Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201151798-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/12/2020 20:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201121519
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-25 20:05:00 đến ngày 2020-12-05 20:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,994,454,759 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 1,055 100m³
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 6,478 100m³
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 1,055 100m³
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 3,08 100m³
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 6,478 100m³
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 4,218 100m³/km
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 12,321 100m³/km
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 4,015 100m³
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V 11,06 100m³
10 Cung cấp sỏi đỏ Đáp ứng mục III Chương V 1.703,08
B Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 3,092 100m³
2 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V 3,092 100m³
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 30,918 100m²
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm Đáp ứng mục III Chương V 30,918 100m²
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km Đáp ứng mục III Chương V 4,496 100 tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 24km tiếp theo Đáp ứng mục III Chương V 4,496 100 tấn
7 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 4,657 100m²
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 46,57
C An toàn giao thông
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) Đáp ứng mục III Chương V 13 cái
2 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 2,55m Đáp ứng mục III Chương V 7 cái
3 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 3,3m Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
4 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm Đáp ứng mục III Chương V 43,35
5 Gia công, lắp dựng cốt thép đai 6 móng trụ biển báo Đáp ứng mục III Chương V 0,003 tấn
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 0,133 100m²
7 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 0,13
8 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1
9 Cung cấp bu lông M16x250 liên kết chân trụ biển báo Đáp ứng mục III Chương V 44 cái
10 Cung cấp bu lông M8x20 Đáp ứng mục III Chương V 40 cái
11 Cung cấp bu lông M8x200 Đáp ứng mục III Chương V 34 cái
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 2,53
13 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,016 100m³
14 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) Đáp ứng mục III Chương V 24
15 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) Đáp ứng mục III Chương V 24
16 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm (VD) Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
17 Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại tròn (VD) Đáp ứng mục III Chương V 0,6
18 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D114 2,7m Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
19 Sản xuất gia công thép hình (VD) Đáp ứng mục III Chương V 0,06 tấn
D Cống
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 7,533 100m³
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 1,447 100m³
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 2,398 100m³
4 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Đáp ứng mục III Chương V 5,95
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 3,338 100m²
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm Đáp ứng mục III Chương V 16,776 100m²
7 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V 0,251 100m²
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng mục III Chương V 2,673 100m²
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, đường kính >10mm Đáp ứng mục III Chương V 1,177 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III Chương V 0,009 tấn
11 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,048 tấn
12 Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III Chương V 0,049 tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Đáp ứng mục III Chương V 7,549 tấn
14 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng mục III Chương V 6,338 tấn
15 Sản xuất gia công thép hình (VD) Đáp ứng mục III Chương V 7,945 tấn
16 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 54,27
17 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 122,97
18 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 178,87
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 6,34
20 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 44,55
21 Lắp đặt ống bê tông ly tâm bằng cần cẩu, D60 vỉa hè, đoạn ống dài 4m Đáp ứng mục III Chương V 9 1 đoạn ống
22 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Đáp ứng mục III Chương V 8 1 mối nối
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu Đáp ứng mục III Chương V 64 cấu kiện
24 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,3m trên cạn Đáp ứng mục III Chương V 35 rọ
25 Cung cấp lưới thép bọc nhựa PVC P8(8x10)cm dây đan 2,4/3,4mm dây viền 2,7/3,7mm Đáp ứng mục III Chương V 203
26 Đá hộc thảm đá Đáp ứng mục III Chương V 21
27 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,10m Đáp ứng mục III Chương V 58 cái
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Đáp ứng mục III Chương V 1,75
29 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống 500mm Đáp ứng mục III Chương V 0,25 100m
30 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm, bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 38,093 100m
31 Mạ kẽm thép hình Đáp ứng mục III Chương V 7.945,28 kg
32 Thông cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 12 md
33 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Đáp ứng mục III Chương V 0,702 100m²
E Hệ thống chiếu sáng
1 Lắp cần đèn đơn D60 dài 2m Đáp ứng mục III Chương V 18 1 cần đèn
2 Lắp đèn led 110W ở độ cao ≤12m Đáp ứng mục III Chương V 18 1 choá
3 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy (cột bê tông đơn) Đáp ứng mục III Chương V 2 1 cột
4 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy (cột bê tông ghép) Đáp ứng mục III Chương V 2 1 cột
5 Lắp dựng móng M8,5BT1 (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 2 1 móng
6 Lắp dựng móng M8,5BT2 (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 2 1 móng
7 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo Đáp ứng mục III Chương V 4 1 bộ
8 Tiếp địa khoan giếng (tiếp địa tủ điều khiển) Đáp ứng mục III Chương V 2 1 bộ
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Đáp ứng mục III Chương V 0,4 100m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 542 m
11 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 0,54 100m
12 Bu long 16x100 bắt cần đèn Đáp ứng mục III Chương V 72 cái
13 Kẹp treo cáp LV-ABC: (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
14 Kẹp ngửng cáp LV-ABC: (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
15 Xà DT-800 trụ hạ thế đơn (dừng cáp): (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
16 Xà DT-800 trụ hạ thế ghép (dừng cáp) :(theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 9 bộ
17 Lắp cầu chì đuôi cá Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
18 Băng keo nhựa bọc mối nối Đáp ứng mục III Chương V 2 cuộn
19 Kẹp rẽ nhánh IPC 35/95 (theo bảng phân phối) Đáp ứng mục III Chương V 76 cái
20 Lắp giá đỡ tủ Đáp ứng mục III Chương V 4 1 bộ
21 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Đáp ứng mục III Chương V 2 1 tủ
22 Lắp đặt MCCB-3P-20A Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
23 Lắp khởi động từ 20A Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
24 Lắp đặt timer hẹn giờ loại PLC Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
25 Cầu chì ống Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
26 Lắp bảng điện tủ điều khiển Đáp ứng mục III Chương V 2 bảng
27 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 8 m
28 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 8 m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Đáp ứng mục III Chương V 0,24 100m
30 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
31 Code kẹp ống: số tủ x 4 bộ Đáp ứng mục III Chương V 8 bộ
32 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi &lt;&#x3D;1km Đáp ứng mục III Chương V 8,4 10tấn/km
33 Vận chuyển sắt théo các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi &lt;&#x3D;20km Đáp ứng mục III Chương V 10,8 10tấn/km
34 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên Đáp ứng mục III Chương V 5,4 Tấn
F Di dời lưới điện
1 Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
2 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục III Chương V 3 trụ
3 Móng M14BT1 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
4 Móng M12BT2 Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
5 Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
6 Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
7 Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
8 Xà đỡ thẳng I-2400 Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
9 Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
10 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 6 m
11 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ Đáp ứng mục III Chương V 11 bộ
12 Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm Đáp ứng mục III Chương V 9 cây
13 Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 Đáp ứng mục III Chương V 3 sợi
14 Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục III Chương V 4 sợi
15 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục III Chương V 16 cái
16 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục III Chương V 5 cái
17 Băng quấn Silicon 24kV Đáp ứng mục III Chương V 1 Cuộn
G Phần Tháo dỡ
1 Trụ BTLT-12m đơn Đáp ứng mục III Chương V 4 trụ
2 Xà đỡ thẳng IL-800 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
3 Xà đỡ thẳng IL2-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
4 Xà FCO Composit 1P-800 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
5 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 Đáp ứng mục III Chương V 147 m
6 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V 147 m
7 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục III Chương V 6 m
8 Sứ đứng 24kV Đáp ứng mục III Chương V 2 sứ
9 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 2 sứ
10 Chuỗi cách điện Polymer 24kV Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
11 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục III Chương V 4 sợi
12 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
13 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 6 sứ
14 Kẹp quai U + hotline Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
15 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
H Phần Lắp lại
1 Xà đỡ thẳng IL2-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
2 Xà FCO Composit 1P-800 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
3 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 141,8 m
4 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 141,8 m
5 Sứ đứng 24kV Đáp ứng mục III Chương V 2 sứ
6 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 2 sứ
7 Chuỗi cách điện Polymer 24kV Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
8 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục III Chương V 4 sợi
9 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
10 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 6 sứ
11 Kẹp quai U + hotline Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
12 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
I Đường dây hạ thế
1 Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (không ứng lực trước) Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
2 Móng M8,5BT2 Đáp ứng mục III Chương V 2 Bộ
3 Móng M8,5BT1 Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
4 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục III Chương V 1 Bộ
5 Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 73,44 Mét
6 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
7 Băng kéo cách điện Đáp ứng mục III Chương V 6 cuộn
8 Bảng số trụ hạ thế Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
J Phần tháo dỡ
1 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 4 trụ
2 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 Đáp ứng mục III Chương V 252 mét
3 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 5 bộ
4 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 15 cái
5 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
6 Kẹp quai U Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
7 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
K Phần lắp lại
1 Trụ BTLT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 1 trụ
2 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 186 mét
3 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 5 bộ
4 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 15 cái
5 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 18 cái
6 Kẹp quai U Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
7 Điện kế khách hàng Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
8 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin Đáp ứng mục III Chương V 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->