Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hợp Châu |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201172872 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác do Chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 22:59:00 đến ngày 2020-12-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,861,845,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2446 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2446 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0712 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,3797 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất nội bộ, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5636 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8775 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5636 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9116 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp nền, đất cấp III K98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 254,89 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,5489 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0871 | 100m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 478,576 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,5692 | 100m2 |
| 14 | Lớp bạt tạo phẳng, chống mất nước xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.265,37 | m2 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC CHỊU LỰC B30 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,2239 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,7504 | 100m3 |
| 3 | Lớp cát lót đáy móng tạo phẳng dày 5cm bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,0922 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9302 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 75,2766 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 99,0821 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 450,373 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,4339 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 64,1662 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,8953 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,99 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48,2543 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 644 | cái |
| C | VẬN CHUYỂN ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đá các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 100,385 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi