Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201180934-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201180803
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ; Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-26 16:56:00 đến ngày 2020-12-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,153,826,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN LẤP - SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 HSTK/BVTC 15,478 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 HSTK/BVTC 82,34 m3
3 Cắt khe co giãn 5x5 HSTK/BVTC 29 10m
B NHÀ VĂN HÓA
1 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 (90% KL đào) 3,2413 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% KL đào) HSTK/BVTC 36,0142 1m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 HSTK/BVTC 88,62 100m
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,163 100m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,2123 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 16,296 m3
7 Ván khuôn móng HSTK/BVTC 0,7791 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 1,9889 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 2,1897 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 63,422 m3
11 Ván khuôn móng cột HSTK/BVTC 0,3221 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,0427 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,644 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 1,9457 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 35,5203 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,2141 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1758 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 2,3545 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 1,2005 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 1,4176 100m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 HSTK/BVTC 19,8029 m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II HSTK/BVTC 2,401 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (Tính cho 3km) HSTK/BVTC 2,401 100m3/1km
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,7178 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0933 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,8895 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 4,3331 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 1,129 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,3706 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,9395 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,7455 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 12,1253 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 2,897 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 3,6479 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 28,6174 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSTK/BVTC 0,2284 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0394 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0998 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 1,2835 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 47,7412 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 11,2294 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 9,056 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,114 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1048 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 0,627 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 6,2632 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1,08 m2
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m HSTK/BVTC 3,4721 100m2
49 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m HSTK/BVTC 1,9492 100m2
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 193,54 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 357,8523 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 74,2831 m2
53 Đắp phào kép, vữa XM M75 HSTK/BVTC 86,0064 m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 HSTK/BVTC 124,56 m
55 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 HSTK/BVTC 22,72 m2
56 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 HSTK/BVTC 209,8362 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 192,3984 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 34,6048 m2
59 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 43,5 m2
60 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm HSTK/BVTC 199,8384 m2
61 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 39,2576 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 659,1386 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 426,0962 m2
64 Gia công xà gồ thép HSTK/BVTC 0,6977 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 36,6078 1m2
66 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 0,6977 tấn
67 Lợp mái tôn múi tôn LD sóng vuông 0,4mm HSTK/BVTC 1,7773 100m2
68 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,4mm HSTK/BVTC 35,72 m
69 Cửa đi bốn cánh, cửa nhôm EUROHA, hệ cửa đi N-76, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ. HSTK/BVTC 6,48 m2
70 Cửa đi hai cánh, cửa nhôm EUROHA, hệ cửa đi N-76, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ. HSTK/BVTC 14,58 m2
71 Cửa đi một cánh, cửa nhôm EUROHA, hệ cửa đi N-76, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ. HSTK/BVTC 2,43 m2
72 Cửa sổ 3 cánh, cửa nhôm EUROHA, cửa sổ mở hệ EUA-4400,kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ. HSTK/BVTC 22,68 m2
73 Khóa cửa đi tay nắm HSTK/BVTC 6 cái
74 Cremon cửa đi HSTK/BVTC 2 bộ
75 Cremon cửa sổ HSTK/BVTC 9 bộ
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 46,17 m2
77 Gia công cửa sắt, hoa sắt HSTK/BVTC 0,1746 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 17,7408 1m2
79 Lắp dựng hoa sắt cửa HSTK/BVTC 22,68 m2
80 Sản xuất, lắp đặt biển hiệu Alumium HSTK/BVTC 1 cái
81 Lắp đặt các automat 1 pha 40A HSTK/BVTC 1 cái
82 Tủ điện tổng 400x300x200 HSTK/BVTC 1 hộp
83 Hộp đấu dây HSTK/BVTC 10 hộp
84 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSTK/BVTC 10 cái
85 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSTK/BVTC 2 cái
86 Lắp đặt công tắc 3 hạt HSTK/BVTC 5 cái
87 Lắp đặt ô cắm đôi HSTK/BVTC 13 cái
88 Đế âm tường HSTK/BVTC 30 hộp
89 Lắp đặt quạt trần HSTK/BVTC 8 cái
90 Lắp đặt quạt treo tường HSTK/BVTC 8 cái
91 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng HSTK/BVTC 17 bộ
92 Lắp đặt đèn sát trần có chụp HSTK/BVTC 4 bộ
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 250 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK/BVTC 220 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 HSTK/BVTC 60 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 HSTK/BVTC 30 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm HSTK/BVTC 300 m
98 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II HSTK/BVTC 0,408 1m3
99 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 HSTK/BVTC 0,0041 100m3
100 Gia công kim thu sét, dài 1,2m HSTK/BVTC 2 cái
101 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,2m HSTK/BVTC 2 cái
102 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 HSTK/BVTC 3 cọc
103 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm HSTK/BVTC 40 m
104 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm HSTK/BVTC 15 m
105 Kẹp kiểm tra điện trở HSTK/BVTC 2 điểm
106 Chân bật thép D16Z60x120x60 HSTK/BVTC 10 cái
107 Lắp đặt sứ các loại HSTK/BVTC 3 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
108 Thép dẹt 40x4mm HSTK/BVTC 6,908 kg
109 Xi măng PCB30 HSTK/BVTC 20 kg
110 Cát vàng HSTK/BVTC 0,06 m3
111 Hóa chất làm giảm điện trở gem HSTK/BVTC 1 bao
112 Lắp đặt hộp đựng bình cứu hóa HSTK/BVTC 2 hộp
113 Bình chữa cháy CO2 HSTK/BVTC 2 bình
114 Bình chữa cháy MZ8 HSTK/BVTC 2 bình
115 Lắp đặt bẳng nội quy chữa cháy HSTK/BVTC 2 bảng
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II HSTK/BVTC 8,6944 1m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng HSTK/BVTC 0,032 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 0,608 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 4,928 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,1545 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0423 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1943 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 1,5999 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 HSTK/BVTC 0,029 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,0344 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 HSTK/BVTC 1,1474 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 3,2076 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 4,257 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,064 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,0238 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSTK/BVTC 0,1116 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 0,704 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 0,1689 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m HSTK/BVTC 0,0916 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 1,4956 m3
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m HSTK/BVTC 0,6077 100m2
22 Trát trần, vữa XM M75 HSTK/BVTC 16,89 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 53,748 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 29,169 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm HSTK/BVTC 15,0866 m2
26 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm HSTK/BVTC 71,2362 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 29,169 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 70,638 m2
29 Lắp máng tiểu nam inox HSTK/BVTC 1,63 m
30 Cửa nhôm EUROHA, hệ cửa đi NH-76, cửa đi 1 cánh, pano kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ HSTK/BVTC 5,85 m2
31 Cửa nhôm EUROHA, cửa sổ mở hệ EUA-4400, cửa 1 cánh, pano kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ HSTK/BVTC 2,16 m2
32 Khóa cửa đi tay nắm HSTK/BVTC 6 cái
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 8,29 m2
34 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II HSTK/BVTC 16,3293 1m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 0,795 m3
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,021 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,0971 tấn
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 1,1151 m3
39 Xây bể chứa bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 2,5198 m3
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 23,2662 m2
41 Ván khuôn tấm đan HSTK/BVTC 0,0301 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,673 tấn
43 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,686 m3
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy HSTK/BVTC 5 cái
45 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm HSTK/BVTC 0,012 100m
46 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm HSTK/BVTC 4 cái
47 Đào móng bể nước, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 HSTK/BVTC 14,0998 1m3
48 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 HSTK/BVTC 0,047 100m3
49 Ván khuôn móng HSTK/BVTC 0,0593 100m2
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 HSTK/BVTC 1,134 m3
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,1516 tấn
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSTK/BVTC 0,0657 tấn
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 1,7666 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1,7332 m3
55 Ván khuôn gỗ mặt bể HSTK/BVTC 0,0955 100m2
56 Lắp dựng cốt thép mặt bể, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,1185 tấn
57 Lắp dựng cốt thép mặt bể, ĐK >10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,0043 tấn
58 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 1,039 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1,0728 m3
60 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSTK/BVTC 0,0071 100m2
61 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm HSTK/BVTC 0,008 tấn
62 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 HSTK/BVTC 0,2093 m3
63 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy HSTK/BVTC 2 cái
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 34,258 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 29,7698 m2
66 Trát mặt bể, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 18,6686 m2
67 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 8,822 m2
68 Vật liệu lọc nước HSTK/BVTC 1,6598 m3
69 Sản xuất lắp dựng cửa thép HSTK/BVTC 0,0254 m2
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 1,12 m2
71 Lắp dàn mưa bằng ống PVC D21 HSTK/BVTC 1 bộ
72 Cầu giao 1 pha 220V/50A HSTK/BVTC 1 cái
73 Automat 1 pha 20A HSTK/BVTC 1 cái
74 Hộp đấu dây 200x150x100 HSTK/BVTC 4 hộp
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSTK/BVTC 2 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSTK/BVTC 2 cái
77 Đế âm tường HSTK/BVTC 4 hộp
78 Đèn lốp gắn trần D250, bóng conpact 25W HSTK/BVTC 6 bộ
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 45 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 HSTK/BVTC 10 m
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm HSTK/BVTC 30 m
82 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,7mm HSTK/BVTC 0,2 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm HSTK/BVTC 0,03 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm HSTK/BVTC 0,4 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm HSTK/BVTC 0,1 100m
86 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm HSTK/BVTC 3 cái
87 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm HSTK/BVTC 2 cái
88 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm HSTK/BVTC 2 cái
89 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm HSTK/BVTC 3 cái
90 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm HSTK/BVTC 1 cái
91 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm HSTK/BVTC 15 cái
92 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm HSTK/BVTC 6 cái
93 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-25mm HSTK/BVTC 4 cái
94 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm HSTK/BVTC 6 cái
95 Rắc co nhựa D40 HSTK/BVTC 1 cái
96 Rắc co nhựa D32 HSTK/BVTC 1 cái
97 Rắc co nhựa D25 HSTK/BVTC 2 cái
98 Đầu nối gen ngoài D40 HSTK/BVTC 2 cái
99 Đầu nối gen ngoài D32 HSTK/BVTC 4 cái
100 Đầu nối gen ngoài D25 HSTK/BVTC 3 cái
101 Đầu nối gen trong D20 HSTK/BVTC 6 cái
102 Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK40mm HSTK/BVTC 1 cái
103 Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK 32mm HSTK/BVTC 2 cái
104 Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK 25mm HSTK/BVTC 4 cái
105 Van phao điện D25 HSTK/BVTC 1 cái
106 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 HSTK/BVTC 1 bể
107 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi HSTK/BVTC 2 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi HSTK/BVTC 2 bộ
109 Lắp đặt gương soi HSTK/BVTC 2 cái
110 Lắp đặt kệ kính HSTK/BVTC 2 cái
111 Lắp đặt giá treo khăn HSTK/BVTC 2 cái
112 Lắp đặt hộp đựng xà phòng HSTK/BVTC 2 cái
113 Lắp đặt xí bệt HSTK/BVTC 2 bộ
114 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh HSTK/BVTC 2 cái
115 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh HSTK/BVTC 2 cái
116 Máy bơm nước Q=3m3, H-H=30H20 HSTK/BVTC 2 cái
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 20 m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm HSTK/BVTC 0,15 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm HSTK/BVTC 0,12 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm HSTK/BVTC 0,25 100m
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm HSTK/BVTC 0,05 100m
122 Cút PVC 110 HSTK/BVTC 6 cái
123 Cút PVC 90 HSTK/BVTC 3 cái
124 Cút PVC 60 HSTK/BVTC 12 cái
125 Cút PVC 34 HSTK/BVTC 4 cái
126 T nhựa PVC 110 HSTK/BVTC 3 cái
127 T nhựa PVC 60 HSTK/BVTC 3 cái
128 T nhựa PVC 34 HSTK/BVTC 1 cái
129 Côn thu PVC D110-60 HSTK/BVTC 2 cái
130 Côn thu PVC D60-34 HSTK/BVTC 2 cái
131 Đầu bịt PVC D110 HSTK/BVTC 4 cái
132 Đầu bịt PVC D90 HSTK/BVTC 4 cái
133 Thoát sàn INOX 150x150 HSTK/BVTC 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->