Cái
CV B cấp
1 Tủ công tơ 3 pha (2 công tơ gián tiếp + 01MCCBx400A+01MCCBx200A )Outdoor 1 Tủ
2 Tủ công tơ 3 pha (2 công tơ gián tiếp + 01MCCBx400A+01MCCBx300A )Outdoor 1 Tủ
3 Tủ công tơ 3 pha (01 công tơ gián tiếp + 01MCCBx300A )Outdoor 1 Tủ
CW VẬT LIỆU
CX A cấp
1 Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/DSTA/PVC M4x240mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x240mm2 33 m
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x50 mm2 16 m
3 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x120 mm2 55 m
CY B cấp
1 Hộp đầu Cáp 0,6/1kV AM4x(150-240) mm2 0,6/1kV Cu-4x(150-240)mm2 6 bộ
2 Đầu cốt M50 Cosse C50 12 cái
3 Ống nối dây AM 120/95 ống nối dây AM 120/95 20 cái
4 Thang đỡ cáp dọc nền trạm Từ tủ hạ thế sang tủ công tơ +Mạ kẽm nhúng nóng (93,46kg/bộ) 1 Bộ
5 Giá đỡ tủ công tơ Mạ kẽm nhúng nóng (42,51kg/bộ) 3 Bộ
6 Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 110/90 27 m
7 Thẻ treo cáp trên cột 11 cái
8 Khoá treo cầu 6 1 Cái
9 Biển báo an toàn các loại 1 cái
10 Băng dính (keo) hạ thế 10 m 10 Cuộn
11 Keo bọt nở 1 lọ
CZ NHÂN CÔNG
DA THIẾT BỊ
1 Thay tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha 4 tủ
DB THU HỒI THIẾT BỊ
1 Tháo Áptômát ≤ 1000A 1 1 cái
2 Tháo Áptômát ≤ 400A 2 1 cái
3 Tháo Áptômát ≤ 300A 3 1 cái
DC VẬT LIỆU
1 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 240mm2 0,033 Km
2 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây <= 50mm2 0,016 Km
3 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 1,2 10 đầu cốt
4 Thay cáp vặn xoắn loại cáp <= 4x120mm2 0,055 Km
5 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤240mm2 4 10 đầu cốt
6 Làm đầu cáp khô ≤ 1kV từ 3 đến 4 ruột, Cáp có tiết diện ≤ 120mm2 6 1 đầu cáp (3 pha)
7 Lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m 0,027 100m
8 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, Trọng lượng cáp ≤ 6kg/m 0,06 100m
9 Thay biển chiều cao Lắp đặt ≤20m 1 công/bộ
10 Lắp đặt giá đỡ 0,221 Tấn
DD VẬN CHUYỂN
1 Cần trục ô tô sức nâng 5 Tấn 0,5 Ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->