Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151798-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2020 20:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201121519 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 20:05:00 đến ngày 2020-12-05 20:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,994,454,759 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 1,055 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 6,478 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 1,055 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 3,08 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 6,478 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 4,218 | 100m³/km |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 12,321 | 100m³/km |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,015 | 100m³ |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 11,06 | 100m³ |
| 10 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 1.703,08 | m³ |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 3,092 | 100m³ |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 3,092 | 100m³ |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 30,918 | 100m² |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 30,918 | 100m² |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng mục III Chương V | 4,496 | 100 tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 24km tiếp theo | Đáp ứng mục III Chương V | 4,496 | 100 tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 4,657 | 100m² |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 46,57 | m³ |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 2,55m | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 3,3m | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Đáp ứng mục III Chương V | 43,35 | m² |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép đai 6 móng trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 0,003 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 0,133 | 100m² |
| 7 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,13 | m³ |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | m³ |
| 9 | Cung cấp bu lông M16x250 liên kết chân trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 44 | cái |
| 10 | Cung cấp bu lông M8x20 | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | cái |
| 11 | Cung cấp bu lông M8x200 | Đáp ứng mục III Chương V | 34 | cái |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 2,53 | m³ |
| 13 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,016 | 100m³ |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | m² |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | m² |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại tròn (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6 | m² |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D114 2,7m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 19 | Sản xuất gia công thép hình (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,06 | tấn |
| D | Cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 7,533 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,447 | 100m³ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,398 | 100m³ |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 5,95 | m³ |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 3,338 | 100m² |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 16,776 | 100m² |
| 7 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 0,251 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V | 2,673 | 100m² |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, đường kính >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,177 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,009 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,048 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,049 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 7,549 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 6,338 | tấn |
| 15 | Sản xuất gia công thép hình (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 7,945 | tấn |
| 16 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 54,27 | m³ |
| 17 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 122,97 | m³ |
| 18 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 178,87 | m³ |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,34 | m³ |
| 20 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 44,55 | m³ |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm bằng cần cẩu, D60 vỉa hè, đoạn ống dài 4m | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | 1 đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | 1 mối nối |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 64 | cấu kiện |
| 24 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,3m trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 35 | rọ |
| 25 | Cung cấp lưới thép bọc nhựa PVC P8(8x10)cm dây đan 2,4/3,4mm dây viền 2,7/3,7mm | Đáp ứng mục III Chương V | 203 | m² |
| 26 | Đá hộc thảm đá | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | m³ |
| 27 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,10m | Đáp ứng mục III Chương V | 58 | cái |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | Đáp ứng mục III Chương V | 1,75 | m³ |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống 500mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,25 | 100m |
| 30 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm, bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 38,093 | 100m |
| 31 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 7.945,28 | kg |
| 32 | Thông cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | md |
| 33 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 0,702 | 100m² |
| E | Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp cần đèn đơn D60 dài 2m | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | 1 cần đèn |
| 2 | Lắp đèn led 110W ở độ cao ≤12m | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | 1 choá |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy (cột bê tông đơn) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 cột |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy (cột bê tông ghép) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 cột |
| 5 | Lắp dựng móng M8,5BT1 (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 móng |
| 6 | Lắp dựng móng M8,5BT2 (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 móng |
| 7 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | 1 bộ |
| 8 | Tiếp địa khoan giếng (tiếp địa tủ điều khiển) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 bộ |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4 | 100m |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 542 | m |
| 11 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,54 | 100m |
| 12 | Bu long 16x100 bắt cần đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 72 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp LV-ABC: (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 14 | Kẹp ngửng cáp LV-ABC: (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 15 | Xà DT-800 trụ hạ thế đơn (dừng cáp): (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Xà DT-800 trụ hạ thế ghép (dừng cáp) :(theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | bộ |
| 17 | Lắp cầu chì đuôi cá | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 18 | Băng keo nhựa bọc mối nối | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cuộn |
| 19 | Kẹp rẽ nhánh IPC 35/95 (theo bảng phân phối) | Đáp ứng mục III Chương V | 76 | cái |
| 20 | Lắp giá đỡ tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | 1 bộ |
| 21 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 tủ |
| 22 | Lắp đặt MCCB-3P-20A | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp khởi động từ 20A | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt timer hẹn giờ loại PLC | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 25 | Cầu chì ống | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp bảng điện tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bảng |
| 27 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,24 | 100m |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 31 | Code kẹp ống: số tủ x 4 bộ | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 32 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km | Đáp ứng mục III Chương V | 8,4 | 10tấn/km |
| 33 | Vận chuyển sắt théo các loại bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km | Đáp ứng mục III Chương V | 10,8 | 10tấn/km |
| 34 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | Đáp ứng mục III Chương V | 5,4 | Tấn |
| F | Di dời lưới điện | |||
| 1 | Trụ BTLT-14m đơn (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | trụ |
| 3 | Móng M14BT1 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ góc GL2-2000 mạch dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng I-2400 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Tiếp địa lặp lại trung thế (trụ không có TĐ)- khoan giếng | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | m |
| 11 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | bộ |
| 12 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cây |
| 13 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 240 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | sợi |
| 14 | Dây buộc cổ sứ không từ tính 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | sợi |
| 15 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 16 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 17 | Băng quấn Silicon 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cuộn |
| G | Phần Tháo dỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | trụ |
| 2 | Xà đỡ thẳng IL-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 147 | m |
| 6 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 147 | m |
| 7 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | m |
| 8 | Sứ đứng 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | sứ |
| 9 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | sứ |
| 10 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | sợi |
| 12 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 13 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | sứ |
| 14 | Kẹp quai U + hotline | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 15 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| H | Phần Lắp lại | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Xà FCO Composit 1P-800 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 141,8 | m |
| 4 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 141,8 | m |
| 5 | Sứ đứng 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | sứ |
| 6 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | sứ |
| 7 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | sợi |
| 9 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 10 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | sứ |
| 11 | Kẹp quai U + hotline | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
| 12 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| I | Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi (không ứng lực trước) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | trụ |
| 2 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Móng M8,5BT1 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 73,44 | Mét |
| 6 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 7 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cuộn |
| 8 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| J | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 252 | mét |
| 3 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 4 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cái |
| 5 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 6 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 7 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| K | Phần lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục III Chương V | 186 | mét |
| 3 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 4 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cái |
| 5 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 6 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 7 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 8 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi