Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201181388-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181258 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất của xã năm 2020-2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-26 21:18:00 đến ngày 2020-12-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,526,124,610 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN+ MẶT ĐƯỜNG VÀ CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 232,365 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 1,3418 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V, E-HSMT | 11,6183 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V, E-HSMT | 2,1909 | 100m3 |
| 5 | Thi công khe co | Chương V, E-HSMT | 232,365 | m |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V, E-HSMT | 23,2365 | 10m |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 3,8788 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,2041 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp k95 | Chương V, E-HSMT | 517,204 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, E-HSMT | 9,786 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,5151 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đắp k90 | Chương V, E-HSMT | 1.632,59 | m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,8722 | 100m3 |
| 14 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 4,5903 | m3 |
| 15 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 4,4993 | 100m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 23,6804 | m3 |
| 17 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,9679 | 100m3 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 24,0299 | m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 4,5657 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 2,9387 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 7,7739 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 7,7739 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 7,7739 | 100m3 |
| 24 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chương V, E-HSMT | 7,7739 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 5,6541 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 5,6541 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 5,6541 | 100m3 |
| 28 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chương V, E-HSMT | 5,6541 | 100m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 11,058 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 0,0597 | 100m2 |
| 31 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V, E-HSMT | 0,5529 | 100m2 |
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V, E-HSMT | 0,0885 | 100m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 144,6 | m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 71,9919 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 1,4398 | 100m2 |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V, E-HSMT | 35,996 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 1.451,45 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 174,174 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,6489 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 19,1591 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 1,7417 | 100m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 87,087 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1398 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,1909 | tấn |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,0864 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V, E-HSMT | 59 | cái |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0361 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,2053 | tấn |
| 51 | Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,062 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu máng | Chương V, E-HSMT | 0,1416 | 100m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Chương V, E-HSMT | 26,55 | m2 |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Chương V, E-HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 55 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,4315 | m3 |
| 56 | Bê tông móng chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,93 | m3 |
| 57 | Bê tông tường chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,97 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V, E-HSMT | 0,0533 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,0951 | 100m2 |
| 60 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V, E-HSMT | 1,6052 | m3 |
| 61 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chương V, E-HSMT | 35,3134 | m2 |
| 62 | Vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 0,0046 | m3 |
| 63 | Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,8376 | m3 |
| 64 | Đào móng chiều rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,1591 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,1675 | 100m3 |
| 66 | Mua đất đắp k95 | Chương V, E-HSMT | 36,9251 | m3 |
| 67 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 7,5001 | 100m |
| 68 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,4875 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,1675 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,1675 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,1675 | 100m3 |
| 72 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chương V, E-HSMT | 0,1675 | 100m3 |
| 73 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK =300mm | Chương V, E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 74 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,4315 | m3 |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V, E-HSMT | 0,0214 | 100m2 |
| 76 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V, E-HSMT | 0,334 | m3 |
| 77 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chương V, E-HSMT | 8,3943 | m2 |
| 78 | Vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 0,005 | m3 |
| 79 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,2672 | m3 |
| 80 | Đào móng chiều rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0508 | 100m3 |
| 81 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V, E-HSMT | 0,0708 | 100m3 |
| 82 | Mua đất đắp k95 | Chương V, E-HSMT | 8,9695 | m3 |
| 83 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,004 | 100m |
| 84 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 85 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0534 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0534 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0534 | 100m3 |
| 88 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chương V, E-HSMT | 0,0534 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi