Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201182185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên khai thác công trình thủy lợi Nam Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201163052 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sửa chữa lớn tài sản kết cấu hạ tầng thuỷ lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-27 09:17:00 đến ngày 2020-12-07 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,639,868,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,598,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu năm trăm chín mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH TƯỚI | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,8544 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,8544 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,8544 | 100m3/1km |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 22,898 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90(tận dụng đất đào) | E-HSMT- Chương V | 16,7785 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 2,6409 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy kênh, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200: | E-HSMT- Chương V | 225,03 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 629,59 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3.566,95 | m2 |
| 10 | Bê tông thanh giằng kênh, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 6,37 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT- Chương V | 351 | cái |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,7196 | tấn |
| 13 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 0,2232 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép đáy kênh | E-HSMT- Chương V | 3,0557 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép giằng kênh | E-HSMT- Chương V | 0,7453 | 100m2 |
| 16 | Phát rừng loại III bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤2 cây | E-HSMT- Chương V | 4,12 | 100m2 |
| 17 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | E-HSMT- Chương V | 10 | cây |
| 18 | Gia cố chột điện bằng cây chống gỗ | E-HSMT- Chương V | 6 | cây |
| 19 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 0,06 | 100 cây |
| 20 | Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 0,06 | 100 cây |
| 21 | Bơm nước ao phục vụ thi công cầu máng máy 75CV | E-HSMT- Chương V | 11,2 | ca |
| B | CỘNG HẠNG MỤC . CẦU MÁNG - ĐÀO ĐẮP TRỤ CẦU MÁNG |
|||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,7185 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,7185 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,7185 | 100m3/1km |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 9,4394 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm 9T, K = 0,9 | E-HSMT- Chương V | 12,5627 | 100m3 |
| C | GIA CỐ NỀN MÓNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 50,625 | 100m |
| 2 | Đắp bao tải đất, cát tạo mái bảo vệ (QD1228/QĐ-BNN) | E-HSMT- Chương V | 182,52 | m3 |
| 3 | Tre nẹp | E-HSMT- Chương V | 114,4 | m |
| 4 | Thép néo gia cố phi 8 | E-HSMT- Chương V | 0,2184 | tấn |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 14,3 | 100m |
| D | KẾT CẤU CẦU MÁNG - KÊNH CẦU MÁNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 64,56 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 3,8064 | tấn |
| 3 | Ván khuôn thép cầu máng | E-HSMT- Chương V | 6,9818 | 100m2 |
| 4 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | E-HSMT- Chương V | 49,2 | m |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 0,2004 | 100m2 |
| E | TRỤ CẦU MÁNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 8,1 | m3 |
| 2 | Bê tông trụ cầu máng,đá 2x4, mác 250: | E-HSMT- Chương V | 60,71 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép trụ, ĐK ≤10mm (TK tính thiếu thép phi 8 - Thép số 06 thân trụ) | E-HSMT- Chương V | 0,3106 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 3,1346 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | E-HSMT- Chương V | 2,7652 | 100m2 |
| F | CỐNG LẤY NƯỚC TẠI K0 | |||
| 1 | Bóc phong hóa, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 0,0787 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,0787 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,0787 | 100m3/1km |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,4302 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,4465 | 100m3 |
| 6 | Mua đất còn thiếu về đắp K=0.9 | E-HSMT- Chương V | 25,2332 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,6151 | 100m |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,15 | m3 |
| 9 | Ống cống miệng loe BTCT tải trọng C D800 dài 2m | E-HSMT- Chương V | 6 | m |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | E-HSMT- Chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 11 | Mố đỡ ống cống D800 đúc sẵn | E-HSMT- Chương V | 9 | cái |
| 12 | Chít mạch ống cống sau khi lắp đặt (VXM M100) | E-HSMT- Chương V | 0,01 | m3 |
| 13 | Bê tông đáy cửa vào, ra cống đá 2x4, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 1,27 | m3 |
| 14 | Ván khuôn đáy | E-HSMT- Chương V | 0,0301 | 100m2 |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,69 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,6 | m2 |
| 17 | Gioăng cao su D800 | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 18 | Cát đen chèn chặt: | E-HSMT- Chương V | 0,6 | m3 |
| 19 | Phá dỡ BTCT ống cống bằng búa căn | E-HSMT- Chương V | 0,63 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 2,01 | m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II hoàn trả mặt đường | E-HSMT- Chương V | 0,0354 | 100m3 |
| G | KHỐI LƯỢNG PVTC | |||
| 1 | Đắp đập quai thi công bằng máy dung trọng K=0.85 | E-HSMT- Chương V | 0,7726 | 100m3 |
| 2 | Đào phá đập quai bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,7726 | 100m3 |
| H | CỬA VAN | |||
| 1 | Máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bê tông cửa van M250 đá 1x2: | E-HSMT- Chương V | 0,055 | m3 |
| 3 | Gia công hệ khung dàn | E-HSMT- Chương V | 0,0891 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cửa van phẳng: | E-HSMT- Chương V | 0,0891 | tấn |
| 5 | Bulong M20 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 3,7 | 1m2 |
| 7 | Bơm nước phục vụ thi công cầu máng máy bơm 75CV | E-HSMT- Chương V | 0,1 | ca |
| I | CỐNG NỐI DÀI TẠI K1+246 | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,928 | 100m |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,08 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm. Tải trọng C | E-HSMT- Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt đế cống D=400mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 5 | Bê tông đáy M200 đá 2x4 cửa vào, ra cống: | E-HSMT- Chương V | 0,33 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đáy móng | E-HSMT- Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,8 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,7 | m2 |
| 9 | Cát đen chèn chặt: | E-HSMT- Chương V | 0,05 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,04 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông tườn đầu bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 0,36 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV. Tinh như đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,0036 | 100m3 |
| J | CỬA LẤY NƯỚC | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0952 | 100m3 |
| 2 | BT M200 đá 2x4 đáy cửa lấy nước: | E-HSMT- Chương V | 1,83 | m3 |
| 3 | BTCT M250 đá 1x2 tấm đan trần cống | E-HSMT- Chương V | 1,7 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0139 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,1941 | tấn |
| 6 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | E-HSMT- Chương V | 0,2573 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,43 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 47,63 | m2 |
| K | CỬA VAN | |||
| 1 | Máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Bê tông cửa van M250 đá 1x2: | E-HSMT- Chương V | 0,195 | m3 |
| 3 | Gia công hệ khung dàn | E-HSMT- Chương V | 0,1933 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cửa van phẳng | E-HSMT- Chương V | 0,1933 | tấn |
| 5 | Bulong f20 | 3 | cái | |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 8,9 | 1m2 |
| L | TẤM ĐAN QUA KÊNH | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 7,62 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0047 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,958 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép | E-HSMT- Chương V | 0,5832 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi