Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201180934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201180803 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ; Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 16:56:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,153,826,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP - SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | HSTK/BVTC | 15,478 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | HSTK/BVTC | 82,34 | m3 |
| 3 | Cắt khe co giãn 5x5 | HSTK/BVTC | 29 | 10m |
| B | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 (90% KL đào) | 3,2413 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% KL đào) | HSTK/BVTC | 36,0142 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | HSTK/BVTC | 88,62 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,163 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,2123 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 16,296 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | HSTK/BVTC | 0,7791 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 1,9889 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 2,1897 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 63,422 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | HSTK/BVTC | 0,3221 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,0427 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,644 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 1,9457 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 35,5203 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,2141 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1758 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 2,3545 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 1,2005 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 1,4176 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | HSTK/BVTC | 19,8029 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 2,401 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (Tính cho 3km) | HSTK/BVTC | 2,401 | 100m3/1km |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,7178 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0933 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,8895 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 4,3331 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 1,129 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,3706 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,9395 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,7455 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 12,1253 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 2,897 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 3,6479 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 28,6174 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSTK/BVTC | 0,2284 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0394 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0998 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 1,2835 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 47,7412 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 11,2294 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 9,056 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,114 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1048 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 0,627 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 6,2632 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1,08 | m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | HSTK/BVTC | 3,4721 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | HSTK/BVTC | 1,9492 | 100m2 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 193,54 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 357,8523 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 74,2831 | m2 |
| 53 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 86,0064 | m |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 124,56 | m |
| 55 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | HSTK/BVTC | 22,72 | m2 |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 209,8362 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 192,3984 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 34,6048 | m2 |
| 59 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 43,5 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | HSTK/BVTC | 199,8384 | m2 |
| 61 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 39,2576 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 659,1386 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 426,0962 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,6977 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 36,6078 | 1m2 |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,6977 | tấn |
| 67 | Lợp mái tôn múi tôn LD sóng vuông 0,4mm | HSTK/BVTC | 1,7773 | 100m2 |
| 68 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm | HSTK/BVTC | 35,72 | m |
| 69 | Cửa đi bốn cánh, cửa nhôm EUROHA, hệ cửa đi N-76, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ. | HSTK/BVTC | 6,48 | m2 |
| 70 | Cửa đi hai cánh, cửa nhôm EUROHA, hệ cửa đi N-76, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ. | HSTK/BVTC | 14,58 | m2 |
| 71 | Cửa đi một cánh, cửa nhôm EUROHA, hệ cửa đi N-76, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ. | HSTK/BVTC | 2,43 | m2 |
| 72 | Cửa sổ 3 cánh, cửa nhôm EUROHA, cửa sổ mở hệ EUA-4400,kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ. | HSTK/BVTC | 22,68 | m2 |
| 73 | Khóa cửa đi tay nắm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 74 | Cremon cửa đi | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 75 | Cremon cửa sổ | HSTK/BVTC | 9 | bộ |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 46,17 | m2 |
| 77 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | HSTK/BVTC | 0,1746 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 17,7408 | 1m2 |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSTK/BVTC | 22,68 | m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt biển hiệu Alumium | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 82 | Tủ điện tổng 400x300x200 | HSTK/BVTC | 1 | hộp |
| 83 | Hộp đấu dây | HSTK/BVTC | 10 | hộp |
| 84 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt ô cắm đôi | HSTK/BVTC | 13 | cái |
| 88 | Đế âm tường | HSTK/BVTC | 30 | hộp |
| 89 | Lắp đặt quạt trần | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt quạt treo tường | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | HSTK/BVTC | 17 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | HSTK/BVTC | 4 | bộ |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 250 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 220 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSTK/BVTC | 60 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | HSTK/BVTC | 30 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 300 | m |
| 98 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | HSTK/BVTC | 0,408 | 1m3 |
| 99 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSTK/BVTC | 0,0041 | 100m3 |
| 100 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 102 | Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 | HSTK/BVTC | 3 | cọc |
| 103 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | HSTK/BVTC | 40 | m |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | HSTK/BVTC | 15 | m |
| 105 | Kẹp kiểm tra điện trở | HSTK/BVTC | 2 | điểm |
| 106 | Chân bật thép D16Z60x120x60 | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 107 | Lắp đặt sứ các loại | HSTK/BVTC | 3 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 108 | Thép dẹt 40x4mm | HSTK/BVTC | 6,908 | kg |
| 109 | Xi măng PCB30 | HSTK/BVTC | 20 | kg |
| 110 | Cát vàng | HSTK/BVTC | 0,06 | m3 |
| 111 | Hóa chất làm giảm điện trở gem | HSTK/BVTC | 1 | bao |
| 112 | Lắp đặt hộp đựng bình cứu hóa | HSTK/BVTC | 2 | hộp |
| 113 | Bình chữa cháy CO2 | HSTK/BVTC | 2 | bình |
| 114 | Bình chữa cháy MZ8 | HSTK/BVTC | 2 | bình |
| 115 | Lắp đặt bẳng nội quy chữa cháy | HSTK/BVTC | 2 | bảng |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 8,6944 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | HSTK/BVTC | 0,032 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 0,608 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 4,928 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,1545 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0423 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1943 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 1,5999 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSTK/BVTC | 0,029 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,0344 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | HSTK/BVTC | 1,1474 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 3,2076 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 4,257 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,064 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,0238 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | HSTK/BVTC | 0,1116 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 0,704 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 0,1689 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | HSTK/BVTC | 0,0916 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 1,4956 | m3 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | HSTK/BVTC | 0,6077 | 100m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 16,89 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 53,748 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 29,169 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | HSTK/BVTC | 15,0866 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm | HSTK/BVTC | 71,2362 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 29,169 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 70,638 | m2 |
| 29 | Lắp máng tiểu nam inox | HSTK/BVTC | 1,63 | m |
| 30 | Cửa nhôm EUROHA, hệ cửa đi NH-76, cửa đi 1 cánh, pano kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | HSTK/BVTC | 5,85 | m2 |
| 31 | Cửa nhôm EUROHA, cửa sổ mở hệ EUA-4400, cửa 1 cánh, pano kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | HSTK/BVTC | 2,16 | m2 |
| 32 | Khóa cửa đi tay nắm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 8,29 | m2 |
| 34 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | HSTK/BVTC | 16,3293 | 1m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 0,795 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,021 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,0971 | tấn |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 1,1151 | m3 |
| 39 | Xây bể chứa bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,5198 | m3 |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 23,2662 | m2 |
| 41 | Ván khuôn tấm đan | HSTK/BVTC | 0,0301 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,673 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,686 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | HSTK/BVTC | 0,012 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 47 | Đào móng bể nước, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | HSTK/BVTC | 14,0998 | 1m3 |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | HSTK/BVTC | 0,047 | 100m3 |
| 49 | Ván khuôn móng | HSTK/BVTC | 0,0593 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | HSTK/BVTC | 1,134 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,1516 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | HSTK/BVTC | 0,0657 | tấn |
| 53 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 1,7666 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1,7332 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ mặt bể | HSTK/BVTC | 0,0955 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép mặt bể, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,1185 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép mặt bể, ĐK >10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,0043 | tấn |
| 58 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 1,039 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1,0728 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSTK/BVTC | 0,0071 | 100m2 |
| 61 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | HSTK/BVTC | 0,008 | tấn |
| 62 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | HSTK/BVTC | 0,2093 | m3 |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 34,258 | m2 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 29,7698 | m2 |
| 66 | Trát mặt bể, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 18,6686 | m2 |
| 67 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 8,822 | m2 |
| 68 | Vật liệu lọc nước | HSTK/BVTC | 1,6598 | m3 |
| 69 | Sản xuất lắp dựng cửa thép | HSTK/BVTC | 0,0254 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 1,12 | m2 |
| 71 | Lắp dàn mưa bằng ống PVC D21 | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 72 | Cầu giao 1 pha 220V/50A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 73 | Automat 1 pha 20A | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 74 | Hộp đấu dây 200x150x100 | HSTK/BVTC | 4 | hộp |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 77 | Đế âm tường | HSTK/BVTC | 4 | hộp |
| 78 | Đèn lốp gắn trần D250, bóng conpact 25W | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 45 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | HSTK/BVTC | 10 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 30 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,7mm | HSTK/BVTC | 0,2 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | HSTK/BVTC | 0,03 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | HSTK/BVTC | 0,4 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | HSTK/BVTC | 0,1 | 100m |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | HSTK/BVTC | 15 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-25mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 95 | Rắc co nhựa D40 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 96 | Rắc co nhựa D32 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 97 | Rắc co nhựa D25 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 98 | Đầu nối gen ngoài D40 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 99 | Đầu nối gen ngoài D32 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 100 | Đầu nối gen ngoài D25 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 101 | Đầu nối gen trong D20 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK40mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 105 | Van phao điện D25 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | HSTK/BVTC | 1 | bể |
| 107 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt gương soi | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt kệ kính | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt giá treo khăn | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt xí bệt | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 116 | Máy bơm nước Q=3m3, H-H=30H20 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 20 | m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | HSTK/BVTC | 0,15 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | HSTK/BVTC | 0,12 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | HSTK/BVTC | 0,25 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | HSTK/BVTC | 0,05 | 100m |
| 122 | Cút PVC 110 | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 123 | Cút PVC 90 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 124 | Cút PVC 60 | HSTK/BVTC | 12 | cái |
| 125 | Cút PVC 34 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 126 | T nhựa PVC 110 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 127 | T nhựa PVC 60 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 128 | T nhựa PVC 34 | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 129 | Côn thu PVC D110-60 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 130 | Côn thu PVC D60-34 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 131 | Đầu bịt PVC D110 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 132 | Đầu bịt PVC D90 | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 133 | Thoát sàn INOX 150x150 | HSTK/BVTC | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi